Các biện pháp bảo đảm đầu tư theo quy định của pháp luật
Trong khoa học pháp lý, các biện pháp bảo đảm đầu tư được hiểu là hệ thống các quy định mà Nhà nước thiết lập nhằm bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của nhà đầu tư trong quá trình thực hiện hoạt động kinh doanh. Việc nắm vững các cơ chế này là vô cùng quan trọng khi tìm hiểu về đầu tư và kinh doanh tại thị trường Việt Nam.
Theo Luật Đầu tư 2014, các biện pháp bảo đảm đầu tư (được quy định từ Điều 9 đến Điều 14) bao gồm 6 nội dung chính sau đây:
- Bảo đảm quyền sở hữu tài sản;
- Bảo đảm hoạt động kinh doanh;
- Bảo đảm chuyển tài sản của nhà đầu tư nước ngoài ra nước ngoài;
- Bảo lãnh của Chính phủ đối với một số dự án quan trọng;
- Bảo đảm đầu tư kinh doanh trong trường hợp thay đổi pháp luật;
- Giải quyết tranh chấp trong hoạt động kinh doanh.
1. Bảo đảm quyền sở hữu tài sản
Biện pháp này nhằm bảo hộ tối đa quyền lợi về vật chất của nhà đầu tư, cụ thể:
- Tài sản hợp pháp của nhà đầu tư không bị quốc hữu hóa hoặc bị tịch thu bằng các biện pháp hành chính.
- Trong trường hợp Nhà nước thực hiện trưng mua, trưng dụng tài sản vì lý do quốc phòng, an ninh, lợi ích quốc gia, tình trạng khẩn cấp hoặc phòng, chống thiên tai, nhà đầu tư sẽ được thanh toán và bồi thường theo đúng quy định của pháp luật về trưng mua, trưng dụng tài sản và các văn bản pháp luật có liên quan.
Quy định này cụ thể hóa tinh thần của Hiến pháp 2013, khẳng định Nhà nước không sử dụng quyền năng cưỡng chế để xâm phạm trái phép tài sản hợp pháp của nhà đầu tư.
2. Bảo đảm hoạt động đầu tư kinh doanh
Để tạo môi trường cạnh tranh bình đẳng và tự do kinh doanh, Nhà nước cam kết không bắt buộc nhà đầu tư phải thực hiện các yêu cầu mang tính áp đặt như:
- Ưu tiên sử dụng hàng hóa, dịch vụ trong nước hoặc phải mua từ nhà sản xuất nội địa.
- Phải đạt tỷ lệ xuất khẩu nhất định hoặc bị hạn chế về số lượng, giá trị, loại hình hàng hóa xuất khẩu/cung ứng trong nước.
- Phải tự cân đối ngoại tệ từ nguồn xuất khẩu để đáp ứng nhu cầu nhập khẩu theo tỷ lệ tương ứng.
- Phải đạt được tỷ lệ nội địa hóa hoặc mức độ đầu tư nhất định cho hoạt động nghiên cứu và phát triển (R&D) tại Việt Nam.
- Bị buộc phải cung cấp hàng hóa, dịch vụ tại một địa điểm cụ thể hoặc phải đặt trụ sở chính theo yêu cầu của cơ quan nhà nước.
Tuy nhiên, căn cứ vào định hướng phát triển kinh tế - xã hội và khả năng cân đối ngoại tệ, Thủ tướng Chính phủ có quyền quyết định việc bảo đảm đáp ứng nhu cầu ngoại tệ đối với các dự án trọng điểm thuộc thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư của Quốc hội hoặc Chính phủ.
3. Bảo đảm chuyển tài sản của nhà đầu tư nước ngoài ra nước ngoài
Nhằm khuyến khích đầu tư tại Việt Nam, Nhà nước cam kết cho phép nhà đầu tư nước ngoài được chuyển các tài sản hợp pháp ra nước ngoài sau khi đã hoàn thành đầy đủ nghĩa vụ tài chính với Nhà nước Việt Nam. Các loại tài sản bao gồm:
- Vốn đầu tư và các khoản thu từ thanh lý dự án đầu tư.
