Bản án 01/2022/DS-ST ngày 10/01/2022 của TAND huyện Đông Hưng về tranh chấp về quyền sở hữu và các quyền khác đối với tài sản

Trong quan hệ dân sự, việc xác lập các giao dịch vay mượn tài sản là phổ biến. Tuy nhiên, khi phát sinh tranh chấp về nghĩa vụ trả nợ giữa các bên, đặc biệt là khi có sự tham gia của nhiều người trong cùng một hợp đồng vay, việc xác định trách nhiệm liên đới và nghĩa vụ thanh toán trở thành vấn đề pháp lý trọng tâm. Bản án số 01/2022/DS-ST của Tòa án nhân dân huyện Đông Hưng là một ví dụ điển hình về việc giải quyết tranh chấp đòi nợ gốc trong hợp đồng vay tài sản.
Nguyên đơn trong vụ án này là bà Phạm Thị Ph. Nội dung khởi kiện liên quan đến việc ông Nguyễn Trung X và bà Đinh Thị Ng (bị đơn) đã thực hiện các giao dịch vay tiền từ bà Ph với tổng số tiền gốc là 300.000.000 đồng (Ba trăm triệu đồng). Các giao dịch này được thực hiện qua nhiều đợt vào năm 2018, mỗi lần vay đều có lập giấy vay nợ và có đầy đủ chữ ký của cả ông X và bà Ng.
Cụ thể, các khoản vay được xác định như sau:
Theo thỏa thuận ban đầu, mức lãi suất giữa các bên là 1,5%/tháng với thời hạn vay là 06 tháng. Tuy nhiên, khi đến hạn thanh toán, phía bị đơn đã không hoàn trả số tiền gốc đúng cam kết. Tại tòa, bà Ph khởi kiện yêu cầu ông X và bà Ng phải có trách nhiệm hoàn trả toàn bộ số tiền gốc là 300.000.000 đồng, trong vụ án này nguyên đơn không yêu cầu thanh toán phần lãi còn nợ.
Về phía bị đơn, ông Nguyễn Trung X thừa nhận việc có vay số tiền nêu trên từ bà Ph. Tuy nhiên, ông X đưa ra lập luận rằng việc thực hiện giao dịch vay tiền này là cá nhân ông, không liên quan đến vợ ông là bà Đinh Thị Ng. Mặc dù vậy, các chứng cứ kèm theo bao gồm giấy vay nợ đều hiển thị chữ ký xác nhận của cả ông X và bà Ng.
Trong các vụ việc có tính chất phức tạp về xác định chủ thể tài sản hoặc tranh chấp quyền lợi giữa các bên liên quan, người dân có thể tham khảo thêm Bản án về Tranh chấp đòi lại tài sản để hiểu rõ hơn về cách thức xác định quyền sở hữu và nghĩa vụ hoàn trả.
Để giải quyết yêu cầu khởi kiện của nguyên đơn, Tòa án đã xem xét dựa trên các quy định của Bộ luật Dân sự năm 2015. Trọng tâm pháp lý nằm ở việc xác định nghĩa vụ của người vay đối với tài sản đã nhận.
CĂN CỨ PHÁP LUẬT:
Theo quy định tại Điều 466 Bộ luật Dân sự 2015 về Nghĩa vụ trả nợ của bên vay, bên vay có nghĩa vụ trả đủ tiền khi đến hạn. Trong trường hợp các bên cùng ký kết vào văn bản vay nợ, việc xác lập quyền và nghĩa vụ đối với tài sản phải được thực hiện theo đúng nội dung đã cam kết trong hợp đồng.
Trong vụ án này, mặc dù ông X cho rằng việc vay tiền không liên quan đến vợ mình, nhưng sự hiện diện của chữ ký bà Ng trên các giấy tờ vay nợ là căn cứ pháp lý quan trọng để xác định trách nhiệm của cả hai cá nhân đối với khoản nợ gốc. Điều này tương tự như cách thức xem xét trách nhiệm trong các vụ án về lạm dụng tín nhiệm chiếm đoạt tài sản khi xem xét yếu tố ý chí và sự tham gia của các chủ thể vào giao dịch.
Sau khi xem xét toàn bộ hồ sơ vụ án, chứng cứ kèm theo và lời khai của các đương sự, Tòa án nhân dân huyện Đông Hưng đã đưa ra phán quyết như sau:
Phán quyết này nhằm đảm bảo tính thượng tôn pháp luật, bảo vệ quyền lợi hợp pháp của bên cho vay khi các bên đã tự nguyện xác lập giao dịch và ký kết vào văn bản vay nợ. Việc xem xét chữ ký của cả hai vợy trên giấy nợ là cơ sở để ràng buộc trách nhiệm dân sự đối với tài sản đang tranh chấp.
Các tình huống pháp lý tương tự về việc xác định nghĩa vụ tài sản có thể được tìm hiểu thêm qua Án lệ số 25/2018/AL về việc không phải chịu phạt cọc do lý do khách quan để có cái nhìn đa chiều về trách nhiệm dân sự trong các giao dịch tài sản.