📞 Hotline: 0989919161✉️ Email: [email protected]
Quyết địnhCòn hiệu lực

Quyết định số 93/2025/QĐ-UBND Quy định cụ thể địa bàn làm căn cứ xác định học sinh, học viên không thể đi đến trường và trở về nhà trong ngày trên địa bàn tỉnh Sơn La

📄 Số hiệu: 93/2025/QĐ-UBND🏛️ Ủy ban nhân dân tỉnh Sơn La📅 03/09/2025

Thuộc tính văn bản

Số hiệu93/2025/QĐ-UBND
Loại văn bảnQuyết định
Cơ quan ban hànhỦy ban nhân dân tỉnh Sơn La
Người kýNguyễn Đình Việt — Chủ tịch
Ngày ban hành03/09/2025
Ngày hiệu lực03/09/2025

Trích yếu nội dung

Quyết định số 93/2025/QĐ-UBND Quy định cụ thể địa bàn làm căn cứ xác định học sinh, học viên không thể đi đến trường và trở về nhà trong ngày trên địa bàn tỉnh Sơn La

Nội dung toàn văn

ỦY BAN NHÂN DÂN

TỈNH SƠN LA

CỘNG HÒA XÃ HỘI CHỦ NGHĨA VIỆT NAM

Độc lập – Tự do – Hạnh phúc

Số: 93/2025/QĐ-UBND

Sơn La, ngày 03 tháng 09 năm 2025

QUYẾT ĐỊNH

Quy định cụ thể địa bàn làm căn cứ xác định học sinh, học viên

không thể đi đến trường và trở về nhà trong ngày trên địa bàn tỉnh Sơn La

Căn cứ Luật Tổ chức Chính quyền địa phương ngày 16 tháng 6 năm 2025;

Căn cứ Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật ngày 19 tháng 02 năm 2025;

Căn cứ Luật Sửa đổi, bổ sung một số điều của Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật ngày 25 tháng 6 năm 2025;

Căn cứ Luật Giáo dục ngày 14 tháng 6 năm 2019;

Căn cứ Nghị định số 78/2025/NĐ-CP ngày 01 tháng 4 năm 2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành luật ban hành văn bản quy phạm pháp luật;

Căn cứ Nghị định số 187/2025/NĐ-CP ngày 01 tháng 7 năm 2025 của Chính phủ sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 78/2025/NĐ-CP ngày 01 tháng 4 năm 2025 của Chính phủ quy định chi tiết một số điều và biện pháp để tổ chức, hướng dẫn thi hành Luật Ban hành văn bản quy phạm pháp luật và Nghị định số 79/2025/NĐ-CP ngày 01 tháng 4 năm 2025 của Chính phủ về kiểm tra, rà soát, hệ thống hóa và xử lý văn bản quy phạm pháp luật

Căn cứ Nghị định số 66/2025/NĐ-CP ngày 12 tháng 3 năm 2025 của Chính phủ quy định chính sách cho trẻ em nhà trẻ, học sinh, học viên ở vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi, vùng bãi ngang, ven biển và hải đảo và cơ sở giáo dục có trẻ em nhà trẻ, học sinh hưởng chính sách;

Theo đề nghị của Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo.

UBND ban hành Quyết định quy định cụ thể địa bàn đối với học sinh, học viên không thể đi đến trường và trở về nhà trong ngày trên địa bàn tỉnh Sơn La.

Điều 1. Phạm vi điều chỉnh và đối tượng áp dụng

1. Phạm vi điều chỉnh

Quyết định này quy định cụ thể địa bàn đối với học sinh, học viên không thể đi đến trường và trở về nhà trong ngày trên địa bàn tỉnh được hưởng chính sách theo quy định tại Nghị định số 66/2025/NĐ-CP của Chính phủ

2. Đối tượng áp dụng

a) Học sinh bán trú của cơ sở giáo dục phổ thông đáp ứng điều kiện quy định tại khoản 2 Điều 4 Nghị định số 66/2025/NĐ-CP.

b) Học viên bán trú theo học chương trình giáo dục thường xuyên đáp ứng điều kiện quy định tại khoản 3 Điều 4 Nghị định số 66/2025/NĐ-CP.

c) Các cơ quan, tổ chức, cá nhân khác có liên quan.

Điều 2. Quy định địa bàn làm căn cứ xác định học sinh, học viên không thể đi đến trường và trở về nhà trong ngày

1. Học sinh tiểu học và học sinh trung học cơ sở đang học tại cơ sở giáo dục phổ thông (hoặc điểm trường) thuộc xã khu vực III, khu vực II, khu vực I, xã có thôn đặc biệt khó khăn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núi:

Nhà ở xa trường từ 4 km trở lên đối với học sinh tiểu học và từ 7 km trở lên đối với học sinh trung học cơ sở hoặc địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua hồ, sông, suối, qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở đất, đá.

2. Học sinh trung học phổ thông đang học tại cơ sở giáo dục phổ thông:

Nhà ở xa trường từ 10 km trở lên hoặc địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua hồ, sông, suối, qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở đất, đá.

3. Học viên bán trú đang học tại cơ sở giáo dục thường xuyên mà bản thân và bố hoặc mẹ hoặc người giám hộ thường trú tại xã, thôn đặc biệt khó khăn:

Nhà ở xa nơi học tập từ 7 km trở lên đối với học viên học chương trình giáo dục thường xuyên cấp trung học cơ sở, 10 km trở lên đối với học viên học chương trình giáo dục thường xuyên cấp trung học phổ thông hoặc địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua hồ, sông, suối, qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở đất, đá.

(Chi tiết địa bàn phụ lục kèm theo)

Điều 3. Điều khoản thi hành

1. Quyết định này có hiệu lực từ ngày 03 tháng 9 năm 2025.

2. Chánh Văn phòng UBND tỉnh; Giám đốc Sở Giáo dục và Đào tạo; Giám đốc các sở, ban, ngành của tỉnh; Chủ tịch UBND các xã, phường; Thủ trưởng cơ quan, đơn vị và cá nhân có liên quan chịu trách nhiệm thi hành Quyết định này./.

TM. ỦY BAN NHÂN DÂN CHỦ TỊCH (Đã ký) Nguyễn Đình Việt

Phụ lục số 01 (tiếp theo Công báo số 60)

DANH SÁCH CÁC XÃ, BẢN QUY ĐỊNH CỤ THỂ VỀ KHOẢNG CÁCH VÀ ĐỊA BÀN LÀM CĂN CỨ

XÁC ĐỊNH HỌC SINH KHÔNG THỂ ĐI ĐẾN TRƯỜNG VÀ TRỞ VỀ NHÀ TRONG NGÀY

ĐƯỢC HƯỞNG CHÍNH SÁCH THEO NGHỊ ĐỊNH SỐ 66/2025/NĐ-CP CỦA CHÍNH PHỦ

(Kèm theo Quyết định số 93/2025/QĐ-UBND ngày 03/9/2025 của UBND tỉnh Sơn La)

