Việt Nam đang trong quá trình phát triển công nghiệp hóa, hiện đại hóa nhanh, mạnh vì thế lượng chất thải thải ra môi trường là rất lớn đặc biệt là chất thải rắn. Bài viết dưới đây của Legalzone sẽ làm rõ Chất thải rắn là gì?

Trong bối cảnh quá trình công nghiệp hóa và hiện đại hóa tại Việt Nam đang diễn ra mạnh mẽ, lượng chất thải phát sinh ra môi trường ngày càng lớn, đặc biệt là các loại chất thải rắn. Việc hiểu rõ bản chất và cách phân loại chất thải rắn là bước đầu tiên quan trọng trong việc quản lý và bảo vệ hệ sinh thái bền vững.
Nội dung dưới đây được tổng hợp dựa trên các quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm năm 2022, bao gồm:
Theo quy định tại Khoản 19 Điều 3 Luật Bảo vệ môi trường 2020, chất thải rắn được định nghĩa là chất thải ở thể rắn hoặc bùn thải. Các thành phần này có thể bao gồm nhiều loại vật liệu khác nhau như: vỏ chai lọ, hộp nhựa, cao su, giấy, thủy tinh, sắt, nhôm, đồng, kẽm, rác thải sân vườn, đồ dùng đã qua sử dụng, và các loại rác thải sinh hoạt khác.
Để có cái nhìn sâu hơn về các tác nhân gây hại cho hệ sinh thái, người đọc có thể tìm hiểu thêm về khái niệm chất ô nhiễm là gì để phân biệt rõ hơn giữa chất thải thông thường và các tác nhân độc hại.
Dựa trên nguồn gốc phát sinh, chất thải rắn thường được chia thành 6 nhóm chính sau đây:
Đây là loại chất thải phát sinh từ các hoạt động sinh hoạt hàng ngày của con người, bao gồm hai thành phần chính:
Là các phế liệu và phế phẩm phát sinh từ quá trình sản xuất công nghiệp (như ngành may mặc, cơ khí, chế biến thực phẩm...). Nhóm này được chia thành:
Phát sinh từ các hoạt động sản xuất nông nghiệp, bao gồm:
Là các loại chất thải phát sinh trong quá trình khám, chữa bệnh và chăm sóc sức khỏe tại các cơ sở y tế, bao gồm cả chất thải y tế thông thường và chất thải y tế nguy hại.
Phát sinh từ các hoạt động phá dỡ, cải tạo hoặc xây mới công trình, bao gồm: gạch, đá, vôi, bê tông, sành sứ...
Là các loại chất thải được tạo ra và xả thải trong phạm vi khu vực đô thị. Việc quản lý không chặt chẽ nhóm chất thải này có thể gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến mỹ quan và vệ sinh môi trường đô thị.
Phương pháp này áp dụng đối với các loại chất hữu cơ không chứa độc tố. Quá trình ủ sinh học bao gồm việc kiểm soát độ ẩm và nhiệt độ để thúc đẩy quá trình oxy hóa sinh hóa trong điều kiện hiếu khí. Kết quả của quá trình phân hủy là tạo ra CO2, nước (H2O) và các hợp chất hữu cơ bền vững như lignin, xenlulo...
Tái chế giúp giảm thiểu việc khai thác tài nguyên thiên nhiên và thúc đẩy kinh tế tuần hoàn. Tuy nhiên, tại Việt Nam, một số làng nghề vẫn đang đối mặt với thách thức do công nghệ tái chế lạc hậu, quy mô nhỏ lẻ và thiếu sự quản lý đồng bộ, dẫn đến nguy cơ ô nhiễm môi trường cục bộ cao.
Sử dụng nhiệt độ cao để chuyển hóa chất thải từ dạng rắn sang dạng lỏng hoặc khí. Đây là phương pháp hiệu quả để xử lý nhanh các loại chất thải độc hại từ công nghiệp và y tế. Tuy nhiên, vấn đề kiểm soát khí thải sau thiêu đốt là cực kỳ quan trọng. Tùy vào thành phần chất thải, cần áp dụng các kỹ thuật xử lý khí thải như: hóa lý (hấp phụ, hấp thụ), hóa học (kết tủa, trung hòa) hoặc cơ học (lọc, lắng).
Việc nhận thức đúng về bản chất và phân loại chính xác chất thải rắn đóng vai trò then chốt trong việc giảm thiểu ô nhiễm môi trường và bảo vệ sức khỏe cộng đồng.