%%title%% %%primary_category%% %%sep%% %%sitename%% Quyền đăng ký nhãn hiệu, đăng ký nhãn hiệu quốc tế

Trong hoạt động kinh doanh, việc xác lập quyền sở hữu đối với các dấu hiệu nhận diện thương hiệu là bước đi then chốt để bảo vệ lợi ích hợp pháp của chủ thể. Việc hiểu rõ ai là người có quyền nộp đơn và các điều kiện kèm theo sẽ giúp doanh nghiệp tránh được Những lỗi sai thường mắc phải khi đăng ký bảo hộ nhãn hiệu, từ đó tối ưu hóa quá trình xác lập quyền.
Dựa trên các quy định pháp luật về sở hữu trí tuệ hiện hành (tại thời điểm năm 2022), quyền đăng ký nhãn hiệu được quy định cụ thể cho từng nhóm đối tượng khác nhau nhằm đảm bảo tính minh bạch và công bằng trong thương mại. Cụ thể như sau:
Các tổ chức và cá nhân có quyền đăng ký nhãn hiệu đối với các loại hàng hóa do chính mình sản xuất hoặc các loại dịch vụ do chính mình cung cấp. Đây là nhóm đối tượng phổ biến nhất trong quá trình Đăng ký bảo hộ nhãn hiệu.
Các tổ chức, cá nhân thực hiện hoạt động thương mại hợp pháp cũng có quyền đăng ký nhãn hiệu cho sản phẩm mà họ đưa ra thị trường ngay cả khi sản phẩm đó do đơn vị khác sản xuất. Tuy nhiên, việc đăng ký này phải thỏa mãn hai điều kiện tiên quyết:
Pháp luật quy định chế độ đặc thù cho các loại hình nhãn hiệu mang tính cộng đồng hoặc kiểm soát chất lượng:
Hai hoặc nhiều tổ chức, cá nhân có thể cùng phối hợp đăng ký một nhãn hiệu để trở thành đồng chủ sở hữu. Việc này chỉ được chấp nhận khi đáp ứng đầy đủ các tiêu chí:
Quyền đăng ký nhãn hiệu không phải là quyền bất biến mà có thể được chuyển giao theo quy định pháp luật. Những người thuộc diện có quyền đăng ký (bao gồm cả những người đã nộp đơn nhưng chưa được cấp văn bằng) có quyền chuyển giao quyền đăng ký cho tổ chức, cá nhân khác thông qua hình thức hợp đồng bằng văn bản, hoặc thông qua con đường thừa kế, kế thừa. Tuy nhiên, bên nhận chuyển giao phải đáp ứng đầy đủ các điều kiện về tư cách người có quyền đăng ký tương ứng theo quy định.
Một lưu ý quan trọng trong quan hệ quốc tế: Đối với nhãn hiệu đã được bảo hộ tại một quốc gia là thành viên của điều ước quốc tế mà Việt Nam cũng là thành viên, nếu có quy định cấm người đại diện hoặc đại lý của chủ sở hữu đăng ký nhãn hiệu đó, thì người đại diện/đại lý không được phép thực hiện việc đăng ký nếu không có sự đồng ý bằng văn bản từ phía chủ sở hữu (trừ trường hợp có lý do chính đáng theo pháp luật).
Bên cạnh việc xác lập quyền trong phạm vi lãnh thổ Việt Nam, các chủ thể cũng có nhu cầu mở rộng phạm vi bảo hộ ra nước ngoài thông qua hệ thống đăng ký quốc tế. Một trong những phương thức phổ biến nhất là theo Hệ thống Madrid.
Đối với nhãn hiệu có nguồn gốc từ Việt Nam, việc thực hiện Thủ tục đăng ký thương hiệu, nhãn hiệu theo hệ thống quốc tế đòi hỏi chủ sở hữu phải tuân thủ các quy định về đơn cơ sở tại Việt Nam. Việc nộp đơn quốc tế dựa trên một đơn đăng ký hoặc văn bằng bảo hộ đã được nộp hoặc được cấp tại Việt Nam, từ đó thông qua Văn phòng Quốc tế của Tổ chức Sở hữu Trí tuệ Thế giới (WIPO) để vươn tới các quốc gia thành viên khác trong hệ thống.
Hình thức nộp đơn cần đảm bảo tính chính xác về danh mục hàng hóa, dịch vụ và các chỉ định quốc gia nhằm tránh những rủi ro pháp lý không đáng có trong quá trình thẩm định tại các nước sở tại.