TTTên xã, bảnXã khu vực III, khu vực II, khu vực I, xã có thôn đặc biệt khó khăn vùng đồng bào dân tộc thiểu số và miền núiKhoảng cách từ nhà đến trường, điểm trường (km)Ghi chúTrường, điểm trường tiểu học (khoảng cách từ 04 km trở lên)Trường THCS (khoảng cách từ 07 km trở lên)Trường THPT (khoảng cách từ 10 km trở lên)Trung tâm GDTX (khoảng cách từ 10 km trở lên)2721Bản PiXã Mường LaIII Trường THPT Mường Bú 23km 2722Bản Pi TạyXã Mường LaIII Trường THPT Mường Bú 23km 2723Bản Huổi LiếngXã Mường LaIII Trường THPT Mường Bú 24,5 km 2724Bản LứaXã Mường LaIII Trường THPT Mường Bú 25km 2725Bản TenXã Mường LaIII Trường THPT Mường Bú 25km 2726Bản HốcXã Mường LaIII Trường THPT Mường Bú 26 km 2727Bản TongXã Mường LaIII Trường THPT Mường Bú 26km 2728Bản Kéo ỚtXã Mường LaIII Trường THPT Mường Bú 27 km 2729Bản Pú PẩuXã Mường LaIII Trường THPT Mường Bú 27 km 2730Bản Núa TròXã Mường LaIII Trường THPT Mường Bú 27km 2731Bản Púng QuàiXã Mường LaIII Trường THPT Mường Bú 28,6 km 2732Bản BâuXã Mường LaIII Trường THPT Mường Bú 29 km 2733Bản Huổi HốcXã Mường LaIII Trường THPT Mường Bú 29,5 km 2734Bản Nà TràXã Mường LaIII Trường THPT Mường Bú 29km 2735Bản PiệngXã Mường LaIII Trường THPT Mường Bú 30 km 2736Bản Nong QuàiXã Mường LaIII Trường THPT Mường Bú 31 km 2737Bản ÍtXã Mường LaIII Trường THPT Mường Bú 31,5 km 2738Bản Huổi CóXã Mường LaIII Trường THPT Mường Bú 32 km 2739Bản Hua ChiếnXã Mường LaIII Trường THPT Mường Bú 33 km 2740Bản Pá KìmXã Mường LaIII Trường THPT Mường Bú 33 km 2741Bản Nong BẩuXã Mường LaIII Trường THPT Mường Bú 34 km 2742Bản Hua PiệngXã Mường LaIII Trường THPT Mường Bú 35 km 2743Bản Huổi MuônXã Mường LaBĐBKK Trường THPT Mường Bú 35,5 km 2744Bản Hua KìmXã Mường LaIII Trường THPT Mường Bú 36 km 2745Bản Chà LàoXã Mường LaIII Trường THPT Mường Bú 38km 2746Bản Cát LìnhXã Mường LaIII Trường THPT Mường Bú 39 km 2747Bản Hua ĐánXã Mường LaIII Trường THPT Mường Bú 39 km 2748Bản Huổi BanXã Mường LaBĐBKK Trường THPT Mường Bú 44 km 2749Bản LâmXã Mường LaIII Trường THPT Mường La 10 kmTrung tâm GDTX Mường La 12 km 2750Huổi LiếngXã Mường LaIII Trường THPT Mường La 10 kmTrung tâm GDTX Mường La 10 km 2751Bản ChiếnXã Mường LaIII Trường THPT Mường La 10,5 kmTrung tâm GDTX Mường La 12,5 km 2752Bản PiXã Mường LaIII Trường THPT Mường La 10kmTrung tâm GDTX Mường La 10km 2753Bản Cang PhiêngXã Mường LaIII Trường THPT Mường La 12kmTrung tâm GDTX Mường La 10km 2754Bản LứaXã Mường LaIII Trường THPT Mường La 12kmTrung tâm GDTX Mường La 10km 2755Bản Nà TràXã Mường LaIIITrường TH Pi Toong 7kmTrường THCS Pi Toong 8,5kmTrường THPT Mường La 12kmTrung tâm GDTX Mường La 10km 2756Bản BâuXã Mường LaIII Trường THPT Mường La 13 kmTrung tâm GDTX Mường La 11 km 2757Bản Huổi HốcXã Mường LaIII Trường THPT Mường La 13 kmTrung tâm GDTX Mường La 11 km 2758Bản Nong BẩuXã Mường LaIIITrường TH&THCS Nặm Păm 7 kmTrường TH&THCS Nặm Păm 7 kmTrường THPT Mường La 13 kmTrung tâm GDTX Mường La 11 km 2759Bản PiệngXã Mường LaIII Trường THPT Mường La 13 kmTrung tâm GDTX Mường La 11 km 2760Bản ÍtXã Mường LaIIITrường TH&THCS Nặm Păm 4,5 km Trường THPT Mường La 13,5 kmTrung tâm GDTX Mường La 11,5 km 2761Bản Núa TròXã Mường LaIII Trường THPT Mường La 13kmTrung tâm GDTX Mường La 11km 2762Bản Pi TạyXã Mường LaIII Trường THPT Mường La 13kmTrung tâm GDTX Mường La 11km 2763Bản TenXã Mường LaIII Trường THPT Mường La 13kmTrung tâm GDTX Mường La 11km 2764Bản TongXã Mường LaIII Trường THPT Mường La 13kmTrung tâm GDTX Mường La 11km 2765Bản Nong LuồngXã Mường LaIIITrường TH-THCS Chiềng San 4,5 km Trường THPT Mường La 14,5 kmTrung tâm GDTX Mường La 16,5 km 2766Bản Huổi CóXã Mường LaIIITrường TH&THCS Nặm Păm 5 km Trường THPT Mường La 17 kmTrung tâm GDTX Mường La 15 km 2767Bản Kéo ỚtXã Mường LaIIITrường TH-THCS Chiềng San 8,5 kmTrường TH-THCS Chiềng San 7 kmTrường THPT Mường La 17 kmTrung tâm GDTX Mường La 19 km 2768Bản Pú PẩuXã Mường LaIIITrường TH-THCS Chiềng San 8,5 kmTrường TH-THCS Chiềng San 7 kmTrường THPT Mường La 17 kmTrung tâm GDTX Mường La 19 km 2769Bản Huổi MuônXã Mường LaBĐBKK Trường THPT Mường La 18 kmTrung tâm GDTX Mường La 16 km 2770Bản Púng QuàiXã Mường LaIIITrường TH-THCS Chiềng San 15 kmTrường TH-THCS Chiềng San 15 kmTrường THPT Mường La 18,6 kmTrung tâm GDTX Mường La 20,6 km 2771Bản Nong QuàiXã Mường LaIIITrường PTDTBT TH&THCS Chiềng Muôn 9kmTrường PTDTBT TH&THCS Chiềng Muôn 9kmTrường THPT Mường La 20kmTrung tâm GDTX Mường La 22km 2772Bản Chà LàoXã Mường LaIIITrường TH Pi Toong 23kmTrường THCS Pi Toong 24,5kmTrường THPT Mường La 21kmTrung tâm GDTX Mường La 19km 2773Bản Hua PiệngXã Mường LaIIITrường TH&THCS Nặm Păm 8 kmTrường TH&THCS Nặm Păm 8 kmTrường THPT Mường La 22 kmTrung tâm GDTX Mường La 20 km 2774Bản Hua ChiếnXã Mường LaIII Trường THPT Mường La 22kmTrung tâm GDTX Mường La 24km 2775Bản Hua KìmXã Mường LaIIITrường PTDTBT TH&THCS Chiềng Muôn 4,2km Trường THPT Mường La 22kmTrung tâm GDTX Mường La 24km 2776Bản Pá KìmXã Mường LaIII Trường THPT Mường La 25,2kmTrung tâm GDTX Mường La 27,2km 2777Bản Huổi BanXã Mường LaBĐBKK Trường THPT Mường La 27 kmTrung tâm GDTX Mường La 25 km 2778Bản Cát LìnhXã Mường LaIIITrường PTDTBT TH&THCS Chiềng Muôn 7kmTrường PTDTBT TH&THCS Chiềng Muôn 7kmTrường THPT Mường La 28kmTrung tâm GDTX Mường La 30km 2779Bản Hua ĐánXã Mường LaIIITrường PTDTBT TH&THCS Chiềng Muôn7kmTrường PTDTBT TH&THCS Chiềng Muôn 7kmTrường THPT Mường La 28kmTrung tâm GDTX Mường La 30km 2780Bản Mường LạnXã Mường LạnBản ĐBKK Trường THPT Mộc Lỵ 120 km 2781Bản Nà KhiXã Mường LạnIII Trường THPT Sông Mã 66 km 2782Điểm dân cư Co HạXã Mường LạnIII Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 7 kmTrường THPT Sốp Cộp 24 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 24 km 2783Bản KháXã Mường LạnIII Trường THPT Sốp Cộp 26 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 26 km 2784Bản Mường LạnXã Mường LạnIII Trường THPT Sốp Cộp 30 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 30 km 2785Bản Nong PhụXã Mường LạnIIITrường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 11 kmTrường PTDTBT THCS Mường Lạn 12 kmTrường THPT Sốp Cộp 31 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 31 km 2786Bản Cang CóiXã Mường LạnIII Trường THPT Sốp Cộp 32 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 32 km 2787Bản Co MuôngXã Mường LạnIIITrường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 8 kmTrường PTDTBT THCS Mường Lạn 9 kmTrường THPT Sốp Cộp 32 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 32 km 2788Bản Nà ẢnXã Mường LạnIII Trường THPT Sốp Cộp 34 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 34 km 2789Bản Phiêng PenXã Mường LạnIII Trường THPT Sốp Cộp 34 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 34 km 2790Bản Nà KhiXã Mường LạnIII Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 7,2 kmTrường THPT Sốp Cộp 36 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 36 km 2791Bản Nậm LạnXã Mường LạnIIITrường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 20 kmTrường PTDTBT THCS Mường Lạn 21 kmTrường THPT Sốp Cộp 38 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 38 km 2792Bản Huổi LèXã Mường LạnIII Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 9 kmTrường THPT Sốp Cộp 39 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 39 km 2793Bản Nà VạcXã Mường LạnIIITrường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 4 kmTrường PTDTBT THCS Mường Lạn 9 kmTrường THPT Sốp Cộp 39 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 39 km 2794Bản CốngXã Mường LạnIII Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 10 kmTrường THPT Sốp Cộp 40 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 40 km 2795Bản Pu HaoXã Mường LạnIII Trường PTDTBT THCS Mường Lạn 10 kmTrường THPT Sốp Cộp 40 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 40 km 2796Điểm dân cư Huổi KhiXã Mường LạnIIITrường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 4 kmTrường PTDTBT THCS Mường Lạn 10 kmTrường THPT Sốp Cộp 40 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 40 km 2797Bản Huổi MenXã Mường LạnIIITrường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 6 kmTrường PTDTBT THCS Mường Lạn 11 kmTrường THPT Sốp Cộp 41 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 41 km 2798Bản Huổi PáXã Mường LạnIIITrường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 6 kmTrường PTDTBT THCS Mường Lạn 11 kmTrường THPT Sốp Cộp 41 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 41 km 2799Bản Pá KạchXã Mường LạnIIITrường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 9 kmTrường PTDTBT THCS Mường Lạn 11 kmTrường THPT Sốp Cộp 41 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 41 km 2800Bản KháXã Mường LạnIII Trường TH&THCS Sốp Cộp 26 km 2801Bản Nà KhiXã Mường LạnIII Trung tâm GDTX Tỉnh 130 km 2802Bản Nà KhiXã Mường LạnIII Trường TH&THCS Sốp Cộp 36 km 2803Bản Nà VạcXã Mường LạnIII Trường TH &THCS Mường Và 28 km 2804Bản Pá KạchXã Mường LạnIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 41 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 41 km 2805Điểm dân cư Pha LọngXã Mường LạnIIITrường PTDTBT Tiểu học Mường Lạn 7 km 2806Bản Trả LảyXã Mường LầmIII Trường THPT Chiềng Sinh 140 km 2807Bản Đứa MònXã Mường LầmIII Trường THPT Chuyên 163 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 100 km 2808Bản Nà LốcXã Mường LầmIII Trường THPT Mường Lầm 10,5 km 2809Lốm HỏmXã Mường LầmBản ĐBKK Trường THPT Mường Lầm 11 km 2810Bản Huổi LạnhXã Mường LầmIII Trường THPT Mường Lầm 12 km 2811Bản Púng NúaXã Mường LầmIII Trường THPT Mường Lầm 15 km 2812Bản Trả LảyXã Mường LầmIII Trường THPT Mường Lầm 15 km 2813Bản Tạng SỏnXã Mường LầmIII Trường THPT Mường Lầm 16 km 2814Bản Huổi LếchXã Mường LầmIII Trường THPT Mường Lầm 19 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 100 km 2815Bản Nộc CốcXã Mường LầmIII Trường THPT Mường Lầm 21 km 2816Bản Hin PẻnXã Mường LầmIII Trường THPT Mường Lầm 22 km 2817Bản TỉaXã Mường LầmIII Trường THPT Mường Lầm 23 km 2818Bản Phá ThóngXã Mường LầmIII Trường THPT Mường Lầm 26 km 2819Bản Huổi PặtXã Mường LầmIII Trường THPT Mường Lầm 28 km 2820Bản Nà TấuXã Mường LầmIII Trường THPT Mường Lầm 28 km 2821Bản Huổi PhẩngXã Mường LầmIII Trường THPT Mường Lầm 29 km 2822Bản Púng BángXã Mường LầmIII Trường THPT Mường Lầm 31 km 2823Bản Hua ThóngXã Mường LầmIII Trường THPT Mường Lầm 32 km 2824Bản Ngang TrạngXã Mường LầmIII Trường THPT Mường Lầm 34 km 2825Bản Mường TợXã Mường LầmBản ĐBKK Trường THPT Sông Mã 24,5 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 27,5 km 2826Bản Lấu NgàyXã Mường LầmBản ĐBKK Trường THPT Sông Mã 26 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 21,5 km 2827Bản Mường CangXã Mường LầmI Trường THPT Sông Mã 26 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 23 km 2828Bản Nà VàXã Mường LầmBản ĐBKK Trường THPT Sông Mã 26 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 23 km 2829Bản Phèn SàngXã Mường LầmBản ĐBKK Trường THPT Sông Mã 29 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 23 km 2830Bản Mường NưaXã Mường LầmBản ĐBKKTrường TH&THCS Mường Lầm 4 km Trường THPT Sông Mã 30,5 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 26 km 2831Bản HịaXã Mường LầmBản ĐBKK Trường THPT Sông Mã 32 kmTrung tâm GDTX Sông Mã29 km 2832Bản Lốm HỏmXã Mường LầmBản ĐBKKTrường TH&THCS Mường Lầm 7,5 kmTrường TH&THCS Mường Lầm 7 kmTrường THPT Sông Mã 36 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 33 km 2833Bản CủXã Mường LầmIII Trường THPT Sông Mã 41 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 38 km 2834Bản Đứa LuôngXã Mường LầmIII Trường THPT Sông Mã 42,5 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 39,5 km 2835Bản Đứa MònXã Mường LầmIII Trường THPT Sông Mã 43 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 40 km 2836Bản Huổi LạnhXã Mường LầmIII Trường THPT Sông Mã 44 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 41 km 2837Bản Nà LốcXã Mường LầmIII Trường THPT Sông Mã 44,5 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 41,5 km 2838Bản Trả LảyXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 6 kmTrường PTDTBT THCS Đứa Mòn 11 kmTrường THPT Sông Mã 47 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 44 km 2839Bản Púng NúaXã Mường LầmIII Trường THPT Sông Mã 48 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 45 km 2840Bản Tạng SỏnXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 7 kmTrường PTDTBT THCS Đứa Mòn 10 kmTrường THPT Sông Mã 50 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 47 km 2841Bản Nộc CốcXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 5 kmTrường PTDTBT THCS Đứa Mòn 14,5 kmTrường THPT Sông Mã 50,5 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 47,5 km 2842Bản Hin PẻnXã Mường LầmIII Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 16 kmTrường THPT Sông Mã 51 kmTrung tâm GDTX Sông Mã48 km 2843Bản Huổi LếchXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 12 kmTrường PTDTBT THCS Đứa Mòn 13 kmTrường THPT Sông Mã 52 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 49 km 2844Bản Phá ThóngXã Mường LầmIII Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 20 kmTrường THPT Sông Mã 54 kmTrung tâm GDTX Sông Mã51 km 2845Bản TỉaXã Mường LầmIII Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 17 kmTrường THPT Sông Mã 55 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 52 km 2846Bản Huổi PhẩngXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 8 kmTrường PTDTBT THCS Đứa Mòn 23 kmTrường THPT Sông Mã 56 kmTrung tâm GDTX Sông Mã53 km 2847Bản Hua ThóngXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 7,5 kmTrường PTDTBT THCS Đứa Mòn 26 kmTrường THPT Sông Mã 58 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 55 km 2848Bản Huổi PặtXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 4 kmTrường PTDTBT THCS Đứa Mòn 20 kmTrường THPT Sông Mã 58 kmTrung tâm GDTX Sông Mã55 km 2849Bản Nà TấuXã Mường LầmIII Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 22 kmTrường THPT Sông Mã 61 kmTrung tâm GDTX Sông Mã58 km 2850Bản Púng BángXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 5 kmTrường PTDTBT THCS Đứa Mòn 25 kmTrường THPT Sông Mã 64 kmTrung tâm GDTX Sông Mã61 km 2851Bản Ngam TrạngXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 6 kmTrường PTDTBT THCS Đứa Mòn 28 kmTrường THPT Sông Mã 66 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 63 km 2852Bản Nộc CốcXã Mường LầmIII Trường THPT Sốp Cộp 51 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 51 km 2853Bản Nà TấuXã Mường LầmIII Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 22 kmTrường THPT Sốp Cộp 61 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 61 km 2854Bản Púng BángXã Mường LầmIII Trường THPT Sốp Cộp 64 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 64 km 2855Bản Ngam TrạngXã Mường LầmIII Trường THPT Sốp Cộp 66 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 66 km 2856Bản CủXã Mường LầmIII Trường THPT Sốp Cộp 71 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 71 km 2857Bản Đứa LuôngXã Mường LầmIII Trường THPT Sốp Cộp 72,5 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 72,5 km 2858Bản Đứa MònXã Mường LầmIII Trường THPT Sốp Cộp 73 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 73 km 2859Bản Huổi LạnhXã Mường LầmIII Trường THPT Sốp Cộp 74 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 74 km 2860Bản Nà LốcXã Mường LầmIII Trường THPT Sốp Cộp 74,5 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 74,5 km 2861Bản Trả LảyXã Mường LầmIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 77 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 77 kmTrường THPT Sốp Cộp 77 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 77 km 2862Bản Púng NúaXã Mường LầmIII Trường THPT Sốp Cộp 78 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 78 km 2863Bản Tạng SỏnXã Mường LầmIII Trường THPT Sốp Cộp 80 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 80 km 2864Bản Phá ThóngXã Mường LầmIII Trường THPT Sốp Cộp 80,5 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 80,5 km 2865Bản Hin PẻnXã Mường LầmIII Trường THPT Sốp Cộp 81 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 81 km 2866Bản Huổi LếchXã Mường LầmIII Trường THPT Sốp Cộp 82 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 82 km 2867Bản TỉaXã Mường LầmIII Trường THPT Sốp Cộp 85 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 85 km 2868Bản Huổi PhẩngXã Mường LầmIII Trường THPT Sốp Cộp 86 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 86 km 2869Bản Hua ThóngXã Mường LầmIII Trường THPT Sốp Cộp 88 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 88 km 2870Bản Huổi PặtXã Mường LầmIII Trường THPT Sốp Cộp 88 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 88 km 2871Bản Lấu NgàyXã Mường LầmBản ĐBKK Trung Tâm GDTX Sông Mã 23km 2872Bản Lốm HỏmXã Mường LầmIII Trung tâm GDTX Sốp Cộp 67 km 2873Bản Mường NưaXã Mường LầmBản ĐBKK Trung Tâm GDTX Sông Mã 27,5km 2874Bản Mường TợXã Mường LầmBản ĐBKK Trung Tâm GDTX Sông Mã 21,5km 2875Bản Nà TấuXã Mường LầmIII Trường THCS Púng Bánh 20 km 2876Bản Ngam TrạngXã Mường LầmIIITrường TH và THCS Dồm Cang 45 kmTrường TH và THCS Dồm Cang 45 km 2877Bản Phèn SàngXã Mường LầmBản ĐBKK Trung Tâm GDTX Sông Mã 26km 2878Bản Trả LảyXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 12 kmTrường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 13 km 2879Bản Trả LảyXã Mường LầmIII Trường TH và THCS Dồm Cang 33 km 2880Ngam TrạngXã Mường LầmIIITrường Tiểu học Púng Bánh 6 kmTrường THCS Púng Bánh 25 km 2881Bản Buổi LạXã Mường LèoIII Trường THPT Cò Nòi 120 km 2882Bản MạtXã Mường lèoIIITrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 5 km Trường THPT Sốp Cộp 60 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 60 km 2883Bản Bản LiềngXã Mường lèoIIITrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo kmTrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo kmTrường THPT Sốp Cộp 65 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 65 km 2884Bản Huổi LànXã Mường lèoIII Trường THPT Sốp Cộp 68,5 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 68,5 km 2885Bản Huổi ÁngXã Mường lèoIIITrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 10 kmTrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 10 kmTrường THPT Sốp Cộp 75 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 75 km 2886Bản Huổi PhúcXã Mường lèoIIITrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 10 kmTrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 10 kmTrường THPT Sốp Cộp 75 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 75 km 2887Bản Nặm PừnXã Mường lèoIIITrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 10 kmTrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 10 kmTrường THPT Sốp Cộp 75 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 75 km 2888Bản Chăm HỳXã Mường lèoIIITrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 13 kmTrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 13 kmTrường THPT Sốp Cộp 78 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 78 km 2889Bản Sam QuảngXã Mường lèoIIITrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 13 kmTrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 13 kmTrường THPT Sốp Cộp 78 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 78 km 2890Bản Huổi LạXã Mường lèoIIITrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 18 kmTrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 18 kmTrường THPT Sốp Cộp 83 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 83 km 2891Bản Huổi LuôngXã Mường LèoIIITrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 20 kmTrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 20 kmTrường THPT Sốp Cộp 85 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 85 km 2892Bản Nà ChòmXã Mường lèoIIITrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 22 kmTrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 22 kmTrường THPT Sốp Cộp 87 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 87 km 2893Bản Pá KhoangXã Mường lèoIIITrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 27 kmTrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 27 kmTrường THPT Sốp Cộp 92 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 92 km 2894Bản Nậm KhúnXã Mường lèoIIITrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 28 kmTrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 28 kmTrường THPT Sốp Cộp 93 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 93 km 2895Bản Huổi LạXã Mường LèoIIITrường TH-THCS Pá Lông 135 kmTrường TH-THCS Pá Lông 135 km 2896Bản Huổi LuôngXã Mường LèoIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 85 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 85 km 2897Bản MạtXã Mường lèoIIITrường Tiểu học Púng Bánh 5 km 2898Bản MạtXã Mường lèoIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 60 km 2899Bản Nà ChòmXã Mường lèoIIITrường TH và THCS Dồm Cang 66 kmTrường TH và THCS Dồm Cang 66 km 2900Bản Nà ChòmXã Mường lèoIIITrường TH&THCS Mường Và 22 kmTrường TH&THCS Mường Và 22 km 2901Bản Nà ChòmXã Mường lèoIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 87 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 87 km 2902Bản Nậm KhúnXã Mường lèoIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 93 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 93 km 2903Bản Sam QuảngXã Mường lèoIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 78 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 78 km 2904Nà ChòmXã Mường lèoIIITrường Tiểu học Púng Bánh 55 kmTrường THCS Púng Bánh 60 km 2905Bản Nhả SàyXã Mường SạiBản ĐBKK Trường THPT Mường Giôn 45 km 2906Bản ÍtXã Mường SạiBản ĐBKK Trường THPT Mường Giôn 48 km 2907Bản Huổi TômXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Năm Ét 16 kmTrường TH&THCS Nặm Ét 16 kmTrường THPT Mường Giôn 50 km 2908Bản Búa BonXã Mường SạiBản ĐBKK Trường THPT Mường Giôn 55 km 2909Bản Cọ MuôngXã Mường SạiBản ĐBKK Trường THPT Mường Giôn 55 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 38 km 2910Bản CoiXã Mường SạiBản ĐBKK Trường THPT Mường Giôn 55 km 2911Bản NongXã Mường SạiBản ĐBKK Trường THPT Mường Giôn 55 km 2912Bản MuônXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Năm Ét 14 kmTrường TH&THCS Nặm Ét 14 kmTrường THPT Mường Giôn 56 km 2913Bản Pom HánXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Mường Sại 16 kmTrường TH&THCS Mường Sại 18 kmTrường THPT Mường Giôn 56 km 2914Bản Huổi HẹXã Mường SạiBản ĐBKK Trường THPT Mường Giôn 57 km 2915Bản HàoXã Mường SạiBản ĐBKK Trường THPT Mường Giôn 58 km 2916Bản TốmXã Mường SạiBản ĐBKK Trường THPT Mường Giôn 58 km 2917Bản Bó ÚnXã Mường SạiBản ĐBKK Trường THPT Mường Giôn 60 km 2918Bản Cà PốngXã Mường SạiBản ĐBKK Trường THPT Mường Giôn 60 km 2919Bản Thống NhấtXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Mường Sại 6 kmTrường TH&THCS Mường Sại 7 kmTrường THPT Mường Giôn 60 km 2920Bản DọXã Mường SạiBản ĐBKKTrường Tiểu học và trung học cơ sở Bó Mười A 48 km Trường THPT Mường Giôn 65 km 2921Bản Pha DảoXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Năm Ét 14 kmTrường TH&THCS Nặm Ét 14 kmTrường THPT Mường Giôn 65 km 2922Bản Ten CheXã Mường SạiBản ĐBKK Trường THPT Mường Giôn 65 km 2923Bản Búa BonXã Mường SạiĐBKK Trường THCS& THPT Nguyễn Du 34 km 2924Búa BonXã Mường SạiIII Trường THPT Bình Thuận 25 km 2925Bản Bó ÚnXã Mường SạiIII Trường THPT Bình Thuận 52 km 2926Bản DọXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Chiềng Khoang 4 km Trường THPT Bình Thuận 52 km 2927Bản Nhả SàyXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Mường Sại 5,6 km Trường THPT Quỳnh Nhai 15 kmTrung tâm GDTX Quỳnh Nhai 15 km 2928Bản Huổi TômXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Mường Sại 10 kmTrường TH&THCS Mường Sại 8 kmTrường THPT Quỳnh Nhai 20 kmTrung tâm GDTX Quỳnh Nhai 20 km 2929Bản Pha DảoXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Mường Sại 10 kmTrường TH&THCS Mường Sại 8,8 kmTrường THPT Quỳnh Nhai 24 kmTrung tâm GDTX Quỳnh Nhai 24 km 2930Bản Búa BonXã Mường SạiBản ĐBKK Trường THPT Quỳnh Nhai 25 kmTrung tâm GDTX Quỳnh Nhai 25 km 2931Bản Cọ MuôngXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Phiêng Côn, Xã Chiềng Sại 4 km Trường THPT Quỳnh Nhai 25 kmTrung tâm GDTX Quỳnh Nhai 25 km 2932Bản CoiXã Mường SạiBản ĐBKK Trường THPT Quỳnh Nhai 25 kmTrung tâm GDTX Quỳnh Nhai 25 km 2933Bản ÍtXã Mường SạiBản ĐBKK Trường THPT Quỳnh Nhai 25 kmTrung tâm GDTX Quỳnh Nhai 25 km 2934Bản Thống NhấtXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Nặm Ét 6 km Trường THPT Quỳnh Nhai 25 kmTrung tâm GDTX Quỳnh Nhai 25 km 2935Bản MuônXã Mường SạiBản ĐBKK Trường THPT Quỳnh Nhai 26 kmTrung tâm GDTX Quỳnh Nhai 26 km 2936Bản NongXã Mường SạiBản ĐBKK Trường THPT Quỳnh Nhai 26 kmTrung tâm GDTX Quỳnh Nhai 26 km 2937Bản Pom HánXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Nặm Ét 12 kmTrường TH&THCS Nặm Ét 12 kmTrường THPT Quỳnh Nhai 26 kmTrung tâm GDTX Quỳnh Nhai 26 km 2938Bản Bó ÚnXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Nặm Ét 8 kmTrường TH&THCS Nặm Ét 8 kmTrường THPT Quỳnh Nhai 27 kmTrung tâm GDTX Quỳnh Nhai 27 km 2939Bản Huổi HẹXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Nặm Ét 12 kmTrường TH&THCS Nặm Ét 12 kmTrường THPT Quỳnh Nhai 27 kmTrung tâm GDTX Quỳnh Nhai 27 km 2940Bản HàoXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Nặm Ét 6 km Trường THPT Quỳnh Nhai 28 kmTrung tâm GDTX Quỳnh Nhai 28 km 2941Bản TốmXã Mường SạiBản ĐBKK Trường THPT Quỳnh Nhai 28 kmTrung tâm GDTX Quỳnh Nhai 28 km 2942Bản Cà PốngXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Nặm Ét 7 kmTrường TH&THCS Nặm Ét 7 kmTrường THPT Quỳnh Nhai 30 kmTrung tâm GDTX Quỳnh Nhai 30 km 2943Bản DọXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Nặm Ét 7 kmTrường TH&THCS Nặm Ét 7 kmTrường THPT Quỳnh Nhai 35 kmTrung tâm GDTX Quỳnh Nhai 35 km 2944Bản Ten CheXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Mường Sại 14,8 kmTrường TH&THCS Mường Sại 12,8 kmTrường THPT Quỳnh Nhai 35 kmTrung tâm GDTX Quỳnh Nhai 35 km 2945Bản Cà PốngXã Mường SạiIII Trường THPT Tông Lệnh 27 km 2946Bản ÍtXã Mường SạiBản ĐBKK Trường THPT Tông Lệnh 35 km 2947Bản Huổi TômXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Mường Sại 4,7 km 2948Bản Pha DảoXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Mường Sại 6 km 2949Bản Ten CheXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Chiềng Khoang 12 km 2950Bản Thống NhấtXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Chiềng Khoang 7 km Trung tâm GDTX Thuận Châu 36 km 2951Bản Bó ĐươiXã Nà BóI Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km 2952Bản Cáp NaXã Nà BóI Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km 2953Bản Đông SànXã Nà BóI Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km 2954Bản Nà BóXã Nà BóI Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km 2955Bản Nà HườngXã Nà BóI Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km 2956Bản Pát CaXã Nà BóI Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km 2957Bản Phiêng HịnhXã Nà BóI Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km 2958Bản Sơn TraXã Nà BóI Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km 2959Bản Trung ThànhXã Nà BóI Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km 2960Tiẻu Khu 8Xã Nà BóI Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km 2961Tiểu khu 7Xã Nà BóI Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km 2962Bản HộcXã Nà BóIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 60 km 2963Bản MườngXã Nà BóIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 64 km 2964Bản PơnXã Nà BóIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 64 km 2965Bản BơXã Nà BóIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 68 km 2966Bản Pá HốcXã Nà BóIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 70 km 2967Bản DọXã Nặm ÉtBản ĐBKK Trường THPT Thuận Châu 48 km 2968Bản Nà KẹXã Nậm LầuIII Trường THCS& THPT Nguyễn Du 16 km 2969Bản MỏXã Nậm LầuIII Trường THCS& THPT Nguyễn Du 20 km 2970Bản XanhXã Nậm LầuIII Trường THCS& THPT Nguyễn Du 26 km 2971Bản Ít CuôngXã Nậm LầuIIITrường TH-THCS Bản Lầm 11 kmTrường TH-THCS Bản Lầm 11 kmTrường THCS& THPT Nguyễn Du 30 km 2972Bản Nong TenXã Nậm LầuIII Trường THCS& THPT Nguyễn Du 30 km 2973Bản Pá OXã Nậm LầuIII Trường THCS& THPT Nguyễn Du 30 km 2974Bản PàiXã Nậm LầuIII Trường THCS& THPT Nguyễn Du 30 km 2975Bản Ít MặnXã Nậm LầuIII Trường THCS& THPT Nguyễn Du 31 km 2976Bản Nong ỎXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 19 km 2977Bản NhộpXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 19 km 2978Bản CúnXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 20 km 2979Bản Pom KhoảngXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 20 km 2980Bản Púng AXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 20 km 2981Bản TraXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 20 km 2982Bản MỏXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 21 km 2983Bản DồmXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 22 km 2984Bản PhạXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 22 km 2985Bản Lắng HạtXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 23 km 2986Bản LáiXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 24 km 2987Bản Lét TrạngXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 24 km 2988Bản Huổi PuXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 24,5 km 2989Bản HỏmXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 25 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 20 km 2990Bản PúngXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 25 km 2991Bản PọngXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 25,5 km 2992Bản Có LíuXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 26 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 35 km 2993Bản BiênXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 30 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 17 km 2994Bản TòngXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 32 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 26 km 2995Bản Hua Ty BXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 34 km 2996Bản Thẳm phéXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 36 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 25 km 2997Bản BanXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 37 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 18 km 2998Bản Pa OXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 38 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 26 km 2999Bản Hua Ty AXã Nậm LầuIIITrường TH-THCS Pá Lông 34 kmTrường TH-THCS Pá Lông 34 kmTrường THPT Bình Thuận 39 km 3000Bản Huổi XưaXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 39 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 19 km 3001Bản Ít MặnXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 39 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 26 km 3002Bản Nong TenXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 39 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 23 km 3003Bản PàiXã Nậm LầuIIITrường TH-THCS Bon Phặng 18 kmTrường TH-THCS Bon Phặng 18 kmTrường THPT Bình Thuận 39 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 30 km 3004Bản Huổi KépXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 40 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 31 km 3005Bản Ít CuôngXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 