
Trong hệ thống tài chính quốc gia, công ty tài chính đóng vai trò là một mắt xích quan trọng trong việc lưu thông dòng vốn. Để hiểu rõ bản chất và phạm vi hoạt động của loại hình này, cần xem xét dựa trên các quy định về tổ chức tín dụng phi ngân hàng tại Việt Nam.
Công ty tài chính là một loại hình doanh nghiệp thuộc nhóm tổ chức tín dụng phi ngân hàng. Đây là đơn vị thực hiện các hoạt động huy động vốn, cho vay và đầu tư, đồng thời cung ứng các dịch vụ tư vấn liên quan đến tài chính và tiền tệ. Tuy nhiên, khác với ngân hàng thương mại, công ty tài chính chịu sự hạn chế về phạm vi nghiệp vụ nhằm đảm bảo an toàn hệ thống.
CĂN CỨ PHÁP LUẬT:
Theo quy định tại Luật Tổng chức tín dụng (sửa đổi, bổ sung năm 2017), tổ chức tín dụng phi ngân hàng là loại hình tổ chức thực hiện một hoặc một số hoạt động ngân hàng theo quy định của pháp luật, nhưng không bao gồm các hoạt động nhận tiền gửi của cá nhân và cung ứng dịch vụ thanh toán qua tài quyết toán của khách hàng. Nhóm này bao gồm công ty tài chính, công ty cho thuê tài chính và các tổ chức tín dụng phi ngân hàng khác.
Như vậy, về mặt pháp lý, công ty tài chính bị hạn chế hai nghiệp vụ cốt lõi: không được nhận tiền gửi ngắn hạn (dưới một năm) và không được trực tiếp thực hiện các dịch vụ thanh toán như ngân hàng. Các quy định này nhằm kiểm soát rủi ro hệ thống, đặc biệt khi năng lực tài chính của doanh nghiệp được hiểu như thế nào luôn là yếu tố then chốt trong quản trị rủi ro tín dụng.
Thời gian hoạt động của các công ty tài chính không phải là vô hạn mà được xác định theo thời hạn ghi trong Giấy phép thành lập và hoạt động. Thông thường, thời hạn này có thể lên đến 50 năm. Trong trường hợp cần gia hạn, tổ chức phải thực hiện thủ tục gửi văn bản yêu cầu tới Ngân hàng Nhà nước và chỉ được tiếp tục hoạt động nếu được cơ quan này chấp thuận. Thời gian gia hạn cũng không được vượt quá ngưỡng 50 năm theo quy định.
Vốn pháp định là mức vốn tối thiểu mà một công ty tài chính phải có để được cấp phép hoạt động. So với ngân hàng thương mại, yêu cầu về vốn pháp định của các tổ chức tín dụng phi ngân hàng thấp hơn. Cụ thể, đối với các công ty tài chính thành lập từ sau năm 2018, mức vốn pháp định tối thiểu là 500 tỷ đồng. Trước giai đoạn này, con số quy định là 300 tỷ đồng.
Dưới góc độ cấu trúc sở hữu, công ty tài chính có thể được thành lập dưới nhiều hình thức khác nhau như: doanh nghiệp nhà nước, công ty cổ phần, hoặc công ty do một tổ trưởng tín dụng làm chủ sở hữu. Ngoài ra, còn có các mô hình liên doanh giữa tổ chức tín dụng Việt Nam và đối tác nước ngoài, hoặc công ty 100% vốn đầu tư nước ngoài.
Tuy nhiên, xét về mặt loại hình pháp lý hiện hành để quản lý hoạt động kinh doanh, các công ty tài chính hiện nay chủ yếu tồn tại dưới ba dạng thức: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên, Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên và Công ty cổ phần. Các hình thức này không phân biệt nguồn gốc vốn là trong nước hay nước ngoài.
Việc huy động vốn là yếu tố quyết định sự tồn tại và phát triển của một tổ chức tín dụng. Các phương thức huy động vốn phổ biến bao gồm:
Đây là hoạt động cốt lõi nhằm tạo ra lợi nhuận cho công ty. Các hình thức cho vay bao gồm vay ngắn hạn, trung hạn và dài hạn. Đặc biệt, mảng cho vay tiêu dùng thông qua hình thức trả góp phát triển mạnh mẽ tại các công ty tài chính. Một số phương thức phổ biến khác có thể kể đến như: vay dựa trên sao kê lương, vay theo đăng ký xe (cavet), hoặc vay thế chấp bằng các hợp đồng bảo hiểm nhân thọ.
Bên cạnh đó, công ty còn thực hiện các nghiệp vụ chiết khấu, tái chiết khấu và cầm cố thương phiếu hoặc các giấy tờ có giá khác để hỗ trợ thanh khoản cho khách hàng. Khi tìm hiểu về tìm hiểu về đầu tư và kinh doanh, việc nắm rõ các công cụ này sẽ giúp nhà đầu tư tối ưu hóa dòng tiền.
Dựa trên uy tín và năng lực tài chính, công ty tài chính thực hiện các cam kết bảo lãnh cho khách hàng, bao gồm: bảo lãnh vay vốn, bảo lãnh thanh toán, bảo lãnh dự thầu, bảo lãnh thực hiện hợp đồng, bảo lãnh hoàn trả tiền ứng trước và các loại hình bảo lãnh xác nhận khác.
Ngoài các nghiệp vụ chính, công ty tài chính còn được phép tham gia vào nhiều lĩnh vực kinh doanh liên quan như:
Việc hiểu rõ các đặc điểm về vốn, mô hình và phạm vi hoạt động của công ty tài chính giúp các chủ thể kinh doanh có cái nhìn đúng đắn khi tham gia vào thị trường. Nếu bạn đang tìm kiếm sự khác biệt giữa các loại hình tổ chức để áp dụng cho kế hoạch kinh doanh, hãy xem thêm bài viết so sánh văn phòng luật sư và công ty luật để hiểu rõ hơn về cấu trúc pháp lý của các tổ chức chuyên nghiệp.