Thuế môn bài hay lệ phí môn bài. Chúng ta cùng tìm hiểu về chủ đề này để xem mức nộp là bao nhiêu, phân biệt hai khái niệm như thế nào.

Trong quá trình hoạt động sản xuất, kinh doanh, các chủ thể thường gặp sự nhầm lẫn giữa khái niệm "Thuế môn bài" và "Lệ phí môn bài". Việc hiểu rõ bản chất, đối tượng nộp và mức thu của từng loại là vô cùng quan trọng để đảm bảo thực hiện đúng nghĩa vụ với Ngân sách Nhà nước. Bài viết này sẽ làm rõ sự chuyển đổi từ thuế sang lệ phí và các quy định áp dụng tại thời điểm năm 2021.
Thuế môn bài là một loại thuế có lịch sử lâu đời trong hệ thống thuế Việt Nam. Khái niệm này được ghi nhận lần đầu tại Pháp lệnh sửa đổi một số điều về thuế Công thương nghiệp của Hội đồng Nhà nước ngày 26/02/1983, quy định rằng các tổ chức và cá nhân kinh doanh thường xuyên hoặc buôn từng chuyến hàng đều phải thực hiện nghĩa vụ nộp thuế môn bài.
Trước khi có sự thay đổi về tên gọi thành lệ phí, đối tượng nộp thuế môn bài bao gồm các nhóm chính:
Kể từ ngày 01/01/2017, theo Luật Phí và lệ phí được Quốc hội khóa XIII thông qua, "Thuế môn bài" đã chính thức được thay thế bằng "Lệ phí môn bài". Sự thay đổi này không chỉ nằm ở tên gọi mà còn nằm ở việc đưa loại khoản thu này vào danh mục các loại phí, lệ phí do Nhà nước quản lý.
Để cụ thể hóa việc thực hiện, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 139/2016/NĐ-CP quy định về lệ phí môn bài, có hiệu lực từ ngày 01/01/2017. Nghị định này thay thế cho các văn bản cũ như Nghị định số 30/2002/NĐ-CP và một phần Nghị định số 83/2013/NĐ-CP về quản lý thuế.
Tại thời điểm năm 2021, việc xác định mức nộp lệ phí môn bài dựa trên loại hình tổ chức và quy mô vốn hoặc doanh thu của chủ thể kinh doanh.
Theo Điều 2 Nghị định 139/2016/NĐ-CP, người nộp lệ phí bao gồm:
Đối với những người mới bắt đầu khởi nghiệp, việc tìm hiểu chính sách thuế cho doanh nghiệp mới thành lập là cần thiết để nắm rõ các ưu đãi về miễn lệ phí trong năm đầu hoạt động.
Căn cứ vào vốn điều lệ (đối với doanh nghiệp) hoặc vốn đầu tư (đối với tổ chức không có vốn điều lệ), mức thu được quy định như sau:
Mức thu được xác định dựa trên doanh thu hàng năm của chủ thể kinh doanh:
Pháp luật hiện hành quy định phạm vi miễn lệ phí rộng hơn so với thời kỳ thuế môn bài trước đây. Cụ thể, theo Nghị định 139/2016/NĐ-CP và các văn bản sửa đổi, các trường hợp sau được miễn:
Việc nắm vững các quy định về mức thu và đối tượng miễn giảm sẽ giúp người nộp thuế tránh được các sai sót trong quá trình kê khai, từ đó hạn chế rủi ro pháp lý về sau.