Việc ban hành Luật Doanh nghiệp 2020 và Nghị định số 01/2021/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp đã tạo ra những thay đổi quan trọng trong khung pháp lý điều chỉnh hoạt động kinh doanh tại Việt Nam. Các quy định mới không chỉ nhằm đơn giản hóa thủ tục hành chính mà còn tăng cường tính tự chủ, tự chịu trách nhiệm của chủ sở hữu và các thành viên góp vốn.
Dưới đây là tổng hợp các điểm mới trọng yếu trong Luật Doanh nghiệp 2020 mà các nhà đầu tư và quản lý doanh nghiệp cần lưu ý để đảm bảo tuân thủ đúng quy định pháp luật.
1. Quy định về con dấu của doanh nghiệp
Tại Điều 43 Luật Doanh nghiệp 2020, pháp luật đã có sự thay đổi mang tính đột phá về hình thức và cách thức sử dụng con dấu:
- Hình thức con dấu: Bên cạnh con dấu vật lý (con dấu khắc), doanh nghiệp được bổ sung thêm hình thức con dấu dưới dạng chữ ký số. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho việc thực hiện các giao dịch điện tử và đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản trị.
- Bãi bỏ thủ tục thông báo mẫu dấu: Luật Doanh nghiệp 2020 chính thức bãi bỏ quy định doanh nghiệp phải thông báo mẫu con dấu với Cơ quan đăng ký kinh doanh trước khi sử dụng. Điều này giúp giảm bớt gánh nặng về thủ tục hành chính cho doanh nghiệp ngay từ giai đoạn đầu thành lập.
2. Chế độ chuyển đổi loại hình doanh nghiệp
Khác với Luật Doanh nghiệp 2014 vốn chỉ quy định trường hợp chuyển đổi từ doanh nghiệp tư nhân sang công ty TNHH, Luật Doanh nghiệp 2020 đã mở rộng phạm vi này. Cụ thể, theo Điều 205, doanh nghiệp tư nhân có thể chuyển đổi thành công ty TNHH, công ty cổ phần hoặc công ty hợp danh nếu đáp ứng các điều kiện sau:
- Doanh nghiệp được chuyển đổi phải đảm bảo đầy đủ các điều kiện theo quy định tại Khoản 1 Điều 27 của Luật Doanh nghiệp.
- Chủ doanh nghiệp tư nhân phải có văn bản cam kết chịu trách nhiệm cá nhân bằng toàn bộ tài sản của mình đối với tất cả các khoản nợ chưa thanh toán và cam kết thanh toán đủ nợ khi đến hạn.
- Phải có thỏa thuận bằng văn bản với các bên của hợp đồng chưa thanh lý về việc công ty chuyển đổi sẽ tiếp nhận và tiếp tục thực hiện các hợp đồng đó.
- Chủ doanh nghiệp tư nhân phải có văn bản cam kết hoặc thỏa thuận với các thành viên góp vốn khác về việc tiếp nhận và sử dụng lao động hiện có của doanh nghiệp tư nhân.
3. Các quy định đối với Công ty TNHH hai thành viên trở lên
Luật Doanh nghiệp 2020 mang đến nhiều thay đổi nhằm tăng cường quyền lợi và trách nhiệm quản trị cho mô hình công ty TNHH hai thành viên trở lên:
- Quyền phát hành trái phiếu: Tại Điều 46, luật bổ sung thêm quyền được phát hành trái phiếu cho loại hình Công ty TNHH hai thành viên trở lên, giúp doanh nghiệp đa dạng hóa nguồn huy động vốn.
- Cơ cấu Ban kiểm soát: Luật bãi bỏ quy định bắt buộc phải thành lập Ban kiểm soát đối với Công ty TNHH có từ 11 thành viên trở lên. Tuy nhiên, luật bổ sung quy định bắt buộc phải có Ban kiểm soát nếu Công ty TNHH là doanh nghiệp nhà nước hoặc là công ty con của doanh nghiệp nhà nước.
- Công bố thông tin: Tại Điều 73, luật quy định Công ty TNHH hai thành viên trở lên cũng phải thực hiện nghĩa vụ công bố thông tin tương tự như mô hình Công ty cổ phần, nhằm đảm bảo tính minh bạch trong hoạt động kinh doanh.
4. Quy định về thời hạn sở hữu cổ phần phổ thông
Để đảm bảo quyền điều hành sản xuất kinh doanh không bị gián đoạn bởi các biến động ngắn hạn trên thị trường chứng khoán, Luật Doanh nghiệp 2020 đã bãi bỏ quy định cổ đông hoặc nhóm cổ đông phải sở hữu cổ phần phổ thông trong thời hạn liên tục ít nhất 06 tháng (quy định tại Khoản 2 Điều 114 Luật Doanh nghiệp 2014).
Hiện nay, theo Khoản 2 Điều 115, cổ đông hoặc nhóm cổ đông sở hữu từ 5% (thay vì 10% như trước đây) tổng số cổ phần phổ thông trở lên, hoặc một tỷ lệ khác nhỏ hơn quy định tại Điều lệ công ty, sẽ có các quyền sau:
- Xem xét và trích lục sổ biên bản, nghị quyết của Hội đồng quản trị; báo cáo tài chính giữa năm và hằng năm theo mẫu hệ thống kế toán Việt Nam; báo cáo của Ban kiểm soát; các hợp đồng, giao dịch phải thông qua Hội đồng quản trị và các tài liệu khác (trừ tài liệu liên quan đến bí mật kinh doanh/thương mại).
- Yêu cầu triệu tập họp Đại hội đồng cổ đông trong một số trường hợp cụ thể.
- Yêu cầu Ban kiểm soát kiểm tra từng vấn đề cụ thể liên quan đến quản lý, điều hành công ty khi xét thấy cần thiết.
5. Trách nhiệm của Người đại diện theo pháp luật
Quy định về người đại diện theo pháp luật tại Điều 12 Luật Doanh nghiệp 2020 được thắt chặt nhằm bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp và bên thứ ba:
- Trường hợp công ty có nhiều người đại diện: Nếu Điều lệ công ty không quy định rõ việc phân chia quyền và nghĩa vụ giữa từng người, thì mỗi người đại diện đều là đại diện đủ thẩm quyền trước bên thứ ba. Đồng thời, tất cả những người đại diện này phải chịu trách nhiệm liên đới đối với các thiệt hại gây ra cho doanh nghiệp theo quy định của pháp luật dân sự.
- Trường hợp thay thế người đại diện: Luật đã cập nhật chính xác hơn về tình trạng pháp lý bằng cách thay cụm từ “bị án tù” thành “đang chấp hành hình phạt tù” (bao gồm cả án treo). Ngoài ra, luật bổ sung các trường hợp phải cử người đại diện thay thế như: đang chấp hành biện pháp xử lý hành chính tại cơ sở cai nghiện bắt buộc, cơ sở giáo giáo dục bắt buộc, hoặc bị Tòa án cấm đảm nhận chức vụ, cấm hành nghề.
Việc nắm vững các quy định mới này sẽ giúp doanh nghiệp chủ động trong việc xây dựng cấu trúc quản trị và thực hiện các giao dịch kinh tế một cách an toàn, hợp pháp.