Thừa kế theo di chúc là một trong những vấn đề pháp lý quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến quyền và lợi ích của các chủ thể liên quan đến người để lại di sản. Theo nguyên tắc chung, di sản thừa kế sẽ được phân chia theo ý nguyện của người lập di chúc. Điều này có nghĩa là các nội dung về việc phân định tài sản trong di chúc là căn cứ pháp lý để những người thừa kế thực hiện quyền và nghĩa vụ của mình.
Để đảm bảo tính hợp pháp khi thực hiện các giao dịch liên quan, người dân cần nắm vững các quy định về hình thức, nội dung và điều kiện của di chúc theo Bộ luật Dân sự 2015. Việc hiểu rõ khi nào di chúc có hiệu lực sẽ giúp tránh được các tranh chấp không đáng có sau này.
Quy định pháp luật về thừa kế theo di chúc
Khái niệm và chủ thể lập di chúc
Di chúc là sự thể hiện ý chí của cá nhân nhằm chuyển tài sản của mình cho người khác sau khi chết. Về chủ thể, pháp luật quy định cụ thể như sau:
- Người thành niên: Người từ đủ 18 tuổi trở lên, có đầy đủ năng lực hành vi dân sự theo quy định tại Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015, có quyền lập di chúc để định đoạt tài sản của mình.
- Người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi: Có quyền lập di chúc nếu được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý về việc lập di chúc này.
Quyền của người lập di chúc
Trong quá trình lập di chúc, người lập có các quyền định đoạt tài sản bao gồm:
- Chỉ định người thừa kế hoặc truất quyền hưởng di sản của một người thừa kế nhất định.
- Dành một phần tài sản trong khối di sản để thực hiện việc di tặng hoặc dùng vào mục đích thờ cúng.
- Giao nghĩa vụ cho người thừa kế phải thực hiện các trách nhiệm nhất định đối với di sản.
- Chỉ định người giữ di chúc, người quản lý di sản hoặc người phân chia di sản.
Khi xem xét việc phân chia tài sản, cần lưu ý rằng pháp luật luôn ưu tiên phân chia di sản theo di chúc nếu di chúc đó hợp pháp.
Hình thức của di chúc
Di chúc có thể tồn tại dưới hai hình thức chính là văn bản và miệng:
- Di chúc bằng văn bản: Bao gồm các loại hình như di chúc không có người làm chứng, di chúc có người làm chứng, di quyết có công chứng hoặc di chúc có chứng thực.
- Di chúc miệng: Chỉ được áp dụng trong trường hợp tính mạng một người bị đe dọa bởi cái chết và không thể lập di chúc bằng văn bản. Tuy nhiên, sau 03 tháng kể từ thời điểm lập di chúc miệng, nếu người lập di chúc vẫn còn sống, minh mẫn và sáng suốt thì di chúc miệng mặc nhiên bị hủy bỏ.
Điều kiện để di chúc hợp pháp
Một bản di chúc được coi là hợp pháp khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
- Về ý chí: Người lập di chúc phải minh mẫn, sáng suốt trong quá trình lập; không bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép.
- Về nội dung và hình thức: Nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; hình thức tuân thủ đúng quy định pháp luật.
- Đối với người chưa thành niên (từ 15 đến dưới 18 tuổi): Di chúc phải lập thành văn bản và có sự đồng ý của cha, mẹ hoặc người giám hộ.
- Đối quyết đối với người hạn chế về thể chất/không biết chữ: Phải được người làm chứng lập thành văn bản và thực hiện công chứng hoặc chứng thực.
- Quy định riêng cho di chúc miệng: Người di chúc miệng phải thể hiện ý chí cuối cùng trước mặt ít nhất hai người làm chứng; ngay sau đó, người làm chứng ghi chép lại và ký tên/điểm chỉ. Trong vòng 05 ngày làm việc, di chúc này phải được công chứng viên hoặc cơ quan có thẩm quyền xác nhận chữ ký của người làm chứng.
Nội dung chủ yếu của di chúc
Để đảm bảo tính minh bạch, một bản di chúc cần có các nội dung sau:
- Ngày, tháng, năm lập di chúc.
- Họ tên và nơi cư trú của người lập di chúc.
- Họ tên người hoặc cơ quan, tổ chức được hưởng di sản.
- Mô tả chi tiết về di sản để lại và nơi có di sản.
Lưu ý: Di chúc không được viết tắt hoặc dùng ký hiệu. Nếu di chúc gồm nhiều trang, mỗi trang phải được đánh số thứ tự và có chữ ký/điểm chỉ của người lập. Trường hợp có tẩy xóa, sửa chữa thì người tự viết hoặc người làm chứng phải ký xác nhận bên cạnh chỗ sửa đó. Để tránh các sai sót về mặt pháp lý, bạn nên tham khảo tổng hợp những lưu ý không thể bỏ qua khi muốn lập di chúc.
Quy định về người làm chứng và việc công chứng
Người làm chứng: Không phải ai cũng có quyền làm chứng. Những đối tượng sau đây không được làm chứng cho việc lập di chúc:
- Người là người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của người lập di chúc.
- Người có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan đến nội dung di chúc.
- Người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự hoặc người có khó khăn trong nhận thức/làm chủ hành vi.
Thủ tục công chứng, chứng thực: Việc lập di chúc tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc UBND cấp xã yêu cầu người lập phải tuyên bố nội dung trước công chứng viên/người có thẩm quyền. Sau khi ghi chép chính xác, người lập di chúc ký hoặc điểm chỉ vào bản di sản dưới sự chứng kiến và xác nhận của người có thẩm quyền.
Cần lưu ý rằng, công chứng viên hoặc người có thẩm quyền tại UBND cấp xã không được phép công chứng, chứng thực di chúc nếu họ là người thừa kế hoặc có quan hệ huyết thống/tài sản liên quan đến nội dung di chúc đó.
Các trường hợp di chúc bằng văn bản có giá trị như di chúc được công chứng
Pháp luật công nhận tính pháp lý của các loại di chúc đặc thù trong những hoàn cảnh khó khăn, bao gồm:
- Di chúc của quân nhân tại ngũ có xác nhận của thủ trưởng đơn vị từ cấp đại đội trở lên.
- Di chúc của người đang trên tàu biển, máy bay có xác nhận của người chỉ huy phương tiện.
- Di chúc của người đang điều trị tại bệnh viện/cơ sở chữa bệnh có xác nhận của người phụ trách cơ sở đó.
- Di chúc của người làm việc tại vùng rừng núi, hải đảo có xác nhận của người phụ trách đơn vị.
- Di chúc của công dân Việt Nam ở nước ngoài có chứng nhận của cơ quan lãnh sự hoặc đại diện ngoại giao Việt Nam.
- Di chúc của người đang bị tạm giam, tạm giữ, chấp hành hình phạt tù hoặc biện pháp xử lý hành hành chính tại cơ sở giáo dục/chữa bệnh có xác nhận của người phụ trách cơ sở đó.
Quyền sửa đổi và hủy bỏ di chúc
Người lập di chúc luôn có quyền tự do định đoạt đối với ý chí của mình bằng cách sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc đã lập vào bất cứ thời điểm nào trước khi qua đời.