Legalzone xin gửi đến bạn đọc bài viết về Chuyển quyền sở hữu tài sản cho doanh nghiệp

Việc chuyển quyền sở hữu tài sản cho doanh nghiệp là một vấn đề pháp lý quan trọng, đặc biệt trong bối cảnh hoạt động khởi nghiệp (startup) đang phát triển mạnh mẽ. Việc nắm vững các quy định về loại tài sản góp vốn, thủ tục chuyển quyền sở hữu và phương thức định giá sẽ giúp các nhà đầu tư đảm bảo tính hợp pháp cho cấu trúc vốn của doanh nghiệp ngay từ giai đoạn thành lập.
Căn cứ theo quy định tại Điều 34 Luật Doanh nghiệp 2020, cá nhân và tổ chức có thể sử dụng các loại tài sản sau đây để thực hiện việc góp vốn thành lập doanh nghiệp:
Lưu ý, chỉ những cá nhân, tổ chức là chủ sở hữu hợp pháp hoặc có quyền sử dụng hợp pháp đối với các loại tài sản nêu trên mới có quyền dùng chúng để góp vốn theo quy định của pháp luật.
Theo quy định tại khoản 1 Điều 35 Luật Doanh nghiệp 2020, đối với các loại hình công ty như công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty hợp danh và cổ đông trong công ty cổ phần, việc góp vốn bằng tài sản phải tuân thủ các nguyên tắc chuyển quyền sở hữu sau:
Như vậy, trong quá trình khái quát về tổ chức lại doanh nghiệp hoặc thành lập mới các loại hình công ty trách nhiệm hữu hạn và công ty cổ phần, việc hoàn tất thủ tục chuyển quyền sở hữu là nghĩa vụ bắt buộc để xác lập quyền sở hữu của pháp nhân đối với tài sản.
Điểm khác biệt quan trọng cần lưu ý nằm ở loại hình doanh nghiệp tư nhân. Căn cứ khoản 4 Điều 35 Luật Doanh nghiệp 20 lập, các tài sản được sử dụng vào hoạt động kinh doanh của chủ doanh nghiệp tư nhân không phải làm thủ tục chuyển quyền sở hữu cho doanh nghiệp.
Điều này có nghĩa là khi góp vốn thành lập hoặc góp vốn sau khi đã thành lập doanh nghiệp tư nhân, chủ doanh nghiệp không cần thực hiện các bước pháp lý để tách biệt quyền sở hữu tài sản giữa cá nhân và doanh nghiệp như các loại hình công ty khác. Điều này xuất phát từ đặc điểm trách nhiệm vô hạn của chủ doanh nghiệp tư nhân là gì? Quyền nghĩa vụ và vai trò? đối với các nghĩa vụ của doanh nghiệp.
Căn cứ Điều 36 Luật Doanh nghiệp 2020, các loại tài sản không phải là Đồng Việt Nam, ngoại tệ tự do chuyển đổi hay vàng đều phải được định giá và quy đổi ra Đồng Việt Nam. Quy trình định giá được chia làm hai giai đoạn:
Trách nhiệm pháp lý về việc định giá: Trong cả hai trường hợp, nếu tài sản được định giá cao hơn giá trị thực tế tại thời điểm góp vốn, các thành viên/cổ đông sáng lập (hoặc người góp vốn và chủ sở hữu) phải liên đới góp thêm phần chênh lệch giữa giá trị định giá và giá trị thực tế. Đồng thời, các bên phải chịu trách nhiệm liên đới đối với những thiệt hại phát sinh do việc cố ý định giá cao hơn giá trị thực của tài sản.
Pháp luật quy định cụ thể về thời hạn góp vốn nhưng không ấn định chính xác thời gian hoàn tất thủ tục chuyển quyền sở hữu (trừ trường hợp cần thời gian làm thủ tục hành chính). Cụ thể:
Việc hiểu rõ các quy định về tài sản góp vốn không chỉ giúp doanh nghiệp tuân thủ pháp luật mà còn là cơ sở để xác định năng lực tài chính của doanh nghiệp được hiểu như thế nào, từ đó tạo dựng niềm tin với các đối tác và chủ nợ.