40 kmTrường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 40 kmTrường THPT Bình Thuận 40 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 30 km 3006Bản MỏXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 40 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 30 km 3007Bản PhúcXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 40 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 23 km 3008Bản TăngXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 40 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 22 km 3009Bản Lọng LầuXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 41 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 18 km 3010Bản Nà KẹXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 43 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 25 km 3011Bản Lậu NongXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 46 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 20 km 3012Bản XanhXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 46 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 30 km 3013Bản Nà HáXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 49 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 30 km 3014Bản Xa HònXã Nậm LầuIII Trường THPT Bình Thuận 50 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 31 km 3015Bản Pom KhoảngXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 26 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 15 km 3016Bản Hua Ty AXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Co Mạ 1 29 kmTrường PTDT bán trú THCS Co Mạ 20 kmTrường THPT Co Mạ 28 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 34 km 3017Bản CúnXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 29 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 15 km 3018Bản MỏXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 29 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 16 km 3019Bản Hua Ty BXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Co Mạ 1 34 kmTrường PTDT bán trú THCS Co Mạ 20 kmTrường THPT Co Mạ 33 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 29 km 3020Bản XanhXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 34 km 3021Bản BanXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Nậm Lầu 30 kmTrường THCS Nậm Lầu 30 kmTrường THPT Co Mạ 35 km 3022Bản Huổi XưaXã Nậm LầuIIITrường TH-THCS Pá Lông 80 kmTrường TH-THCS Pá Lông 80 kmTrường THPT Co Mạ 35 km 3023Bản NhộpXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 35 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 14 km 3024Bản PàiXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 35 km 3025Bản Xa HònXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 35 km 3026Bản HỏmXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 38 km 3027Bản Huổi PuXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 38 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 19 km 3028Bản LáiXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 38 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 19 km 3029Bản Nong ỎXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 38 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 12 km 3030Bản Púng AXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 39 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 13 km 3031Bản TraXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 39 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 12 km 3032Bản PhạXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 40 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 16 km 3033Bản DồmXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 41 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 14 km 3034Bản Lắng HạtXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 41 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 14 km 3035Bản Lọng LầuXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 41 km 3036Bản MỏXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 44 km 3037Bản PúngXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 44 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 15 km 3038Bản TăngXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 44 km 3039Bản PhúcXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 45 km 3040Bản PọngXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 46 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 20,5 km 3041Bản BiênXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 47 km 3042Bản Có LíuXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 47 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 21 km 3043Bản Nà HáXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 48 km 3044Bản Lậu NongXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 50 km 3045Bản Lét TrạngXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 50 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 19 km 3046Bản TòngXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 50 km 3047Bản Nong TenXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 52 km 3048Bản Ít MặnXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 54 km 3049Bản Thẳm phéXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 54 km 3050Bản Nà KẹXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 55 km 3051Bản Huổi KépXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 56 km 3052Bản Ít CuôngXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 56 km 3053Bản Pa OXã Nậm LầuIII Trường THPT Co Mạ 57 km 3054Bản Buống KhoangXã Nậm LầuIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 30 km 3055Bản Buống KhoangXã Nậm LầuIII Trường THPT Mai Sơn 50 km 3056Bản Nong ỎXã Nậm LầuIII Trường THPT Tông Lệnh 11 km 3057Bản TraXã Nậm LầuIII Trường THPT Tông Lệnh 11 km 3058Bản Púng AXã Nậm LầuIII Trường THPT Tông Lệnh 12 km 3059Bản DồmXã Nậm LầuIII Trường THPT Tông Lệnh 13 km 3060Bản Lắng HạtXã Nậm LầuIII Trường THPT Tông Lệnh 13 km 3061Bản PúngXã Nậm LầuIII Trường THPT Tông Lệnh 14 km 3062Bản NhộpXã Nậm LầuIII Trường THPT Tông Lệnh 15 km 3063Bản Pom KhoảngXã Nậm LầuIII Trường THPT Tông Lệnh 15 km 3064Bản PhạXã Nậm LầuIII Trường THPT Tông Lệnh 15 km 3065Bản Lậu NongXã Nậm LầuIII Trường THPT Tông Lệnh 19 km 3066Bản Nà HáXã Nậm LầuIII Trường THPT Tông Lệnh 29 km 3067Bản LáiXã Nậm LầuIII Trường THPT Thuận Châu 10 km 3068Bản TraXã Nậm LầuIII Trường THPT Thuận Châu 10 km 3069Bản Huổi PuXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Chiềng Bôm 9 kmTrường THCS Chiềng Bôm 9 kmTrường THPT Thuận Châu 10,5 km 3070Bản Lét TrạngXã Nậm LầuIII Trường THPT Thuận Châu 10,5 km 3071Bản HỏmXã Nậm LầuIII Trường THPT Thuận Châu 11 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 35 km 3072Bản PọngXã Nậm LầuIII Trường THPT Thuận Châu 11,5 km 3073Bản Có LíuXã Nậm LầuIII Trường THPT Thuận Châu 12 km 3074Bản PúngXã Nậm LầuIII Trường THPT Thuận Châu 12 km 3075Bản Púng AXã Nậm LầuIII Trường THPT Thuận Châu 12 km 3076Bản PhạXã Nậm LầuIII Trường THPT Thuận Châu 12 km 3077Bản Lắng HạtXã Nậm LầuIII Trường THPT Thuận Châu 13 km 3078Bản Hua Ty BXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Chiềng Bôm 18 kmTrường THCS Chiềng Bôm 18 kmTrường THPT Thuận Châu 20 km 3079Bản DồmXã Nậm LầuIII Trường THPT Thuận Châu 22 km 3080Bản Thẳm PhéXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Nậm Lầu 11 kmTrường THCS Nậm Lầu 11 kmTrường THPT Thuận Châu 22 km 3081Bản BanXã Nậm LầuIIITrường TH-THCS Pá Lông 98 kmTrường TH-THCS Pá Lông 98 kmTrường THPT Thuận Châu 23 km 3082Bản Pa OXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Nậm Lầu 20 kmTrường THCS Nậm Lầu 21 kmTrường THPT Thuận Châu 24 km 3083Bản Hua Ty AXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Chiềng Bôm 22 kmTrường THCS Chiềng Bôm 22 kmTrường THPT Thuận Châu 25 km 3084Bản Huổi XưaXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Nậm Lầu 17 kmTrường THCS Nậm Lầu 17 kmTrường THPT Thuận Châu 25 km 3085Bản Ít MặnXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Nậm Lầu 18 kmTrường THCS Nậm Lầu 12 kmTrường THPT Thuận Châu 25 km 3086Bản Nong TenXã Nậm LầuIII Trường THCS Nậm Lầu 13 kmTrường THPT Thuận Châu 25 km 3087Bản PàiXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Nậm Lầu 12 kmTrường THCS Nậm Lầu 12 kmTrường THPT Thuận Châu 25 km 3088Bản Huổi KépXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Nậm Lầu 14 kmTrường THCS Nậm Lầu 14 kmTrường THPT Thuận Châu 26 km 3089Bản Ít CuôngXã Nậm LầuIII Trường THCS Nậm Lầu 12 kmTrường THPT Thuận Châu 26 km 3090Bản MỏXã Nậm LầuIII Trường THCS Nậm Lầu 16 kmTrường THPT Thuận Châu 26 km 3091Bản PhúcXã Nậm LầuIII Trường THPT Thuận Châu 26 km 3092Bản TăngXã Nậm LầuIII Trường THPT Thuận Châu 26 km 3093Bản Lọng LầuXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Nậm Lầu 6 km Trường THPT Thuận Châu 27 km 3094Bản Nà KẹXã Nậm LầuIII Trường THCS Nậm Lầu 15 kmTrường THPT Thuận Châu 29 km 3095Bản Lậu NongXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Nậm Lầu 6 km Trường THPT Thuận Châu 32 km 3096Bản XanhXã Nậm LầuIII Trường THCS Nậm Lầu 14 kmTrường THPT Thuận Châu 32 km 3097Bản BiênXã Nậm LầuIII Trường THPT Thuận Châu 35 km 3098Bản Nà HáXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Nậm Lầu 6 km Trường THPT Thuận Châu 35 km 3099Bản TòngXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Nậm Lầu 7 km Trường THPT Thuận Châu 35 km 3100Bản Xa HònXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học Nậm Lầu 25 kmTrường THCS Nậm Lầu 25 kmTrường THPT Thuận Châu 36 km 3101Bản Huổi XưaXã Nậm LầuIIITrương TH - THCS É Tòng 85 kmTrương TH - THCS É Tòng 85 km 3102Bản LáiXã Nậm LầuIII Trung tâm GDTX Tỉnh 35 km 3103Bản MỏXã Nậm LầuIIITrường TH-THCS Bản Lầm 8 kmTrường TH-THCS Bản Lầm 8 km 3104Bản Nà KẹXã Nậm LầuIIITrường TH-THCS Bản Lầm 12 kmTrường TH-THCS Bản Lầm 12 km 3105Bản Nà TắmXã Nậm LầuBản ĐBKKTH&THCS Chiềng Khoang 40 km 3106Bản Nong TenXã Nậm LầuIIITrường TH-THCS Bản Lầm 12 kmTrường TH-THCS Bản Lầm 12 km 3107Bản Nong TenXã Nậm LầuIIITrường TH-THCS Ninh Thuận 8 kmTrường TH-THCS Ninh Thuận 8 km 3108Bản Pa OXã Nậm LầuIIITrường TH-THCS Bản Lầm 15 kmTrường TH-THCS Bản Lầm 15 km 3109Bản PàiXã Nậm LầuIIITrường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 40 kmTrường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 40 km 3110Bản PàiXã Nậm LầuIIITrường TH-THCS Bản Lầm 9 kmTrường TH-THCS Bản Lầm 9 km 3111Bản TịmXã Nậm LầuIII Trung tâm GDTX Tỉnh 35 km 3112Bản XanhXã Nậm LầuIIITrường TH-THCS Bản Lầm 9 kmTrường TH-THCS Bản Lầm 9 km 3113Bản XẻXã Nậm TyIII Trường THCS& THPT Nguyễn Du 45 km 3114Bản Nà MệnXã Nậm TyIII Trường THCS& THPT Nguyễn Du 50 km 3115Bản MònXã Nậm TyIII Trường THCS& THPT Nguyễn Du 60 km 3116Bản Nà HáXã Nậm TyIII Trường THCS& THPT Nguyễn Du 60 km 3117Bản Co DâuXã Nậm TyIII Trường THPT Co Mạ 40 km 3118Bản XẻXã Nậm TyIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 80 km 3119Bản Co KhươngXã Nậm TyIII Trường THPT Mường Lầm 11 km 3120Bản Củ BúXã Nậm TyIII Trường THPT Mường Lầm 12 km 3121Bản ChéoXã Nậm TyIII Trường THPT Mường Lầm 13 km 3122Bản Nà KhựaXã Nậm TyIII Trường THPT Mường Lầm 13 km 3123Bản Huổi Tư Hua VàXã Nậm TyIII Trường THPT Mường Lầm 16 km 3124Bản Nà TòngXã Nậm TyIII Trường THPT Mường Lầm 17 km 3125Bản PànXã Nậm TyIII Trường THPT Mường Lầm 17 km 3126Bản PịnXã Nậm TyIII Trường THPT Mường Lầm 18 km 3127Bản Hiểm LằnXã Nậm TyIII Trường THPT Mường Lầm 18,5 km 3128Bản Huổi TòngXã Nậm TyIII Trường THPT Mường Lầm 19 km 3129Bản Chiềng VàngXã Nậm TyIII Trường THPT Mường Lầm 20 km 3130Bản Ban LạtXã Nậm TyIII Trường THPT Mường Lầm 20,5 km 3131Bản Đứa PànXã Nậm TyIII Trường THPT Mường Lầm 21 km 3132Bản Lọng NghịuXã Nậm TyIII Trường THPT Mường Lầm 21 km 3133Bản Nuốt CònXã Nậm TyIII Trường THPT Mường Lầm 21 km 3134Bản Pá MenXã Nậm TyIII Trường THPT Mường Lầm 21 km 3135Bản Nà HayXã Nậm TyIII Trường THPT Mường Lầm 23 km 3136Bản Co DâuXã Nậm TyIII Trường THPT Mường Lầm 23,5 km 3137Bản Búa HụnXã Nậm TyIII Trường THPT Mường Lầm 24 km 3138Bản Nà SèoXã Nậm TyIII Trường THPT Mường Lầm 24 km 3139Bản Nà PhungXã Nậm TyIII Trường THPT Mường Lầm 26 km 3140Bản Nong XôXã Nậm TyIII Trường THPT Mường Lầm 26 km 3141Bản Sàng LayXã Nậm TyIII Trường THPT Mường Lầm 26 km 3142Bản Nà MệnXã Nậm TyIII Trường THPT Mường Lầm 27 km 3143Bản Hua CắtXã Nậm TyIII Trường THPT Mường Lầm 28 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 100 km 3144Bản Nà HáXã Nậm TyIII Trường THPT Mường Lầm 30 km 3145Bản MònXã Nậm TyIII Trường THPT Mường Lầm 32 km 3146Bản XẻXã Nậm TyIII Trường THPT Mường Lầm 32 km 3147Bản Pá LànhXã Nậm TyIII Trường THPT Mường Lầm 36 km 3148Bản Chiềng VàngXã Nậm TyIII Trường THPT Quỳnh Nhai 102 km 3149Bản Nà KhựaXã Nậm TyIII Trường THPT Sông Mã 22 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 19 km 3150Bản Nà TòngXã Nậm TyIII Trường THPT Sông Mã 24 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 21 km 3151Bản PànXã Nậm TyIII Trường THPT Sông Mã 25 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 22 km 3152Bản Huổi TòngXã Nậm TyIII Trường THPT Sông Mã 26 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 23 km 3153Bản Nà SèoXã Nậm TyIIITrường PTDTBT TH Nậm Ty 8 kmTrường PTDTBT THCS Nậm Ty 8 kmTrường THPT Sông Mã 26 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 23 km 3154Bản Hiểm LằnXã Nậm TyIII Trường THPT Sông Mã 27 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 24 km 3155Bản Nà HáXã Nậm TyIIITrường PTDTBT TH Nậm Ty 12 kmTrường PTDTBT THCS Nậm Ty 15 kmTrường THPT Sông Mã 29 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 26 km 3156Bản Nà HayXã Nậm TyIII Trường THPT Sông Mã 29 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 26 km 3157Bản Đứa PànXã Nậm TyIIITrường PTDTBT TH Nậm Ty 8 km Trường THPT Sông Mã 30 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 27 km 3158Bản Lọng NghịuXã Nậm TyIIITrường PTDTBT TH Nậm Ty 7 kmTrường PTDTBT THCS Nậm Ty 7 kmTrường THPT Sông Mã 31 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 28 km 3159Bản Pá MenXã Nậm TyIIITrường PTDTBT TH Nậm Ty 8 kmTrường PTDTBT THCS Nậm Ty 8 kmTrường THPT Sông Mã 32 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 29 km 3160Bản Co DâuXã Nậm TyIIITrường PTDTBT TH Nậm Ty 10 kmTrường PTDTBT THCS Nậm Ty 10 kmTrường THPT Sông Mã 32,5 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 29,5 km 3161Bản Nà PhungXã Nậm TyIIITrường PTDTBT TH Nậm Ty 12 kmTrường PTDTBT THCS Nậm Ty 12 kmTrường THPT Sông Mã 33 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 30 km 3162Bản Búa HụnXã Nậm TyIIITrường PTDTBT TH Nậm Ty 8 kmTrường PTDTBT THCS Nậm Ty 8 kmTrường THPT Sông Mã 34 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 31 km 3163Bản Hua CắtXã Nậm TyIIITrường PTDTBT TH Nậm Ty 8 kmTrường PTDTBT THCS Nậm Ty 8 kmTrường THPT Sông Mã 34 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 31 km 3164Bản Nà MệnXã Nậm TyIIITrường PTDTBT TH Nậm Ty 11,5 kmTrường PTDTBT THCS Nậm Ty 12 kmTrường THPT Sông Mã 37 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 34 km 3165Bản Sàng LayXã Nậm TyIIITrường TH&THCS Chiềng Phung 7 kmTrường TH&THCS Chiềng Phung 7 kmTrường THPT Sông Mã 37 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 34 km 3166Bản XẻXã Nậm TyIIITrường PTDTBT TH Nậm Ty 12 kmTrường PTDTBT THCS Nậm Ty 17 kmTrường THPT Sông Mã 40 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 37 km 3167Bản Co KhươngXã Nậm TyIII Trường TH&THCS Chiềng Phung 8 kmTrường THPT Sông Mã 41 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 38 km 3168Bản Pá LànhXã Nậm TyIIITrường PTDTBT TH Nậm Ty 15 kmTrường PTDTBT THCS Nậm Ty 16 kmTrường THPT Sông Mã 41 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 38 km 3169Bản PịnXã Nậm TyIII Trường THPT Sông Mã 41 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 38 km 3170Bản Củ BúXã Nậm TyIII Trường TH&THCS Chiềng Phung 7 kmTrường THPT Sông Mã 42 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 39 km 3171Bản Chiềng VàngXã Nậm TyIII Trường THPT Sông Mã 42 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 39 km 3172Bản MònXã Nậm TyIII Trường PTDTBT THCS Nậm Ty 15 kmTrường THPT Sông Mã 43 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 40 km 3173Bản Ban LạtXã Nậm TyIIITrường TH&THCS Chiềng Phung 4,5 km Trường THPT Sông Mã 44 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 41 km 3174Bản ChéoXã Nậm TyIII Trường THPT Sông Mã 44 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 41 km 3175Bản Nuốt CònXã Nậm TyIII Trường THPT Sông Mã 44 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 41 km 3176Bản Huổi Tư Hua VàXã Nậm TyIIITrường TH&THCS Chiềng Phung 4 kmTrường TH&THCS Chiềng Phung 8,5 kmTrường THPT Sông Mã 47 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 44 km 3177Bản Nong XôXã Nậm TyIIITrường TH&THCS Chiềng Phung 6 km Trường THPT Sông Mã 47 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 44 km 3178Bản Nà KhựaXã Nậm TyIII Trường THPT Sốp Cộp 43 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 43 km 3179Bản PànXã Nậm TyIII Trường THPT Sốp Cộp 48 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 48 km 3180Bản Nà SèoXã Nậm TyIII Trường THPT Sốp Cộp 54 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 54 km 3181Bản Co DâuXã Nậm TyIII Trường THPT Sốp Cộp 55 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 55 km 3182Bản Huổi TòngXã Nậm TyIII Trường THPT Sốp Cộp 56 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 56 km 3183Bản Hiểm LằnXã Nậm TyIII Trường THPT Sốp Cộp 57 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 57 km 3184Bản Nà HáXã Nậm TyIII Trường THPT Sốp Cộp 59 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 59 km 3185Bản Nà HayXã Nậm TyIII Trường THPT Sốp Cộp 59 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 59 km 3186Bản Đứa PànXã Nậm TyIII Trường THPT Sốp Cộp 60 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 60 km 3187Bản Lọng NghịuXã Nậm TyIII Trường THPT Sốp Cộp 61 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 61 km 3188Bản Nà PhungXã Nậm TyIII Trường THPT Sốp Cộp 63 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 63 km 3189Bản Búa HụnXã Nậm TyIII Trường THPT Sốp Cộp 64 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 64 km 3190Bản Hua CắtXã Nậm TyIII Trường THPT Sốp Cộp 64 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 64 km 3191Bản Pá MenXã Nậm TyIII Trường THPT Sốp Cộp 66 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 66 km 3192Bản Nà MệnXã Nậm TyIII Trường THPT Sốp Cộp 67 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 67 km 3193Bản XẻXã Nậm TyIII Trường THPT Sốp Cộp 70 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 70 km 3194Bản Pá LànhXã Nậm TyIII Trường THPT Sốp Cộp 71 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 71 km 3195Bản MònXã Nậm TyIII Trường THPT Sốp Cộp 73 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 73 km 3196Bản Nuốt CònXã Nậm TyIII……Trường THPT Tô Hiệu 35 km 3197Bản PànXã Nậm TyIII Trường THPT Thuận Châu 50 km 3198Bản MònXã Nậm TyIII Trường THPT Thuận Châu 60 km 3199Bản Nà MệnXã Nậm TyIII Trung tâm GDTX Tỉnh 100 km 3200Bản Nà SàngXã Nậm TyIII Trung tâm GDTX Tỉnh 100 km 3201Bản XẻXã Nậm TyBản ĐBKK cách Trường PTDTBT TH&THCS Phiêng Pằn 100km 3202Bản XẻXã Nậm TyBản ĐBKKTrường Tiểu học và trung học cơ sở Bó Mười A 200 kmTrường PTDTBT TH&THCS Phiêng Pằn 100km 3203Bản Đông XuôngXã Ngọc ChiếnBản ĐBKK Trường THPT Mường Bú 51,5km 3204Bản PhàyXã Ngọc ChiếnBản ĐBKH Trường THPT Mường Bú 52,5km 3205Bản Chăm PộngXã Ngọc ChiếnBĐBKK Trường THPT Mường Bú 55,5km 3206Bản LướtXã Ngọc ChiếnBản ĐBKK Trường THPT Mường Bú 55,5km 3207Bản Lọng CangXã Ngọc ChiếnBĐBKK Trường THPT Mường Bú 56km 3208Bản Nà TâuXã Ngọc ChiếnBản ĐBKK Trường THPT Mường Bú 59,5km 3209Bản Mường ChiếnXã Ngọc ChiếnBản ĐBKK Trường THPT Mường Bú 59km 3210Bản Mường Chiến IIXã Ngọc ChiếnBản ĐBKK Trường THPT Mường Bú 59km 3211Bản Pú DảnhXã Ngọc ChiếnBản ĐBKK Trường THPT Mường Bú 62,5km 3212Bản Giạng PhổngXã Ngọc ChiếnBản ĐBKK Trường THPT Mường Bú 63km 3213Bản Nậm NghẹpXã Ngọc ChiếnBản ĐBKK Trường THPT Mường Bú 63km 3214Bản Huổi NgùaXã Ngọc ChiếnBĐBKK Trường THPT Mường Bú 65km 3215Bản KẻXã Ngọc ChiếnBản ĐBKK Trường THPT Mường Bú 66km 3216Bản Chom KhâuXã Ngọc ChiếnBĐBKK Trường THPT Mường Bú 69km 3217Bản KẻXã Ngọc ChiếnBản ĐBKKTrường TH Ngọc Chiến 14,5kmTrường THCS Ngọc Chiến 14,5kmTrường THPT Mường La 19kmTrung tâm GDTX Mường La 17km 3218Bản Lọng CangXã Ngọc ChiếnBĐBKKTrường TH Ngọc Chiến 4,5kmTrường THCS Ngọc Chiến 8kmTrường THPT Mường La 32kmTrung tâm GDTX Mường La 30km 3219Bản Đông XuôngXã Ngọc ChiếnBản ĐBKK Trường THPT Mường La 33,5 kmTrung tâm GDTX Mường La 31,5km 3220Bản Khua VaiXã Ngọc ChiếnIII Trường THPT Mường La 34,5kmTrung tâm GDTX Mường La 32,5km 3221Bản Pom MènXã Ngọc ChiếnIII Trường THPT Mường La 34,5kmTrung tâm GDTX Mường La 32,5km 3222Bản PhàyXã Ngọc ChiếnBản ĐBKH Trường THPT Mường La 34,5kmTrung tâm GDTX Mường La 32,5km 3223Bản Chăm PộngXã Ngọc ChiếnBĐBKKTrường TH Ngọc Chiến 4,5km Trường THPT Mường La 37,5kmTrung tâm GDTX Mường La 35,5km 3224Bản LướtXã Ngọc ChiếnBản ĐBKK Trường THPT Mường La 37kmTrung tâm GDTX Mường La 35km 3225Bản Mường ChiếnXã Ngọc ChiếnBản ĐBKK Trường THCS Ngọc Chiến 8,5kmTrường THPT Mường La 41,5kmTrung tâm GDTX Mường La 39km 3226Bản Nà TâuXã Ngọc ChiếnBản ĐBKK Trường THCS Ngọc Chiến 8,5kmTrường THPT Mường La 41,5kmTrung tâm GDTX Mường La 39,5km 3227Bản Mường Chiến IIXã Ngọc ChiếnBản ĐBKK Trường THCS Ngọc Chiến 8kmTrường THPT Mường La 41kmTrung tâm GDTX Mường La 39km 3228Bản Nậm NghẹpXã Ngọc ChiếnBản ĐBKKTrường TH Ngọc Chiến 11,5kmTrường THCS Ngọc Chiến 11,5kmTrường THPT Mường La 44,5kmTrung tâm GDTX Mường La 42,5km 3229Bản Pú DảnhXã Ngọc ChiếnBản ĐBKKTrường TH Ngọc Chiến (Điểm trường Mường Chiến) 5kmTrường THCS Ngọc Chiến 11,5kmTrường THPT Mường La 44,5kmTrung tâm GDTX Mường La 42,5km 3230Bản Giạng PhổngXã Ngọc ChiếnBản ĐBKKTrường TH Ngọc Chiến (Điểm trường Mường Chiến)5kmTrường THCS Ngọc Chiến12kmTrường THPT Mường La 45kmTrung tâm GDTX Mường La 43km 3231Bản Huổi NgùaXã Ngọc ChiếnBĐBKKTrường TH Ngọc Chiến 14kmTrường THCS Ngọc Chiến 14kmTrường THPT Mường La 47kmTrung tâm GDTX Mường La 45km 3232Bản Chom KhâuXã Ngọc ChiếnBĐBKKTrường TH Ngọc Chiến 16,5kmTrường THCS Ngọc Chiến 16,5kmTrường THPT Mường La 48kmTrung tâm GDTX Mường La46km 3233Bản Co KétXã Ngọc ChiếnIII Trung tâm GDTX Tỉnh 40 km 3234Bản Nà TâuXã Ngọc ChiếnIII Trung tâm GDTX Tỉnh 40 km 3235Bản Nậm NghẹpXã Ngọc ChiếnIII Trung tâm GDTX Tỉnh 40 km 3236Bản Suối CảiXã Pắc NgàIIITrường TH Chim Vàn, xã Pắc Ngà 11,5 kmTrường THCS Chim Vàn, Xã Pắc Ngà 11,5 kmTrường THPT Bắc Yên 15,4 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 15,9 km 3237Bản Suối LẹXã Pắc NgàIIITrường TH Chim Vàn, xã Pắc Ngà16,5 kmTrường THCS Chim Vàn, Xã Pắc Ngà 16,5 kmTrường THPT Bắc Yên 15,5 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 16 km 3238Bản Cải BXã Pắc NgàIIITrường TH Chim Vàn, xã Pắc Ngà 19,7 kmTrường THCS Chim Vàn, Xã Pắc Ngà 19,7 kmTrường THPT Bắc Yên 19,2 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 19,7 km 3239Bản Chim HạXã Pắc NgàIII Trường THPT Bắc Yên 25 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 25,5 km 3240Bản Suối TùXã Pắc NgàIIITrường TH Chim Vàn, xã Pắc Ngà 6,3 km Trường THPT Bắc Yên 27 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 27,5 km 3241Bản VànXã Pắc NgàIII Trường THPT Bắc Yên 29 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 29,5 km 3242Bản Nà TiếnXã Pắc NgàIII Trường THCS Chim Vàn, Xã Pắc Ngà 8,7 kmTrường THPT Bắc Yên 31,5 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 32 km 3243Bản Chim ThượngXã Pắc NgàIII Trường THCS Chim Vàn, Xã Pắc Ngà 9,7 kmTrường THPT Bắc Yên 32 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 32,5 km 3244Bản Nà SàiXã Pắc NgàIII Trường THPT Bắc Yên 45 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 45,5 km 3245Bản ẢngXã Pắc NgàIII Trường THPT Bắc Yên 47 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 47,5 km 3246Bản BướcXã Pắc NgàIII Trường THPT Bắc Yên 49 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 49,5 km 3247Bản Nong CócXã Pắc NgàIII Trường THPT Bắc Yên 53 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 53,5 km 3248Bản Lừm Thượng AXã Pắc NgàIII Trường THPT Bắc Yên 54 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 54,5 km 3249Bản Lừm HạXã Pắc NgàIIITrường TH xã Pắc Ngà 6 kmTrường THCS Pắc Ngà, xã Pắc Ngà 7,5 kmTrường THPT Bắc Yên 55 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 55,5 km 3250Bản Pắc NgàXã Pắc NgàIII Trường THPT Bắc Yên 55 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 55,5 km 3251Bản Lừm Thượng BXã Pắc NgàIIITrường TH xã Pắc Ngà 6,5 kmTrường THCS Pắc Ngà, xã Pắc Ngà 9 kmTrường THPT Bắc Yên 58 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 58,5 km 3252Bản Cải BXã Pắc NgàIII Trường THPT Gia Phù 42 km 3253Bản Cải BXã Pắc NgàIII Trường THPT Phù Yên 42 km 3254Bản Chim HạXã Pắc NgàIII Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km 3255Bản Lừm Thượng BXã Pắc NgàIII Trường THCS Pắc Ngà, xã Pắc Ngà 7 km 3256Bản Nà TiếnXã Pắc NgàIIITrường PTDTBT TH Hang Chú 5 km 3257Bản Pắc NgàXã Pắc NgàIII Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km 3258Bản Suối CảiXã Pắc NgàIII Trường THCS Song Pe 7 km 3259Bản VànXã Pắc NgàIII Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km 3260Bản Xá TựXã Pú Nhung, Điện BiênIII Trường THPT Thuận Châu 47,8 km 3261Bản Bản PúngXã Púng BánhIII Trường THPT Chuyên 142 km 3262Bản LầuXã Púng BánhIII Trường THPT Sốp Cộp 10 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 10 km 3263Bản Kéo HinXã Púng BánhIII Trường THPT Sốp Cộp 11 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 11 km 3264Bản PhảiXã Púng BánhIII Trường THPT Sốp Cộp 11 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 11 km 3265Bản CọXã Púng BánhIII Trường THPT Sốp Cộp 13 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 13 km 3266Bản LiềngXã Púng BánhIII Trường THPT Sốp Cộp 14 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 14 km 3267Bản LùnXã Púng BánhIII Trường THPT Sốp Cộp 15 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 15 km 3268Bản PúngXã Púng BánhIII Trường THPT Sốp Cộp 17 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 17 km 3269Bản BánhXã Púng BánhIII Trường THPT Sốp Cộp 18 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 18 km 3270Bản Huổi YênXã Púng BánhITrường TH và THCS Dồm Cang 8 kmTrường TH và THCS Dồm Cang 10 kmTrường THPT Sốp Cộp 21 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 21 km 3271Bản Khá NghịuXã Púng BánhIIITrường Tiểu học Phiêng Cằm 2 90 kmTrường THCS Púng Bánh 8 kmTrường THPT Sốp Cộp 24 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 24 km 3272Bản Liền BanXã Púng BánhIII Trường THCS Púng Bánh 9 kmTrường THPT Sốp Cộp 24 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 24 km 3273Bản Huổi CốpXã Púng BánhIIITrường Tiểu học Púng Bánh 6 kmTrường THCS Púng Bánh 9 kmTrường THPT Sốp Cộp 25 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 25 km 3274Bản Pá HốcXã Púng BánhBản ĐBKKTrường TH và THCS Dồm Cang 13 kmTrường TH và THCS Dồm Cang 13 kmTrường THPT Sốp Cộp 25 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 25 km 3275Bản Púng CưởmXã Púng BánhIIITrường Tiểu học Púng Bánh 6 kmTrường THCS Púng Bánh 11 kmTrường THPT Sốp Cộp 25 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 25 km 3276Bản Phá ThóngXã Púng BánhIIITrường Tiểu học Púng Bánh 7 kmTrường THCS Púng Bánh 15 kmTrường THPT Sốp Cộp 26 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 26 km 3277Bản Nậm TỉaXã Púng BánhIIITrường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 4 km Trường THPT Sốp Cộp 35 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 35 km 3278Bản Phá ThóngXã Púng BánhIIITrường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 7 kmTrường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 7 kmTrường THPT Sốp Cộp 36 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 36 km 3279Bản Huổi SangXã Púng BánhIIITrường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 6 km Trường THPT Sốp Cộp 39 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 39 km 3280Bản Púng BángXã Púng BánhIII Trường THPT Sốp Cộp 39 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 39 km 3281Bản Sam KhaXã Púng BánhIIITrường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 5 km Trường THPT Sốp Cộp 44 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 44 km 3282Bản Ten LánXã Púng BánhIII Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 9 kmTrường THPT Sốp Cộp 48 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 48 km 3283Bản Nà TrịaXã Púng BánhIII Trường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 14 kmTrường THPT Sốp Cộp 53 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 53 km 3284Bản Pu SútXã Púng BánhIIITrường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 7 kmTrường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 14 kmTrường THPT Sốp Cộp 53 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 53 km 3285Bản Huổi MyXã Púng BánhIIITrường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 5,2 kmTrường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 19 kmTrường THPT Sốp Cộp 58 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 58 km 3286Bản Huổi CốpXã Púng BánhIIITrường TH PTDTBT TH&THCS Nậm Mằn 15 kmTrường PTDTBT TH&THCS Nậm Mằn 15 km 3287Bản Huổi CốpXã Púng BánhIIITrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 9km 3288Bản Huổi CốpXã Púng BánhIIITrường TH và THCS Dồm Cang 21 km 3289Bản Khá NghịuXã Púng BánhIII Trường TH và THCS Dồm Cang 16 km 3290Bản Khá NghịuXã Púng BánhIII Trường TH&THCS Sốp Cộp 24 km 3291Bản Liền BanXã Púng BánhIII Trường TH&THCS Sốp Cộp 24 km 3292Bản Nà TrịaXã Púng BánhIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 53 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 53 km 3293Bản Nậm TỉaXã Púng BánhIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 60 km 3294Bản Pút SútXã Púng BánhIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 53 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 53 km 3295Bản Phá ThoóngXã Púng BánhIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 36 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 36 km 3296Bản PhảiXã Púng BánhIII Trung tâm GDTX Tỉnh 130 km 3297Bản Sam KhaXã Púng BánhIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 44 km 3298Bản Ten LánXã Púng BánhIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 48 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 48 km 3299Bản Sài KhaoXã Phiêng CằmIII Trường THCS& THPT Nguyễn Du 15 km 3300Bản Nhụng DướiXã Phiêng CằmIII Trường THCS& THPT Nguyễn Du 60 km 3301Bản PhéXã Phiêng CằmIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 15 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 15 kmTrường THPT Cò Nòi 50 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3302Bản Cho CongXã Phiêng CằmIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 17 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 17 kmTrường THPT Cò Nòi 51 km 3303Bản Huổi NhảXã Phiêng CằmIII Trường THPT Cò Nòi 56 km 3304Bản Nặm PútXã Phiêng CằmIII Trường THPT Cò Nòi 57 km 3305Bản Nong Tầu MôngXã Phiêng CằmIII Trường THPT Cò Nòi 59 km 3306Bản Nong Xà NghèXã Phiêng CằmIII Trường THPT Cò Nòi 59 km 3307Bản Nong Tầu TháiXã Phiêng CằmIII Trường THPT Cò Nòi 61 km 3308Bản La VaXã Phiêng CằmIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 15 kmTrường