- Thu nhập phát sinh từ hoạt động đầu tư kinh doanh.
- Tiền và các tài sản khác thuộc sở hữu hợp pháp của nhà đầu tư.
4. Bảo lãnh của Chính phủ đối với một số dự án quan trọng
Đối với các dự án phát triển kết cấu hạ tầng quan trọng, thuộc thẩm quyền quyết định chủ trương đầu tư của Quốc hội hoặc Thủ tướng Chính phủ, Thủ tướng Chính phủ có thể quyết định việc bảo lãnh nghĩa vụ thực hiện hợp đồng của cơ quan nhà nước có thẩm quyền hoặc doanh nghiệp nhà nước tham gia dự án. Nội dung chi tiết về hình thức này sẽ do Chính phủ quy định cụ thể.
5. Bảo đảm đầu tư kinh doanh trong trường hợp thay đổi pháp luật
Sự thay đổi chính sách có thể ảnh hưởng đến tính ổn định của dự án, do đó Luật Đầu tư 2014 thiết lập cơ chế bảo hộ quyền lợi khi văn bản pháp luật mới được ban hành:
- Trường hợp ưu đãi cao hơn: Nếu văn bản mới quy định mức ưu đãi đầu tư cao hơn mức hiện tại, nhà đầu tư được áp dụng theo quy định mới cho thời gian còn lại của dự án.
- Trường hợp ưu đãi thấp hơn: Nếu văn bản mới quy định mức ưu đãi thấp hơn, nhà đầu tư tiếp tục được hưởng mức ưu đãi cũ cho thời gian còn lại của dự án.
- Ngoại lệ: Các quy định bảo hộ trên không áp dụng nếu việc thay đổi pháp luật nhằm mục đích bảo vệ quốc phòng, an ninh, trật tự xã hội, đạo đức, sức khỏe cộng đồng hoặc môi trường. Trong trường hợp này, nhà đầu tư có thể được xem xét hỗ trợ thông qua các biện pháp như: khấu trừ thiệt hại vào thu nhập chịu thuế, điều chỉnh mục tiêu dự án hoặc hỗ trợ khắc phục thiệt hại thực tế.
Lưu ý, để được áp dụng cơ chế bảo hộ khi thay đổi pháp luật (theo khoản 4 Điều 13), nhà đầu tư phải gửi yêu cầu bằng văn bản trong thời hạn 03 năm kể từ ngày văn bản pháp luật mới có hiệu lực.
6. Giải quyết tranh chấp trong hoạt động kinh doanh
Cơ chế giải quyết tranh chấp được thiết lập đa dạng nhằm bảo vệ quyền lợi tối đa cho các bên:
- Tranh chấp liên quan đến hoạt động đầu tư tại Việt Nam: Ưu tiên thương lượng, hòa giải. Nếu không thành, tranh chấp sẽ được giải quyết tại Trọng tài hoặc Tòa án theo quy định pháp luật.
- Tranh chấp giữa nhà đầu tư trong nước/tổ chức kinh tế có vốn FDI với cơ quan nhà nước: Được giải quyết thông qua Trọng tài Việt Nam hoặc Tòa án Việt Nam (trừ một số trường hợp đặc biệt).
- Tranh chấp có ít nhất một bên là nhà đầu tư nước ngoài: Có thể lựa chọn giải quyết tại Tòa án Việt Nam, Trọng tài Việt Nam, Trọng tài nước ngoài, Trọng tài quốc tế hoặc Trọng tài do các bên thỏa thuận thành lập.
Việc hiểu rõ các cơ chế này giúp nhà đầu tư chủ động trong việc quản trị rủi ro pháp lý và bảo vệ lợi ích khi có xung đột phát sinh.
Xem thêm các chủ đề khác