Trách nhiệm khi không thực hiện đúng nghĩa vụ dân sự là hậu quả bất lợi đối với chủ thể không thực hiện đầy đủ nghĩa vụ của mình
Trong các quan hệ dân sự và thương mại, hợp đồng đóng vai trò là "luật" của các bên. Trách nhiệm pháp lý (hay còn gọi là chế tài dân sự) là hậu quả bất lợi mà chủ thể phải gánh chịu khi không thực hiện đầy đủ hoặc đúng nghĩa vụ theo thỏa thuận trong hợp đồng hoặc theo quy định của pháp luật. Tùy vào mức độ vi phạm, bên vi phạm sẽ phải chịu các hình thức trách nhiệm tương ứng để đảm bảo quyền lợi cho bên bị thiệt hại.
Để xác định một bên có phải chịu trách nhiệm pháp lý hay không, cần căn cứ vào các quy định về hành vi vi phạm tại Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015 và Luật Thương mại (LTM) 2005:
Như vậy, mọi hành vi sai lệch so với cam kết trong hợp đồng kinh doanh, thương mại đều có thể dẫn đến việc phát sinh trách nhiệm pháp lý đối với bên vi phạm.
Trong quá trình thực hiện hợp đồng, các sai sót như giao hàng chậm, thiếu số lượng, không đúng chất lượng hoặc không đáp ứng yêu cầu kỹ thuật thường xuyên xảy ra. Khi đó, bên bị vi phạm có quyền yêu cầu bên vi phạm phải khắc phục tình trạng này bằng cách giao đủ hàng, đúng chủng loại, chất lượng hoặc cung ứng dịch vụ theo đúng thỏa thuận ban đầu.
Căn cứ khoản 1 Điều 358 BLDS 2015, nếu bên có nghĩa vụ không thực hiện một công việc mà mình phải thực hiện, bên có quyền có thể yêu cầu bên có nghĩa vụ tiếp tục thực hiện, hoặc tự mình (hoặc giao người khác) thực hiện công việc đó và yêu cầu bên có nghĩa vụ thanh toán chi phí hợp lý kèm theo bồi thường thiệt hại. Đây là biện pháp quan trọng để bảo đảm hiệu lực của hợp đồng và uy tín trong hoạt động kinh doanh.
Phạt vi phạm là hình thức chế tài mà bên bị vi phạm yêu cầu bên vi phạm nộp một khoản tiền phạt theo thỏa thuận trước đó trong hợp đồng. Căn cứ Điều 418 BL quyết định về việc thỏa thuận phạt vi phạm:
Lưu ý, đối với các giao dịch thương mại, mức phạt vi phạm do các bên thỏa thuận nhưng không được vượt quá 8% giá trị phần nghĩa vụ hợp đồng bị vi phạm.
Bồi thường thiệt hại là trách nhiệm của bên vi phạm trong việc bù đắp những tổn thất thực tế mà bên có quyền phải gánh chịu. Trách nhiệm này chỉ phát sinh khi hội đủ 3 yếu tố: Có hành vi vi phạm hợp đồng; có thiệt hại thực tế xảy ra; và hành vi vi phạm là nguyên nhân trực tiếp dẫn đến thiệt hại đó.
Theo Điều 419 BLDS 2015, việc bồi thường bao gồm:
Ngược lại, bên có nghĩa vụ sẽ được miễn trách nhiệm nếu chứng minh được việc không thực hiện được nghĩa vụ là hoàn toàn do lỗi của bên có quyền (theo khoản 3 Điều 351 BLDS 2015). Trong các tranh chấp phức tạp liên quan đến tài sản, việc xác định thiệt hại và lỗi là yếu tố then chốt để thủ tục khởi kiện dân sự theo quy định hiện hành được thực hiện chính xác.
Đây là các biện pháp nhằm chấm dứt hoặc tạm dừng quan hệ hợp đồng khi có vi phạm:
Không phải mọi trường hợp vi phạm đều dẫn đến việc phải chịu chế tài pháp lý. Việc miễn trách nhiệm có thể xảy ra trong hai trường hợp:
Việc hiểu rõ các quy định này giúp các chủ thể tự bảo vệ quyền lợi khi xảy ra tranh chấp, đặc biệt là trong các vụ việc liên quan đến tài sản và tặng cho tài sản theo quy định của pháp luật hiện hành hoặc các tranh chấp về thủ tục khởi kiện đòi nợ cá nhân theo quy định pháp luật hiện hành.