
Trong hoạt động quản lý tài nguyên, việc xác định chính xác nghĩa vụ tài chính đối với việc khai thác nguồn nước là vô cùng quan trọng. Để hoàn thiện cơ chế quản lý, Chính phủ đã ban hành Nghị định số 41/2021/NĐ-CP nhằm sửa đổi, bổ sung một số điều của Nghị định số 82/2017/NĐ-CP về phương pháp tính và mức thu tiền cấp quyền khai thác tài nguyên nước. Việc cập nhật các hệ số điều chỉnh và mẫu biểu kê khai giúp đảm bảo tính minh bạch trong quá trình thực hiện nghĩa vụ với ngân sách nhà nước.
Theo quy định tại Điều 3 của Nghị định số 82/2017/NĐ-CP, các tổ chức và cá nhân được cấp giấy phép khai thác, sử dụng nước mặt hoặc nước dưới đất phải thực hiện nghĩa vụ nộp tiền cấp quyền trong các trường hợp cụ thể sau:
Việc quản lý chặt chẽ nguồn nước không chỉ nhằm mục đích thu ngân sách mà còn là một phần của vấn đề bảo vệ môi trường nước dưới đất theo quy định của Luật Bảo vệ môi trường năm 2020, nhằm ngăn chặn tình trạng khai thác quá mức gây cạn kiệt tài nguyên.
Để xác định số tiền phải nộp, cơ quan chức năng dựa trên các yếu tố cấu thành cốt lõ thực tế của nguồn nước và mục đích sử dụng. Cụ thể, theo Điều 4 Nghị định 82/2017/NĐ-CP, các căn cứ bao gồm:
Mức thu tiền cấp quyền (ký hiệu là M) có giá trị biến động từ 0,1% đến 2,0% tùy thuộc vào mục đích khai thác cụ thể được quy định tại Phụ lục I của Nghị định 82/2017/NĐ-CP.
Tại Nghị định số 41/2021/NĐ-CP, Chính phủ đã bổ sung bảng các hệ số điều chỉnh mới (Phụ lục II). Các hệ số này đóng vai trò quan trọng trong việc tinh chỉnh công thức tính toán tiền cấp quyền dựa trên các biến số về đặc điểm nguồn nước và quy mô khai thác.
Việc áp dụng các hệ số điều chỉnh mới giúp phản ánh chính xác hơn giá trị kinh tế của tài nguyên nước, đồng thời tạo sự công bằng giữa các đối tượng khai thác khác nhau. Các chủ giấy phép cần lưu ý cập nhật bảng hệ số này khi thực hiện kê khai tính tiền cấp quyền để tránh sai sót trong quá trình lập hồ sơ.
Để thống nhất việc thực hiện, Nghị định 41/2021/NĐ-CP cũng quy định các mẫu văn bản mới liên quan đến công tác quản lý tài nguyên nước, bao gồm:
Việc tuân thủ đúng các mẫu biểu và quy trình kê khai không chỉ giúp doanh nghiệp thực hiện đúng nghĩa vụ pháp lý mà còn hỗ trợ cơ quan nhà nước trong việc giám sát, bảo vệ nguồn tài nguyên nước quốc gia một cách bền vững.