Chủ sở hữu công ty TNHH 1 thành viên chết- Công ty có được tiếp tục hoạt động không? Liên hệ ngay để được tư vấn miễn phí

Đặc trưng cốt lõi của loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn (TNHH) một thành viên là quyền sở hữu thuộc về duy nhất một cá nhân hoặc một tổ chức. Do đó, khi chủ sở hữu là cá nhân qua đời, cấu trúc quản trị và hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp sẽ chịu tác động trực tiếp. Câu hỏi đặt ra là: Khi chủ sở dụng công ty TNHH một thành viên chết, công ty có được tiếp tục hoạt động hay không?
Căn cứ theo quy định tại Khoản 1 Điều 75 Luật Doanh nghiệp 2020, công ty TNHH một thành viên là doanh nghiệp do một tổ chức hoặc một cá nhân làm chủ sở hữu. Về trách nhiệm tài sản, chủ sở hữu chịu trách nhiệm về các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác của công ty trong phạm vi số vốn điều lệ đã cam kết góp.
Trong mô hình này, chủ sở hữu đóng vai trò là người góp vốn duy nhất, nắm quyền điều hành trực tiếp hoặc gián tiếp và quyết định tất cả các vấn đề trọng yếu liên quan đến sự tồn tại của doanh nghiệp. Khi chủ sở hữu là cá nhân qua đời, về mặt pháp lý, phần vốn góp này cần được xử lý theo quy định của pháp luật để đảm bảo tính liên tục của hoạt động kinh doanh.
Để duy trì hoạt động của doanh nghiệp, việc xác định quyền thừa kế và thực hiện các thủ tục đăng ký kinh doanh là vô cùng quan trọng. Căn cứ Khoản 3 Điều 78 Luật Doanh nghiệp 2020, khi chủ sở hữu công ty là cá nhân chết, người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật sẽ trở thành chủ sở hữu mới hoặc thành viên của công ty. Doanh nghiệp có trách nhiệm tổ chức quản lý theo loại hình tương ứng và phải thực hiện đăng ký thay đổi nội dung đăng ký doanh nghiệp trong thời hạn 10 ngày kể từ ngày kết thúc việc giải quyết thừa kế.
Trong trường hợp chủ sở hữu không để lại di chúc hoặc người thừa kế từ chối nhận di sản, bị truất quyền thừa kế, phần vốn góp sẽ được giải quyết theo các quy định của pháp luật dân sự. Quy trình này thường bao gồm hai bước chính:
Việc xác định người kế thừa di sản là phần vốn góp trong công ty được thực hiện dựa trên các căn cứ sau:
Lưu ý rằng, nếu không xác định được người thừa kế hoặc tài sản thuộc về Nhà nước theo quy định tại Điều 622 Bộ luật Dân sự 2015, cấu trúc vốn của công ty sẽ có những thay đổi mang tính chất đặc thù.
Tùy vào tình trạng của người thừa kế, doanh nghiệp cần thực hiện các thủ tục pháp lý tương ứng:
Việc giải thể doanh nghiệp là một thủ tục chấm dứt sự tồn tại của pháp nhân và phải tuân thủ nghiêm ngặt các điều kiện về nghĩa vụ tài chính. Căn cứ Khoản 1 Điều 207 Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp chỉ được giải thể trong các trường hợp sau:
Đặc biệt, điều kiện tiên quyết để giải thể là doanh nghiệp phải bảo đảm thanh toán hết các khoản nợ và nghĩa vụ tài sản khác, đồng thời không trong quá trình giải quyết tranh chấp tại Tòa án hoặc Trọng tài. Do đó, nếu việc chết của chủ sở hữu không thuộc các trường hợp nêu trên và công ty vẫn đảm bảo khả năng thanh toán nợ, doanh nghiệp hoàn toàn có thể tiếp tục hoạt động sau khi đã hoàn tất thủ tục thay đổi chủ sở hữu hoặc chuyển đổi loại hình. Nếu muốn chấm dứt hoạt động, chủ sở hữu mới (người thừa kế) có quyền quyết định giải thể theo đúng trình tự pháp luật.
Để hiểu rõ hơn về sự khác biệt trong quản lý giữa các mô hình doanh nghiệp, bạn có thể tham khảo thêm bài viết so sánh văn phòng luật sư và công ty luật để có cái nhìn tổng quan về cấu trúc pháp lý của các loại hình tổ chức.