Cấm dịch vụ đòi nợ thuê thì bạn nên làm gì để có thể thu hồi hết số nợ mà khách nợ không có ý định trả? Tại sao lại cấm thực hiện dịch vụ này?

Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường phát triển mạnh mẽ, các giao dịch dân sự và thương mại diễn ra vô cùng phức tạp. Đi kèm với đó là tình trạng nợ quá hạn, nợ khó đòi gia tăng, dẫn đến nhu cầu tìm kiếm các đơn vị trung gian để thu hồi tài sản. Tuy nhiên, từ năm 2021, hành vi kinh doanh dịch vụ đòi nợ thuê đã chính thức bị cấm tại Việt Nam. Bài viết này sẽ phân tích rõ về bản chất của loại hình này và các phương án pháp lý thay thế cho chủ nợ.
Kinh doanh dịch vụ đòi nợ thuê có thể được hiểu là việc một cá nhân hoặc tổ chức thực hiện các hoạt động thu hồi nợ cho bên thứ ba (chủ nợ) dựa trên sự thỏa thuận về thù lao. Các đơn vị này thường sử dụng nhiều biện pháp khác nhau, từ đàm phán, nhắc nhở đến các biện pháp gây áp lực tâm lý lên người có nghĩa vụ trả nợ để đạt được mục đích thu hồi tiền hoặc tài sản.
Trước khi lệnh cấm có hiệu lực, loại hình này hoạt động dưới danh nghĩa dịch vụ hỗ trợ thu hồi nợ. Tuy nhiên, thực tế cho thấy nhiều đơn vị đã biến tướng thành các tổ chức "xã hội đen", sử dụng vũ lực hoặc đe dọa để cưỡng ép người nợ, gây mất an ninh trạch tự và vi phạm nghiêm trọng quyền con người.
Việc ban hành lệnh cấm kinh doanh dịch vụ đòi nợ không phải là một quyết định cảm tính mà dựa trên sự quan sát thực tế về các hệ lụy xã hội. Có hai nguyên nhân chính dẫn đến việc siết chặt quản lý loại hình này:
Kể từ khi Luật Đầu tư năm 2020 có hiệu lực thi hành (từ ngày 01/01/2021), danh mục ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh đã chính thức bổ sung "Kinh doanh dịch vụ đòi nợ" vào nhóm các ngành nghề bị nghiêm cấm. Do đó, mọi hoạt động đăng ký kinh doanh hoặc vận hành dưới hình thức này đều là vi phạm pháp luật.
Khi không còn sự hỗ trợ từ các dịch vụ đòi nợ thuê, chủ nợ cần nắm vững các quy định của pháp luật để tự bảo vệ quyền lợi của mình một cách văn minh và đúng luật. Việc hiểu rõ năng lực tài chính của doanh nghiệp hoặc cá nhân bên nợ cũng là một phần quan trọng trong quá trình đánh giá khả năng thu hồi.
Đây là phương thức pháp lý cao nhất và an toàn nhất. Theo quy định tại Điều 429 Bộ luật Dân sự năm 2015, thời hiệu khởi kiện để yêu cầu Tòa án giải quyết tranh chấp về hợp đồng (bao gồm cả hợp đồng vay tài sản) là 03 năm kể từ ngày người có quyền lợi biết hoặc phải biết quyền và lợi ích hợp pháp của mình bị xâm phạm. Nếu quá thời hạn này mà không thực hiện thủ tục khởi kiện, chủ nợ có thể mất quyền yêu cầu Tòa án giải quyết trừ một số trường hợp đặc biệt.
Trong quá trình giải quyết tranh chấp tại Tòa án, nếu phát hiện bên nợ có dấu hiệu tẩu tán tài sản nhằm trốn tránh nghĩa vụ, chủ nợ có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền áp dụng các biện pháp ngăn chặn. Việc này giúp bảo toàn tài sản để đảm bảo thi hành án sau này.
Trong trường hợp bên nợ không chỉ đơn thuần là chậm thanh toán mà có dấu hiệu gian dối hoặc dùng thủ đoạn để chiếm giữ tài sản, chủ nợ cần thu thập chứng cứ để tố giác tội phạm. Tùy vào tính chất và mức độ, hành vi này có thể bị xử lý theo Bộ luật Hình sự 2015 (sửa đổi, bổ sung 2017) với các tội danh như:
Thay vì tìm đến các dịch vụ đòi nợ không chính thống, chủ nợ nên tập trung vào việc xây dựng hồ sơ chứng cứ chặt chẽ (hợp đồng, biên nhận, tin nhắn, ghi âm...). Nếu gặp khó khăn trong việc xác định trình tự tố tụng hoặc cần tư vấn về các thủ tục dân sự phức tạp, bạn có thể tìm đến các dịch vụ pháp lý doanh nghiệp để được hỗ trợ chuyên môn. Việc tuân thủ đúng quy trình pháp luật không chỉ giúp bảo vệ tài sản mà còn tránh việc chủ nợ vô tình vi phạm các quy định về xâm phạm thân thể hoặc danh dự người khác.