THPT Cò Nòi 62 km 3309Bản Phiêng PhụXã Phiêng CằmIII Trường THPT Cò Nòi 63 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 15 km 3310Bản Xà LiệtXã Phiêng CằmIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 5 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 10 kmTrường THPT Cò Nòi 67 km 3311Bản CủXã Phiêng CằmIIITrường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 50 kmTrường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 50 kmTrường THPT Cò Nòi 68 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 60 km 3312Bản Lọng HỏmXã Phiêng CằmIII Trường THPT Cò Nòi 68 km 3313Bản Phiêng NgầnXã Phiêng CằmIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 8 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 8 kmTrường THPT Cò Nòi 68 km 3314Bản Hua NàXã Phiêng CằmIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 11 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 11 kmTrường THPT Cò Nòi 71 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3315Bản Bon TrỏXã Phiêng CằmIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 14 kmTrường THPT Cò Nòi 74 km 3316Bản Pú TậuXã Phiêng CằmIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 14 kmTrường THPT Cò Nòi 74 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3317Bản Pá HốcXã Phiêng CằmIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 30 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 30 kmTrường THPT Cò Nòi 75 kmTrung Tâm GDTX Sông Mã 42km 3318Bản Thẳm HưnXã Phiêng CằmIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 17 kmTrường THPT Cò Nòi 77 km 3319Bản Co HịnhXã Phiêng CằmIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 12 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 12 kmTrường THPT Cò Nòi 78 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 19 km 3320Bản Nhụng DướiXã Phiêng CằmIII Trường THPT Cò Nòi 78 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3321Bản Bằng BanXã Phiêng CằmIII Trường THPT Cò Nòi 79 km 3322Bản Nhụng TrênXã Phiêng CằmIII Trường THPT Cò Nòi 79 km 3323Bản Hua KétXã Phiêng CằmIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 22 kmTrường THPT Cò Nòi 80 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3324Bản Huổi ThướnXã Phiêng CằmIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 20 kmTrường THPT Cò Nòi 80 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3325Bản Huổi SàngXã Phiêng CằmIII Trường THPT Cò Nòi 82 km 3326Bản Co MuôngXã Phiêng CằmIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 23 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 23 kmTrường THPT Cò Nòi 83 km 3327Bản Huổi ThùngXã Phiêng CằmIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 23 kmTrường THPT Cò Nòi 83 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3328Bản Sài KhaoXã Phiêng CằmIII Trường THPT Cò Nòi 83 km 3329Bản Huổi DoXã Phiêng CằmIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 10 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 10 kmTrường THPT Cò Nòi 85 km 3330Bản Phiêng ThẳmXã Phiêng CằmIII Trường THPT Cò Nòi 87 km 3331Bản Phiêng KhômXã Phiêng CằmIII Trường THPT Cò Nòi 88 kmTrung Tâm GDTX Sông Mã 40km 3332Bản Nà PhặngXã Phiêng CằmIII Trường THPT Cò Nòi 90 km 3333Bản Huổi LặpXã Phiêng CằmIII Trường THPT Cò Nòi 94 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3334Bản Hua PưXã Phiêng CằmIII Trường THPT Cò Nòi 99 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3335Bản Pá HốcXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 10 kmTrường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 9 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 35 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 55 km 3336Bản Nong Tàu MôngXã Phiêng CằmIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 38 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 58 km 3337Bản Phiêng NgầnXã Phiêng CằmIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 38 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 58 km 3338Bản Cho CongXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 10 kmTrường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 10 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 39 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 69 km 3339Bản Huổi NhảXã Phiêng CằmIIITrường Tiểu học Phiêng Cằm 2 12 km Trường THPT Chu Văn Thịnh 39 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 59 km 3340Bản CủXã Phiêng CằmIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 8 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 8 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 40 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 30 km 3341Bản Hua NàXã Phiêng CằmIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 40 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 60 km 3342Bản Nong Tàu TháiXã Phiêng CằmIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 40 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 60 km 3343Bản Xà LiệtXã Phiêng CằmIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 40 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 60 km 3344Bản Xà LiệtXã Phiêng CằmIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 40 km 3345Bản Nong Xà NghèXã Phiêng CằmIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 42 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 62 km 3346Bản Nặm PútXã Phiêng CằmIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 43 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 63 km 3347Bản Nặm PútXã Phiêng CằmIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 43 km 3348Bản PhéXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 13 kmTrường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 11 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 43 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 63 km 3349Bản PhéXã Phiêng CằmIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 43 km 3350Bản Bon TrỏXã Phiêng CằmIIITrường Tiểu học Phiêng Cằm 2 4 km Trường THPT Chu Văn Thịnh 44 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 64 km 3351Bản Phiêng PhụXã Phiêng CằmIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 44 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 64 km 3352Bản Hua KétXã Phiêng CằmIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 45 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 65 km 3353Bản Co MuôngXã Phiêng CằmIIITrường Tiểu học Phiêng Cằm 2 6 km Trường THPT Chu Văn Thịnh 46 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 66 km 3354Bản Thẳm HưnXã Phiêng CằmIIITrường Tiểu học Phiêng Cằm 2 6 km Trường THPT Chu Văn Thịnh 46 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 66 km 3355Bản La VaXã Phiêng CằmIIITrường Tiểu học Phiêng Cằm 2 8 km Trường THPT Chu Văn Thịnh 48 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 68 km 3356Bản Huổi ThướnXã Phiêng CằmIIITrường Tiểu học Phiêng Cằm 2 6 km Trường THPT Chu Văn Thịnh 56 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 76 km 3357Bản Lọng HỏmXã Phiêng CằmIIITrường Tiểu học Phiêng Cằm 2 8 km Trường THPT Chu Văn Thịnh 58 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 78 km 3358Bản Huổi ThùngXã Phiêng CằmIIITrường Tiểu học Phiêng Cằm 2 20 km Trường THPT Chu Văn Thịnh 59 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 79 km 3359Bản Nhụng DướiXã Phiêng CằmIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 60 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 80 km 3360Bản Nhụng TrênXã Phiêng CằmIII Trường TH&THCS Tân Lập 115 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 61 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 81 km 3361Bản Bằng BanXã Phiêng CằmIII Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 7 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 66 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 86 km 3362Bản Co HịnhXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 9 kmTrường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 10 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 66 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 86 km 3363Bản Co HịnhXã Phiêng CằmIII Trung tâm GDTX Sốp Cộp 121 km 3364Bản Pú TậuXã Phiêng CằmIIITrường Tiểu học Phiêng Cằm 2 29 km Trường THPT Chu Văn Thịnh 68 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 88 km 3365Bản Huổi SàngXã Phiêng CằmIII Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 10 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 70 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 90 km 3366Bản Sài KhaoXã Phiêng CằmIII Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 11 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 71 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 91 km 3367Bản Huổi DoXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 4kmTrường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 13 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 73 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 93 km 3368Bản Phiêng ThẳmXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 5 kmTrường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 15 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 75 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 95 km 3369Bản Phiêng ThẳmXã Phiêng CằmIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 75 km 3370Bản Phiêng KhômXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 12 kmTrường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 16 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 76 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 97 km 3371Bản Nà PhặngXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 12 kmTrường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 17 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 78 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 98 km 3372Bản Huổi LặpXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 20 kmTrường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 22 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 82 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 102 km 3373Bản Hua PưXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 25 kmTrường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 24 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 84 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 104 km 3374Bản Huổi LặpXã Phiêng CằmIII Trường THPT Mai Sơn 102 km 3375Bản Hua PưXã Phiêng CằmIII Trường THPT Mai Sơn 104 km 3376Bản Pá HốcXã Phiêng CằmIII Trường THPT Mai Sơn 55 km 3377Bản Bon TrỏXã Phiêng CằmIII Trường THPT Mai Sơn 58 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3378Bản Co MuôngXã Phiêng CằmIII Trường THPT Mai Sơn 58 km 3379Bản Nặm PútXã Phiêng CằmIII Trường THPT Mai Sơn 59 km 3380Bản Huổi ThùngXã Phiêng CằmIII Trường THPT Mai Sơn 60 km 3381Bản Lọng HỏmXã Phiêng CằmIII Trường THPT Mai Sơn 60 km 3382Bản Nong Tầu TháiXã Phiêng CằmIII Trường THPT Mai Sơn 60 km 3383Bản Xà LiệtXã Phiêng CằmIII Trường THPT Mai Sơn 60 km 3384Bản Thẳm HưnXã Phiêng CằmIII Trường THPT Mai Sơn 62 km 3385Bản PhéXã Phiêng CằmIII Trường THPT Mai Sơn 63 km 3386Bản Phiêng PhụXã Phiêng CằmIII Trường THPT Mai Sơn 63 km 3387Bản Nong Tầu MôngXã Phiêng CằmIII Trường THPT Mai Sơn 64 km 3388Bản Phiêng NgầnXã Phiêng CằmIII Trường THPT Mai Sơn 64 km 3389Bản Hua KétXã Phiêng CằmIII Trường THPT Mai Sơn 65 km 3390Bản Hua NàXã Phiêng CằmIII Trường THPT Mai Sơn 66 km 3391Bản Huổi ThướnXã Phiêng CằmIII Trường THPT Mai Sơn 66 km 3392Bản CủXã Phiêng CằmIIITrường Tiểu học và THCS Chiềng Kheo 67 kmTrường Tiểu học và THCS Chiềng Kheo 67 kmTrường THPT Mai Sơn 68 km 3393Bản Cho CongXã Phiêng CằmIIITrường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 50 kmTrường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 50 kmTrường THPT Mai Sơn 69 km 3394Bản Huổi NhảXã Phiêng CằmIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 45 km Trường THPT Mai Sơn 76 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3395Bản Nong Xà NghèXã Phiêng CằmIII Trường THPT Mai Sơn 78 km 3396Bản Pú TậuXã Phiêng CằmIIITrường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 40 kmTrường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 40 kmTrường THPT Mai Sơn 79 km 3397Bản Nhụng DướiXã Phiêng CằmIII Trường THPT Mai Sơn 80 km 3398Bản Nhụng TrênXã Phiêng CằmIII Trường THPT Mai Sơn 81 km 3399Bản Bằng BanXã Phiêng CằmIII Trường THPT Mai Sơn 86 km 3400Bản Co HịnhXã Phiêng CằmIII Trường THPT Mai Sơn 86 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3401Bản La VaXã Phiêng CằmIII Trường THPT Mai Sơn 88 km 3402Bản Huổi SàngXã Phiêng CằmIII Trường THPT Mai Sơn 90 km 3403Bản Sài KhaoXã Phiêng CằmIII Trường THPT Mai Sơn 91 km 3404Bản Huổi DoXã Phiêng CằmIII Trường THPT Mai Sơn 93 km 3405Bản Phiêng ThẳmXã Phiêng CằmIII Trường THPT Mai Sơn 95 km 3406Bản Phiêng KhômXã Phiêng CằmIII Trường THPT Mai Sơn 97 km 3407Bản Nà PhặngXã Phiêng CằmIII Trường THPT Mai Sơn 98 km 3408Bản Huổi NhảXã Phiêng CằmIII Trung tâm GDTX Sông Mã 15 km 3409Bản LọngXã Phiêng CằmIII Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3410Bản Lọng BanXã Phiêng CằmIII Trung tâm GDTX Sông Mã 14 km 3411Bản Lọng HỏmXã Phiêng CằmIII Trung tâm GDTX Sông Mã 40 km 3412Bản Lọng HỏmXã Phiêng CằmIII Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3413Bản Lọng NghịuXã Phiêng CằmIII Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3414Bản Nặm PútXã Phiêng CằmIII Trung tâm GDTX Sông Mã 23 km 3415Bản Nong Tàu MôngXã Phiêng CằmIII Trung Tâm GDTX Sông Mã 18km 3416Bản Nong Tàu TháiXã Phiêng CằmIII Trung Tâm GDTX Sông Mã 20km 3417Bản Nong TầuXã Phiêng CằmIII Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3418Bản Nọng Tầu MôngXã Phiêng CằmIII Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3419Bản Nong Xà NghèXã Phiêng CằmIII Trung Tâm GDTX Sông Mã 18km 3420Bản Pá NóXã Phiêng CằmIII Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3421Bản Phiêng MụXã Phiêng CằmIII Trung Tâm GDTX Sông Mã 42km 3422Bản Tong ChànhXã Phiêng CằmIII Trung tâm GDTX Sông Mã 40 km 3423Bản Thanh Yên IXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Cò Nòi 27 km 3424Bản Kim Chung IXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Chuyên 58 km 3425Bản Ải IXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Chuyên 66 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 60 km 3426Bản Kim Chung IXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Mai Sơn 35 km 3427Bản Cồn Huốt IXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Mộc Lỵ 45 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 13 km 3428Bản Kim Chung IXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Mộc Lỵ 50 km 3429Bản Thanh Yên IIXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Mộc Lỵ 50 km 3430Bản Kim Chung IIXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Mộc Lỵ 51 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 15 km 3431Bản Kim Chung IIIXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Mộc Lỵ 51,5 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 15 km 3432Bản Ái IXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Mộc Lỵ 55 km 3433Bản Ái IIXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Mộc Lỵ 55,5 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 19 Km 3434Bản Ải IXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Phiêng Khoài 10 km 3435Bản Ái IIXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Phiêng Khoài 10 km 3436Bản Quỳnh LiênXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Phiêng Khoài 10 km 3437Bản Lao Khô IXã Phiêng KhoàiIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 40 kmTrường THPT Phiêng Khoài 12 km 3438Bản Ten LuôngXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Phiêng Khoài 12 km 3439Bản Kim Chung IXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Thảo Nguyên 55 km 3440Bản Kim Chung IIXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Thảo Nguyên 56 km 3441Bản Kim Chung IIIXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Thảo Nguyên 57 km 3442Bản Ái IXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Thảo Nguyên 60 km 3443Bản Ái IIXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Thảo Nguyên 60 km 3444Bản Cồn Huốt IIXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Yên Châu 12 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 12 km 3445Bản Đan ĐónXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Yên Châu 12 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 12 km 3446Bản Cồn Huốt IXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Yên Châu 13 km 3447Bản Kon KhămXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Yên Châu 14 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 14 km 3448Bản Kim Chung IXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Yên Châu 14 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 14 km 3449Bản Tam ThanhXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Yên Châu 14 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 14 km 3450Bản Tà ẺnXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Yên Châu 15 kmTrung tâmGDTX Yên Châu 15 km 3451Bản Thanh Yên IIXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Yên Châu 15 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 15 km 3452Bản Kim Chung IIXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Yên Châu 15 km 3453Bản Kim Chung IIIXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Yên Châu 15 km 3454Bản Na NhươiXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Yên Châu 15 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 15 km 3455Bản Páo CủaXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Yên Châu 15 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 15 km 3456Bản Quỳnh ChungXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Yên Châu 16 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 16 km 3457Bản Thanh Yên IXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Yên Châu 16 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 16 km 3458Bản Ải IXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Yên Châu 18 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 18 km 3459Bản Co MonXã Phiêng KhoàiIII Trường THCS Phiêng Khoài 7 kmTrường THPT Yên Châu 18 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 18 km 3460Bản Hang Mon 1Xã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Yên Châu 18 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 18 km 3461Bản Lao Khô IIXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Yên Châu 18 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 18 km 3462Bản Bó RômXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Yên Châu 18 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 18 km 3463Bản Keo MuôngXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Yên Châu 18 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 18 km 3464Bản Na LùXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Yên Châu 18 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 18 km 3465Bản Ái IIXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Yên Châu 19 km 3466Bản Hang Mon IIXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Yên Châu 19 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 19 Km 3467Bản Quỳnh LiênXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Yên Châu 19 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 19 Km 3468Bản Hang CănXã Phiêng KhoàiIII Trường THCS Phiêng Khoài 7 kmTrường THPT Yên Châu 20 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 20 Km 3469Bản Huổi SaiXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Yên Châu 20 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 20 Km 3470Bản Năm BóXã Phiêng KhoàiIIITrường TH Kim Chung 4 km Trường THPT Yên Châu 20 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 20 Km 3471Bản Ten LuôngXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Yên Châu 20 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 20 Km 3472Bản Lao Khô IXã Phiêng KhoàiIII Trường THCS Phiêng Khoài 13 kmTrường THPT Yên Châu 22 km 3473Bản Bó SinhXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Yên Châu 23 km 3474Bản Na LùXã Phiêng KhoàiIII Trung tâm GDTX Mai Sơn 41 km 3475Bản ChiXã Phiêng PằnIII Trường THPT Cò Nòi 10 km 3476Bản Mờn 1Xã Phiêng PằnIII Trường THPT Cò Nòi 12 km 3477Bản Mờn 2Xã Phiêng PằnIII Trường THPT Cò Nòi 12 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3478Bản Phú LươngXã Phiêng PằnIII Trường THPT Cò Nòi 14 km 3479Bản Lụng TraXã Phiêng PằnIII Trường THPT Cò Nòi 15 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3480Bản Kéo LồmXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 5 km Trường THPT Cò Nòi 17 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3481Bản Ý LườngXã Phiêng PằnIII Trường THPT Cò Nòi 17 km 3482Bản Búa BonXã Phiêng PằnIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 15 kmTrường THPT Cò Nòi 18 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3483Bản OiXã Phiêng PằnIII Trường THPT Cò Nòi 18 km 3484Bản Buôm KhoangXã Phiêng PằnIII Trường THPT Cò Nòi 20 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3485Bản Lạn QuỳnhXã Phiêng PằnIII Trường THPT Cò Nòi 20 km 3486Bản LùXã Phiêng PằnIII Trường THPT Cò Nòi 20 km 3487Bản TảngXã Phiêng PằnIII Trường THPT Cò Nòi 20 km 3488Bản Pá TongXã Phiêng PằnIII Trường THPT Cò Nòi 23 km 3489Bản Nà PồngXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 5 km Trường THPT Cò Nòi 24 km 3490Bản Co HàyXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 7 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 7 kmTrường THPT Cò Nòi 26 km 3491Bản Hua BóXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 7 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 7 kmTrường THPT Cò Nòi 27 km 3492Bản Pá NóXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 8 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 8 kmTrường THPT Cò Nòi 27 km 3493Bản Pá LiềngXã Phiêng PằnIII Trường THPT Cò Nòi 28 km 3494Bản Nà NhụngXã Phiêng PằnIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 10 kmTrường THPT Cò Nòi 29 km 3495Bản Phiêng KhàngXã Phiêng PằnIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 8 kmTrường THPT Cò Nòi 30 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3496Bản Phiêng NọiXã Phiêng PằnIII Trường THPT Cò Nòi 30 km 3497Bản Thẳm PhẩngXã Phiêng PằnIII Trường THPT Cò Nòi 30 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3498Bản Kết HayXã Phiêng PằnIII Trường THPT Cò Nòi 32 km 3499Bản Lọ DênXã Phiêng PằnIII Trường THPT Cò Nòi 32 km 3500Bản Pá BanXã Phiêng PằnIII Trường THPT Cò Nòi 32 km 3501Bản Pá PoXã Phiêng PằnIII Trường THPT Cò Nòi 32 km 3502Bản PẻnXã Phiêng PằnIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 13 kmTrường THPT Cò Nòi 32 km 3503Bản Nà UnXã Phiêng PằnIII Trường THPT Cò Nòi 33 km 3504Bản Ớt ChảXã Phiêng PằnIII Trường THPT Cò Nòi 34 km 3505Bản Ta VắtXã Phiêng PằnIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 15 kmTrường THPT Cò Nòi 34 km 3506Bản Há SétXã Phiêng PằnIII Trường THPT Cò Nòi 36 km 3507Bản Nà HạXã Phiêng PằnIII Trường THPT Cò Nòi 37 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3508Bản Xà KìaXã Phiêng PằnIII Trường THPT Cò Nòi 37 km 3509Bản Nà HiênXã Phiêng PằnIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 14 kmTrường THPT Cò Nòi 38 km 3510Bản Ta LúcXã Phiêng PằnIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 20 kmTrường THPT Cò Nòi 39 km 3511Bản Xà VịtXã Phiêng PằnIII Trường THPT Cò Nòi 43 km 3512Bản VítXã Phiêng PằnIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 25 kmTrường THPT Cò Nòi 45 km 3513Bản Nặm LanhXã Phiêng PằnIII Trường THPT Cò Nòi 45 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 30 km 3514Bản Pá SungXã Phiêng PằnIII Trường THPT Cò Nòi 46 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3515Bản ĐenXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 20 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 20 kmTrường THPT Cò Nòi 48 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3516Bản Trạm HinXã Phiêng PằnIII Trường THPT Cò Nòi 48 km 3517Bản Lụng CuôngXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Cằm 2 6 km Trường THPT Cò Nòi 50 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3518Bản Há SétXã Phiêng PằnIII Trường THPT Chiềng Khương 25 km 3519Bản Ớt ChảXã Phiêng PằnIII Trường THPT Chiềng Sinh 50 km 3520Bản Trạm HinXã Phiêng PằnIII Trường THPT Chiềng Sinh 50 km 3521Bản Trạm HinXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 16 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 16 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 14 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 34 km 3522Bản Nà HạXã Phiêng PằnIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 19 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 39 km 3523Bản Xà KìaXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 5 km Trường THPT Chu Văn Thịnh 19 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 39 km 3524Bản Ớt ChảXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 7 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 7 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 20 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 40 km 3525Bản Nặm LanhXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 5 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 21 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 41 km 3526Bản Pá SungXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 18 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 18 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 21 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 41 km 3527Bản Lọ DênXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 8 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 8 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 22 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 42 km 3528Bản Há SétXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 8 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 7 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 28 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 48 km 3529Bản Kết HayXã Phiêng PằnIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 33 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 33 km 3530Bản Pá PoXã Phiêng PằnIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 34 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 34 km 3531Bản Pá BanXã Phiêng PằnIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 35 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 35 km 3532Bản Pá TongXã Phiêng PằnIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 36 km 3533Bản Nà PồngXã Phiêng PằnIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 37 km 3534Bản Pá LiềngXã Phiêng PằnIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 37 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 37 km 3535Bản Xà VịtXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 10 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 10 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 37 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 57 km 3536Bản Co HàyXã Phiêng PằnIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 39 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 39 km 3537Bản Hua BóXã Phiêng PằnIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 39 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 39 km 3538Bản Nà UnXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 14 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 14 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 40 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 60 km 3539Bản Pá NóXã Phiêng PằnIIITrường TH-THCS Long Hẹ 175 kmTrường TH-THCS Long Hẹ 175 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 40 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 40 km 3540Bản Búa BonXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 8 kmTrường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 8 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3541Bản Búa BonXã Phiêng PằnIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km 3542Bản Buôm KhoangXã Phiêng PằnIII Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 8 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3543Bản ChiXã Phiêng PằnIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3544Bản Kéo LồmXã Phiêng PằnIII Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 8 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3545Bản Kéo LồmXã Phiêng PằnIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km 3546Bản Lạn QuỳnhXã Phiêng PằnIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3547Bản LùXã Phiêng PằnIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3548Bản LùXã Phiêng PằnIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km 3549Bản Lụng TraXã Phiêng PằnIII Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 7 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3550Bản Mật SàngXã Phiêng PằnIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3551Bản Mật SàngXã Phiêng PằnIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 km 3552Bản Mờn 1Xã Phiêng PằnIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3553Bản Mờn 2Xã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 50 kmTrường Tiểu học và THCS Chiềng Chung 50 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3554Bản OiXã Phiêng PằnIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3555Bản Pó InXã Phiêng PằnIII Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 9 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3556Bản Phiêng NọiXã Phiêng PằnIII Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 10 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3557Bản Phú LươngXã Phiêng PằnIII Trường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 10 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3558Bản TảngXã Phiêng PằnIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3559Bản Thẳm PhẩngXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 10 kmTrường Tiểu học và THCS Chiềng Lương 10 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3560Bản Ý LườngXã Phiêng PằnIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 41 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 21 km 3561Bản Nà NhụngXã Phiêng PằnIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 43 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 43 km 3562Bản Bản PẻnXã Phiêng PằnIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 46 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 46 km 3563Bản Lụng CuôngXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 20 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Nà Ớt 20 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 46 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 66 km 3564Bản Nà HiênXã Phiêng PằnIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 47 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 47 km 3565Bản Nà HiênXã Phiêng PằnIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 47 km 3566Bản Ta VắtXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Pằn 4 km Trường THPT Chu Văn Thịnh 48 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 48 km 3567Bản Phiêng KhàngXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Pằn 4 km Trường THPT Chu Văn Thịnh 51 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 51 km 3568Bản ĐenXã Phiêng PằnIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 52 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 52 km 3569Bản Ta LúcXã Phiêng PằnIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 52 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 52 km 3570Bản VítXã Phiêng PằnIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 57 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 57 km 3571Bản Búa BonXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 21 km 3572Bản Buôm KhoangXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 21 km 3573Bản ChiXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 21 km 3574Bản Kéo LồmXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 21 km 3575Bản Lạn QuỳnhXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 21 km 3576Bản LùXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 21 km 3577Bản Lụng TraXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 21 km 3578Bản Mật SàngXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 21 km 3579Bản Mờn 1Xã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 21 km 3580Bản Mờn 2Xã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 21 km 3581Bản OiXã Phiêng PằnIII Trường Tiểu học và THCS Chiềng Ve 11 kmTrường THPT Mai sơn 21 km 3582Bản Pó InXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 21 km 3583Bản Phiêng NọiXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học và THCS Chiềng Kheo 56 kmTrường Tiểu học và THCS Chiềng Kheo 55 kmTrường THPT Mai sơn 21 km 3584Bản Phú LươngXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 21 km 3585Bản TảngXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 21 km 3586Bản Thẳm PhẩngXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 21 km 3587Bản Ý LườngXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 21 km 3588Bản Kết HayXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 33 km 3589Bản Pá PoXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 34 km 3590Bản Trạm HinXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 34 km 3591Bản Pá BanXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 35 km 3592Bản Pá TongXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 36 km 3593Bản Nà PồngXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 37 km 3594Bản Pá LiềngXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 37 km 3595Bản Co HàyXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 39 km 3596Bản Hua BóXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Cằm 2 40 km Trường THPT Mai sơn 39 km 3597Bản Nà HạXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 39 km 3598Bản Xà KìaXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 39 km 3599Bản Ớt ChảXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 40 km 3600Bản Pá NóXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 40 km 3601Bản Nặm LanhXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 41 km 3602Bản Pá SungXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 41 km 3603Bản Lọ DênXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 42 km 3604Bản Nà NhụngXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 43 km 3605Bản PẻnXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 46 km 3606Bản Nà HiênXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 47 km 3607Bản Há SétXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 48 km 3608Bản Ta VắtXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 48 km 3609Bản Phiêng KhàngXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 51 km 3610Bản ĐenXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 52 km 3611Bản Ta LúcXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 52 km 3612Bản VítXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 57 km 3613Bản Xà VịtXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 57 km 3614Bản Nà UnXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 60 km 3615Bản Lụng CuôngXã Phiêng PằnIII Trường THPT Mai sơn 66 km 3616Bản Kết NàXã Phiêng PằnIII Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3617Bản Nà ỚtXã Phiêng PằnIII Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3618Bản Pá KhoangXã Phiêng PằnIII Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3619Bản Sáy TúXã Phù YênBản ĐBKKTrường TH&THCS Huy Hạ 12 kmTrường TH&THCS Huy Hạ 12 kmTrường THPT Bắc Yên 41 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 40,5 km 3620Bản Puôi 1Xã Phù YênBản ĐBKK Trường THPT Gia Phù 14 km 3621Bản Noong PùngXã Phù YênBản ĐBKK Trường THPT Gia Phù 20 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 16 km 3622Bản Suối CùXã Phù YênBản ĐBKK Trường THPT Gia Phù 21 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 12 km 3623Bản Suối NhúngXã Phù YênBản ĐBKKTrường TH&THCS Huy Tường 6 kmTrường TH&THCS Huy Tường 7 kmTrường THPT Gia Phù 22 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 16 km 3624Bản Suối PaiXã Phù YênBản ĐBKK Trường THPT Gia Phù 25 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 10 km 3625Bản Noong PùngXã Phù YênBản ĐBKK Trường THPT Phù Yên 10 km 3626Bản Noong PùngXã Phù YênBản ĐBKK Trường THPT Phù Yên 10 km 3627Bàn Núi HồngXã Phù YênBản ĐBKK Trường THPT Phù Yên 10 km 3628Bản Núi HồngXã Phù YênBản ĐBKKTrường TH&THCS Huy Thượng 6 km Trường THPT Phù Yên 10 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 11 km 3629Bản Suối CùXã Phù YênBản ĐBKK Trường THPT Phù Yên 10 km 3630Bản Sáy TúXã Phù YênBản ĐBKK Trường THPT Phù Yên 11 km 3631Bản Suối CùXã Phù YênBản ĐBKK Trường THPT Phù Yên 14 km 3632Bản NhúngXã Phù YênIII Trường THPT Phù Yên 15 km 3633Bản NhúngXã Phù YênIII Trường THPT Phù Yên 15 km 3634Bản Suối NhúngXã Phù YênBản ĐBKK Trường THPT Phù Yên 15 km 3635Bản Suối NhúngXã Phù YênBĐBKK Trường THPT Phù Yên 15 km 3636Bản Suối PaiXã Phù YênBản ĐBKK Trường THPT Phù Yên 15 km 3637Bản Suối PaiXã Phù YênBĐBKK Trường THPT Phù Yên 16 km 3638Bản Suối CùXã Phù YênBản ĐBKKTrường TH&THCS Huy Tân 7 kmTrường TH&THCS Huy Tân 7 kmTrường THPT Tân Lang 23 km 3639Tiểu khu Chiềng HạXã Phù YênI Trường THPT Tân Lang 25 km 3640Tiểu khu Chiềng ThượngXã Phù YênI Trường THPT Tân Lang 25 km 3641Tiểu khu Chiềng TrungXã Phù YênI Trường THPT Tân Lang 25 km 3642Tiểu Khu Mo 1Xã Phù YênI Trường THPT Tân Lang 25 km 3643Tiểu Khu Mo 2Xã Phù YênI Trường THPT Tân Lang 25 km 3644Bản Noong PùngXã Phù YênBản ĐBKK Trường THPT Tân Lang 28 km 3645Bản Suối NhúngXã Phù YênBản ĐBKK Trường THPT Tân Lang 36 km 3646Bản Suối PaiXã Phù YênBản ĐBKKTrường TH&THCS Huy Tường 7 kmTrường TH&THCS Huy Tường 8 kmTrường THPT Tân Lang 50 km 3647Bản Nà Lò 2Xã Phù YênIIITrường TH&THCS Huy Hạ 4,5 kmTrường TH&THCS Huy Hạ 7 km 3648Bản Sáy TúXã Phù YênBản ĐBKK Trung tâm GDTX Phù Yên 10 km 3649Bản Đồng TâmXã Quỳnh NhaiBản ĐBKK Trường THPT Mường Giôn 18 km 3650Bản HậuXã Quỳnh NhaiBản ĐBKKTrường TH&THCS Chiềng Khoang 4 kmTrường TH&THCS Chiềng Khoang 7 kmTrường THPT Bình Thuận 14 km 3651Bản HậuXã Quỳnh NhaiBản ĐBKK Trường THPT Mường Giôn 44 km 3652Bản Cầu CangXã Quỳnh NhaiII Trường THPT Quỳnh Nhai 13 km 3653Bản KhoangXã Quỳnh NhaiI Trường THPT Quỳnh Nhai 13 km 3654Bản ĐôngXã Quỳnh NhaiII Trường THPT Quỳnh Nhai 14 km 3655Bản HánXã Quỳnh NhaiI Trường THPT Quỳnh Nhai 14 km 3656Bản HeXã Quỳnh NhaiI Trường THPT Quỳnh Nhai 14 km 3657Bản Hoa SảnXã Quỳnh NhaiI Trường TH&THCS Chiềng Khoang 8 kmTrường THPT Quỳnh Nhai 14 km 3658Bản HậuXã Quỳnh NhaiBản ĐBKKTrường TH&THCS Chiềng Khoang 4 kmTrường TH&THCS Chiềng Khoang 7 kmTrường THPT Quỳnh Nhai 15 kmTrung tâm GDTX Quỳnh Nhai 15 km 3659Bản Đồng TâmXã Quỳnh NhaiBản ĐBKK Trường THPT Quỳnh Nhai 16 kmTrung tâm GDTX Quỳnh Nhai 16 km 3660Bản CaXã Quỳnh NhaiI Trường THPT Quỳnh Nhai 17 km 3661Bản Nà PátXã Quỳnh NhaiI Trường THPT Quỳnh Nhai 17 km 3662Bản Đán ĐămXã Quỳnh NhaiI Trường THPT Quỳnh Nhai 20 km 3663Bản XeXã Quỳnh NhaiI Trường THPT Quỳnh Nhai 22 km 3664Bản Huổi NáXã Quỳnh NhaiITrường TH&THCS Chiềng Ơn 7 kmTrường TH&THCS Chiềng Ơn 7 kmTrường THPT Quỳnh Nhai 26 km 3665Bản Lốm LầuXã Quỳnh NhaiITrường TH&THCS Chiềng Ơn 7 kmTrường TH&THCS Chiềng Ơn 7 kmTrường THPT Quỳnh Nhai 26,6 km 3666Bản Bình YênXã Quỳnh NhaiITrường TH&THCS Chiềng Ơn 14 kmTrường TH&THCS Chiềng Ơn 14 kmTrường THPT Quỳnh Nhai 36,6 km 3667Bản Phiêng LỷXã Quỳnh NhaiI Trường TH&THCS Chiềng Khoang 7 kmTrường THPT Quỳnh Nhai 41 km 3668Bản Hoa SảnXã Quỳnh NhaiI Trường TH&THCS Chiềng Khoang 8 km 3669Bản Lốm LầuXã Quỳnh NhaiITrường TH&THCS Chiềng Ơn 7 kmTrường TH&THCS Chiềng Ơn 7 km 3670Bản Pá UônXã Quỳnh NhaiITrường Tiểu học Mường Giàng 9,1 kmTrường THCS Mường Giàng 9,1 km 3671Bản Phiêng BanXã Quỳnh NhaiITrường Tiểu học Mường Giàng 7,8 kmTrường THCS Mường Giàng 7,8 km 3672Bản To NgùiXã Song KhủaIII Trường THPT Gia Phù 107 km 3673Bản Co SúcXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Hạ 12 km 3674Bản HàoXã Song KhủaIIITrường TH&THCS Mường Tè 6,5 km Trường THPT Mộc Hạ 13 km 3675Bản HángXã Song KhủaIIITrường TH&THCS Mường Tè 4,5 km Trường THPT Mộc Hạ 14 km 3676Bản Lóng KhủaXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Hạ 14 km 3677Bản Tà LạcXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Hạ 14 km 3678Bản Co HóXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Hạ 16 km 3679Bản Mường TèXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Hạ 16 km 3680Bản Tàu DàuXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Hạ 16 km 3681Bản NhúngXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Hạ 18 km 3682Bản Song HưngXã Song KhủaIIITrường TH&THCS Mường Tè 4 km Trường THPT Mộc Hạ 18 km 3683Bản Tầm PhếXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Hạ 18 km 3684Bản UnXã Song KhủaIII Trường TH&THCS Song Khủa 7 kmTrường THPT Mộc Hạ 18 km 3685Bản Suối SấuXã Song KhủaIIITrường TH&THCS Mường Tè 4 km Trường THPT Mộc Hạ 19 km 3686Bản Chiềng BanXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Hạ 20 km 3687Bản BóXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Hạ 22 km 3688Bản Nà BaiXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Hạ 24 km 3689Bản Pơ TàoXã Song KhủaIIITrường TH&THCS Mường Tè 6,5 km Trường THPT Mộc Hạ 25 km 3690Bản Pù HiềngXã Song KhủaIIITrường TH&THCS Mường Tè 6 km Trường THPT Mộc Hạ 25 km 3691Bản HinhXã Song KhủaIIITrường TH&THCS Mường Tè 8 kmTrường TH&THCS Mường Tè 8 kmTrường THPT Mộc Hạ 26 km 3692Bản To NgùiXã Song KhủaIIITrường TH&THCS Quang Minh 6 km Trường THPT Mộc Hạ 28 km 3693Bản LòmXã Song KhủaIIITrường TH&THCS Quang Minh 7 kmTrường TH&THCS Quang Minh 7 kmTrường THPT Mộc Hạ 31 km 3694Bản CoongXã Song KhủaIIITrường TH&THCS Quang Minh 12 kmTrường TH&THCS Quang Minh 12 kmTrường THPT Mộc Hạ 36 km 3695Bản Tà PhùXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Hạ 36 km 3696Bản NgậmXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Hạ 42 km 3697Bản NônXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Hạ 45 km 3698Bản LắnXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Hạ 47 km 3699Bản Suối NậuXã Song KhủaIIITrường TH&THCS Tường Hạ 114 km Trường THPT Mộc Hạ 47 km 3700Bản UnXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Lỵ 44 km 3701Bản HángXã Song KhủaIII Trường TH&THCS Tân Lập (cấp THCS) 70 kmTrường THPT Mộc Lỵ 47 km 3702Bản HàoXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Lỵ 47 km 3703Bản To NgùiXã Song KhủaIII Trường TH&THCS Tân Lập (cấp THCS) 70 kmTrường THPT Mộc Lỵ 47 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 49 km 3704Bản BóXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Lỵ 50 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 52 km 3705Bản Nà BaiXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Lỵ 50 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 52 km 3706Bản Pú HiềngXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Lỵ 50 km 3707Bản Co SúcXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Lỵ 55 km 3708Bản LòmXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Lỵ 55 km 3709Bản Lóng KhủaXã Song KhủaIII Trường TH&THCS Mường Sang (cấp THCS) 73 kmTrường THPT Mộc Lỵ 55 km 3710Bản Mường TèXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Lỵ 55 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 57 km 3711Bản Tà LạcXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Lỵ 56 km 3712Bản Tầm PhếXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Lỵ 57 km 3713Bản Pơ TàoXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Lỵ 58 km 3714Bản Co HóXã Song KhủaIIITrường TH&THCS Song Khủa 04 km Trường THPT Mộc Lỵ 59 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 61 km 3715Bản Chiềng BanXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Lỵ 59 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 61 km 3716Bản CoongXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Lỵ 60 km 3717Bản HinhXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Lỵ 60 km 3718Bản NhúngXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Lỵ 60 km 3719Bản Suối NậuXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Lỵ 60 km 3720Bản Tàu DàuXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Lỵ 60 km 3721Bản NônXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Lỵ 61 km 3722Bản Song HưngXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Lỵ 61 km 3723Bản NgậmXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Lỵ 62 km 3724Bản Suối SấuXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Lỵ 65 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 67 km 3725Bản Tà PhùXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Lỵ 65 km 3726Bản LắnXã Song KhủaIII Trường THPT Mộc Lỵ 66 km 3727Bản UnXã Song KhủaIII Trường THPT Thảo Nguyên 39 km 3728Bản HángXã Song KhủaIII Trường THPT Thảo Nguyên 42 km 3729Bản HàoXã Song KhủaIII Trường THPT Thảo Nguyên 42 km 3730Bản To NgùiXã Song KhủaIII Trường THPT Thảo Nguyên 42 km 3731Bản BóXã Song KhủaIII Trường THPT Thảo Nguyên 45 km 3732Bản Nà BaiXã Song KhủaIII Trường THPT Thảo Nguyên 45 km 3733Bản Pú HiềngXã Song KhủaIII Trường THPT Thảo Nguyên 45 km 3734Bản Co SúcXã Song KhủaIII Trường THPT Thảo Nguyên 50 km 3735Bản LòmXã Song KhủaIII Trường THPT Thảo Nguyên 50 km 3736Bản Lóng KhủaXã Song KhủaIII Trường THPT Thảo Nguyên 50 km 3737Bản Mường TèXã Song KhủaIII Trường THPT Thảo Nguyên 50 km 3738Bản Tà LạcXã Song KhủaIII Trường THPT Thảo Nguyên 51 km 3739Bản Chiềng BanXã Song KhủaIII Trường THPT Thảo Nguyên 52 km 3740Bản Tầm PhếXã Song KhủaIII Trường THPT Thảo Nguyên 52 km 3741Bản Pơ TàoXã Song KhủaIII Trường THPT Thảo Nguyên 53 km 3742Bản Co HóXã Song KhủaIII Trường THPT Thảo Nguyên 54 km 3743Bản HinhXã Song KhủaIII Trường THPT Thảo Nguyên 54 km 3744Bản CoongXã Song KhủaIII Trường THPT Thảo Nguyên 55 km 3745Bản NhúngXã Song KhủaIII Trường THPT Thảo Nguyên 55 km 3746Bản Suối NậuXã Song KhủaIII Trường THPT Thảo Nguyên 55 km 3747Bản Tàu DàuXã Song KhủaIII Trường THPT Thảo Nguyên 55 km 3748Bản NônXã Song KhủaIII Trường THPT Thảo Nguyên 56 km 3749Bản Song HưngXã Song KhủaIII Trường THPT Thảo Nguyên 56 km 3750Bản NgậmXã Song KhủaIII Trường THPT Thảo Nguyên 57 km 3751Bản Suối SấuXã Song KhủaIII Trường THPT Thảo Nguyên 60 km 3752Bản Tà PhùXã Song KhủaIII Trường THPT Thảo Nguyên 60 km 3753Bản LắnXã Song KhủaIII Trường THPT Thảo Nguyên 61 km 3754Bản HángXã Song KhủaIII Trường THPT Vân Hồ 38 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 38 km 3755Bản Co SúcXã Song KhủaIII Trường THPT Vân Hồ 40 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 40 km 3756Bản HàoXã Song KhủaIII Trường THPT Vân Hồ 40 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 40 km 3757Bản Tà LạiXã Song KhủaIII Trường THPT Vân Hồ 40 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 40 km 3758Bản NgậmXã Song KhủaIII Trường THPT Vân Hồ 42 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 42 km 3759Bản NhúngXã Song KhủaIII Trường THPT Vân Hồ 42 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 42 km 3760Bản Lóng KhủaXã Song KhủaIII Trường THPT Vân Hồ 43 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 43 km 3761Bản Tầm PhếXã Song KhủaIII Trường THPT Vân Hồ 43 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 43 km 3762Bản Co HóXã Song KhủaIII Trường THPT Vân Hồ 44 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 44 km 3763Bản Mường TèXã Song KhủaIII Trường THPT Vân Hồ 44 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 44 km 3764Bản Tàu DàuXã Song KhủaIII Trường THPT Vân Hồ 44 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 44 km 3765Bản BóXã Song KhủaIII Trường THPT Vân Hồ 45 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 45 km 3766Bản NônXã Song KhủaIII Trường THPT Vân Hồ 45 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 45 km 3767Bản Pù HiềngXã Song KhủaIII Trường THPT Vân Hồ 45 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 45 km 3768Bản Song HưngXã Song KhủaIII Trường THPT Vân Hồ 45 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 45 km 3769Bản Suối SấuXã Song KhủaIII Trường THPT Vân Hồ 45 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 45 km 3770Bản Chiềng BanXã Song KhủaIII Trường THPT Vân Hồ 46 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 46 km 3771Bản Nà BaiXã Song KhủaIII Trường THPT Vân Hồ 46 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 46 km 3772Bản UnXã Song KhủaIII Trường THPT Vân Hồ 46 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 46 km 3773Bản LắnXã Song KhủaIII Trường THPT Vân Hồ 47 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 47 km 3774Bản Suối NậuXã Song KhủaIII Trường THPT Vân Hồ 47 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 47 km 3775Bản HinhXã Song KhủaIII Trường THPT Vân Hồ 48 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 48 km 3776Bản Tà PhùXã Song KhủaIII Trường THPT Vân Hồ 48 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 48 km 3777Bản LòmXã Song KhủaIII Trường THPT Vân Hồ 50 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 50 km 3778Bản Pơ TàoXã Song KhủaIII Trường THPT Vân Hồ 50 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 50 km 3779Bản To NgùiXã Song KhủaIII Trường THPT Vân Hồ 52 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 52 km 3780Bản CoongXã Song KhủaIII Trường THPT Vân Hồ 54 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 54 km 3781Bản Lóng KhủaXã Song KhủaIII Trung tâm GDTX Mộc Châu 57km 3782Bản NhúngXã Song KhủaIII Trung tâm GDTX Mộc Châu 62km 3783Bản Pù HiềngXã Song KhủaIII Trung tâm GDTX Mộc Châu 52km 3784Bản MongXã Song PeIII Trường THPT Phù Yên 80km 3785Bản Hua PànXã Sông MãIII Trường THPT Cò Nòi 95 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 39 km 3786Bản Hưng MaiXã Sông MãIII Trường THPT Chuyên 110 km 3787Bản Huổi CóiXã Sông MãIII Trường THPT Mường Lầm 17 km 3788Bản Lươi LàXã Sông MãIII Trường THPT Mường Lầm 17 km 3789Bản Tiền PhongXã Sông MãIII Trường THPT Mường Lầm 17 km 3790Bản Mé BonXã Sông MãIII Trường THPT Mường Lầm 18 km 3791Bản Nà Pàn IIXã Sông MãIII Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 7,5 kmTrường THPT Mường Lầm 18 km 3792Bản Xum CônXã Sông MãIII Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 9 kmTrường THPT Mường Lầm 18 km 3793Bản Nà PànXã Sông MãIII Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 8 kmTrường THPT Mường Lầm 19 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 37 km 3794Bản Phiêng TỏXã Sông MãIIITrường TH&THCS Dồm Cang 8 km Trường THPT Mường Lầm 19 km 3795Bản Hua PànXã Sông MãIIITrường TH Bản Mé 4 km Trường THPT Mường Lầm 20 km 3796Bản Huổi LìuXã Sông MãIII Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 7 kmTrường THPT Mường Lầm 22 km 3797Bản Quyết TâmXã Sông MãIIITrường PTDTBT TH Nà Nghịu 4 km Trường THPT Mường Lầm 30 km 3798Bản Sào VàXã Sông MãIIITrường PTDTBT TH Nà Nghịu 8 km Trường THPT Mường Lầm 35 km 3799Bản Co PhườngXã Sông MãIII Trường THPT Mường Lầm 37 km 3800Bản Nậm ÚnXã Sông MãIII Trường THPT Mường Lầm 37 km 3801Bản Phiêng TòngXã Sông MãIII Trường THPT Mường Lầm 38 km 3802Bản Bom PhungXã Sông MãIII Trường THPT Mường Lầm 42 km 3803Bản Nong LếchXã Sông MãIII Trường THPT Mường Lầm 42 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 45 km 3804Bản Ngu HấuXã Sông MãIII Trường THPT Mường Lầm 43 km 3805Bản Lọng LằnXã Sông MãIII Trường THPT Mường Lầm 46 km 3806Bản Co PhườngXã Sông MãIII Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 10 kmTrường THPT Sông Mã 10 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 10 km 3807Bản Huổi CóiXã Sông MãIII Trường THPT Sông Mã 10 km 3808Bản Nậm ÚnXã Sông MãIII Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 8 kmTrường THPT Sông Mã 10 km 3809Bản Tiền PhongXã Sông MãIII Trường THPT Sông Mã 10 km 3810Bản Hua PànXã Sông MãIIITrường PTDTBT TH Nà Nghịu 4 kmTrường PTDTBT THCS Nà Nghịu 10 kmTrường THPT Sông Mã 11 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 10 km 3811Bản Lọng LằnXã Sông MãIIITrường PTDTBT TH Nà Nghịu 9 kmTrường PTDTBT THCS Nà Nghịu 10 kmTrường THPT Sông Mã 11 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 10 km 3812Bản Mé BonXã Sông MãIII Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 10 kmTrường THPT Sông Mã 11 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 10 km 3813Bản Phiêng TòngXã Sông MãIIITrường PTDTBT TH Nà Nghịu 8 kmTrường PTDTBT THCS Nà Nghịu 8 kmTrường THPT Sông Mã 11 km 3814Bản Lươi LàXã Sông MãIII Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 11 kmTrường THPT Sông Mã 12 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 11 km 3815Bản Ngu HấuXã Sông MãIIITrường PTDTBT TH Nà Nghịu 11 kmTrường PTDTBT THCS Nà Nghịu 11 kmTrường THPT Sông Mã 14 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 11 km 3816Bản Bom PhungXã Sông MãIIITrường PTDTBT TH Nà Nghịu 12 kmTrường PTDTBT THCS Nà Nghịu 12 kmTrường THPT Sông Mã 15 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 12 km 3817Bản Nong LếchXã Sông MãIIITrường PTDTBT TH Nà Nghịu 10 kmTrường PTDTBT THCS Nà Nghịu 12 kmTrường THPT Sông Mã 15 kmTrung tâm GDTX Sông Mã 12 km 3818Bản Lọng LằnXã Sông MãIIITrường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 9 kmTrường PTDTBT TH&THCS Sam Kha 9 km Trung tâm GDTX Sốp Cộp 41 km 3819Bản Nà HinXã Sông MãIIITrường Tiểu học Phiêng Cằm 2 20 km 3820Bản Nà LốcXã Sốp CộpIII Trường THPT Chuyên 175 km 3821Bản Sốp NặmXã Sốp CộpIII Trường THPT Chuyên 175 km 3822Bản PhổngXã Sốp CộpIII Trường THPT Sông Mã 33 km 3823Bản Bánh HanXã Sốp CộpIII Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 7 kmTrường THPT Sốp Cộp 11 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 11 km 3824Bản Co ĐứaXã Sốp CộpIII Trường THPT Sốp Cộp 11 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 11 km 3825Bản Pá KhoangXã Sốp CộpIIITrường TH&THCS Mường Và 12 kmTrường TH &THCS Mường Và 12 kmTrường THPT Sốp Cộp 11 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 11 km 3826Bản Nà LừaXã Sốp CộpIII Trường THPT Sốp Cộp 12 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 12 km 3827Bản Huổi PótXã Sốp CộpIIITrường TH&THCS Mường Và 6 kmTrường TH &THCS Mường Và 9 kmTrường THPT Sốp Cộp 12,8 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 12,8 km 3828Bản Nghè VènXã Sốp CộpIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 13 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 13 kmTrường THPT Sốp Cộp 13 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 13 km 3829Bản Huổi NiếngXã Sốp CộpIIITrường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 5 kmTrường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 10 kmTrường THPT Sốp Cộp 14 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 14 km 3830Bản Nà KhoangXã Sốp CộpIII Trường THPT Sốp Cộp 16 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 16 km 3831Bản Nậm LạnhXã Sốp CộpIIITrường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 12 kmTrường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 12 kmTrường THPT Sốp Cộp 16 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 16 km 3832Bản Tặc TèXã Sốp CộpIIITrường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 4 km Trường THPT Sốp Cộp 16 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 16 km 3833Bản Cang ÔnXã Sốp CộpIIITrường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 5 kmTrường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 7 kmTrường THPT Sốp Cộp 16,5 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 16,5 km 3834Bản Púng PảngXã Sốp CộpIIITrường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 8 kmTrường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 20 kmTrường THPT Sốp Cộp 17 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 17 km 3835Bản Nà MònXã Sốp CộpIII Trường THPT Sốp Cộp 17,5 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 17,5 km 3836Bản Huổi CaXã Sốp CộpIIITrường TH&THCS Mường Và 8 kmTrường TH &THCS Mường Và 8 kmTrường THPT Sốp Cộp 18 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 18 km 3837Bản Huổi DươngXã Sốp CộpIIITrường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 9 kmTrường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 15 kmTrường THPT Sốp Cộp 18 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 18 km 3838Bản Huổi LầuXã Sốp CộpIII Trường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 11 kmTrường THPT Sốp Cộp 18,8 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 18,8 km 3839Bản Huổi LầuXã Sốp CộpIII Trường TH &THCS Mường Và 11 km 3840Bản Hua LạnhXã Sốp CộpIII Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 23 kmTrường THPT Sốp Cộp 27 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 27 km 3841Bản Huổi HịaXã Sốp CộpIII Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 23 kmTrường THPT Sốp Cộp 27 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 27 km 3842Bản Kéo VaiXã Sốp CộpIIITrường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 23 kmTrường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 23 kmTrường THPT Sốp Cộp 27 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 27 km 3843Bản Pá VaiXã Sốp CộpIIITrường TH&THCS Mường Và 21 kmTrường TH &THCS Mường Và 21 kmTrường THPT Sốp Cộp 28 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 28 km 3844Bản Phá ThóngXã Sốp CộpIIITrường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 22 kmTrường PTDTBT TH&THCS Nà Khoang 26 kmTrường THPT Sốp Cộp 31 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 31 km 3845Bản Huổi ÁiXã Sốp CộpBản ĐBKKTrường TH&THCS Sốp Cộp 5 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 8,9 km 3846Bản Huổi DươngXã Sốp CộpIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 18 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 18 km 3847Bản Huổi HịaXã Sốp CộpIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 27 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 27 km 3848Bản Mường VàXã Sốp CộpIII Trung tâm GDTX Tỉnh 130 km 3849Bản Nậm LạnhXã Sốp CộpIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 16 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 16 km 3850Bản Pá KhoangXã Sốp CộpIIITrường TH&THCS Sốp Cộp 11 kmTrường TH&THCS Sốp Cộp 11 km 3851Bản Phá ThóngXã Sốp CộpIII Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 26 km 3852Bản Tà CọXã Sốp CộpBản ĐBKKTrường TH&THCS Sốp Cộp 6,5 km 3853Bản Tặc TèXã Sốp CộpIII Trung tâm GDTX Tỉnh 130 km 3854Bản Pắc Bẹ AXã Suối TọIIITrường PTDTBT Tiểu học Suối Tọ 4 kmTrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 30 kmTrường THPT Gia Phù 15 km 3855Bản Pắc Bẹ BXã Suối TọIIITrường PTDTBT Tiểu học Suối Tọ 9 kmTrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 26 kmTrường THPT Gia Phù 17 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 32 km 3856Bản Pắc Bẹ CXã Suối TọIIITrường PTDTBT Tiểu học Suối Tọ 4 kmTrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 32 kmTrường THPT Gia Phù 19 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 34 km 3857Bản TròXã Suối TọIIITrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 7 kmTrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 7 kmTrường THPT Gia Phù 23 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 17 km 3858Bản Suối GióngXã Suối TọIII Trường THPT Gia Phù 25 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 12 km 3859Bản Lũng KhoaiXã Suối TọIII Trường THPT Gia Phù 28 km 3860Bản Suối KhangXã Suối TọIIITrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 6 km Trường THPT Gia Phù 28 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 18 km 3861Bản Suối ÓXã Suối TọIIITrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 14 kmTrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 14 kmTrường THPT Gia Phù 29 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 21 km 3862Bản Suối DinhXã Suối TọIII Trường THPT Gia Phù 31 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 37 km 3863Bản Suối NgangXã Suối TọIIITrường TH&THCS Huy Hạ 22 km Trường THPT Gia Phù 31 km 3864Bản Suối TọXã Suối TọIII Trường THPT Gia Phù 31 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 22 km 3865Bản Suối GióngXã Suối TọIII Trường THPT Phù Yên 14 km 3866Bản Suối TọXã Suối TọIII Trường THPT Phù Yên 15 km 3867Bản TròXã Suối TọIII Trường THPT Phù Yên 15 km 3868Bản Bắc Pẹ BXã Suối TọIII Trường THPT Phù Yên 16 km 3869Bản Suối KhangXã Suối TọIIITrường PTDTBT Tiểu học Suối Tọ 20 km Trường THPT Phù Yên 16 km 3870Bản Bắc Pẹ AXã Suối TọIII Trường THPT Phù Yên 17 km 3871Bản Lũng KhoaiXã Suối TọIII Trường THPT Phù Yên 17 km 3872Bản Bắc Bẹ CXã Suối TọIII Trường THPT Phù Yên 18 km 3873Bản Suối ÓXã Suối TọIII Trường THPT Phù Yên 18 km 3874Bản Suối KhangXã Suối TọIII Trường THPT Phù Yên 19 km 3875Bản Lũng KhoaiXã Suối TọIII Trường THPT Phù Yên 20 km 3876Bản Suối TọXã Suối TọIII Trường THPT Phù Yên 20 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 120 km 3877Bản Suối DinhXã Suối TọIII Trường THPT Phù Yên 21 km 3878Bản Suối ÓXã Suối TọIII Trường THPT Phù Yên 21 km 3879Bản Suối NgangXã Suối TọIIITrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 13 kmTrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 13 kmTrường THPT Phù Yên 23 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 23 km 3880Bản Suối GióngXã Suối TọIII Trường THPT Phù Yên 24 km 3881Bản TròXã Suối TọIII Trường THPT Phù Yên 25 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 30 km 3882Bản Suối NgangXã Suối TọIII Trường THPT Phù Yên 27 km 3883Bản Suối DinhXã Suối TọIII Trường THPT Phù Yên 28 km 3884Bản Suối DinhXã Suối TọIII Trường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 36 kmTrường THPT Tân Lang 31 km 3885Bản Pắc Bẹ AXã Suối TọIIITrường TH&THCS Huy Hạ 30 kmTrường TH&THCS Huy Hạ 22 kmTrường THPT Tân Lang 40 km 3886Bản Pắc Bẹ BXã Suối TọIII Trường THCS Gia Phù 25 kmTrường THPT Tân Lang 42 km 3887Bản Pắc Bẹ CXã Suối TọIII Trường THCS Gia Phù 25 kmTrường THPT Tân Lang 44 km 3888Bản TròXã Suối TọIII Trường THPT Tân Lang 48 km 3889Bản Suối GióngXã Suối TọIIITrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 12 kmTrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 12 kmTrường THPT Tân Lang 50 km 3890Bản Lũng KhoaiXã Suối TọIIITrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 6 km Trường THPT Tân Lang 53 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 19 km 3891Bản Suối KhangXã Suối TọIII Trường THPT Tân Lang 53 km 3892Bản Suối ÓXã Suối TọIII Trường THPT Tân Lang 54 km 3893Bản Suối NgangXã Suối TọIII Trường THPT Tân Lang 56 km 3894Bản Suối TọXã Suối TọIIITrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 8 kmTrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 8 kmTrường THPT Tân Lang 56 km 3895Bản Pắc Bẹ AXã Suối TọIII Trường THCS Gia Phù 25 km 3896Bản Pắc Bẹ CXã Suối TọIIITrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 32 kmTrường PTDTBT TH&THCS Suối Tọ 32 km 3897Bản Kéo BóXã Tà HộcBản ĐBKK Trường THPT Cò Nòi 25 km 3898Bản Nà HeoXã Tà HộcIII Trường THPT Cò Nòi 90 km 3899Bản Bó ĐươiXã Tà HộcIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km 3900Bản Kéo BóXã Tà HộcBản ĐBKK Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 11 km 3901Bản Nà BóXã Tà HộcIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km 3902Bản Nà HườngXã Tà HộcIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km 3903Bản Pát CaXã Tà HộcIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km 3904Bản Phiêng HịnhXã Tà HộcIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km 3905Bản Sơn TraXã Tà HộcIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km 3906Bản Trung ThànhXã Tà HộcIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km 3907Tiẻu Khu 8Xã Tà HộcIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km 3908Tiểu khu 7Xã Tà HộcIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 31 km 3909Bản Bó ĐươiXã Tà HộcIII Trường THPT Mai sơn 11 km 3910Bản Cáp NaXã Tà HộcIII Trường THPT Mai sơn 11 km 3911Bản Đông SànXã Tà HộcIII Trường THPT Mai sơn 11 km 3912Bản Kéo BóXã Tà HộcBản ĐBKK Trường THPT Mai sơn 11 km 3913Bản Nà BóXã Tà HộcIII Trường THPT Mai sơn 11 km 3914Bản Nà HườngXã Tà HộcIII Trường THPT Mai sơn 11 km 3915Bản Pát CaXã Tà HộcIII Trường THPT Mai sơn 11 km 3916Bản Phiêng HịnhXã Tà HộcIII Trường THPT Mai sơn 11 km 3917Bản Sơn TraXã Tà HộcIII Trường THPT Mai sơn 11 km 3918Bản Trung ThànhXã Tà HộcIII Trường THPT Mai sơn 11 km 3919Tiẻu Khu 8Xã Tà HộcIII Trường THPT Mai sơn 11 km 3920Tiểu khu 7Xã Tà HộcIII Trường THPT Mai sơn 11 km 3921Bản HộcXã Tà HộcIII Trường THPT Mộc Lỵ 102 km 3922Bản Kéo BóXã Tà HộcBản ĐBKK Trường THPT Phiêng Khoài 50 km 3923Bản Bó ĐươiXã Tà HộcIII Trường THPT Phù Yên 20 km 3924Bản Bó ĐươiXã Tà HộcIII Trường THPT Phù Yên 20 km 3925Bản Cáp NaXã Tà HộcIII Trường THPT Phù Yên 20 km 3926Bản Đông SànXã Tà HộcIII Trường THPT Phù Yên 20 km 3927Bản Đông SànXã Tà HộcIII Trường THPT Phù Yên 20 km 3928Bản HộcXã Tà HộcIII Trường THPT Phù Yên 20 km 3929Bản Kéo BóXã Tà HộcBản ĐBKK Trường THPT Phù Yên 20 km 3930Bản Nà BóXã Tà HộcIII Trường THPT Phù Yên 20 km 3931Bản Nà HeoXã Tà HộcIII Trường THPT Phù Yên 20 km 3932Bản Nà HườngXã Tà HộcIII Trường THPT Phù Yên 20 km 3933Bản Nà HườngXã Tà HộcIII Trường THPT Phù Yên 20 km 3934Bản Pa Nó AXã Tà HộcIII Trường THPT Phù Yên 20 km 3935Bản Pát CaXã Tà HộcIII Trường THPT Phù Yên 20 km 3936Bản Pát CaXã Tà HộcIII Trường THPT Phù Yên 20 km 3937Bản Phiêng HịnhXã Tà HộcIII Trường THPT Phù Yên 20 km 3938Bản Sơn TraXã Tà HộcIII Trường THPT Phù Yên 20 km 3939Bản Sơn TraXã Tà HộcIII Trường THPT Phù Yên 20 km 3940Bản Trung ThànhXã Tà HộcIII Trường THPT Phù Yên 20 km 3941Tiẻu Khu 8Xã Tà HộcIII Trường THPT Phù Yên 20 km 3942Tiểu khu 7Xã Tà HộcIII Trường THPT Phù Yên 20 km 3943Bản Kéo BóXã Tà HộcBản ĐBKK Trường THPT Yên Châu 40 km 3944Bản MòngXã Tà HộcIII Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3945Bản MườngXã Tà HộcIII Trường THCS Mường Khoa xã Tạ Khoa 14km 3946Bản Pá NóXã Tà HộcIII… Trung tâm GDTX Bắc Yên 68 km 3947Bản PơnXã Tà HộcIII Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3948Bản Tà HộcXã Tà HộcIII Trung tâm GDTX Tỉnh 30 km 3949Bản MòngXã Tà HộcIII Trường THPT Cò Nòi 35 km 3950Bản HộcXã Tà HộcIII Trường THPT Cò Nòi 40 km 3951Bản Pù TềnXã Tà HộcIII Trường THPT Cò Nòi 42 km 3952Bản PơnXã Tà HộcIII Trường THPT Cò Nòi 44 km 3953Bản Pá NóXã Tà HộcIII Trường THPT Cò Nòi 45 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 68 km 3954Bản MườngXã Tà HộcIII Trường THPT Cò Nòi 48 km 3955Bản Pá HốcXã Tà HộcIII Trường THPT Cò Nòi 50 km 3956Bản BơXã Tà HộcIII Trường THPT Cò Nòi 52 km 3957Bản Pá NóXã Tà HộcIII Trường THCS Chiềng Cang 18kmTrường THPT Chiềng Khương 27 km 3958Bản MòngXã Tà HộcIIITrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 7 kmTrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 7 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 55 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 75 km 3959Bản HộcXã Tà HộcIIITrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 8 kmTrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 8 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 60 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 80 km 3960Bản Pù TềnXã Tà HộcIIITrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 14 kmTrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 14 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 62 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 82 km 3961Bản MườngXã Tà HộcIIITrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 16 kmTrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 16 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 64 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 84 km 3962Bản PơnXã Tà HộcIIITrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 20 kmTrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 20 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 64 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 84 km 3963Bản BơXã Tà HộcIIITrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 11 kmTrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 11 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 68 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 88 km 3964Bản Pá HốcXã Tà HộcIIITrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 17 kmTrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 17 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 70 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 90 km 3965Bản Pá NóXã Tà HộcIIITrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 10 kmTrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 10 kmTrường THPT Chu Văn Thịnh 72 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 92 km 3966Bản MòngXã Tà HộcIII Trường THPT Mai sơn 75 km 3967Bản HộcXã Tà HộcIII Trường THPT Mai sơn 80 km 3968Bản Pù TềnXã Tà HộcIII Trường THPT Mai sơn 82 km 3969Bản MườngXã Tà HộcIII Trường THPT Mai sơn 84 km 3970Bản PơnXã Tà HộcIII Trường THPT Mai sơn 84 km 3971Bản BơXã Tà HộcIII Trường THPT Mai sơn 88 km 3972Bản Pá HốcXã Tà HộcIII Trường THPT Mai sơn 90 km 3973Bản Pá NóXã Tà HộcIII Trường THPT Mai sơn 92 km 3974Bản Tà ĐòXã Tạ KhoaIIITrường TH Tạ Khoa, xã Tạ Khoa 18,1 kmTrường THCS Tạ Khoa, xã Tạ Khoa 22,9 kmTrường THPT Bắc Yên 17 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 17,5 km 3975Bản Sập ViệtXã Tạ KhoaIII Trường THCS Tạ Khoa, xã Tạ Khoa 9 kmTrường THPT Bắc Yên 22 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 22,5 km 3976Bản Khọc BXã Tạ KhoaĐBKKTrường TH Mường Khoa, xã Tạ Khoa 11,8 kmTrường THCS Mường Khoa, xã Tạ Khoa 10,5 kmTrường THPT Bắc Yên 28 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 28,5 km 3977Bản Ọ BXã Tạ KhoaIIITrường TH Tạ Khoa, xã Tạ Khoa 13 kmTrường THCS Tạ Khoa, xã Tạ Khoa 17,7 kmTrường THPT Bắc Yên 28 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 28,5 km 3978Bản Tân CuôngXã Tạ KhoaIIITrường TH Tạ Khoa, xã Tạ Khoa 7,2 kmTrường THCS Tạ Khoa, xã Tạ Khoa 12 kmTrường THPT Bắc Yên 31 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 31,5 km 3979Bản Tân TiếnXã Tạ KhoaIII Trường THPT Bắc Yên 32 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 32,5 km 3980Bản Pa NóXã Tạ KhoaBản ĐBKHTrường TH Mường Khoa, xã Tạ Khoa 16 kmTrường THCS Mường Khoa, xã Tạ Khoa 18 kmTrường THPT Bắc Yên 34 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 34,5 km 3981Bản Nhạn NọcXã Tạ KhoaIIITrường TH Tạ Khoa, xã Tạ Khoa 4,8 km Trường THPT Bắc Yên 36 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 36,5 km 3982Bản Đèo ChẹnXã Tạ KhoaIIITrường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 5 kmTrường PTDTBT THCS Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 16,5 kmTrường THPT Bắc Yên 41 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 41,5 km 3983Bản Cáy KhẻXã Tạ KhoaIIITrường PTDTBT Tiểu học Hua, xã Tạ Khoa Nhàn 6 kmTrường PTDTBT THCS Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 13 kmTrường THPT Bắc Yên 45 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 45,5 km 3984Bản Suối ThónXã Tạ KhoaIIITrường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 6 kmTrường PTDTBT THCS Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 9 kmTrường THPT Bắc Yên 45 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 45,5 km 3985Bản Hồ SenXã Tạ KhoaIIITrường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 8 kmTrường PTDTBT THCS Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 8 kmTrường THPT Bắc Yên 46 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 46,5 km 3986Hua NoongXã Tạ KhoaIIITrường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 4 km Trường THPT Bắc Yên 50 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 50,5 km 3987Bản Trông DêXã Tạ KhoaIII Trường THPT Bắc Yên 58 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 58,5 km 3988Bản Khúm KhiaXã Tạ KhoaIIITrường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 15 kmTrường PTDTBT THCS Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 16,5 kmTrường THPT Bắc Yên 67 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 67,5 km 3989Bản Pa KhốmXã Tạ KhoaIIITrường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn, xã Tạ Khoa13,5 kmTrường PTDTBT THCS Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 15 kmTrường THPT Bắc Yên 67 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 67,5 km 3990Bản Suối SátXã Tạ KhoaIIITrường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 20,5 kmTrường PTDTBT THCS Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 22 kmTrường THPT Bắc Yên 67 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 67,5 km 3991Bản Sập ViệtXã Tạ KhoaIII Trường THPT Chiềng Sinh 90 km 3992Bản Ọ BXã Tạ KhoaIII Trường THPT Thảo Nguyên 117 km 3993Bản PhúcXã Tạ KhoaBản ĐBKK Trường THPT Yên Châu 46 km 3994Bản ChạngXã Tạ KhoaIIITrường TH Mường Khoa, xã Tạ Khoa 8 km 3995Bản Đèo ChẹnXã Tạ KhoaIII Trung tâm GDTX Mai Sơn 20 km 3996Bản Nhạn NọcXã Tạ KhoaIII Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km 3997Bản Pa NóXã Tạ KhoaBản ĐBKHTrường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 16 kmTrường PTDTBT THCS Hua Nhàn, xã Tạ Khoa 18 km 3998Bản Suối SátXã Tạ KhoaIII Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km 3999Bản Suối TăngXã Tạ KhoaIIITrường TH Mường Khoa, xã Tạ Khoa 8 kmTrường THCS Mường Khoa, xã Tạ Khoa 9,7 km 4000Bản Suối ThónXã Tạ KhoaIII Trường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 72 km Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km 4001Bản Tà ĐòXã Tạ KhoaIII Trường THCS Song Pe 7 km 4002Bản Tân CuôngXã Tạ KhoaIII Trường PTDTBT THCS Hua Nhàn xã Tạ Khoa 19km. Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km 4003Bản Tân TiếnXã Tạ KhoaIII Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km 4004Bản BẹXã Tà XùaIIITrường TH-THCS Tà Xùa 10,7 kmTrường TH-THCS Tà Xùa 10 kmTrường THPT Bắc Yên 13 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 13,5 km 4005Bản Tà XùaXã Tà XùaIII Trường THPT Bắc Yên 14,5 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 15 km 4006Bản Tà XùaXã Tà XùaIIITrường TH-THCS Tà Xùa 4 km Trường THPT Bắc Yên 14,6 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 15,1 km 4007Bản Tà XùaXã Tà XùaIIITrường TH-THCS Tà Xùa 5 km Trường THPT Bắc Yên 14,7 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 15,2 km 4008Bản Trò AXã Tà XùaIIITrường TH-THCS Tà Xùa 13,2 kmTrường TH-THCS Tà Xùa 12,2 kmTrường THPT Bắc Yên 15 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 15,8 km 4009Bản Chung TrinhXã Tà XùaIIITrường TH-THCS Tà Xùa 5 km Trường THPT Bắc Yên 17,5 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 18 km 4010Bản Háng CaoXã Tà XùaIII Trường THPT Bắc Yên 22 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 22,5 km 4011Bản Trang Dua HangXã Tà XùaIII Trường THPT Bắc Yên 23 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 23,5 km 4012Bản Chống TraXã Tà XùaIIITrường TH&THCS Háng Đồng 9 kmTrường TH&THCS Háng Đồng 10 kmTrường THPT Bắc Yên 24 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 24,5 km 4013Bản Cáo AXã Tà XùaIIITrường TH Làng Chếu,xã Tà Xùa 6 kmTrường THCS Làng Chếu 8 kmTrường THPT Bắc Yên 24 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 24,5 km 4014Bản Làng ChếuXã Tà XùaIIITrường TH Làng Chếu, xã Tà Xùa 5 kmTrường THCS Làng Chếu 7 kmTrường THPT Bắc Yên 28 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 28,5 km 4015Bản Suối PăngXã Tà XùaIIITrường TH Làng Chếu, xã Tà Xùa 8,5 kmTrường THCS Làng Chếu 10,5 kmTrường THPT Bắc Yên 32 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 32,5 km 4016Bản Háng ĐồngXã Tà XùaIIITrường TH&THCS Háng Đồng 4,5 km Trường THPT Bắc Yên 36 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 36,5 km 4017Bản Háng Đồng CXã Tà XùaIIITrường TH&THCS Háng Đồng 12 kmTrường TH&THCS Háng Đồng 13 kmTrường THPT Bắc Yên 48 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 48,5 km 4018Bản Làng SángXã Tà XùaIIITrường TH&THCS Háng Đồng 18,5 kmTrường TH&THCS Háng Đồng 19,5 kmTrường THPT Bắc Yên 54 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 54,5 km 4019Bản Chung TrinhXã Tà XùaIII Trung tâm GDTX Mai Sơn 80 km 4020Bản Háng CaoXã Tà XùaIII Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km 4021Bản Làng ChếuXã Tà XùaIII Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km 4022Bản Tà XùaXã Tà XùaIII Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km 4023Bản Tà Xùa AXã Tà XùaIII Trung tâm GDTX Tỉnh 90 km 4024Bản Trung PhongXã Tân PhongIIITrường TH&THCS Bắc Phong 5 kmTrường TH&THCS Bắc Phong 5 kmTrường THPT Chuyên 155 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 41 kmBổ sung4025Bản MùngXã Tân PhongBản ĐBKK Trường THPT Gia Phù 23 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 41 km 4026Bản Trung PhongXã Tân PhongIII Trường THPT Gia Phù 47 km 4027Bản Đồng MãXã Tân PhongBản ĐBKKTrường TH&THCS Tân Phong 8 kmTrường TH&THCS Tân Phong 8 kmTrường THPT Gia Phù 48 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 43 km 4028Bản Bó MýXã Tân PhongBản ĐBKKTrường TH&THCS Tân Phong 10 kmTrường TH&THCS Tân Phong 10 kmTrường THPT Gia Phù 50 km 4029Bản Hợp PhongXã Tân PhongIIITrường TH&THCS Bắc Phong 13 kmTrường TH&THCS Bắc Phong 13 kmTrường THPT Gia Phù 50 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 55 km 4030Bản Tiên PhongXã Tân PhongIIITrường TH&THCS Bắc Phong 10 kmTrường TH&THCS Bắc Phong 10 kmTrường THPT Gia Phù 50 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 55 kmm 4031Bản BôngXã Tân PhongBản ĐBKKTrường TH&THCS Tân Phong 8 kmTrường TH&THCS Tân Phong 8 kmTrường THPT Gia Phù 52 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 43 km 4032Bản Suối LúaXã Tân PhongIII Trường THPT Gia Phù 63 km 4033Bản Đá MàiXã Tân PhongIII Trường THPT Gia Phù 70 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 64 km 4034Bản Mó SáchXã Tân PhongIIITrường TH&THCS Tân Phong 19 kmTrường TH&THCS Tân Phong 19 kmTrường THPT Gia Phù 70 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 64 km 4035Bản Suối VéXã Tân PhongIIITrường TH&THCS Nam Phong 8 kmTrường TH&THCS Nam Phong 8 kmTrường THPT Gia Phù 70 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 72 km 4036Bản PínXã Tân PhongIIITrường TH&THCS Nam Phong 10 kmTrường TH&THCS Nam Phong 10 kmTrường THPT Gia Phù 78 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 72 km 4037Bản Hợp PhongXã Tân PhongIII Trường THPT Phù Yên 33 km 4038Bàn Đồng MãXã Tân PhongBản ĐBKK Trường THCS Gia Phù 35 kmTrường THPT Phù Yên 35 km 4039Bản PínXã Tân PhongIII Trường THPT Phù Yên 38 km 4040Bản Bó MýXã Tân PhongBản ĐBKK Trường THPT Phù Yên 45 km 4041Bản MùngXã Tân PhongBản ĐBKK Trường THPT Phù Yên 45 km 4042Bản InXã Tân PhongITrường TH&THCS Tân Phong 9 kmTrường TH&THCS Tân Phong 9 kmTrường THPT Phù Yên 50 km 4043Bản Tiên PhongXã Tân PhongIII Trường THPT Phù Yên 54 km 4044Bàn BôngXã Tân PhongBản ĐBKK Trường THPT Phù Yên 55 km 4045Bản Suối LúaXã Tân PhongIIITrường TH&THCS Nam Phong 7 kmTrường TH&THCS Nam Phong 7 kmTrường THPT Phù Yên 55 km 4046Bản Trung PhongXã Tân PhongIII Trường THPT Phù Yên 58 km 4047Bản Mó SáchXã Tân PhongIII Trường THPT Phù Yên 62 km 4048Bán Đá MàiXã Tân PhongIII Trường THPT Phù Yên 65 km 4049Bản Suối VéXã Tân PhongIII Trường THPT Phù Yên 75 km 4050Bản Bãi ConXã Tân PhongIII Trung tâm GDTX Tỉnh 120 km 4051Bản Bắc BănXã Tân PhongIII Trung tâm GDTX Tỉnh 120 km 4052Bản Bó VảXã Tân PhongIII Trung tâm GDTX Tỉnh 120 km 4053Bản InXã Tân PhongI Trường THCS Gia Phù 35 km 4054Bản Huổi TínhXã Tân YênIII Trường THPT Gia Phù 60 km 4055Bản Sao TuaXã Tân YênIII Trường THPT Gia Phù 68 km 4056Bản Lũng MúXã Tân YênIIITrường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp13 kmTrường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp13 kmTrường THPT Mộc Lỵ 40 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 42 km 4057Bản Nà MườngXã Tân YênIIITrường TH&THCS Tân Lập 56 km Trường THPT Mộc Lỵ 45 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 47 km 4058Bản Nà SánhXã Tân YênIII Trường THPT Mộc Lỵ 45 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 47 km 4059Bản Yên BìnhXã Tân YênIIITrường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 9 kmTrường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 9 kmTrường THPT Mộc Lỵ 45 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 47 km 4060Bản Sam KhaXã Tân YênIII Trường THPT Mộc Lỵ 46 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 48 km 4061Bản Tầm PhếXã Tân YênIII Trường THPT Mộc Lỵ 47 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 49 km 4062Bản Nà MýXã Tân YênIIITrường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 6 kmTrường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 6 kmTrường THPT Mộc Lỵ 50 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 52 km 4063Bản Sao TuaXã Tân YênIIITrường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 12 kmTrường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 12 kmTrường THPT Mộc Lỵ 50 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 52 km 4064Bản Suối XáyXã Tân YênIIITrường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 10 kmTrường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp 10 kmTrường THPT Mộc Lỵ 50 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 52 km 4065Bản Suối XáyXã Tân YênIII Trường THPT Phù Yên 110km 4066Bản Pa KhàXã Tân YênIII Trường THPT Tân Lập 10 km 4067Bản Tà PhềnhXã Tân YênIII Trường THPT Tân Lập 10 km 4068Bản Nà SánhXã Tân YênIII Trường THPT Tân Lập 13 km 4069Bản Nặm KhaoXã Tân YênIII Trường THPT Tân Lập 13 km 4070Bản Nà MườngXã Tân YênIII Trường THPT Tân Lập 14 km 4071Bản Tầm PhếXã Tân YênIII Trường THPT Tân Lập 16 km 4072Bản Sam KhaXã Tân YênIII Trường THPT Tân Lập 17 km 4073Bản Nà MýXã Tân YênIII Trường THPT Tân Lập 18 km 4074Bản Lũng MúXã Tân YênIII Trường THPT Tân Lập 19 km 4075Bản Yên BìnhXã Tân YênIII Trường THPT Tân Lập 19 km 4076Bản Suối XáyXã Tân YênIII Trường THPT Tân Lập 20 km 4077Bản Sao TuaXã Tân YênIII Trường THPT Tân Lập 24 km 4078Bản Lũng MúXã Tân YênIII Trường THPT Thảo Nguyên 35 km 4079Bản Nà MườngXã Tân YênIII Trường THPT Thảo Nguyên 40 km 4080Bản Nà SánhXã Tân YênIII Trường THPT Thảo Nguyên 40 km 4081Bản Yên BìnhXã Tân YênIII Trường TH&THCS Tân Lập (cấp TH) 20 kmTrường THPT Thảo Nguyên 40 km 4082Bản Sam KhaXã Tân YênIII Trường THPT Thảo Nguyên 41 km 4083Bản Tầm PhếXã Tân YênIII Trường THPT Thảo Nguyên 42 km 4084Bản Nà MýXã Tân YênIII Trường THPT Thảo Nguyên 45 km 4085Bản Sao TuaXã Tân YênIII Trường TH&THCS Tân Lập (cấp TH) 23 kmTrường THPT Thảo Nguyên 45 km 4086Bản Suối XáyXã Tân YênIII Trường TH&THCS Tân Lập (cấp TH) 18 kmTrường THPT Thảo Nguyên 45 km 4087Bản Pơ Nang 2Xã Tân YênIIITrường PTDTBT THCS xã Chiềng Sại 14 km 4088Bản ẤmXã Tô MúaIIITrường TH&THCS Suối Bàng 8 kmTrường TH&THCS Suối Bàng 8 kmTrường THPT Mộc Hạ 15 km 4089Bản BóXã Tô MúaIIITrường TH&THCS Suối Bàng 8 kmTrường TH&THCS Suối Bàng 8 kmTrường THPT Mộc Hạ 15 km 4090Bản Châu PhongXã Tô MúaIIITrường TH&THCS Suối Bàng 5 kmTrường TH&THCS Suối Bàng 5 kmTrường THPT Mộc Hạ 15 km 4091Bản Chiềng ĐaXã Tô MúaIIITrường TH&THCS Suối Bàng 4,5 kmTrường TH&THCS Suối Bàng 9 kmTrường THPT Mộc Hạ 15 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 30 km 4092Bản Chiềng LèXã Tô MúaBản ĐBKK Trường THPT Mộc Hạ 15 km 4093Bản Nà LồiXã Tô MúaIII Trường THPT Mộc Hạ 15 km 4094Bản Pưa LaiXã Tô MúaIIITrường TH&THCS Suối Bàng 7 kmTrường TH&THCS Suối Bàng 7 kmTrường THPT Mộc Hạ 15 km 4095Bản SôiXã Tô MúaIIITrường TH&THCS Suối Bàng 4,5 kmTrường TH&THCS Suối Bàng 17 kmTrường THPT Mộc Hạ 15 km 4096Bản Suối KhẩuXã Tô MúaIIITrường TH&THCS Suối Bàng 8 kmTrường TH&THCS Suối Bàng 8 kmTrường THPT Mộc Hạ 15 km 4097Bản Khoang TuốngXã Tô MúaIII Trường THPT Mộc Hạ 18 km 4098Bản Chiềng LèXã Tô MúaBản ĐBKK Trường THPT Mộc Lỵ 30 km 4099Bản KhảmXã Tô MúaIIITrường TH&THCS Tô Múa 7 kmTrường TH&THCS Tô Múa 7 kmTrường THPT Mộc Lỵ 40 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 30 km 4100Bản DạoXã Tô MúaBản ĐBKK Trường THPT Mộc Lỵ 41 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 20 km 4101Bản Cho ĐáyXã Tô MúaIII Trường THPT Mộc Lỵ 42 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 140 km 4102Bản Đá MàiXã Tô MúaBản ĐBKK Trường THPT Mộc Lỵ 42 km 4103Bản MếnXã Tô MúaBản ĐBKK Trường THPT Mộc Lỵ 45 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 18 km 4104Bản Lắc MườngXã Tô MúaBản ĐBKK Trường THPT Mộc Lỵ 46 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 48 km 4105Bản Pàn NgùaXã Tô MúaBản ĐBKK Trường THPT Mộc Lỵ 47 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 22 km 4106Bản Bó MồngXã Tô MúaBản ĐBKK Trường THPT Mộc Lỵ 48 km 4107Bản Co CàiXã Tô MúaBản ĐBKK Trường THPT Mộc Lỵ 48 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 22 km 4108Bản Suối LiếmXã Tô MúaBản ĐBKKTrường TH&THCS Tô Múa 4 km Trường THPT Mộc Lỵ 49 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 25 km 4109Bản BóXã Tô MúaIII Trường THPT Mộc Lỵ 57 km 4110Bản Châu PhongXã Tô MúaIII Trường THPT Mộc Lỵ 57 km 4111Bản Pư LaiXã Tô MúaIII Trường THPT Mộc Lỵ 57 km 4112Bản ẨmXã Tô MúaIII Trường THPT Mộc Lỵ 58 km 4113Bản Khoang TuốngXã Tô MúaIII Trường THPT Mộc Lỵ 58 km 4114Bản SôiXã Tô MúaIII Trường TH&THCS Tô Múa 8 kmTrường THPT Mộc Lỵ 58 km 4115Bản Nà LồiXã Tô MúaIII Trường THPT Mộc Lỵ 60 km 4116Bản Suối KhẩuXã Tô MúaIII Trường THPT Mộc Lỵ 60 km 4117Bản Chiềng ĐaXã Tô MúaIII Trường THPT Mộc Lỵ 65 km 4118Bản Tin TốcXã Tô MúaI Trường THPT Thảo Nguyên 18 km 4119Bản Chiềng LèXã Tô MúaBản ĐBKK Trường THPT Thảo Nguyên 25 km 4120Bản KhảmXã Tô MúaBản ĐBKK Trường THPT Thảo Nguyên 35 km 4121Bản DạoXã Tô MúaBản ĐBKK Trường THPT Thảo Nguyên 36 km 4122Bản Cho ĐáyXã Tô MúaIIITrường TH&THCS Tô Múa 5 kmTrường TH&THCS Tô Múa 7 kmTrường THPT Thảo Nguyên 37 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 25 km 4123Bản Đá MàiXã Tô MúaBản ĐBKK Trường THPT Thảo Nguyên 37 km 4124Bản MếnXã Tô MúaBản ĐBKK Trường THPT Thảo Nguyên 40 km 4125Bản Lắc MườngXã Tô MúaIIITrường TH&THCS Tô Múa 8 kmTrường TH&THCS Tô Múa 7 kmTrường THPT Thảo Nguyên 41 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 25 km 4126Bản Pàn NgùaXã Tô MúaBản ĐBKK Trường THPT Thảo Nguyên 42 km 4127Bản Bó MồngXã Tô MúaBản ĐBKK Trường THPT Thảo Nguyên 43 km 4128Bản Co CàiXã Tô MúaBản ĐBKK Trường THPT Thảo Nguyên 43 km 4129Bản Suối LiếmXã Tô MúaBản ĐBKK Trường THPT Thảo Nguyên 45 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 29 km 4130Bản BóXã Tô MúaIII Trường THPT Thảo Nguyên 52 km 4131Bản Châu PhongXã Tô MúaIII Trường THPT Thảo Nguyên 52 km 4132Bản Pư LaiXã Tô MúaIII Trường THPT Thảo Nguyên 52 km 4133Bản ẨmXã Tô MúaIII Trường THPT Thảo Nguyên 53 km 4134Bản Khoang TuốngXã Tô MúaIII Trường THPT Thảo Nguyên 53 km 4135Bản SôiXã Tô MúaIII Trường THPT Thảo Nguyên 53 km 4136Bản Nà LồiXã Tô MúaIII Trường THPT Thảo Nguyên 55 km 4137Bản Suối KhẩuXã Tô MúaIII Trường THPT Thảo Nguyên 55 km 4138Bản Chiềng ĐaXã Tô MúaIII Trường TH&THCS Tô Múa 10 kmTrường THPT Thảo Nguyên 60 km 4139Bản Chiềng LèXã Tô MúaBản ĐBKK Trường THPT Vân Hồ 12 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 12 km 4140Bản SôiXã Tô MúaIII Trường THPT Vân Hồ 27 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 27 km 4141Bản ẤmXã Tô MúaIII Trường THPT Vân Hồ 30 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 30 km 4142Bản Chiềng ĐaXã Tô MúaIII Trường THPT Vân Hồ 30 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 42km 4143Bản Pưa LaiXã Tô MúaIII Trường THPT Vân Hồ 35 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 35 km 4144Bản Châu PhongXã Tô MúaIII Trường THPT Vân Hồ 38 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 38 km 4145Bản Khoang TuốngXã Tô MúaIII Trường THPT Vân Hồ 42 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 42 km 4146Bản Đá MàiXã Tô MúaIIITrường TH&THCS Tô Múa 7 kmTrường TH&THCS Tô Múa 8 kmTrường THPT Vân Hồ 43 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 35 km 4147Bản Nà LồiXã Tô MúaIII Trường THPT Vân Hồ 45 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 45 km 4148Bản BóXã Tô MúaIII Trường THPT Vân Hồ 53 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 53 km 4149Bản Suối KhẩuXã Tô MúaIII Trường THPT Vân Hồ 60 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 60 km 4150Bản Cho ĐáyXã Tô MúaBĐKK Trung tâm GDTX Mộc Châu 44km 4151Bó MồngXã Tô MúaIIITrường TH&THCS Tô Múa 8 kmTrường TH&THCS Tô Múa 9 km Trung tâm GDTX Vân Hồ 35 km 4152Bản Nà TongXã Tuận ChâuBản ĐBKKTH&THCS Nặm Ét 44 kmTH&THCS Nặm Ét 44 km 4153Bản PaXã Tường HạIII Trường THPT Chuyên 130 km 4154Bản Suối TreXã Tường HạIIITrường TH&THCS Tường Phong 4 km Trường THPT Chuyên 135 km 4155Băn Cóc 2Xã Tường HạIII Trường THPT Gia Phù 10 km 4156Bàn Liên HợpXã Tường HạIII Trường THPT Gia Phù 11 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 22 km 4157Bân Suối TreXã Tường HạIII Trường THPT Gia Phù 13 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 28 km 4158Bản Nà PụcXã Tường HạIII Trường THPT Gia Phù 15 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 27 km 4159Bản PaXã Tường HạIIITrường Tiểu học và THCS Tường Hạ 5 km Trường THPT Gia Phù 15 km 4160Bản TặtXã Tường HạIII Trường THPT Gia Phù 15 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 28 km 4161Bản Cóc 2Xã Tường HạIII Trường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 60 kmTrường THPT Gia Phù 17 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 19 km 4162Bản Cóc 2Xã Tường HạIII Trường THPT Gia Phù 17 km 4163Bản Cóc 1Xã Tường HạIII Trường THPT Gia Phù 20 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 19 km 4164Bản ThínXã Tường HạIIITrường TH&THCS Tường Tiến 5 kmTrường TH&THCS Tường Tiến 12 kmTrường THPT Gia Phù 21 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 34 km 4165Bản Tân ĐàXã Tường HạIIITrường TH Gia Phù 20 km Trường THPT Gia Phù 28 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 30 km 4166Bản Hạ LươngXã Tường HạIII Trường THPT Gia Phù 30 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 26 km 4167Bản Suối LốmXã Tường HạIII Trường THPT Gia Phù 35 km 4168Bản BèoXã Tường HạIII Trường THPT Gia Phù 37 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 34 km 4169Bản Suối TreXã Tường HạIII Trường THPT Gia Phù 41 km 4170Bản Nà PụcXã Tường HạIII Trường THPT Mộc Lỵ 85 km 4171Bản CảiXã Tường HạIII Trường THPT Phù Yên 11km 4172Bản khoa 1Xã Tường HạIII Trường THPT Phù Yên 13km 4173Bàn Khoa 2Xã Tường HạBản ĐBKK Trường THCS Gia Phù 7 kmTrường THPT Phù Yên 13kmTrung tâm GDTX Phù Yên 17 km 4174Bản ThonXã Tường HạIII Trường THPT Phù Yên 13km 4175Bản KhảoXã Tường HạIII Trường THPT Phù Yên 14km 4176Bản Liên HợpXã Tường HạIII Trường THPT Phù Yên 14km 4177Bản Cóc 1Xã Tường HạIII Trường THPT Phù Yên 15km 4178Bản Cóc 2Xã Tường HạIII Trường THPT Phù Yên 15km 4179Bản Nà BọcXã Tường HạIII Trường THPT Phù Yên 16km 4180Bàn Tân ĐàXã Tường HạIII Trường THPT Phù Yên 17km 4181Bản DằnXã Tường HạIIITrường TH Gia Phù 5 kmTrường THCS Gia Phù 8 kmTrường THPT Phù Yên 18km 4182Hản Hạ LươngXã Tường HạIII Trường THPT Phù Yên 19km 4183Bản CócXã Tường HạIII Trường THPT Phù Yên 20 km 4184Bẳn TặtXã Tường HạIII Trường THPT Phù Yên 20km 4185Bản ThínXã Tường HạIII Trường THPT Phù Yên 22 km 4186Bản Hạ LươngXã Tường HạIII Trường THPT Phù Yên 24 km 4187Bản PaXã Tường HạIIITrường TH Gia Phù 15 km Trường THPT Phù Yên 26 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 28 km 4188Bản Suối TreXã Tường HạIII Trường THPT Phù Yên 26 km 4189Bản TặtXã Tường HạIII Trường THPT Phù Yên 26 km 4190Bản Suối LốmXã Tường HạIIITrường TH&THCS Tường Phong 4,5 km Trường THPT Phù Yên 27 kmTrung tâm GDTX Phù Yên 57 km 4191Bản BèoXã Tường HạIIITrường TH&THCS Tường Phong 7,5 kmTrường TH&THCS Tường Phong 7,5 kmTrường THPT Phù Yên 32 km 4192Bản CảiXã Tường HạBản ĐBKKTrường TH&THCS Tường Hạ 5 kmTrường TH&THCS Huy Hạ 15 km Trung tâm GDTX Phù Yên 27 km 4193Bàn ChănXã Tường HạBản ĐBKK Trung tâm GDTX Phù Yên 19 km 4194Bản TốmXã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THCS& THPT Nguyễn Du 15 km 4195Bản Lọng MénXã Thuận ChâuIII Trường THCS& THPT Nguyễn Du 17 km 4196Bản Chiềng PấcXã Thuận ChâuIII Trường THCS& THPT Nguyễn Du 20 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 20 km 4197Bản Dân ChủXã Thuận ChâuIII Trường THCS& THPT Nguyễn Du 20 km 4198Bản CangXã Thuận ChâuIII Trường THCS Chiềng Ly 10 kmTrường THPT Bình Thuận 20 km 4199Bản HốnXã Thuận ChâuIII Trường THCS Chiềng Bôm 7 kmTrường THPT Bình Thuận 20 km 4200Bản KhemXã Thuận ChâuIII Trường THPT Bình Thuận 20 km 4201Bản CụXã Thuận ChâuIII Trường THCS Chiềng Ly 11 kmTrường THPT Bình Thuận 22 km 4202Bản Nà TongXã Thuận ChâuIII Trường THCS Chiềng Ly 9 kmTrường THPT Bình Thuận 24 km 4203Bản TịmXã Thuận ChâuIII Trường THPT Bình Thuận 27 km 4204Bản HánXã Thuận ChâuIII Trường THCS Chiềng Ly 18 kmTrường THPT Bình Thuận 29 km 4205Bản Bôm PaoXã Thuận ChâuIIITrường Tiểu học Chiềng Ly 25 kmTrường THCS Chiềng Ly 17kmTrường THPT Bình Thuận 34 km 4206Bản Bôm LầuXã Thuận ChâuIIITrường Tiểu học Chiềng Ly 25 kmTrường THCS Chiềng Ly 15kmTrường THPT Bình Thuận 39 km 4207Bản Cà CạiXã Thuận ChâuIII Trường THPT Bình Thuận 11 km 4208Bản Lăng LuôngXã Thuận ChâuIII Trường THPT Bình Thuận 11 km 4209Bản Lăng NọiXã Thuận ChâuIII Trường THPT Bình Thuận 11 km 4210Bản Nà XaXã Thuận ChâuIII Trường THPT Bình Thuận 11 km 4211Bản Thái CóngXã Thuận ChâuIII Trường THPT Bình Thuận 11 km 4212Bản Ít CangXã Thuận ChâuIIITrường tiểu học Chiềng Bôm 7 kmTrường THCS Chiềng Bôm 10 kmTrường THPT Bình Thuận 12 km 4213Tiểu khu bản BỉaXã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Bình Thuận 12 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 13 km 4214Tiểu khu Phiêng CòngXã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Bình Thuận 12 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 14 km 4215Bản Nà LọXã Thuận ChâuIII Trường THPT Bình Thuận 13 km 4216Bản Nà NọiXã Thuận ChâuIII Trường THPT Bình Thuận 13 km 4217Bản Nong PồngXã Thuận ChâuIII Trường THPT Bình Thuận 13 km 4218Tiểu khu bản DửnXã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Bình Thuận 