Chứng cứ trong tố tụng dân sự được quy định, hướng dẫn tại Bộ luật tố tụng dân sự số 92/2015/QH13 ngày 25 tháng 11 năm 2015
Trong quá trình giải quyết các tranh chấp dân sự, việc xác định đúng bản chất và tính hợp pháp của các tình tiết là yếu tố then chốt để bảo vệ quyền lợi hợp pháp của các bên. Các quy định về chứng cứ đóng vai trò nền tảng trong việc hình thành căn cứ để Tòa án ra phán quyết. Bài viết dưới đây sẽ phân tích chi tiết về khái niệm, nguồn gốc và trình tự giao nộp, thu thập chứng cứ theo quy định của Bộ luật Tố tụng dân sự của Quốc hội, số 92/2015/QH13.
Chứng cứ trong các vụ việc dân sự không chỉ đơn thuần là các tài liệu mà bao gồm tất cả những gì có thật được đương sự hoặc các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác giao nộp, xuất trình cho Tòa án trong quá trình tố tụng. Ngoài ra, chứng cứ còn có thể do Tòa án chủ động thu thập theo đúng trình tự, thủ tục pháp luật quy định.
Mục đích của việc sử dụng chứng cứ là để Tòa án làm căn cứ xác định các tình tiết khách quan của vụ án, từ đó đánh giá tính hợp pháp và có căn cứ của các yêu cầu hoặc sự phản đối từ phía đương sự. Việc cung cấp chứng cứ trong tố tụng dân sự một cách đầy đủ là trách nhiệm quan trọng của các bên tham gia tố tụng.
Để một thông tin được coi là chứng cứ, thông tin đó phải được thu thập từ các nguồn hợp pháp và đáp ứng các điều kiện về hình thức theo quy định. Các nguồn chứng cứ bao gồm:
Đối với các tài liệu dạng chữ viết, nếu là bản chính hoặc bản sao có công chứng, chứng thực hợp pháp thì mới được coi là chứng cứ. Riêng đối với thông điệp dữ liệu điện tử (email, fax, thư điện tử...), cần tuân thủ các quy định về giao dịch điện tử để đảm bảo tính nguyên vẹn và xác thực.
Trong quá trình giải quyết vụ án, đương sự có quyền và nghĩa vụ giao nộp tài liệu, chứng cứ cho Tòa án. Một số lưu ý quan trọng bao gồm:
Pháp luật quy định hai nhóm chủ thể có quyền thu thập chứng cứ:
Các bên có quyền tự mình thực hiện các biện pháp như: thu thập tài liệu, vật chứng; xác định và lấy xác nhận của người làm chứng; yêu cầu cơ quan lưu trữ cung cấp bản sao tài liệu liên quan; hoặc yêu cầu Tòa án hỗ trợ thu thập nếu không thể tự thực hiện được. Trong một số trường hợp tranh chấp phức tạp, việc hiểu rõ thủ tục tiến hành hòa giải theo quy định tố tụng dân sự cũng giúp các bên chủ động hơn trong việc tìm kiếm chứng cứ để thương lượng.
Tòa án có thể áp dụng các biện pháp nghiệp vụ để thu thập chứng cứ nhằm làm sáng tỏ vụ án, bao gồm: lấy lời khai đương sự/người làm chứng; đối chất; trưng cầu giám định; định giá tài sản; xem xét thẩm định tại chỗ; hoặc ủy thác thu thập chứng cứ. Khi thực hiện các biện pháp như giám định hay thẩm định tại chỗ, Tòa án bắt buộc phải ra quyết định bằng văn bản, nêu rõ lý do và yêu cầu cụ thể.
Đặc biệt, trong giai đoạn giám đốc thẩm hoặc tái thẩm, Thẩm tra viên cũng có quyền thực hiện một số biện pháp thu thập chứng cứ nhất định để phục vụ công tác kiểm tra lại tính đúng đắn của bản án đã có hiệu lực pháp luật. Mọi tài liệu mới thu thập được bởi Tòa án đều phải được thông báo cho đương sự trong thời hạn 03 ngày làm việc kể từ ngày thu thập.
Việc nắm vững các quy định về chứng cứ giúp các bên tham gia tố tụng bảo vệ quyền lợi của mình một cách hiệu quả, tránh những rủi ro pháp lý không đáng có do thiếu sót về mặt hồ sơ và tài liệu.