Bồi thường thiệt hại theo Bộ luật Dân sự 2015
Trách nhiệm bồi thường thiệt hại (BTTH) ngoài hợp đồng làm phát sinh nghĩa vụ bồi thường và từ nghĩa vụ này tạo ra quan hệ nghĩa vụ tương ứng giữa các chủ thể. Căn cứ phát sinh trách nhiệm BTTH là cơ sở pháp lý quan trọng để cơ quan nhà nước có thẩm quyền xác định trách nhiệm của bên gây thiệt hại. Bài viết dưới đây sẽ phân tích các quy định về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng theo Bộ luật Dân sự (BLDS) 2015.
Khái niệm trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng
Bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng là trách nhiệm dân sự phát sinh giữa các chủ thể do hành vi gây ra thiệt hại thực tế. Trong mối quan hệ này, bên có hành vi trái pháp luật có nghĩa vụ phải bồi thường cho bên bị thiệt hại.
Căn cứ theo Điều 275 BLDS 2015, một trong những căn cứ làm phát sinh nghĩa vụ dân sự là "gây thiệt hại do hành vi trái pháp luật". Tương ứng với căn cứ này, các quy định về trách nhiệm bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng được quy định cụ thể tại Chương XX, Phần thứ ba của BLDS 2015. Trách nhiệm này được hiểu là bổn phận pháp lý mà bên gây thiệt hại phải thực hiện nhằm khôi phục tình trạng ban đầu hoặc bù đắp tổn thất cho bên bị xâm phạm.
Nguyên tắc xác định trách nhiệm bồi thường thiệt hại
Theo quy định tại Khoản 1 Điều 584 BLDS 2015: "Người nào có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản, quyền, lợi ích hợp pháp khác của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường, trừ trường hợp Bộ luật này, luật khác có liên quan quy định khác".
Để xác định trách nhiệm BTTH ngoài hợp đồng, cần hội đủ các điều kiện về nguyên tắc sau:
- Nguyên tắc 1: Có thiệt hại thực tế xảy ra. Đây là yếu tố cấu thành bắt buộc. Thiệt hại có thể bao gồm thiệt hại về tài sản (sự mất mát hoặc giảm sút lợi ích vật chất có thể tính toán được) và thiệt hại về tinh thần (những đau thương, tổn thất về tình cảm, danh dự, uy tín do sức khỏe, tính mạng bị xâm phạm). Trong một số trường hợp tranh chấp phức tạp, việc xác định mức độ tổn thất cần dựa trên các tóm tắt bản án về tranh chấp bồi thường thiệt hại do danh dự, uy tín, nhân phẩm bị xâm phạm để có cái nhìn thực tế.
- Nguyên tương 2: Hành vi gây thiệt hại là hành vi trái pháp luật. Hành vi này thể hiện qua việc chủ thể thực hiện các hành động hoặc không hành động xâm phạm đến lợi ích của Nhà nước, quyền và lợi ích hợp pháp của người khác, bao gồm: làm những việc pháp luật cấm, không làm những việc pháp luật buộc phải làm, hoặc thực hiện vượt quá giới hạn cho phép.
- Nguyên tắc 3: Có mối quan hệ nhân quả giữa hành vi trái pháp luật và thiệt hại. Thiệt hại xảy ra phải là kết quả tất yếu của hành vi trái pháp luật. Nghĩa là, nếu không có hành vi đó thì thiệt hại đã không xảy ra, và bản thân hành vi đó chứa đựng khả năng thực tế làm phát sinh hậu quả.
Các quy định mới về nguyên tắc bồi thường tại BLDS 201 tương ứng với thực tế
So với các quy định cũ, BLDS 2015 đã mở rộng và cụ thể hóa các nguyên tắc bồi thường nhằm bảo vệ quyền lợi tối đa cho bên bị thiệt hại, đồng thời đảm bảo tính công bằng. Cụ thể, tại Điều 585 BLDS 2015, các nguyên tắc được quy định như sau:
- Bồi thường toàn bộ và kịp thời: Thiệt hại thực tế phải được bồi thường đầy đủ. Các bên có quyền thỏa thuận về mức bồi thường, hình thức (tiền, hiện vật hoặc thực hiện công việc) và phương thức (một lần hoặc nhiều lần).
- Giảm mức bồi thường: Người chịu trách nhiệm có thể được giảm mức bồi thường nếu không có lỗi hoặc có lỗi vô ý và thiệt hại vượt quá khả năng kinh tế của mình.
- Thay đổi mức bồi thường: Khi mức bồi thường không còn phù hợp với thực tế, bên bị thiệt hại hoặc bên gây thiệt hại có quyền yêu cầu Tòa án thay đổi mức bồi thường.
- Lỗi của bên bị thiệt hại: Nếu bên bị thiệt hại cũng có lỗi trong việc để xảy ra thiệt hại thì không được bồi thường phần thiệt hại do lỗi của chính mình gây ra. Điều này cần được xem xét kỹ khi thực hiện quy trình xử lý bồi thường thiệt hại trong lao động hoặc các quan hệ dân sự khác.
- Nghĩa vụ hạn chế thiệt hại: Bên có quyền, lợi ích bị xâm phạm sẽ không được bồi thường nếu không áp dụng các biện pháp cần thiết, hợp tương xứng để ngăn chặn hoặc hạn chế thiệt hại cho chính mình.
Việc nắm vững các nguyên tắc này giúp các chủ thể tự bảo vệ quyền lợi của mình hoặc thực hiện thủ tục khởi kiện vụ án dân sự theo quy định pháp luật một cách chính xác khi có tranh chấp phát sinh.