13 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 10 km 4219Bản Huổi LuôngXã Thuận ChâuIII Trường THPT Bình Thuận 15 km 4220Bản Thôm 1Xã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Bình Thuận 16 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 11,5 km 4221Bản Thôm 2Xã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Bình Thuận 16 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 12 km 4222Bản Thống Nhất AXã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Bình Thuận 16 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 11,5 km 4223Bản Thống Nhất BXã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Bình Thuận 16 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 12 km 4224Bản BaiXã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Bình Thuận 18 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 100 km 4225Bản Lạn BóngXã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Bình Thuận 18 km 4226Bản TángXã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Bình Thuận 18 km 4227Bản TốmXã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Bình Thuận 18 km 4228Tiểu khu Nà CàiXã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Bình Thuận 21 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 12 km 4229Bản Nà TắmXã Thuận ChâuIII Trường THPT Bình Thuận 25 km 4230Bản ChùnXã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Bình Thuận 26 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 12 km 4231Bản Chiềng PấcXã Thuận ChâuIII Trường THPT Bình Thuận 27 km 4232Bản Dân ChủXã Thuận ChâuIII Trường THPT Bình Thuận 27 km 4233Bản Xi MăngXã Thuận ChâuIII Trường THPT Bình Thuận 27 km 4234Bản Lĩnh LuôngXã Thuận ChâuIII Trường THPT Bình Thuận 29 km 4235Bản Lọng MénXã Thuận ChâuIII Trường THPT Bình Thuận 29 km 4236Bản MảyXã Thuận ChâuIII Trường THPT Bình Thuận 29 km 4237Bản Thái CóngXã Thuận ChâuIII Trường THPT Co Mạ 41 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 11,5 km 4238Tiểu khu bản BỉaXã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Co Mạ 41 km 4239Tiểu khu Nà CàiXã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Co Mạ 37 km 4240Bản Cà CạiXã Thuận ChâuIII Trường THPT Co Mạ 42 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 13 km 4241Bản Lăng LuôngXã Thuận ChâuIII Trường THPT Co Mạ 42 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 13 km 4242Bản Lăng NọiXã Thuận ChâuIII Trường THPT Co Mạ 42 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 14 km 4243Bản Nà XaXã Thuận ChâuIII Trường THPT Co Mạ 42 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 15 km 4244Tiểu khu bản DửnXã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Co Mạ 42 km 4245Bản Bôm LầuXã Thuận ChâuIIITrường TH-THCS Phổng Lăng 5 kmTrường TH-THCS Phổng Lăng 20 kmTrường THPT Co Mạ 43 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 33 km 4246Bản Nà LọXã Thuận ChâuIII Trường THPT Co Mạ 43 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 12 km 4247Bản Nà NọiXã Thuận ChâuIII Trường THPT Co Mạ 43 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 12 km 4248Bản Thôm 1Xã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Co Mạ 43 km 4249Bản Thôm 2Xã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Co Mạ 43 km 4250Bản Thống Nhất AXã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Co Mạ 43 km 4251Bản Thống Nhất BXã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Co Mạ 43 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 35 km 4252Tiểu khu Phiêng CòngXã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Co Mạ 43 km 4253Bản Bôm PaoXã Thuận ChâuIIITrường TH-THCS Phổng Lăng 7 kmTrường TH-THCS Phổng Lăng 20 kmTrường THPT Co Mạ 44 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 28 km 4254Bản Lạn BóngXã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Co Mạ 47 km 4255Bản BaiXã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Co Mạ 48 km 4256Bản TángXã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Co Mạ 48 km 4257Bản TịmXã Thuận ChâuIII Trường TH-THCS Phổng Lăng 21 kmTrường THPT Co Mạ 48 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 21 km 4258Bản TốmXã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Co Mạ 48 km 4259Bản HốnXã Thuận ChâuIII Trường TH-THCS Phổng Lăng 20 kmTrường THPT Co Mạ 49 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 21 km 4260Bản KhemXã Thuận ChâuIII Trường TH-THCS Phổng Lăng 20 kmTrường THPT Co Mạ 49 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 22 km 4261Bản Nà TongXã Thuận ChâuIII Trường TH-THCS Phổng Lăng 15 kmTrường THPT Co Mạ 49 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 19 km 4262Bản CangXã Thuận ChâuIII Trường TH-THCS Phổng Lăng 19 kmTrường THPT Co Mạ 50 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 19 km 4263Bản CụXã Thuận ChâuIII Trường TH-THCS Phổng Lăng 20 kmTrường THPT Co Mạ 50 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 21 km 4264Bản Huổi LuôngXã Thuận ChâuIII Trường THPT Co Mạ 50 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 18 km 4265Bản Chiềng PấcXã Thuận ChâuIII Trường THPT Co Mạ 51 km 4266Bản Dân ChủXã Thuận ChâuIII Trường THPT Co Mạ 51 km 4267Bản Xi MăngXã Thuận ChâuIII Trường THPT Co Mạ 51 km 4268Bản ChùnXã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Co Mạ 53 km 4269Bản HánXã Thuận ChâuIII Trường TH-THCS Phổng Lăng 16 kmTrường THPT Co Mạ 53 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 23 km 4270Bản Lĩnh LuôngXã Thuận ChâuIII Trường THPT Co Mạ 53 km 4271Bản Lọng MénXã Thuận ChâuIII Trường THPT Co Mạ 53 km 4272Bản MảyXã Thuận ChâuIII Trường THPT Co Mạ 53 km 4273Bản Ít CangXã Thuận ChâuIIITrường TH-THCS Phổng Lăng 5,5 kmTrường TH-THCS Phổng Lăng 25 kmTrường THPT Co Mạ 55 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 23 km 4274Bản Nà TắmXã Thuận ChâuIIITrường TH-THCS Phổng Lăng 4 kmTrường TH-THCS Phổng Lăng 24 kmTrường THPT Co Mạ 55 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 22 km 4275Bản Nong PồngXã Thuận ChâuIII Trường THPT Co Mạ 55 kmTrung tâm GDTX Thuận Châu 18 km 4276Bản KhemXã Thuận ChâuIII Trường THPT Chuyên 49 km Bổ sung4277Bản Chiềng PấcXã Thuận ChâuIII Trường THPT Chuyên 37 km 4278Bản Lăng NọiXã Thuận ChâuIII Trường THPT Chuyên 42 km 4279Bản ChùnXã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Tông Lệnh 10 km 4280Bản Thôm 1Xã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Tông Lệnh 10 km 4281Bản Thôm 2Xã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Tông Lệnh 10 km 4282Bản Thống Nhất AXã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Tông Lệnh 10 km 4283Bản Thống Nhất BXã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Tông Lệnh 10 km 4284Bản Huổi LuôngXã Thuận ChâuIII Trường THPT Thuận Châu 10 km 4285Bản Nong PồngXã Thuận ChâuIII Trường THPT Thuận Châu 10 km 4286Bản CangXã Thuận ChâuIII Trường THPT Thuận Châu 11 km 4287Bản Nà TongXã Thuận ChâuIII Trường THCS Chiềng Bôm 22 kmTrường THPT Thuận Châu 11 km 4288Bản ChùnXã Thuận ChâuBản ĐBKK Trường THPT Thuận Châu 12 km 4289Bản Ít CangXã Thuận ChâuIIITrường tiểu học Phổng Lập 9 km Trường THPT Thuận Châu 12 km 4290Bản CụXã Thuận ChâuIII Trường THCS Chiềng Bôm 20 kmTrường THPT Thuận Châu 13 km 4291Bản Chiềng PấcXã Thuận ChâuIII Trường THPT Thuận Châu 13 km 4292Bản Dân ChủXã Thuận ChâuIII Trường THPT Thuận Châu 13 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 120 km 4293Bản HốnXã Thuận ChâuIII Trường THCS Phổng Lập 7 kmTrường THPT Thuận Châu 13 km 4294Bản TịmXã Thuận ChâuIII Trường THCS Chiềng Bôm 7 kmTrường THPT Thuận Châu 13 km 4295Bản Xi MăngXã Thuận ChâuIII Trường THPT Thuận Châu 13 km 4296Bản KhemXã Thuận ChâuIII Trường THCS Chiềng Bôm 8kmTrường THPT Thuận Châu 14 km 4297Bản Nà TắmXã Thuận ChâuIIITrường tiểu học Chiềng Bôm 4,2 kmTrường THCS Chiềng Bôm 10 kmTrường THPT Thuận Châu 14 km 4298Bản HánXã Thuận ChâuIII Trường THPT Thuận Châu 15 km 4299Bản Lĩnh LuôngXã Thuận ChâuIII Trường THPT Thuận Châu 15 km 4300Bản Lọng MénXã Thuận ChâuIII Trường THPT Thuận Châu 15 km 4301Bản MảyXã Thuận ChâuIII Trường THPT Thuận Châu 15 km 4302Bản Bôm PaoXã Thuận ChâuIII Trường THPT Thuận Châu 20 km 4303Bản Bôm LầuXã Thuận ChâuIII Trường THPT Thuận Châu 25 km 4304Bản Lóng LuôngXã Vân HồIII Trường THPT Chiềng Sinh 180 km 4305Bản Khà NhàiXã Vân HồIII Trường THPT Mộc Hạ 16 km 4306Bản UiXã Vân HồIII Trường THPT Mộc Hạ 16 km 4307Bản CómXã Vân HồIII Trường THPT Mộc Hạ 18 km 4308Bản ChộtXã Vân HồIII Trường THPT Mộc Hạ 18 km 4309Bản Nà PaXã Vân HồIII Trường THPT Mộc Hạ 18 km 4310Bản Lóng LuôngXã Vân HồIII Trường THPT Mộc Lỵ 30 km 4311Bản Pa KhaXã Vân HồIII Trường THPT Mộc Lỵ 31 km 4312Bản Co LóngXã Vân HồIII Trường THPT Mộc Lỵ 32 km 4313Bản Pa CốpXã Vân HồBản ĐBKK Trường THPT Mộc Lỵ 32 km 4314Bản Lũng XáXã Vân HồIII Trường THPT Mộc Lỵ 33 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 140 km 4315Bản Săn CàiXã Vân HồIII Trường THPT Mộc Lỵ 33 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 35 km 4316Bản Tà DêXã Vân HồIII Trường THPT Mộc Lỵ 33,5 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 16 km 4317Bản Suối BonXã Vân HồIII Trường THPT Mộc Lỵ 35 km 4318Bản Co TangXã Vân HồIII Trường THPT Mộc Lỵ 38 km 4319Bản Co ChàmXã Vân HồIII Trường THPT Mộc Lỵ 40 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 42 km 4320Bản Nà BaiXã Vân HồIII Trường THPT Mộc Lỵ 50 km 4321Bản UiXã Vân HồIII Trường THPT Mộc Lỵ 52 km 4322Bản CómXã Vân HồIII Trường TH&THCS Mường Sang 73 kmTrường THPT Mộc Lỵ 53 km 4323Bản NiênXã Vân HồIII Trường THPT Mộc Lỵ 53 km 4324Bản Nà PaXã Vân HồIII Trường THPT Mộc Lỵ 55 km 4325Bản Piềng ChàXã Vân HồIII Trường THPT Mộc Lỵ 55 km 4326Bản Phụ MẫuXã Vân HồIII Trường THPT Mộc Lỵ 55 km 4327Bản ChộtXã Vân HồIII Trường THPT Mộc Lỵ 56 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 58 km 4328Bản Khà NhàiXã Vân HồIII Trường THPT Mộc Lỵ 57 km 4329Bản Suối MựcXã Vân HồIII Trường THPT Mộc Lỵ 57 km 4330Bản Phà LèXã Vân HồIII Trường THPT Mộc Lỵ 58 km 4331Bản Hợp ThànhXã Vân HồIII Trường THPT Mộc Lỵ 59 km 4332Bản Pa PuộcXã Vân HồIII Trường THPT Mộc Lỵ 60 km 4333Bản Yên ThànhXã Vân HồIII Trường THPT Mộc Lỵ 60 km 4334Bản Lóng LuôngXã Vân HồIII Trường THPT Thảo Nguyên 25 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 32km 4335Bản Pa KhaXã Vân HồIII Trường THPT Thảo Nguyên 26 km 4336Bản Co LóngXã Vân HồIII Trường THPT Thảo Nguyên 27 km 4337Bản Pa CốpXã Vân HồBản ĐBKK Trường THPT Thảo Nguyên 27 km 4338Bản Lũng XáXã Vân HồIII Trường THPT Thảo Nguyên 28 km 4339Bản Săn CàiXã Vân HồIII Trường THPT Thảo Nguyên 28 km 4340Bản Tà DêXã Vân HồIII Trường THPT Thảo Nguyên 29 km 4341Bản Suối BonXã Vân HồIII Trường THPT Thảo Nguyên 30 km 4342Bản Co TangXã Vân HồIII Trường THPT Thảo Nguyên 33 km 4343Bản Co ChàmXã Vân HồIII Trường THPT Thảo Nguyên 35 km 4344Bản Nà BaiXã Vân HồIII Trường THPT Thảo Nguyên 45 km 4345Bản NiênXã Vân HồIII Trường THPT Thảo Nguyên 47 km 4346Bản UiXã Vân HồIII Trường THPT Thảo Nguyên 47 km 4347Bản CómXã Vân HồIII Trường THPT Thảo Nguyên 48 km 4348Bản Nà PaXã Vân HồIII Trường THPT Thảo Nguyên 50 km 4349Bản Piềng ChàXã Vân HồIII Trường THPT Thảo Nguyên 50 km 4350Bản Phụ MẫuXã Vân HồIII Trường THPT Thảo Nguyên 50 km 4351Bản ChộtXã Vân HồIII Trường THPT Thảo Nguyên 51 km 4352Bản Khà NhàiXã Vân HồIII Trường THPT Thảo Nguyên 52 km 4353Bản Suối MựcXã Vân HồIII Trường THPT Thảo Nguyên 52 km 4354Bản Phà LèXã Vân HồIII Trường THPT Thảo Nguyên 53 km 4355Bản Hợp ThànhXã Vân HồIII Trường THPT Thảo Nguyên 54 km 4356Bản Pa PuộcXã Vân HồIII Trường THPT Thảo Nguyên 55 km 4357Bản Yên ThànhXã Vân HồIII Trường THPT Thảo Nguyên 55 km 4358Bản Pa CốpXã Vân HồBản ĐBKK Trường THCS Vân Hồ 10 kmTrường THPT Vân Hồ 10 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 10 km 4359Bản Lóng LuôngXã Vân HồIII Trường THPT Vân Hồ 14 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 14 km 4360Bản Khà NhàiXã Vân HồIIITrường TH&THCS Mường Men 7 kmTrường TH&THCS Mường Men 7 kmTrường THPT Vân Hồ 15 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 15 km 4361Bản Lũng XáXã Vân HồIII Trường THPT Vân Hồ 15 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 15 km 4362Bản Pa KhaXã Vân HồIII Trường THPT Vân Hồ 16 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 16 km 4363Bản Tà DêXã Vân HồIII Trường THPT Vân Hồ 16 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 140 km 4364Bản UiXã Vân HồIII Trường THPT Vân Hồ 16 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 16 km 4365Bản Săn CàiXã Vân HồIII Trường THPT Vân Hồ 17 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 17 km 4366Bản Suối BonXã Vân HồIII Trường THPT Vân Hồ 17 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 17 km 4367Bản Co LóngXã Vân HồIII Trường THPT Vân Hồ 18 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 18 km 4368Bản CómXã Vân HồIII Trường THPT Vân Hồ 18 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 18 km 4369Bản Nà PaXã Vân HồIII Trường THPT Vân Hồ 18 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 18 km 4370Bản ChộtXã Vân HồIII Trường THPT Vân Hồ 19 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 19 km 4371Bản Co TangXã Vân HồIII Trường THCS Lóng Luông 8 kmTrường THPT Vân Hồ 20 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 20 km 4372Bản Co ChàmXã Vân HồIII Trường THCS Lóng Luông 9 kmTrường THPT Vân Hồ 24 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 24 km 4373Bản Nà BaiXã Vân HồIIITrường TH&THCS Chiềng Yên 10 kmTrường TH&THCS Chiềng Yên 10 kmTrường THPT Vân Hồ 30 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 30 km 4374Bản Phụ MẫuXã Vân HồIIITrường TH&THCS Chiềng Yên 5 km Trường THPT Vân Hồ 30 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 30 km 4375Bản NiênXã Vân HồIII Trường THPT Vân Hồ 32 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 32 km 4376Bản Phà LèXã Vân HồIII Trường THPT Vân Hồ 33 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 33 km 4377Bản Hợp ThànhXã Vân HồIIITrường TH&THCS Chiềng Yên 10 kmTrường TH&THCS Chiềng Yên 10 kmTrường THPT Vân Hồ 35 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 35 km 4378Bản Suối MựcXã Vân HồIIITrường TH&THCS Chiềng Yên 10 kmTrường TH&THCS Chiềng Yên 10 kmTrường THPT Vân Hồ 35 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 35 km 4379Bản Yên ThànhXã Vân HồIIITrường TH&THCS Chiềng Yên 8 kmTrường TH&THCS Chiềng Yên 8 kmTrường THPT Vân Hồ 36 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 36 km 4380Bản Pà PuộcXã Vân HồIIITrường TH&THCS Chiềng Yên 12 kmTrường TH&THCS Chiềng Yên 12 kmTrường THPT Vân Hồ 37 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 37 km 4381Bản Piềng ChàXã Vân HồIIITrường TH&THCS Chiềng Yên 7 kmTrường TH&THCS Chiềng Yên 7 kmTrường THPT Vân Hồ 39 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 39 km 4382Bản Bỗng HàXã Vân HồIII Trung tâm GDTX Tỉnh 140 km 4383Bản Pa HốcXã Vân HồBản ĐBKK Trung tâm GDTX Vân Hồ 21 km 4384Bản Sồng ChốngXã Xím VàngIIITrường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 7kmTrường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 7kmTrường THPT Bắc Yên 26 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 26,5 km 4385Bản Xím VàngXã Xím VàngIII Trường THPT Bắc Yên 31,5 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 32 km 4386Bản Háng ChơXã Xím VàngIIITrường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 5,5 km Trường THPT Bắc Yên 39 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 39,5 km 4387Bản Phình HồXã Xím VàngIIITrường PTDTBT TH Hang Chú 7 kmTrường PTDTBT THCS xã Hang Chú 7 kmTrường THPT Bắc Yên 48 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 48,5 km 4388Bàn Hang ChúXã Xím VàngIII Trường THPT Bắc Yên 54 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 54,5 km 4389Bản Trông TầuXã Xím VàngIIITrường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 17 kmTrường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 17 kmTrường THPT Bắc Yên 55 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 55,5 km 4390Bản Pa Cư SángXã Xím VàngIIITrường PTDTBT TH Hang Chú 4 km Trường THPT Bắc Yên 58 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 58,5 km…4391Bản Pá HốcXã Xím VàngIIITrường PTDTBT TH Hang Chú 8 kmTrường PTDTBT THCS xã Hang Chú 10,5 kmTrường THPT Bắc Yên 64 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 64,5 km 4392Bản Suối LềnhXã Xím VàngIII Trường PTDTBT THCS xã Hang Chú 18 kmTrường THPT Bắc Yên 74 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 74,5 km 4393Bản Nậm LộngXã Xím VàngIIITrường PTDTBT TH Hang Chú 16,5 kmTrường PTDTBT THCS xã Hang Chú 31 kmTrường THPT Bắc Yên 85 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 85,5 km 4394Bản Trông TàuXã Xím VàngIII Trường THPT Cò Nòi 83 km 4395Bản Suối LềnhXã Xím VàngBản ĐBKK Trường THPT Sốp Cộp 260 km 4396Bản Pa Cư SángXã Xím VàngIIITrường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 24 kmTrường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 24 km 4397Bản Sồng ChốngXã Xím VàngIIITrường PTDTBT TH Hang Chú 22 km 4398Bản Chiềng HinXã Xuân NhaIII Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 25 km 4399Bản Chiềng NưaXã Xuân NhaIII Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 28 km 4400Bản Nà HiềngXã Xuân NhaIII Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 28 km 4401Bản TưnXã Xuân NhaIII Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 30 km 4402Bản Pù LầuXã Xuân NhaIII Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 33 km 4403Bản Mường AnXã Xuân NhaIII Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 35 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 18 km 4404Bản Nà AnXã Xuân NhaIII Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 35 km 4405Bản ThínXã Xuân NhaIII Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 35 km 4406Bản BúnXã Xuân NhaIII Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 36 km 4407Bản BướtXã Xuân NhaIII Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 36 km 4408Bản NgàXã Xuân NhaIII Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 36 km 4409Bản LáyXã Xuân NhaIII Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 43 km 4410Bản Thắm TônXã Xuân NhaIII Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 43 km 4411Bản Cột MốcXã Xuân NhaIII Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 45 km 4412Bản Đông Tà LàoXã Xuân NhaIII Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 45 km 4413Bản Sa LaiXã Xuân NhaIII Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 45 km 4414Bản Tây Tà LàoXã Xuân NhaIII Trường THCS&THPT Chiềng Sơn 45 km 4415Bản TưnXã Xuân NhaIII Trường THPT Mộc Lỵ 45 km 4416Bản BướtXã Xuân NhaIII Trường THPT Mộc Lỵ 48 km 4417Bản Nà HiềngXã Xuân NhaIII Trường THPT Mộc Lỵ 48 km 4418Bản Chiềng NưaXã Xuân NhaIII Trường THPT Mộc Lỵ 50 km 4419Bản NgàXã Xuân NhaIII Trường THPT Mộc Lỵ 50 km 4420Bản ThínXã Xuân NhaIII Trường THPT Mộc Lỵ 50,5 km 4421Bản Chiềng HinXã Xuân NhaIII Trường THPT Mộc Lỵ 51 km 4422Bản Mường AnXã Xuân NhaIII Trường THPT Mộc Lỵ 51,5 km 4423Bản Nà AnXã Xuân NhaIII Trường THPT Mộc Lỵ 52 km 4424Bản Thắm TônXã Xuân NhaIII Trường THPT Mộc Lỵ 53 km 4425Bản BúnXã Xuân NhaIII Trường THPT Mộc Lỵ 55 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 57 km 4426Bản Pù LầuXã Xuân NhaIII Trường THPT Mộc Lỵ 55 km 4427Bản Đông Tà LàoXã Xuân NhaIII Trường THPT Mộc Lỵ 58 km 4428Bản Tây Tà LàoXã Xuân NhaIII Trường THPT Mộc Lỵ 58 km 4429Bản LáyXã Xuân NhaIII Trường THPT Mộc Lỵ 60 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 62 km 4430Bản Cột MốcXã Xuân NhaIII Trường THPT Mộc Lỵ 68 km 4431Bản Sa LaiXã Xuân NhaIII Trường THPT Mộc Lỵ 72 km 4432Bản TưnXã Xuân NhaIII Trường THPT Thảo Nguyên 40 km 4433Bản BướtXã Xuân NhaIII Trường THPT Thảo Nguyên 43 km 4434Bản Nà HiềngXã Xuân NhaIII Trường THPT Thảo Nguyên 43 km 4435Bản Chiềng NưaXã Xuân NhaIII Trường THPT Thảo Nguyên 45 km 4436Bản NgàXã Xuân NhaIII Trường THPT Thảo Nguyên 45 km 4437Bản ThínXã Xuân NhaIII Trường THPT Thảo Nguyên 46 km 4438Bản Mường AnXã Xuân NhaIII Trường THPT Thảo Nguyên 47 km 4439Bản Nà AnXã Xuân NhaIII Trường THPT Thảo Nguyên 47 kmTrung tâm GDTX Mộc Châu 55km 4440Bản Thắm TônXã Xuân NhaIII Trường THPT Thảo Nguyên 48 km 4441Bản Chiềng HinXã Xuân NhaIII Trường THPT Thảo Nguyên 49 km 4442Bản BúnXã Xuân NhaIII Trường THPT Thảo Nguyên 50 km 4443Bản Pù LầuXã Xuân NhaIII Trường THPT Thảo Nguyên 50 km 4444Bản Đông Tà LàoXã Xuân NhaIII Trường THPT Thảo Nguyên 53 km 4445Bản Tây Tà LàoXã Xuân NhaIII Trường THPT Thảo Nguyên 53 km 4446Bản LáyXã Xuân NhaIII Trường THPT Thảo Nguyên 55 km 4447Bản Cột MốcXã Xuân NhaIII Trường THPT Thảo Nguyên 63 km 4448Bản Sa LaiXã Xuân NhaIII Trường THPT Thảo Nguyên 67 km 4449Bản Nà AnXã Xuân NhaIIITrường TH&THCS Xuân Nha 11 kmTrường TH&THCS Xuân Nha 10 kmTrường THPT Vân Hồ 17 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 17 km 4450Bản Mường AnXã Xuân NhaIIITrường TH&THCS Xuân Nha 13 kmTrường TH&THCS Xuân Nha 12 kmTrường THPT Vân Hồ 18 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 140 km 4451Bản Nà HiềngXã Xuân NhaIII Trường THPT Vân Hồ 23 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 23 km 4452Bản TưnXã Xuân NhaIII Trường THPT Vân Hồ 23 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 23 km 4453Bản ThínXã Xuân NhaIIITrường TH&THCS Xuân Nha 4 km Trường THPT Vân Hồ 23 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 23 km 4454Bản Chiềng HinXã Xuân NhaIIITrường TH&THCS Xuân Nha 6 km Trường THPT Vân Hồ 25 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 25 km 4455Bản Chiềng NưaXã Xuân NhaIIITrường TH&THCS Xuân Nha 5 km Trường THPT Vân Hồ 29 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 29 km 4456Bản Pù LầuXã Xuân NhaIIITrường TH&THCS Xuân Nha 5 km Trường THPT Vân Hồ 30 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 30 km 4457Bản Thắm TônXã Xuân NhaIII Trường THPT Vân Hồ 30 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 30 km 4458Bản BướtXã Xuân NhaIII Trường THPT Vân Hồ 35 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 35 km 4459Bản Đông Tà LàoXã Xuân NhaIII Trường TH&THCS Tân Xuân 10 kmTrường THPT Vân Hồ 35 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 35 km 4460Bản NgàXã Xuân NhaIII Trường THPT Vân Hồ 37 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 37 km 4461Bản Tây Tà LàoXã Xuân NhaIII Trường THPT Vân Hồ 37 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 37 km 4462Bản BúnXã Xuân NhaIII Trường THPT Vân Hồ 38 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 38 km 4463Bản LáyXã Xuân NhaIII Trường TH&THCS Tân Xuân 7 kmTrường THPT Vân Hồ 40 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 40 km 4464Bản Cột MốcXã Xuân NhaIII Trường TH&THCS Tân Xuân 14 kmTrường THPT Vân Hồ 47 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 47 km 4465Bản Sa LaiXã Xuân NhaIII Trường TH&THCS Tân Xuân 17 kmTrường THPT Vân Hồ 50 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 50 km 4466Bản NhômXã Yên ChâuIII Trường THPT Cò Nòi 10 km 4467Bản ChaiXã Yên ChâuIII Trường THPT Cò Nòi 18 km 4468Bản Đoàn kếtXã Yên ChâuBản ĐBKK Trường THPT Mộc Lỵ 50 km 4469Bản Đông TấuXã Yên ChâuIII Trường THPT Mường La 60 km 4470Bản Na PaXã Yên ChâuBản ĐBKK Trường THPT Phiêng Khoài 30 km 4471Bản Đoàn KếtXã Yên ChâuBản ĐBKK Trường THPT Phiêng Khoài 36 km 4472Bản Pa SangXã Yên ChâuBản ĐBKK Trường THPT Phiêng Khoài 37 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 44,4 km 4473Bản Đông TấuXã Yên ChâuIII Trường THPT Phiêng Khoài 46 km 4474Bản HượnXã Yên ChâuIII Trường THPT Phiêng Khoài 46 km 4475Bản NhômXã Yên ChâuIII Trường THPT Phiêng Khoài 46 km 4476Bản Thèn LuôngXã Yên ChâuIII Trường THPT Phiêng Khoài 46 km 4477Bản ChaiXã Yên ChâuIII Trường THPT Phiêng Khoài 47 km 4478Bản ChủmXã Yên ChâuIII Trường THPT Phiêng Khoài 47 km 4479Bản Huổi PùXã Yên ChâuIII Trường THPT Phiêng Khoài 47 km 4480Bản Luông MéXã Yên ChâuIII Trường THPT Phiêng Khoài 47 km 4481Bản Nặm ÚnXã Yên ChâuIII Trường THPT Phiêng Khoài 47 km 4482Bản Na PảnXã Yên ChâuIII Trường THPT Phiêng Khoài 48 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 15 km 4483Bản Suối DươmgXã Yên ChâuIII Trường THPT Phiêng Khoài 50 km 4484Bản Huổi SiểuXã Yên ChâuIII Trường THPT Phiêng Khoài 52 km 4485Bản Luông MéXã Yên ChâuIII Trường THPT Tô Hiệu 62 km 4486Bản NgùaXã Yên ChâuBản ĐBKK Trường THPT Tông Lệnh 87km 4487Bản Na PaXã Yên ChâuBản ĐBKK Trường TH - THCS Sặp Vạt 7 kmTrường THPT Yên Châu 10 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 10 km 4488Bản Luông MéXã Yên ChâuIII Trường THPT Yên Châu 13,3 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 13,3 km 4489Bản ChaiXã Yên ChâuIII Trường THPT Yên Châu 14 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 14 km 4490Bản Đông TấuXã Yên ChâuIII Trường THPT Yên Châu 14 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 14 km 4491Bản Huổi PùXã Yên ChâuIII Trường THPT Yên Châu 14 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 14 km 4492Bản Pa SangXã Yên ChâuBản ĐBKK Trường TH - THCS Sặp Vạt 12 kmTrường THPT Yên Châu 14 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 14 km 4493Bản ChủmXã Yên ChâuIII Trường THPT Yên Châu 15 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 15 km 4494Bản Đoàn KếtXã Yên ChâuBản ĐBKK Trường TH - THCS Sặp Vạt 13 kmTrường THPT Yên Châu 15 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 15 km 4495Bản Na PảnXã Yên ChâuIII Trường THPT Yên Châu 15 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 30 km 4496Bản Thèn LuôngXã Yên ChâuIII Trường THPT Yên Châu 15 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 15 km 4497Bản HượnXã Yên ChâuIII Trường THPT Yên Châu 16 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 16 km 4498Bản Nặm ÚnXã Yên ChâuIII Trường THPT Yên Châu 17 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 17 km 4499Bản NhômXã Yên ChâuIII Trường THPT Yên Châu 17 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 17 km 4500Bản Huổi SiểuXã Yên ChâuIII Trường THCS Chiềng Đông 8 kmTrường THPT Yên Châu 22 km 4501Bản Suối DươmgXã Yên ChâuIII Trường THCS Chiềng Đông 12 kmTrường THPT Yên Châu 32 km 4502Bản ThínXã Yên ChâuIII Trung tâm GDTX Tỉnh 60 km 4503Bản Nà ĐítXã Yên SơnIII Trường Tiểu học, Trung học cơ sở và Trung học phổ thông Chu Văn An 90 km 4504Bản Chiềng HưngXã Yên SơnIII Trường THPT Cò Nòi 10 km 4505Bản Chờ LồngXã Yên SơnBản ĐBKK Trường THPT Cò Nòi 11 km 4506Bản Kim Sơn IXã Yên SơnBản ĐBKK Trường THPT Cò Nòi 12 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 24 km 4507Bản Kim Sơn IIXã Yên SơnBản ĐBKK Trường THPT Cò Nòi 12 km 4508Bản Cò ChịaXã Yên SơnBản ĐBKK Trường THPT Cò Nòi 13 km 4509Bản Phương QuỳnhXã Yên SơnBản ĐBKK Trường THPT Cò Nòi 14 km 4510Bản Chiềng YênXã Yên SơnIII Trường THPT Cò Nòi 15 km 4511Bản ĐánXã Yên SơnBản ĐBKK Trường THPT Cò Nòi 15 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 30 km 4512Bản Đán 1Xã Yên SơnBản ĐBKK Trường THPT Cò Nòi 15 km 4513Bản Quỳnh SơnXã Yên SơnBản ĐBKK Trường THPT Cò Nòi 15 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 14 km 4514Bản Yên QuỳnhXã Yên SơnBản ĐBKK Trường THPT Cò Nòi 15 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 30 km 4515Bản Trạm HốcXã Yên SơnIII Trường THPT Cò Nòi 18 km 4516Bản Nà CàiXã Yên SơnIII Trường THPT Cò Nòi 31 km 4517Bản KhuôngXã Yên SơnIII Trường THPT Cò Nòi 35 km 4518Bản Nà ĐítXã Yên SơnIII Trường THPT Chiềng Sinh 75 km 4519Bản Tràng NặmXã Yên SơnIII Trường THPT Chu Văn Thịnh 80 km 4520Bản Kim Sơn IXã Yên SơnBản ĐBKK Trường THPT Mai Sơn 25 km 4521Bản Tràng NặmXã Yên SơnIII Trường THPT Mai Sơn 35 km 4522Bản KhuôngXã Yên SơnIII Trường THPT Phiêng Khoài 12 km 4523Bản Cò ChịaXã Yên SơnBản ĐBKK Trường THPT Phiêng Khoài 16 km 4524Bản Chiềng HưngXã Yên SơnIII Trường THPT Phiêng Khoài 19 km 4525Bản Chiềng YênXã Yên SơnIII Trường THPT Phiêng Khoài 20 km 4526Bản Đán 1Xã Yên SơnBản ĐBKK Trường THPT Phiêng Khoài 20 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 30 km 4527Bản Chờ LồngXã Yên SơnBản ĐBKK Trường THPT Phiêng Khoài 21 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 22 km 4528Bản Phương QuỳnhXã Yên SơnBản ĐBKK Trường THPT Phiêng Khoài 22 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 28 km 4529Bản ĐánXã Yên SơnBản ĐBKK Trường THPT Phiêng Khoài 23 km 4530Bản Kim Sơn IIXã Yên SơnBản ĐBKK Trường THPT Phiêng Khoài 24 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 24 km 4531Bản Nà DạXã Yên SơnIII Trường THPT Phiêng Khoài 24 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 60 km 4532Bản Quỳnh SơnXã Yên SơnBản ĐBKK Trường THPT Phiêng Khoài 24 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 30 km 4533Bản Ta LiễuXã Yên SơnIII Trường THPT Phiêng Khoài 24 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 60 km 4534Bản A LaXã Yên SơnIII Trường THPT Phiêng Khoài 25 km 4535Bản Keo ĐồnXã Yên SơnIII Trường THPT Phiêng Khoài 25 kmTrung tâm GDTX Tỉnh 60 km 4536Bản Kim Sơn IXã Yên SơnBản ĐBKK Trường THPT Phiêng Khoài 25 km 4537Bản Đin ChíXã Yên SơnIII Trường THPT Phiêng Khoài 26 km 4538Bản Nà CàiXã Yên SơnIII Trường THPT Phiêng Khoài 26 km 4539Bản Nà ĐítXã Yên SơnIII Trường THPT Phiêng Khoài 26 km 4540Bản Tràng NặmXã Yên SơnIII Trường THPT Phiêng Khoài 26 km 4541Bản Suối CútXã Yên SơnIII Trường THPT Phiêng Khoài 27 km 4542Bản Co TômXã Yên SơnIII Trường THPT Phiêng Khoài 28 km 4543Bản KhuôngXã Yên SơnIII Trường THPT Phiêng Khoài 28 km 4544Bản Trạm HốcXã Yên SơnIII Trường THPT Phiêng Khoài 28 km 4545Bản Nà ĐítXã Yên SơnIII Trường THPT Tô Hiệu 70km 4546Bản Phương QuỳnhXã Yên SơnBản ĐBKK Trường THPT Yên Châu 14 km 4547Bản Chiềng HưngXã Yên SơnIII Trường THPT Yên Châu 16 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 16 km 4548Bản Chờ LồngXã Yên SơnBản ĐBKK Trường THPT Yên Châu 16 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 16 km 4549Bản Chiềng YênXã Yên SơnIII Trường THPT Yên Châu 19 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 19 Km 4550Bản Đán 1Xã Yên SơnBản ĐBKK Trường THPT Yên Châu 20 km 4551Bản Cò ChịaXã Yên SơnBản ĐBKK Trường THPT Yên Châu 23 kmTrung tâm GDTX Yên Châu 23 km 4552Bản ĐánXã Yên SơnBản ĐBKK Trường THPT Yên Châu 23 km 4553Bản Kim Sơn IIXã Yên SơnBản ĐBKK Trường THPT Yên Châu 24 km 4554Bản Quỳnh SơnXã Yên SơnBản ĐBKK Trường THPT Yên Châu 24 km 4555Bản Tràng NặmXã Yên SơnIII Trường THPT Yên Châu 24 km 4556Bản Kim Sơn IXã Yên SơnBản ĐBKK Trường THPT Yên Châu 25 km 4557Bản Trạm HốcXã Yên SơnIII Trường THPT Yên Châu 26 km 4558Bản Nà ĐítXã Yên SơnIII Trường THPT Yên Châu 29 km 4559Bản Nà DạXã Yên SơnIII Trường THPT Yên Châu 31 km 4560Bản Keo ĐồnXã Yên SơnIII Trường THPT Yên Châu 33 km 4561Bản Ta LiễuXã Yên SơnIII Trường THPT Yên Châu 34 km 4562Bản Co TômXã Yên SơnIII Trường THPT Yên Châu 35 km 4563Bản A LaXã Yên SơnIIITrường TH Chiềng On 4 km Trường THPT Yên Châu 36 kmTrung tâm GDTX Mai Sơn 26 km 4564Bản Đin ChíXã Yên SơnIIITrường Tiểu học Phiêng Cằm 2 85 km Trường THPT Yên Châu 36 km 4565Bản Suối CútXã Yên SơnIIITrường TH Chiềng On 4,5 km Trường THPT Yên Châu 36 km 4566Bản KhuôngXã Yên SơnIII Trường THPT Yên Châu 38 km 4567Bản Nà CàiXã Yên SơnIII Trường THPT Yên Châu 40 km 4568Bản ĐenXã Yên SơnBản ĐBKK Trường PTDTBT THCS Chiềng On 10 km 4569Bản Nà HiênXã Yên SơnBản ĐBKK Trường PTDTBT THCS Chiềng On 15 km 4570Bản Phiêng KhàngXã Yên SơnBản ĐBKK Trường PTDTBT THCS Chiềng On 17 km 4571Bản Ta LúcXã Yên SơnBản ĐBKK Trường PTDTBT THCS Chiềng On 15 km 4572Bản VítXã Yên SơnBản ĐBKK Trường PTDTBT THCS Chiềng On 17 km 4573Bản Yên QuỳnhXã Yên SơnBản ĐBKK Trung tâm GDTX Tỉnh 60 km

Phụ lục số 02

DANH SÁCH CÁC XÃ, BẢN CÓ ĐỊA HÌNH CÁCH TRỞ, GIAO THÔNG ĐI LẠI KHÓ KHĂN LÀM CĂN CỨ

XÁC ĐỊNH HỌC SINH KHÔNG THỂ ĐI ĐẾN TRƯỜNG VÀ TRỞ VỀ NHÀ TRONG NGÀY ĐỂ THỰC HIỆN

CHÍNH SÁCH THEO NGHỊ ĐỊNH SỐ 66/2025/NĐ-CP CỦA CHÍNH PHỦ

(Kèm theo Quyết định số 93/2025/QĐ-UBND ngày 03/9/2025 của UBND tỉnh Sơn La)

TTTên xã, bảnXãĐịa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua biển, hồ, sông, suối, qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở đất, đáKhoảng cách từ nhà đến trường, điểm trường (Km)Ghi chú (ghi rõ lý do chi tiết là địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua sông, suối, qua đèo, núi cao hay qua vùng sạt lở đất, đáTrường, điểm trường tiểu họcTrường THCSTrường THPTTrung tâm GDTX 1234567891Tổ dân phố Bình MinhPhường Vân SơnIII Trung tâm GDTX Vân Hồ 12 kmGiao thông đi lại khó khăn2Tổ dân phố 83Phường Vân SơnIII Trung tâm GDTX Vân Hồ 12 kmGiao thông đi lại khó khăn3Tổ dân phố Đoàn KếtPhường Vân SơnIII Trung tâm GDTX Vân Hồ 10 kmGiao thông đi lại khó khăn4Tổ dân phố Liên HợpPhường Vân SơnIII Trung tâm GDTX Vân Hồ 12 kmGiao thông đi lại khó khăn5Tổ dân phố Piềng SàngPhường Vân SơnIII Trung tâm GDTX Vân Hồ 14 kmGiao thông đi lại khó khăn6Bản Xồm LồmPhường Vân Sơn Trường THPT Vân Hồ 12 km Qua vùng sạt lở đất, đá7Bản Suối KhemPhường Vân Sơn Trường THPT Vân Hồ 12 km Qua vùng sạt lở đất, đá8Bản 83Phường Vân Sơn Trường THPT Vân Hồ 12 km Qua vùng sạt lở đất, đá9Bản Tam HợpXã Bắc YênĐBKK Trường THPT Bắc Yên 8 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 7,5 kmĐèo núi cao, qua vùng sạt lở nguy hiểm10Bản Phiêng BanXã Bắc YênĐBKK Trường THPT Bắc Yên 8 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 8,5 kmĐèo núi cao, qua vùng sạt lở nguy hiểm11Bản Hồng NgàiXã Bắc YênIII Trường THPT Bắc Yên 8 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 8,5 kmĐường sạt lở nguy hiểm12Bản Suối HáoXã Bắc YênIII Trường PTDTBT TH&THCS Hồng Ngài 6,6 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua suối, qua đèo, núi cao và qua vùng sạt lở đất, đá13Bản NguồnXã Bắc YênIII TrườngTHCS xã Tạ Khoa 4 km học sinh đi qua sông không có cầu14Bản PeXã Bắc YênIII Trường THPT Bắc Yên 8 kmTrung tâm GDTX Bắc Yên 8,5 kmĐèo núi cao, qua vùng sạt lở nguy hiểm15Bản Suối QuốcXã Bắc YênIII Trường THCS Song Pe 4,5 kmTrường THPT Bắc Yên 9,7 km Đèo núi cao, qua vùng sạt lở nguy hiểm16Bản MongXã Bắc YênIII Trường Tiểu học và THCS Sập Xa 45 km Giao thông đi lại khó khăn phải qua sông, qua đèo, núi cao.17Bản Nà Bó (sáp nhập bởi bản Hua Pát và bản Nà Bó)Xã Bó SinhIIITrường PTDTBT TH&THCS Chiềng En 2 km Chỉ HS thuộc bản Hua Pát cũ và xóm Chi Lông được hưởng chính sách do đường đất, sạt lở, qua suối đi lại khó khăn.18Bản Lọng XàyXã Bó SinhIIITrường PTDTBT TH&THCS Chiềng En 3,5 km Đường đất, sạt lở, qua suối đi lại khó khăn19Bản Hua LưngXã Bó SinhIII Trường PTDTBT TH&THCS Chiềng En 6 km Đường đất, sạt lở, đi lại khó khăn20Bản Bó SinhXã Bó SinhIII Trường PTDTBT TH&THCS Bó Sinh 5 km Đường đất, sạt lở, đi lại khó khăn21Bản PátXã Bó SinhIII Trường PTDTBT TH&THCS Bó Sinh 5 km Đường đất, sạt lở, đi lại khó khăn22Bản Băng DạXã Bó SinhIII Trường PTDTBT TH&THCS Bó Sinh 4 km HS thuộc bản Bằng Mồn cũ được hưởng23Bản Pá NgayXã Bó SinhIIITrường PTDTBT TH&THCS Bó Sinh 3 kmTrường PTDTBT TH&THCS Bó Sinh 5 km HS Pá Khoang xuống học điểm trường Bản Ngày được hưởng chính sách; Đường đất, sạt lở, đi lại khó khăn24Bản NongXã Bó SinhIIITrường PTDTBT TH&THCS Bó Sinh 3 km HS bản Nong học điểm trường Bản Pát được hưởng chính sách; Đường đất, sạt lở, đi lại khó khăn25Bản Pá CaXã Bó SinhIIITrường PTDTBT TH&THCS Pú Bẩu 1,5 kmTrường PTDTBT TH&THCS Pú Bẩu 2,7 km Phải qua dốc cao, vùng sạt lở đất, đá (chỉ địa bàn khu trên của bản Ma Mậu và 02 nhóm hộ phía trên bản Pá Ca trước khi sáp nhập: Học sinh Tiểu học được hưởng chính sách hỗ trợ; chỉ địa bàn nhóm hộ Tịa Dông: Học sinh THCS được hưởng chính sách hỗ trợ)26Bản Pú BẩuXã Bó SinhIIITrường PTDTBT TH&THCS Pú Bẩu 1,7 kmTrường PTDTBT TH&THCS Pú Bẩu 2,9 km Phải qua dốc cao, vùng sạt lở đất, đá27Bản Pá LâuXã Bó SinhIIITrường PTDTBT TH&THCS Pú Bẩu 1,5 km Phải qua dốc cao, vùng sạt lở đất, đá (chỉ địa bàn bản Pá Lâu trước khi sáp nhập và 02 nhóm hộ phía trên bản Pá Lâu II trước khi sáp nhập học sinh tiểu học được hưởng chính sách hỗ trợ)28Bản Háng XíaXã Bó SinhIII Trường PTDTBT TH&THCS Pú Bẩu 6 km Phải qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở đất, đá29Bản HặpXã Bó SinhIII Trường PTDTBT TH&THCS Pú Bẩu 6 km Phải qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở đất, đá30Bản Tinh LáXã Co MạIII Trường TH-THCS Pá Lông 6 km Đường sạt lở, lầy lội, trơn trượt31Bản Sấu MêXã Co MạIII Trường TH-THCS Pá Lông 6 km Đường sạt lở, lầy lội, trơn trượt32Bản Tịa TậuXã Co MạIII Trường TH-THCS Pá Lông 4 km Đường sạt lở, lầy lội, trơn trượt33Bản Hua NgáyXã Co MạIII Trường TH-THCS Pá Lông 4 km Đường sạt lở, lầy lội, trơn trượt34Bản TịaXã Co MạIII Trường TH-THCS Pá Lông 4 km Đường sạt lở, lầy lội, trơn trượt35Bản Pá Cháo AXã Co MạIIITrường TH - THCS Co Tòng 1 kmTrường TH - THCS Co Tòng 1 km Qua đèo núi cao, vùng sạt lở nguy hiểm36Bản Pá Cháo BXã Co MạIII Trường TH - THCS Co Tòng 4 km Qua đèo núi cao, vùng sạt lở nguy hiểm37Bản Co TòngXã Co MạIII Trường TH - THCS Co Tòng 4 km Qua đèo núi cao, vùng sạt lở nguy hiểm38Bản Co NhừXã Co MạIIITrường TH - THCS Co Tòng 2 kmTrường TH - THCS Co Tòng 2 km Qua đèo núi cao, vùng sạt lở nguy hiểm39Bản Chả Lạy AXã Co MạIII Trường PTDT bán trú THCS Co Mạ 5 kmTrường THPT Co Mạ 7 km Đường sạt lở, đi lại khó khăn, đường rừng khó đi40Bản Co NghèXã Co MạIII Trường PTDT bán trú THCS Co Mạ 6 km Đường sạt lở, đi lại khó khăn41Bản Chống KhoaXã Co MạIII Trường PTDT bán trú THCS Co Mạ 6,3 kmTrường THPT Co Mạ 7 km Đường sạt lở, đi lại khó khăn42Bản Bó MonXã Chiềng HặcIIITrường TH &THCS Tà Làng 2 kmTrường TH &THCS Tà Làng 8 km Chỉ Khu dân cư thuộc bản Cay Ton cũ giao thông đi lại khó khăn, đèo núi cao…43Bản Bó MonXã Chiềng HặcIII Trường THCS Lóng Phiêng 5 km Địa hình cách trở, thường xuyên sạt lở, giao thông đi lại khó khăn44Bản Hua ĐánXã Chiềng HặcIIITrường TH &THCS Tà Làng 2 kmTrường TH &THCS Tà Làng 4 km Chỉ Khu dân cư thuộc khu vực Bo Cót thông đi lại khó khăn, đèo núi cao…45Bản Tú QuỳnhXã Chiềng HặcIIITrường TH &THCS Tà Làng 4 kmTrường TH &THCS Tà Làng 6 km Giao thông đi lại khó khăn, đèo núi cao…46Bản Tà Làng TrungXã Chiềng HặcIIITrường TH &THCS Tà Làng 2 kmTrường TH &THCS Tà Làng 4 km Chỉ Khu dân cư thuộc bản Văng Phay cũ thông đi lại khó khăn, đèo núi cao…47Bản Nong PếtXã Chiềng HặcIII Trường THCS Tú Nang 6,2 km Giao thông đi lại khó khăn, đèo núi cao…48Bản Khấu KhoangXã Chiềng HặcIII Trường TH - THCS Mường Lựm 5 km Giao thông đi lại khó khăn qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở đất, đá49Bản Cố NôngXã Chiềng HặcIII THCS Tú Nang 4,6 km Địa hình giao thông đi lại khó khăn; qua suối chưa có cầu cứng thường xuyên bị chia cắt vào mùa mưa.50Bản Co Sủ DướiXã Chiềng HoaIIITrường PTDTBT TH Chiềng Công 3 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua vùng sạt lở đất, đá.51Bản Nong HùnXã Chiềng HoaIII Trường PTDTBT THCS Chiềng Công 3,5 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua đèo, núi cao.52Bản Đin LanhXã Chiềng HoaIII Trường PTDTBT THCS Chiềng Công 5 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua đèo, núi cao.53Bản Co Sủ TrênXã Chiềng HoaIII Trường PTDTBT THCS Chiềng Công 6 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua đèo, núi cao.54Bản Hán TrạngXã Chiềng HoaIII Trường TH&THCSChiềng Ân 5,4 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua vùng sạt lở đát, đá.55Bản Hát HayXã Chiềng HoaIII Trường THCS Chiềng Hoa 2 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua sông.56Bản Phương YênXã Chiềng HoaIII Trường THCS Chiềng Hoa 3,5 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua sông.57Bản Huổi CoXã Chiềng KhoongIII Trường PTDTBT THCS Mường Cai 5 km Đèo núi cao, đi lại khó khăn, qua suối58Bản Ta LátXã Chiềng KhoongIII Trường PTDTBT THCS Mường Cai 5 km Đèo núi cao, qua vùng sạt lở, qua suối59Bản Huổi MươiXã Chiềng KhoongIII Trường PTDTBT THCS Mường Cai 5 km Đèo núi cao, đường trơn đi lại khó60Bản Mường CaiXã Chiềng KhoongIII Trường PTDTBT THCS Mường Cai 5 km Dốc quanh co đi lại khó, qua vùng sạt lở61Bản Co PhườngXã Chiềng KhoongIIITrường PTDTBT TH Mường Cai 3 km Qua vùng sạt lở đất, đá, đèo núi cao62Bản Pá KhômXã Chiềng KhoongIIITrường TH Chiềng Khoong 2,5 km Đường trơn trượt, đi lại khó khăn (chỉ HS ở 02 bản Ít Lốc, Co Hay cũ đươc hưởng; HS ở bản Pá Khôm cũ không được hưởng)63Bản Bó QuỳnhXã Chiềng KhoongIIITrường TH Chiềng Khoong 1,5 km Đường trơn trượt, đi lại khó khăn64Bản Xim BonXã Chiềng KhoongIIITrường TH Chiềng Khoong 3 km Đường gập ghềnh, trơn trượt, sạt lở đi lại khó khăn65Bản Huổi HàoXã Chiềng KhoongIIITrường TH Chiềng Khoong 1,2 km Đường gập ghềnh, trơn trượt, đi lại khó khăn66Bản Xi LôXã Chiềng KhoongIIITrường TH Chiềng Khoong 2 km Đường gập ghềnh, trơn trượt, sạt lở đi lại khó khăn67Bản Bông Tòng (sáp nhập bởi bản Co Tòng và bản Pá Bông)Xã Chiềng KhoongIIITrường TH Hải Sơn xã Chiềng Khoong 3 km Đường trơn trượt, đi lại khó khăn. HS ở bản Pá Bông cũ được hưởng68Bản Nộc KỷXã Chiềng KhoongIIITrường TH Hải Sơn xã Chiềng Khoong 3 km Đường trơn trượt, đi lại khó khăn69Bản Huổi Nóng (sáp nhập bởi bản Huổi Nóng và bản Pá Có)Xã Chiềng KhoongIIITrường TH Hải Sơn xã Chiềng Khoong 3 km Đường trơn trượt, đi lại khó khăn70Bản Hán Ku (sáp nhập bởi bản Huổi Mòn, bản Lán Lanh và bản Pá Ban)Xã Chiềng KhoongIIITrường TH Hải Sơn xã Chiềng Khoong 2 km Đường trơn trượt, đi lại khó khăn. HS ở bản Lán Lanh cũ được hưởng.71Bản Co SảnXã Chiềng KhoongIIITrường TH Hải Sơn xã Chiềng Khoong 2 km Đường trơn trượt, đi lại khó khăn72Bản Xu XàmXã Chiềng LaoIII Trường THCS Chiềng Lao 5 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua sông.73Bản KhiềngXã Chiềng MaiIIITrường Tiểu học và THCS Chiềng Ve 3,7 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá74Bản ThẳmXã Chiềng MaiIIITrường Tiểu học và THCS Chiềng Ve 3,5 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá75Bản MạtXã Chiềng MungBản ĐBKK Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 6 km Đường sạt lở, đi lại khó khăn76Bản EnXã Chiềng SạiIII Trường TH&THCS Phiêng Côn 4,5 km Học sinh bản Tăng cũ được hưởng chính sách hỗ trợ do đi lại trên địa hình đồi núi cao, qua vùng sạt lở nguy hiểm.77Bản TăngXã Chiềng SạiIII Trường PTDTBT THCS xã Chiềng Sại 6 km học sinh đi qua sông không có cầu78Bản Quế SơnXã Chiềng SạiIII Trường PTDTBT THCS xã Chiềng Sại 6 km học sinh đi qua sông không có cầu79Bản NgậmXã Chiềng SạiIIITrường Tiểu học xã Chiềng Sại 5km 80Bản Đứa CátXã Chiềng SơBản ĐBKKTrường TH Chiềng Sơ 2,5 km Đường trơn trượt, đi lại khó khăn. HS ở bản Huổi Cát cũ được hưởng81Bản Nà LuồngXã Chiềng SơBản ĐBKKTrường TH Chiềng Sơ 3 km Đường trơn trượt, đi lại khó khăn82Bản Huổi PúngXã Chiềng SơIIITrường TH Yên Hưng 3 km Trường THPT Mường Lầm 6 km Qua suối, đèo núi cao, qua vùng sạt lở, đá nguy hiểm83Bản Bản LẹXã Chiềng SơIIITrường TH Yên Hưng 1 km Trường THPT Mường Lầm 3 km Qua sông, đường trơn trượt84Bản BuaXã Chiềng SơIIITrường TH Yên Hưng 2,5 km Trường THPT Mường Lầm 4,5 km Qua suối, đèo núi cao, qua vùng sạt lở, đá nguy hiểm85Bản PọngXã Chiềng SơIIITrường TH Yên Hưng 2 km Trường THPT Mường Lầm 4 km Qua suối, đèo núi cao, qua vùng sạt lở, đá nguy hiểm86Bản Pái DìaXã Chiềng SơIIITrường TH Yên Hưng 1 km Trường THPT Mường Lầm 3 km Học sinh thuộc bản Nà Dìa cũ được hưởng chính sách do phải đi học qua sông, đường trơn trượt87Bản Hải HưngXã Chiềng SơIIITrường TH Yên Hưng 3 km Trường THPT Mường Lầm 5 km Qua sông, đường trơn trượt88Bản Pao HáXã Chiềng SơIIITrường TH Yên Hưng 2,5 km Trường THPT Mường Lầm 4,5 km Qua đèo núi cao, qua vùng sạt lở, đá nguy hiểm89Bản Pá PaoXã Chiềng SơIII Trường THPT Mường Lầm 9 km Đi qua suối chưa có cầu, đường đất khó đi90Bản Sòng HạXã Chiềng SơIII Trường THPT Mường Lầm 8,5 km Học sinh thuộc bản Hua Sòng cũ được hưởng chính sách do đi qua suối chưa có cầu, đường đất khó đi.91Bản Sa LaiXã Chiềng SơnIII Trường TH&THCS Chiềng Xuân 4 km Qua vùng sạt lở đất, đá92Bản Bó HoiXã Đoàn KếtIII Trung tâm GDTX Vân Hồ 70 kmGiao thông đi lại khó khăn93Bản Suối Giăng 2Xã Đoàn Kết Trường THPT Vân Hồ 45 km Qua vùng sạt lở đất, đá94Bản Suối Chát (Chát A cũ)Xã Gia PhùIII Trường TH&THCS Suối Bau 4 km Đường sạt lở, đi lại khó khăn95Bản Hiền Giàng (Suối Giàng cũ)Xã Gia PhùIII Trường TH&THCS Suối Bau 4 km Đường sạt lở, đi lại khó khăn96Bản Pa tếtXã Huổi MộtIIITrường PTDTBT TH Huổi Một 3 km Qua vùng lở đất, đường trơn trượt đi lại khó khăn vào mùa mưa97Bản Co MạXã Huổi MộtIIITrường PTDTBT TH Huổi Một 3 km Qua vùng lở đất, đường trơn trượt đi lại khó khăn vào mùa mưa98Bản Nậm PùXã Huổi MộtIIITrường PTDTBT TH Huổi Một 3 km Học sinh bản Co Mạ cũ được hưởng chính sách do qua vùng lở đất, đường trơn trượt đi lại khó khăn vào mua mưa99Bản Pá MằnXã Huổi MộtIIITrường PTDTBT TH Huổi Một 2,6 kmTrường PTDTBT THCS Huổi Một 6 km Học sinh bản Pá Mằn cũ được hưởng chính sách do qua vùng lở đất, đường trơn trượt đi lại khó khăn vào mua mưa100Bản Co KiểngXã Huổi MộtIII Trường PTDTBT THCS Huổi Một 4,5 km Đường sạt lở, đi lại khó khăn101Bản Chạy CangXã Huổi MộtIIITrường PTDTBT TH&THCS Nậm Mằn 2 kmTrường PTDTBT TH&THCS Nậm Mằn 6 km Học sinh ở khu dân cư(Bản Hôm được hưởng chế độ đối với học sinh tiểu học), Học sinh ở khu dân cư (Chu Vai, Nhà Sày được hưởng chế độ khi học tại trường trung tâm trường đối với cả HS Tiểu học và THCS). Do địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua đèo, qua vùng sạt lở đất, đá102Bản Chả HuổiXã Huổi MộtIIITrường PTDTBT TH&THCS Nậm Mằn 2 km Học sinh tiểu ở khu dân cư (bản Huổi cũ được hưởng chế độ khi học tại điểm trường Bản Chả). Do địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua đèo, qua vùng sạt lở đất, đá103Pá BanXã Huổi MộtIIITrường PTDTBT TH&THCS Nậm Mằn 2,5 km Học sinh tiểu được hưởng chế độ khi học tại điểm trường Bản Chả. Do địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua đèo, qua vùng sạt lở đất, đá104Púng KhươngXã Huổi MộtIII Trường PTDTBT TH&THCS Nậm Mằn 5,5 km Học THCS được hưởng chế độ khi học tại trung tâm trường PTDTBT TH&THCS Nậm Mằn do địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua đèo, qua vùng sạt lở đất, đá105Bản Liên HợpXã Kim BonIII Trường TH&THCS Đá Đỏ 5 km Giao thông đi lại khó khăn phải qua suối, qua đèo, núi cao.106Bản Kim BonXã Kim BonIII Trường PTDTBT TH&THCS Kim Bon 5 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, phải qua qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở, đất đá107Bản Bãi SạiXã Kim BonIII Trường PTDTBT THCS Xã Chiềng Sại 6 km học sinh đi qua sông không có cầu108Bản Liên HợpXã Kim BonIIITrường Tiểu học và THCS Sập Xa 8km Giao thông đi lại khó khăn phải qua suối, qua đèo, núi cao.109Bản Nà TòngXã Long HẹIII Trường TH-THCS É Tòng 5,8 km Đường sạt lở, đi lại khó khăn110Bản Nà LanhXã Long HẹIII Trường TH-THCS É Tòng 4,8 km Đường sạt lở, đi lại khó khăn111Bản Thẳm ỔnXã Long HẹIII Trường TH-THCS É Tòng 6,1 km Đường sạt lở, đi lại khó khăn112Bản Huổi LươngXã Long HẹIII Trường TH-THCS É Tòng 5,9 km Đường sạt lở, đi lại khó khăn113Bản Nà TòngXã Long HẹIII Trường TH-THCS É Tòng 5,9 km 5,8 km Đường sạt lở, đất đá, đi lại khó khăn114Bản Nặm NhứXã Long HẹIII Trường THPT Co Mạ 9 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn115Bản Nà TòngXã Long HẹIIITrường TH-THCS É Tòng 5,8 km Đường sạt lở, đi lại khó khăn116Bản Nà LanhXã Long HẹIIITrường TH-THCS É Tòng 4,8 km Đường sạt lở, đi lại khó khăn117Bản Thẳm ÔnXã Long HẹIIITrường TH-THCS É Tòng 6,1 km Đường sạt lở, đi lại khó khăn118Bản Huổi LươngXã Long HẹIIITrường TH-THCS É Tòng 5,9 km Đường sạt lở, đi lại khó khăn119Bản Nà TòngXã Long HẹIIITrường TH-THCS É Tòng 5,8 km Đường sạt lở, đi lại khó khăn120Bản Tà VàngXã Lóng PhiêngBản ĐBKK Trường THCS Lóng Phiêng 4,5 km Đường sạt lở, giao thông đi lại khó khăn121Bản Mơ TươiXã Lóng PhiêngBản ĐBKK Trường THCS Lóng Phiêng 4,5 km Đường đi ven suối, sạt lở, đèo núi cao, giao thông đi lại khó khăn122Bản Nong ĐúcXã Lóng PhiêngBản ĐBKK Trường THCS Lóng Phiêng 4,5 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn123Bản Pha CúngXã Lóng PhiêngBản ĐBKK Trường THCS Lóng Phiêng 4,5 km Đường sạt lở, đèo núi cao, giao thông đi lại khó khăn124Bản Tô QuỳnhXã Lóng PhiêngBản ĐBKK Trường THCS Lóng Phiêng 4,5 km Chỉ địa bàn Bản Tô Buông trước khi sáp nhập được hưởng chính sách hỗ trợ do đường đi ven suối, sạt lở, đèo núi cao, giao thông đi lại khó khăn125Bản Đề AXã Lóng PhiêngBản ĐBKK Trường PTDTBT THCS Chiềng Tương 5,0 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn126Bản Đin ChíXã Lóng PhiêngBản ĐBKK Trường PTDTBT THCS Chiềng Tương 5,0 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn127Bản Bó HinXã Lóng PhiêngBản ĐBKK Trường PTDTBT THCS Chiềng Tương 5,0 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn128Bản Pa Kha IIIXã Lóng PhiêngBản ĐBKK Trường PTDTBT THCS Chiềng Tương 5,0 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn129Bản ChănXa Muổi NọiIII Trường TH và THCS Bon Phặng 10 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn130Baản LẩyXa Muổi NọiIII Trường TH và THCS Bon Phặng 7 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn131Bản Căm CặnXã Mường BámIII Trường THCS Mường Bám 6,8 km Đường sạt lở, đất đá, đi lại khó khăn132Bản Nà LaXã Mường BámIIITrường tiểu học Mường Bám II 2 km Đường sạt lở, đi lại khó khăn133Bản Pá ChóngXã Mường BámIIITrường tiểu học Mường Bám II 2 kmTrường THCS Mường Bám 6,8 km Đường sạt lở, đất đá, đi lại khó khăn134Bản LàoXã Mường BámIIITrường tiểu học Mường Bám II 3 km Đường sạt lở, đi lại khó khăn135Bản Nà PaXã Mường BámIIITrường tiểu học Mường Bám II 2 km Đường sạt lở, đi lại khó khăn, đi qua sông136Bản Mè ChèXã Mường BangIIITrường PTDTBT TH và THCSMường Bang 6kmTrường PTDTBT TH và THCS Mường Bang 6km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá137Bản PếtXã Mường BúIII Trường TH&THCS Tạ Bú 4 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua sông.138Bản TômXã Mường BúIII Trường TH&THCS Tạ Bú 5 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua sông.139Bản PậuXã Mường BúIII Trường THCS Chiềng Hoa 3,5 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua sông.140Bản Huổi HiểuXã Mường BúBĐBKK Trường THCS Mường Chùm 6,5 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua sông.141Bản Phiêng BayXã Mường ChiênĐBKKTrường TH Chiềng Khay 8 kmTrường THCS Chiềng Khay 8 km Phải qua đèo, núi cao (Chỉ học sinh điểm Noong Trạng và điểm Ít Mặn được hưởng)142Bản Khâu PùmXã Mường ChiênĐBKKTrường TH Chiềng Khay 5 kmTrường THCS Chiềng Khay 5 km Qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở đất, đá nguy hiểm143Bản Ít Ta BótXã Mường ChiênĐBKKTrường TH Chiềng Khay 4,2 kmTrường THCS Chiềng Khay 4,2 km Qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở đất, đá nguy hiểm144Bản Lọng ỐXã Mường ChiênĐBKKTrường TH Chiềng Khay 4,5 kmTrường THCS Chiềng Khay 4,5 km Phải qua đèo, núi cao (Chỉ học sinh điểm Hua Le và điểm Huổi Lóng được hưởng)145Bản Mầu XáXã Mường ÉIIITrường Tiểu học Phổng Lập 2,5 km Đường sạt lở, lầy lội, khó đi146Bản Mỏ (sáp nhập bởi bản Mỏ và bản Nà Tý)Xã Mường HungIII Trường THCS Chiềng Cang 5 km Đường trơn trượt, đi lại khó khăn147Bản Bó LạXã Mường HungIII Trường THCS Chiềng Cang 6 km Đường trơn trượt, đi lại khó khăn148Bản Tin TátXã Mường HungIIITrường TH Chiềng Cang 3 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, qua suối sâu.149Bản Hua KìmXã Mường LaIII Trường PTDTDBT TH&THCS Chiềng Muôn 4,2 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua vùng sạt lở đát, đá.150Bản Pá KìmXã Mường LaIIITrường PTDTDBT TH&THCS Chiềng Muôn 3,5 kmTrường PTDTDBT TH&THCS Chiềng Muôn 3,5 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua vùng sạt lở đát, đá.151Bản Huổi CóXã Mường LaIII Trường TH&THCS Nặm Păm 5 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua đèo, núi cao, vùng sạt lở đát, đá.152Bản HốcXã Mường LaIII Trường THPT Mường La 9 kmTrung tâm GDTX Mường La 7 kmĐịa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua suối, vùng sạt lở đát, đá.153Bản Trả LảyXã Mường LầmIII Trường PTDTBT THCS Đứa Mòn 5 km Chỉ HS thuộc bản Trả Lảy cũ được hưởng chính sách do phải qua suối, đường trơn trượt đi lại khó khăn.154Bản TỉaXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 1,5 km Qua suối, đi lại trơn trượt khó khăn155Bản Nà LốcXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 2 km Xóm Phiêng Muông đi lại trơn trượt khó khăn156Bản Đứa MònXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 2 km Qua suối, đường đi lại trơn trượt khó khăn157Bản Nà TấuXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 3 km Chỉ HS thuộc bản Nà Tấu II cũ được hưởng chính sách do phải đi qua đường sạt lở, trơn trượt khó đi158Bản Nộc CốcXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 2,5 km Chỉ HS thuộc bản Nộc Cốc II cũ được hưởng chính sách do phải đi qua đường sạt lở, trơn trượt khó đi159Bản Phá ThóngXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 2 km Qua suối, đi lại trơn trượt khó khăn160Bản Huổi LạnhXã Mường LầmIIITrường PTDTBT TH Đứa Mòn 3 km Qua suối, đi lại trơn trượt khó khăn161Bản HịaXã Mường LầmBản ĐBKKTrường TH&THCS Mường Lầm 3 km Đường sạt lở, giao thông đi lại khó khăn; HS xuống ở bán trú tại trường hoặc ở trọ khu vực gần trường trung tâm để học tập được hưởng chính sách hỗ trợ162Bản Nặm PừnXã Mường lèoBản ĐBKKTrường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 3,5 km Đường sạt lở, đừng rừng, vắng người qua lại, đi lại khó khăn163Bản CoiXã Mường SạiĐBKKTrường TH&THCS Mường Sại 3 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua, qua đèo, núi cao hay qua vùng sạt lở đất, đá (Học sinh Tiểu học đi học tại điểm trường Trung Tâm)164Bản Pha Dảo (Co Sản cũ)Xã Mường SạiĐBKKTrường TH&THCS Mường Sại 3,4 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua, qua đèo, núi cao hay qua vùng sạt lở đất, đá (Học sinh Tiểu học đi học tại điểm trường Pha Dảo)165Bản Nhả SàyXã Mường SạiIII Trường TH&THCS Mường Sại 6 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua, qua đèo, núi cao hay qua vùng sạt lở đất, đá166Bản TốmXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Nặm Ét 3,5 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua, qua đèo, núi cao hay qua vùng sạt lở đất, đá167Bản Cọ MuôngXã Mường SạiBản ĐBKKTrường TH&THCS Nặm Ét 3 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua, qua đèo, núi cao hay qua vùng sạt lở đất, đá168Bản Thống NhấtXã Mường SạiBản ĐBKK Trường TH&THCS Nặm Ét 6 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua, qua đèo, núi cao hay qua vùng sạt lở đất, đá. Bản Lạn Sản cũ cách trường 7 km.169Bản HàoXã Mường SạiBản ĐBKK Trường TH&THCS Nặm Ét 6 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua, qua đèo, núi cao hay qua vùng sạt lở đất, đá170Bản Lậu NongXã Nậm LầuIII Trường THCS Nậm Lầu 6 km Đường giao thông khó khăn, lầy lội, qua suối, vùng sạt lở171Bản TòngXã Nậm LầuIII Trường THCS Nậm Lầu 6 km Đường giao thông khó khăn, lầy lội, qua suối, vùng sạt lở172Bản Nà HáXã Nậm LầuIIITrường tiểu học Nậm Lầu 3,5 km Đường đèo núi cao173Bản Nong XôXã Nậm TyIII Trường TH&THCS Chiềng Phung 5 km Đường sạt lở, đi lại khó khăn174Bản Sàng LayXã Nậm TyIII Trường TH&THCS Chiềng Phung 6 km Học sinh thuộc bản Pá Trả cũ được hưởng chính sách do phải qua đường sạt lở, đi lại khó khăn.175Bản ChéoXã Nậm TyIII Trường TH&THCS Chiềng Phung 6 km Đường sạt lở, đi lại khó khăn176Huổi TòngXã Nậm TyIIITrường PTDTBT TH Nậm Ty 3 kmTrường PTDTBT THCS Nậm Ty 4 km Đường qua suối, khó đi177Bản Đứa PànXã Nậm TyIII Trường PTDTBT THCS Nậm Ty 6 km Học sinh thuộc bản Huổi Cắt cũ được hưởng chính sách do phải qua đường sạt lở, đi lại khó khăn178Bản Lừm Thượng BXã Pắc NgàIII Trường THCS Pắc Ngà 6,5 km học sinh ở bản Lừm Thượng B cũ được hưởng chính sách vì Đèo núi cao, phải qua suối, vùng sạt lở nguy hiểm179Bản Sam KhaXã Púng BánhBản ĐBKK Trường PTDTBTTH&THCS Sam Kha 5 km Đường xấu lầy lội, giao thông đi lại khó khăn180Bản Huổi SangXã Púng BánhBản ĐBKK Trường PTDTBTTH&THCS Sam Kha 6 km Đường xấu lầy lội, giao thông đi lại khó khăn181Bản Nà TrịaXã Púng BánhBản ĐBKKTrường PTDTBTTH&THCS Sam Kha 3 km Đường xấu lầy lội, giao thông đi lại khó khăn182Bản Nà TrịaXã Púng BánhBản ĐBKKTrường PTDTBTTH&THCS Sam Kha 1,2 km Đường xấu lầy lội, giao thông đi lại khó khăn183Bản Huổi SangXã Púng BánhBản ĐBKK Trường PTDTBT TH&THCS Mường Lèo 6 km Đường xấu lầy lội, giao thông đi lại khó khăn184Bản PhéXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 3 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, qua suối Cho Cong không có cầu, đường đất trơn185Bản Cho CongXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 2,5 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, qua suối Cho Cong không có cầu, đường đất trơn186Bản Nhụng TrênXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 2,5 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, qua suối Huổi Phường không có cầu, đường đất trơn187Bản Nhụng TrênXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 2,6 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, qua suối Cho Cong không có cầu, đường đất trơn188Bản Nhụng TrênXã Phiêng CằmIII Trường PTDTBT THCS Chiềng Nơi 3 km Địa hình cách trở, qua cầu tràn suối Két, đi lại khó khăn189Bản Bằng BanXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 3km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá190Bản Nà PhặngXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 2 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá191Ban Huổi LặpXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 2 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá192Bản Sài KhaoXã Phiêng CằmIIITrường TH Chiềng Nơi 2,6 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá193Bản Hua NàXã Phiêng CằmIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 3,5 km Qua suối Phiêng Ngần194Bản Huổi NhảXã Phiêng CằmIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 2 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 5 km Qua rừng (Nghĩa địa)195Bản Lọng HỏmXã Phiêng CằmIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 6,2 km Qua dốc Nặm Pút196Bản Phiêng NgầnXã Phiêng CằmIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Cằm 2 km Qua suối bản Củ197Bản Bó SinhXã Phiêng KhoàiIIITrường TH Lao Khô 2 kmTrường THCS Phiêng Khoài 6,5 km Trường THPT Phiêng Khoài 6,5 kmGiao thông đi lại khó khăn198Bản Lao Khô II (Bản Lao Khô 2)Xã Phiêng KhoàiIII Trường THCS Phiêng Khoài 6,5 km Trường THPT Phiêng Khoài 6,5 kmGiao thông đi lại khó khăn199Bản Hang CănXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Phiêng Khoài 7 kmGiao thông đi lại khó khăn200Bản Na NhươiXã Phiêng KhoàiIII Trường THPT Phiêng Khoài 6,5 kmGiao thông đi lại khó khăn201Bản Tà ẺnXã Phiêng KhoàiIIITrường TH Lao Khô 2 kmTrường THCS Phiêng Khoài 5 km Trường THPT Phiêng Khoài 5 kmGiao thông đi lại khó khăn202Bản Hua BóXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Pằn 1,5 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá203Bản Nà NhụngXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Pằn 1,5 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá204Bản Bản PẻnXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Pằn 3 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá205Bản Phiêng KhàngXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Pằn 3 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá206Bản Ta VắtXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Pằn 1,5 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá207Bản Nà HiênXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Pằn 1,5 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá208Bản VítXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Pằn 4 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá209Bản ĐenXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Pằn 3 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá210Bản Pá TongXã Phiêng PằnIIITrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 4 kmTrường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 4 km Đường sạt lở đất đá, đi lại khó khăn211Bản Nà PồngXã Phiêng PằnIII Trường PTDTBT Tiểu học và THCS Phiêng Pằn 5 km Đường sạt lở đất đá, đi lại khó khăn212Bản Pó InXã Phiêng PằnIII Trường THPT Cò Nòi 8,5 km Đường sạt lở, đi lại khó khăn, qua suối.213Bản VítXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Pằn 4 kmTrường Tiểu học Phiêng Pằn 1,5 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá214Bản ĐenXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Pằn 3 kmTrường Tiểu học Phiêng Pằn 2 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá215Bản VítXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Pằn 4 kmTrường Tiểu học Phiêng Pằn 1,5 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá216Bản ĐenXã Phiêng PằnIIITrường Tiểu học Phiêng Pằn 3 kmTrường Tiểu học Phiêng Pằn 2 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua suối, núi cao, vùng sạt lở đất đá217Bản Núi HồngXã Phù YênBản ĐBKK Trường TH&THCS Huy Thượng 6 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, phải qua qua đèo, núi cao, qua vùng sạt lở, đất đá218Bản To NgùiXã Song KhủaIII Trường TH&THCS Quang Minh 6 km Qua vùng sạt lở đất, đá219Bản Co HóXã Song KhủaIII Trường TH&THCS Song Khủa 4 km Qua vùng sạt lở đất, đá220Bản Pơ TàoXã Song KhủaIII Trường TH&THCS Mường Tè 6,5 km Qua vùng sạt lở đất, đá221Bản Pù HiềngXã Song KhủaIII Trường TH&THCS Mường Tè 6 km Qua vùng sạt lở đất, đá222Bản HàoXã Song KhủaIII Trường TH&THCS Mường Tè 6,5 km Qua vùng sạt lở đất, đá223Bản HángXã Song KhủaIII Trường TH&THCS Mường Tè 4,5 km Qua vùng sạt lở đất, đá224Sào VàXã Sông MãIIITrường PTDTBT TH Nà Nghịu 3 kmTrường PTDTBT THCS Nà Nghịu 6 kmTrường THPT Sông Mã 8 kmTrung tâm GDTX huyện Sông Mã 6 kmQua vùng sạt lở đất, đá, trơn trượt, qua suối;225Bản Huổi CóiXã Sông MãIIITrường PTDTBT TH Nà Nghịu 3 kmTrường PTDTBT THCS Nà Nghịu 6 kmTrường THPT Sông Mã 8 kmTrung tâm GDTX huyện Sông Mã 6 kmĐường sạt lở đất, đá, trơn trượt, qua suối đi lại khó khăn226Bản ThónXã Sông MãIII Trường PTDTBT THCS Nà Nghịu 4 kmTrường THPT Sông Mã 8 kmTrung tâm GDTX huyện Sông Mã 5 kmQua vùng sạt lở đất, đá, trơn trượt, qua suối227Bản Nậm ÚnXã Sông MãIII Trung tâm GDTX huyện Sông Mã 8 kmĐường trơn trượt đi lại khó khăn228Bản Huổi LìuXã Sông MãIIITrường TH Bản Mé 3 km Trung tâm GDTX huyện Sông Mã 7 kmĐường lầy lội đi lại khó khăn.229Bản Co PhườngXã Sông MãIIITrường TH Bản Mé 3 km Đường qua suối, lầy lội, sạt lở đi lại khó khăn230Bản Nà PànXã Sông MãIII Trung tâm GDTX huyện Sông Mã 8 kmĐường đất trơn trượt, qua suối đi lại khó khăn231Bản Nà Pàn IIXã Sông MãIII Trung tâm GDTX huyện Sông Mã 7,5 kmĐường đất trơn trượt, qua suối đi lại khó khăn232Bản Nghè VènXã Sốp CộpBản ĐBKKTrường TH&THCS Mường Và 3 kmTrường TH&THCS Mường Và 6 km Đường xấu lầy lội, giao thông đi lại khó khăn233Bản Co ĐứaXã Sốp CộpBản ĐBKKTrường TH&THCS Mường Và 3 kmTrường TH&THCS Mường Và 6 km Đường xấu lầy lội, giao thông đi lại khó khăn234Bản Huổi ÁiXã Sốp CộpĐBKK Trường TH&THCS Sốp Cộp 5 kmTrường THPT Sốp Cộp 9,4 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 9,4 kmQua đèo núi cao, vùng sạt lở, đá nguy hiểm235Bản Tà CọXã Sốp CộpĐBKK Trường TH&THCS Sốp Cộp 6,5 kmTrường THPT Sốp Cộp 6,5 kmTrung tâm GDTX Sốp Cộp 6,5 kmQua đèo núi cao, vùng sạt lở, đá nguy hiểm236Bản Huổi HịaXã Sốp CộpBản ĐBKKTrường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 1,2 km Qua đèo núi cao, vùng sạt lở, đất đá nguy hiểm237Bản Kéo VaiXã Sốp CộpBản ĐBKKTrường PTDTBT TH&THCS Nậm Lạnh 2,5 km Qua đèo núi cao, vùng sạt lở, đất đá nguy hiểm238Bản HộcXã Tà HộcIIITrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 3 kmTrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 3 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua vùng sạt lở đất đá239Bản MòngXã Tà HộcIIITrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 3,5 kmTrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 3,5 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua vùng sạt lở đất đá240Bản Pá NóXã Tà HộcIIITrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 3 kmTrường Tiểu học và THCS Tà Hộc 3 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khókhăn, qua vùng sạt lở đất đá241Bản Trông DêXã Tạ KhoaIIITrường PTDTBT Tiểu học Hua Nhàn 3 kmTrường PTDTBT THCS xã Hua Nhàn 5 km Đèo núi cao, qua vùng sạt lở nguy hiểm. Học sinh bản Noong Pát cũ được hưởng chính sách hỗ trợ242Bản Tân TiếnXã Tạ KhoaIII TrườngTHCS xã Tạ Khoa 5 km Nhóm dân cư bản Cò Mị cũ, cò Muồng cũ phải qua suối lớn không có cầu243Bản Háng Cao (Háng A, Cáo B)Xã Tà XùaIIITrường TH xã Làng Chếu 3,5 kmTrường THCS Làng Chếu 3,5 km Bản Háng A cũ (địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua suối, qua đèo, núi cao và qua vùng sạt lở đất, đá nguy hiểm)244Bản Trang Dua Hang (Háng B, Háng C)Xã Tà XùaIII Trường THCS Làng Chếu 3,5 km Bản Háng C cũ (địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua suối, qua đèo, núi cao và qua vùng sạt lở đất, đá nguy hiểm)245Bản Háng ĐồngXã Tà XùaIII Trường TH&THCS Háng Đồng 6,5 km Khu họ Giàng, bản Háng Đồng B cũ.246Bản Háng ĐồngXã Tà XùaIII Trường TH&THCS Háng Đồng 4,5 km Khu 2, bản Háng Đồng B cũ.247Bản Chung ChinhXã Tà XùaIIITrường TH-THCS Tà Xùa 2,5 kmTrường TH-THCS Tà Xùa 4 km Đèo núi cao, qua vùng sạt lở nguy hiểm. Học sinh bản Tà Xùa C cũ được hưởng chính sách248Bản Tà XùaXã Tà XùaIIITrường TH-THCS Tà Xùa 3,5 km Đèo núi cao, qua vùng sạt lở nguy hiểm. Học sinh bản Tà Xùa A Khu giáp Tà Xùa C cũ được hưởng chính sách249Bản Trung PhongXã Tân PhongIII Trường TH&THCS Bắc Phong 5 km Đường sạt lở, đi lại khó khăn250Bản Nà MườngXã Tân YênIIITrường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp (cấp TH) 3 kmTrường PTDT BT TH&THCS Tân Hợp (cấp THCS) 3 km Giao thông đi lại khó khăn, qua núi cao, học sinh không thể trở về nhà trong ngày251Bản Phiêng CànhXã Tân YênIII Trung tâm GDTX Vân Hồ 60 kmGiao thông đi lại khó khăn252Bản Phiêng ĐónXã Tân YênIII Trung tâm GDTX Vân Hồ 65 kmGiao thông đi lại khó khăn253Bản PángXã Tô MúaIII Trường THPT Vân Hồ 14 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 14 kmGiao thông đi lại khó khăn254Bản Tin TốcXã Tô MúaIII Trường THPT Vân Hồ 12 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 12 kmGiao thông đi lại khó khăn255Bản KhòngXã Tô MúaIII Trường THPT Vân Hồ 10 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 10 kmGiao thông đi lại khó khăn256Bản Suối LốmXã Tường HạIII Trường TH&THCS Tường Phong 4,5 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, phải qua sông,257Bản Suối TreXã Tường HạIII Trường TH&THCS Tường Phong 4 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn258Bản Hạ LươngXã Tường HạIIITrường TH&THCS Tường Phong 3,5 kmTrường TH&THCS Tường Phong 3,5 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, phải qua sông,259Bản Lũng XáXã Vân HồIII Trường THCS Lóng Luông 5 km Qua vùng sạt lở đất, đá260Bản Tà DêXã Vân HồIII Trường THCS Lóng Luông 5 km Qua vùng sạt lở đất, đá261Bản ChộtXã Vân HồIIITrường TH&THCS Mường Men 2,5 km Giao thông đi lại khó khăn262Bản Thuông CuôngXã Vân HồIII Trường THCS Vân Hồ 15 kmTrường THPT Vân Hồ 15 kmTrung tâm GDTX Vân Hồ 15 kmQua vùng sạt lở đất, đá263Bản Hua TạtXã Vân HồIII Trường THCS Vân Hồ 9 km Giao thông đi lại khó khăn264Bản Chiềng Đi 1Xã Vân HồIII Trường THCS Vân Hồ 9 km Giao thông đi lại khó khăn265Bản Chiềng Đi 2Xã Vân HồIII Trường THCS Vân Hồ 7 km Giao thông đi lại khó khăn266Bản Pa Cư SángXã Xím VàngIII Trường PTDTBT THCS xã Hang Chú 4 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn phải qua, suối, qua đèo, núi cao hay qua vùng sạt lở đất, đá. Học sinh không thể đi về trong ngày267Bản Suối LềnhXã Xím VàngIIITrường PTDTBT TH Hang Chú 1,8 km Giao thông đi lại khó khăn, qua vùng sạt lở268Bản Nậm Lộng (khu trung tâm)Xã Xím VàngIIITrường PTDTBT TH Hang Chú 3 km Giao thông đi lại khó khăn, qua vùng sạt lở269Bản Nậm Lộng (khu Hua Ngà)Xã Xím VàngIIITrường PTDTBT TH Hang Chú 3 km Giao thông đi lại khó khăn, qua vùng sạt lở270Bản Háng ChơXã Xím VàngIII Trường PTDTBT TH&THCS Xím Vàng 5,5 km Giao thông đi lại khó khăn271Bản Nà HiềngXã Xuân NhaIIITrường TH Xuân Nha 3 km Qua vùng sạt lở đất, đá272Bản ThínXã Xuân NhaIII Trường THCS Xuân Nha 4 km Qua vùng sạt lở đất, đá273Bản TưnXã Xuân NhaIIITrường TH Xuân Nha 2 km Qua vùng sạt lở đất, đá274Bản Chiềng HinXã Xuân NhaIII Trường THCS Xuân Nha 5 km Qua vùng sạt lở đất, đá275Bản Chiềng NưaXã Xuân NhaIII Trường THCS Xuân Nha 4 km Qua vùng sạt lở đất, đá276Bản Pù LầuXã Xuân NhaIII Trường THCS Xuân Nha 6 km Qua vùng sạt lở đất, đá277Bản Suối CútXã Yên SơnBản ĐBKK Trường PTDTBT THCS Chiềng On 5,0 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, qua vùng sạt lở đất, đá278Bản A LaXã Yên SơnBản ĐBKKTrường TH Chiềng On 2,5 kmTrường PTDTBT THCS Chiềng On 4,8 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, qua vùng sạt lở đất, đá279Bản Đin ChíXã Yên SơnBản ĐBKK Trường PTDTBT THCS Chiềng On 5,0 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, qua vùng sạt lở đất, đá280Bản Keo ĐồnXã Yên SơnBản ĐBKK Trường PTDTBT THCS Chiềng On 4,6 km Địa hình cách trở, giao thông đi lại khó khăn, qua vùng sạt lở đất, đá

TM. ỦY BAN NHÂN DÂN CHỦ TỊCH(Đã ký)Nguyễn Đình Việt

Lược đồ văn bản

Tải về & chia sẻ

Chia sẻ:

Văn bản liên quan

Tra cứu hơn 180.000 văn bản pháp luật

Cập nhật tình trạng hiệu lực mới nhất, tải file gốc miễn phí.

Tra cứu văn bản