Người nào có hành vi xâm phạm tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm,... của người khác mà gây thiệt hại thì phải bồi thường dân sự
Trong các quan hệ pháp luật dân sự, khi một hành vi xâm phạm đến tính mạng, sức khỏe, danh dự, nhân phẩm, uy tín, tài sản hoặc các quyền và lợi ích hợp pháp khác của chủ thể khác gây ra tổn thất, trách nhiệm bồi thường sẽ phát sinh. Việc xác định đúng các nguyên tắc bồi thường không chỉ đảm bảo quyền lợi cho bên bị thiệt hại mà còn đảm bảo tính công bằng, phù hợp với khả năng thực tế của bên gây thiệt hại.
Theo quy định của pháp luật dân sự, trách nhiệm bồi thường được xác lập dựa trên các yếu tố về hành vi xâm phạm và hậu quả thực tế. Cụ thể:
Trong một số trường hợp đặc biệt liên quan đến trách nhiệm hình sự, việc xác định nghĩa vụ này còn phức tạp hơn, ví dụ như tìm hiểu về vấn đề Bồi thường dân sự trong vụ án hình sự để thấy rõ sự giao thoa giữa luật hình sự và dân sự.
Tại Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015, các nguyên tắc cốt lõi về bồi thường thiệt hại ngoài hợp đồng được quy định nhằm đảm bảo tính phục hồi và công bằng.
Nguyên tắc cơ bản nhất là việc bồi thường phải đảm bảo bù đắp đầy đủ các tổn thất đã xảy ra. Căn cứ Khoản 1 Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015, thiệt hại thực tế phải được bồi thường toàn bộ và kịp thời. Tuy nhiên, pháp luật tôn trọng quyền tự quyết của các đương sự khi cho phép các bên có thể thỏa thuận về: mức bồi thường; hình thức bồi thường (bằng tiền, bằng hiện vật hoặc thực hiện một công việc); phương thức bồi thường (một lần hoặc nhiều lần), trừ trường hợp pháp luật có quy định khác.
Để đảm bảo tính khả thi của các phán quyết từ Tòa án và phù hợp với điều kiện thực tế của đương sự, Khoản 2 Điều 585 Bộ luật Dân sự 2015 quy định về việc giảm mức bồi thường. Người chịu trách nhiệm bồi thường có thể được giảm mức bồi thường nếu đáp ứng đồng thời hai điều kiện: không có lỗi hoặc có lỗi vô ý và thiệt hại xảy ra quá lớn so với khả năng kinh tế của người đó.
Cần lưu ý rằng, pháp luật không quy định cụ thể tỷ lệ phần trăm được giảm. Việc quyết định mức giảm phụ thuộc vào sự xem xét của Tòa án dựa trên các yếu tố: mức độ lỗi (vô ý nhẹ hay nặng), hoàn cảnh thực tế và khả năng tài chính của bên gây thiệt hại. Cần phân biệt rõ giữa việc "giảm mức bối thường" với "tạm hoãn thi hành án". Việc tạm hoãn thi hành án là biện pháp nghiệp vụ trong giai đoạn thi hành án khi người phải thi hành án gặp khó khăn về kinh tế, còn giảm mức bồi thường là sự điều chỉnh về nghĩa vụ ngay trong quá trình giải quyết vụ án.
Khi mức bồi thường đã được các bên thỏa thuận hoặc do Tòa án quyết định nhưng không còn phù hợp với tình hình thực tế, bên bị thiệt hại hoặc bên gây thiệt hại đều có quyền yêu cầu cơ quan có thẩm quyền xem xét thay đổi. Sự "không còn phù hợp" này có thể xuất phát từ việc người được bồi thường phát sinh thêm chi phí điều trị, hoặc thu nhập của người bị thiệt hại thay đổi đáng kể. Điều này cũng tương tự như cách tiếp cận trong các vụ án về nhân phẩm, nơi cần xem xét kỹ lưỡng hậu quả thực tế như Tóm tắt Bản án số 03/2022/DS-PT về tranh chấp bồi thường thiệt hại do danh dự, uy tín, nhân phẩm bị xâm phạm để thấy rõ sự phức tạp trong việc định lượng thiệt hại.
Pháp luật dân sự cũng quy định về trách nhiệm của bên bị xâm phạm quyền lợi. Nếu bên bị thiệt hại có lỗi trong việc gây ra hoặc làm trầm trọng thêm thiệt hại, thì họ sẽ không được bồi thường phần thiệt hại do chính lỗi của mình gây ra. Đồng thời, nếu bên có quyền, lợi ích bị xâm phạm không áp dụng các biện pháp cần thiết và hợp lý để ngăn chặn, hạn chế thiệt hại cho chính mình, thì cũng không được yêu cầu bồi thường cho phần tổn thất có thể tránh được đó.
Việc thiết lập các nguyên tắc bồi thường toàn bộ và kịp thời mang ý nghĩa sâu sắc về mặt pháp lý và xã hội: