Khái niệm về hợp đồng uỷ quyền
Hợp đồng uỷ quyền là một loại giao dịch dân sự dựa trên sự thỏa thuận tự nguyện giữa các bên tham gia. Trong quan hệ này, bên được uỷ quyền có nghĩa vụ thực hiện một hoặc nhiều công việc cụ thể nhân danh bên uỷ quyền. Ngược lại, bên uỷ quyền có trách nhiệm chi trả thù lao cho bên được uỷ quyền nếu các bên đã có thỏa thuận trước đó hoặc pháp luật có quy định cụ thể về vấn đề này. Việc xác lập hợp đồng uỷ quyền thường gắn liền với quá trình đề nghị và chấp nhận đề nghị giao kết hợp đồng dân sự giữa các chủ thể.
Những điểm cần lưu ý về hợp đồng uỷ quyền theo Bộ luật Dân sự 201 Để đảm bảo quyền và lợi ích hợp pháp, khi tham gia vào quan hệ uỷ quyền, các bên cần đặc biệt lưu ý đến các quy định tại Bộ luật Dân sự 2015 về việc uỷ quyền lại, quyền đơn phương chấm dứt hợp đồng và thời hạn thực hiện công việc. Các nội dung những điểm nào cần lưu ý về Hợp đồng uỷ quyền dưới đây sẽ giúp các bên kiểm soát tốt rủi ro pháp lý.
Việc bên nhận uỷ quyền tiếp tục uỷ quyền cho bên thứ ba
Theo quy định tại Điều 564 Bộ luật Dân sự 2015, việc bên được uỷ quyền thực hiện việc uỷ quyền lại cho người khác không được diễn ra tùy tiện mà chỉ được phép trong hai trường hợp cụ thể:
- Trường hợp 1: Có sự đồng ý bằng văn bản hoặc thỏa thuận rõ ràng từ phía bên uỷ quyền ban đầu.
- Trường hợp 2: Do xảy ra sự kiện bất khả kháng, mà nếu không thực hiện việc uỷ quyền lại thì mục đích của giao dịch dân sự được xác lập vì lợi ích của bên uỷ quyền sẽ không thể đạt được.
Ngoài ra, các bên cần lưu ý rằng phạm vi của việc uỷ quyền lại không được vượt quá phạm vi công việc đã được giao trong hợp đồng gốc. Đồng thời, hình thức của hợp đồng uỷ quyền lại phải đảm bảo tính tương thích và phù hợp với hình thức của hợp đồng uỷ quyền ban đầu.
Quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng
Theo Điều 569 Bộ luật Dân sự 2015, pháp luật quy định rõ quyền lợi của cả bên uỷ quyền và bên được uỷ quyền khi muốn chấm dứt hợp đồng trước thời hạn:
Đối với bên uỷ quyền:
- Trường hợp có thù lao: Bên uỷ quyền có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng vào bất kỳ thời điểm nào. Tuy nhiên, bên uỷ quyền phải thanh toán khoản thù lao tương ứng với phần công việc mà bên được uỷ quyền đã hoàn thành và có trách nhiệm bồi thường thiệt hại phát sinh (nếu có).
- Trường hợp không có thù lao: Bên uỷ quyền có thể chấm dứt thực hiện hợp đồng bất cứ lúc nào, nhưng bắt buộc phải thông báo trước cho bên được uỷ quyền một khoảng thời gian hợp lý.
- Nghĩa vụ với bên thứ ba: Khi đơn phương chấm dứt, bên uỷ quyền phải thông báo bằng văn bản cho người thứ ba liên quan về việc chấm dứt này. Nếu không thực hiện thông báo, hợp đồng giữa bên uỷ quyền và người thứ ba vẫn được coi là có hiệu lực, trừ khi người thứ ba đó đã biết hoặc buộc phải biết về việc hợp đồng uỷ quyền đã chấm dứt.
Đối với bên nhận uỷ quyền:
- Trường hợp có thù lao: Bên được uỷ quyền có quyền đơn phương chấm dứt thực hiện hợp đồng bất cứ lúc nào, nhưng phải chịu trách nhiệm bồi thường thiệt hại cho bên uỷ quyền nếu việc chấm dứt gây ra tổn thất.
- Trường hợp không có thù lao: Bên được uỷ quyền có quyền chấm dứt thực hiện công việc bất cứ lúc nào, với điều kiện phải thông báo trước cho bên uỷ quyền một thời gian hợp lý.
Thời hạn của việc uỷ quyền
Thời hạn để thực hiện các công việc trong hợp đồng uỷ quyền sẽ do các bên tự do thỏa thuận hoặc tuân theo quy định của pháp luật. Trong trường hợp các bên không có thỏa thuận cụ thể về thời hạn và pháp luật cũng không có quy định khác, thì hợp đồng uỷ quyền sẽ mặc nhiên có hiệu lực trong vòng 01 năm kể từ ngày xác lập việc uỷ quyền.
Việc nắm vững các quy định này là cực kỳ quan trọng để tránh các tranh chấp phát sinh sau này, tương tự như cách thức xử lý khi gặp phải các vấn đề về hợp đồng lao động vô hiệu hoặc các giao dịch dân sự khác. Các bên nên rà soát kỹ phạm vi công việc, thù lao và điều khoản chấm dứt trước khi đặt bút ký kết.