Doanh nghiệp yêu cầu mở thủ tục phá sản. Hướng dẩn yêu cầu mở thủ tục phá sản nhanh nhất, chính xác nhất hiện nay

Trong hoạt động kinh doanh, khi một doanh nghiệp rơi vào tình trạng mất khả năng thanh toán các khoản nợ đến hạn, việc thực hiện thủ tục phá sản là một biện pháp pháp lý quan trọng để giải quyết các nghĩa vụ tài chính và bảo vệ quyền lợi của các bên liên quan. Theo quy định của Luật Phá sản năm 2014 (có hiệu lực tại thời điểm năm 2021), quy trình này được thực hiện qua nhiều giai đoạn nghiêm ngặt nhằm đảm bảo tính minh bạch và công bằng.
Việc nắm vững các bước trong quy trình phá sản giúp doanh nghiệp cũng như các chủ nợ có sự chuẩn bị kỹ lưỡng về mặt hồ sơ và pháp lý. Đặc biệt, đối với đội ngũ cố vấn pháp lý doanh nghiệp, việc kiểm soát chặt chẽ từng giai đoạn là yếu tố then chốt để xử lý khủng hoảng tài chính một cách đúng luật.
Quy trình phá sản không đơn thuần là việc chấm dứt hoạt động của một pháp nhân, mà là một chuỗi các hoạt động tố tụng nhằm phân chia tài sản còn lại của doanh nghiệp cho các chủ nợ. Dưới quyết định của Tòa án, quy trình này bao gồm 07 bước cơ bản sau đây:
Đây là giai đoạn khởi đầu của toàn bộ quá trình. Đối tượng có quyền nộp đơn bao gồm chủ nợ (có hoặc không có bảo đảm), người lao động, đại diện công đoàn, hoặc chính doanh nghiệp đang trong tình trạng mất khả năng thanh toán. Hồ sơ nộp đơn phải đảm bảo đầy đủ các tài liệu chứng minh tình trạng mất khả năng thanh toán và danh sách các chủ nợ, chủ nợ có bảo đảm.
Sau khi tiếp nhận đơn yêu cầu, Thẩm phán được phân công sẽ tiến hành xem xét tính hợp lệ của đơn. Tại giai đoạn này, Tòa án kiểm tra các điều kiện về thẩm quyền, tư cách người nộp đơn và sự đầy đủ của các tài liệu kèm theo. Nếu đơn chưa đầy đủ, Tòa án có quyền yêu cầu người nợ sửa đổi, bổ sung theo đúng quy định.
Nếu hồ sơ được xem xét là hợp lệ và đáp ứng đầy đủ các điều kiện pháp lý, Tòa án sẽ ra quyết định thụ lý đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản. Việc thụ lý đơn chính thức đánh dấu việc bắt đầu một quy trình tố tụng phá sản tại cơ quan tư pháp, đồng thời thông báo cho các bên liên quan về việc doanh nghiệp đang trong quá trình xem xét phá sản.
Sau khi thụ lý, nếu có căn cứ cho thấy doanh nghiệp mất khả năng thanh toán, Tòa án sẽ ra quyết định mở thủ tục phá sản. Tại thời điểm này, Quản tài viên hoặc doanh nghiệp quản lý, thanh lý tài sản sẽ được chỉ định để thực hiện việc kiểm kê, quản lý tài sản của doanh nghiệp nhằm đảm bảo không có sự thất thoát tài sản trước khi phân chia.
Trong giai đoạn này, các hoạt động liên quan đến khái quát về tổ chức lại doanh nghiệp cũng cần được xem xét nếu doanh nghiệp có phương án phục hồi kinh doanh khả thi thay vì xóa bỏ hoàn toàn pháp nhân.
Đây là giai đoạn quan trọng nhất trong quá trình phá sản. Hội nghị chủ nợ được triệu tập để thảo luận về các phương án phục hồi hoạt động kinh doanh hoặc phương án thanh lý tài sản. Tại đây, các bên có quyền biểu quyết về việc chấp nhận hay bác bỏ phương án phục hồi, cũng như thống nhất cách thức phân chia tài sản còn lại của doanh nghiệp.
Trong quá trình này, các chủ nợ cần lưu ý đến các nghĩa vụ nợ chưa được thanh toán. Nếu có tranh chấp về số nợ, doanh nghiệp hoặc chủ nợ có thể phải thực hiện thủ tục khởi kiện đòi nợ doanh nghiệp theo quy định pháp luật hiện hành để xác định chính xác nghĩa vụ tài chính trước khi tiến hành phân chia tài sản phá sản.
Sau khi Hội nghị chủ nợ không thông qua phương án phục hồi hoặc phương án phục hồi không thể thực hiện được, Tòa án sẽ ra quyết định tuyên bố doanh nghiệp bị phá sản. Quyết định này chính thức chấm dứt sự tồn tại của doanh nghiệp về mặt pháp lý và làm căn cứ để tiến hành thanh lý tài sản còn lại.
Đây là giai đoạn cuối cùng, tập trung vào việc thực hiện các nội dung trong quyết định của Tòa án. Quản tài viên sẽ phối hợp với cơ quan thi hành án để tiến hành bán đấu giá, thanh lý các tài sản của doanh nghiệp (máy móc, nhà xưởng, quyền sử dụng đất...) nhằm trả nợ cho các chủ nợ theo thứ tự ưu tiên đã được pháp luật quy định.
Quy trình phá sản là một thủ tục pháp lý phức tạp, đòi hỏi sự chính xác về mặt thời gian và hồ sơ. Việc thực hiện đúng 07 bước nêu trên không chỉ giúp bảo vệ quyền lợi hợp pháp của chủ nợ mà còn đảm bảo tính minh bạch trong việc xử lý các nguồn lực tài chính của doanh nghiệp khi gặp khủng hoảng.