Giá trị doanh nghiệp là thuật ngữ được sử dụng khi định giá doanh nghiệp. Trong đó, với các cách tiếp cận khác nhau, ta có thể phản ánh giá trị doanh nghiệp tương ứng.

Trong hoạt động định giá và quản trị kinh doanh, khái niệm giá trị doanh nghiệp đóng vai trò then chốt để xác định vị thế, tiềm năng và khả năng thu hút đầu tư của một thực thể kinh tế. Tùy thuộc vào mục đích định giá (mua bán, sáp nhập, chia tách hay giải thể) mà các phương pháp tiếp cận sẽ khác nhau, dẫn đến những cách hiểu khác nhau về bản chất của giá cần xác định.
Dưới góc độ kinh tế và quản trị, có ba cách tiếp cận phổ biến để định nghĩa về giá trị doanh nghiệp:
Từ góc nhìn này, giá trị doanh nghiệp được coi là thước đo tổng thể giá trị của một công ty. Phương pháp này thường được sử dụng như một sự thay thế cho giá trị vốn hóa thị trường của chủ sở hữu. Tại thời điểm tính toán, các tài sản được định giá theo giá thị trường hiện hành. Giá trị này phản ánh trung thực những biến động đầu tư hoặc kết quả từ các hoạt động kinh doanh cụ thể. Một quá trình vận hành hiệu quả sẽ là động lực thúc đẩy giá trị doanh nghiệp tăng trưởng và ngược lại.
Theo quan điểm này, giá trị doanh nghiệp chính là tổng giá trị của toàn bộ các loại tài sản thuộc quyền sở hữu hợp pháp hiện tại của doanh nghiệp. Các thành phần bao gồm:
Các nhà kinh tế theo trường phái lợi ích cho rằng giá trị doanh nghiệp là sự biểu hiện bằng tiền của toàn bộ các khoản thu nhập hoặc lợi ích mà doanh nghiệp có khả năng thu được trong tương lai. Khi xem xét các lợi ích này, yếu tố rủi ro sẽ được loại trừ để đưa ra con số chính xác nhất. Ví dụ, việc đầu tư vào dây chuyền sản xuất hiện đại giúp nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm, từ đó mở rộng tệp khách hàng và gia tăng dòng tiền trong tương lai, làm tăng giá trị doanh nghiệp theo thời gian.
Giá trị của một thực thể kinh tế không cố định mà biến động dựa trên nhiều yếu tố nội tại và ngoại vi. Việc nhận diện đúng các yếu tố này giúp chủ sở hữu có chiến lược quản trị phù hợp trong từng chu kì phát triển của doanh nghiệp. Các yếu tố chính bao gồm:
Để duy trì và phát triển giá trị này, nhiều doanh nghiệp thường tìm đến vai trò của cố vấn pháp lý doanh nghiệp nhằm đảm bảo tính tuân thủ và giảm thiểu rủi ro pháp lý trong các giao dịch.
Giá trị thanh lý là một khái niệm đặc thù, thường xuất hiện trong trường hợp doanh nghiệp chấm dứt hoạt động hoặc thực hiện khái quát về tổ chức lại doanh nghiệp dưới hình thức giải thể hoặc phá sản.
Giá trị thanh lý là số tiền thu được khi bán các tài sản của doanh nghiệp trong điều kiện không còn tiếp tục hoạt động kinh doanh. Tại thời điểm này, doanh nghiệp phải ưu tiên thực hiện các nghĩa vụ nợ đối với chủ nợ và Nhà nước. Các tài sản lúc này không còn được xem xét dưới góc độ khả năng sinh lời tương lai mà chỉ tập trung vào giá trị thu hồi thực tế.
Để xác định giá trị thanh lý, chủ sở hữu cần căn cứ vào các hóa đơn, chứng từ để tính toán mức khấu hao dựa trên thời gian sử dụng còn lại, sự hao mòn tự nhiên và mức độ đáp ứng nhu cầu sản xuất hiện tại. Tổng giá trị của tất cả các tài sản sau khi đã trừ đi các khoản hao mòn chính là giá trị thanh lý doanh nghiệp.
Trong bối cảnh thanh lý, giá trị doanh nghiệp chủ yếu được phản ánh qua các nhóm tài sản hữu hình, bao gồm:
Việc xác định chính xác giá trị thanh lý đòi hỏi sự minh bạch về chứng từ kế toán để đảm bảo quyền lợi của các bên liên quan trong quá trình phân chia tài sản.