Tuyên bố mất tích và tuyên bố chết theo quy định của pháp luật được quy định như thế nào ? Hãy tham khảo bài viết sau của Legalzone

Trong thực tế đời sống, vì nhiều nguyên nhân khách quan hoặc chủ quan như rủi ro, thiên tai, chiến tranh hay tai nạn, có những trường hợp cá nhân không thể xác định được tình trạng còn sống hay đã chết. Để bảo vệ quyền và lợi ích hợp pháp của cá nhân đó cũng như các chủ thể có quyền lợi liên quan, pháp luật dân sự Việt Nam quy định hai chế định đặc biệt nhằm tạm dừng hoặc chấm dứt tư cách chủ thể của cá nhân: Tuyên bố mất tích và Tuyên bố chết.
Đây là các chế định đặc biệt của luật dân sự nhằm thiết lập sự ổn định về mặt pháp lý cho các quan hệ dân sự khi một chủ thể không còn hiện diện tại nơi cư trú và không có thông tin liên lạc.
Theo quy định tại Khoản 3 Điều 16 Bộ luật Dân sự 2015, năng lực pháp luật dân sự của cá nhân có từ khi người đó sinh ra và chấm dứt khi người đó chết. Cái chết là sự kiện pháp lý làm chấm dứt tư cách chủ thể. Tuy nhiên, để xác định một cách chính thức về mặt pháp lý, việc khai tử phải được thực hiện theo quy định tại Khoản 2 Điều 30 Bộ luật Dân sự 2015: "Cá nhân chết phải được khai tử". Trong trường hợp chưa thể xác định được cái chết nhưng có dấu hiệu biệt tích, pháp luật cho phép áp dụng cơ chế tuyên bố mất tích để tạm dừng tư cách chủ thể.
Căn cứ Điều 68 Bộ luật Dân sự 2015, Tòa án có thể ra quyết định tuyên bố một người mất tích khi đáp ứng đầy đủ các điều kiện sau:
Việc tuyên bố một người mất tích dẫn đến các hệ quả pháp lý sau:
Quyết định tuyên bố mất tích có thể bị hủy bỏ nếu thuộc một trong hai trường hợp:
Khi có căn cứ này, theo yêu cầu của chính người đó hoặc người có quyền lợi liên quan, Tòa án sẽ ra quyết định hủy bỏ việc tuyên bố mất tích. Khi đó, người trở về có quyền yêu cầu người quản lý tài sản hoàn trả lại tài sản cho mình. Lưu ý rằng, nếu trước đó đã có quyết định ly hôn hợp lệ thì quyết định này vẫn giữ nguyên hiệu lực pháp luật.
Khác với việc mất tích (chỉ là tạm dừng), tuyên bố chết là sự kiện làm chấm dứt tư cách chủ thể và mở ra các quan hệ về thừa kế. Căn cứ Điều 71 Bộ luật Dân sự 2015, Tòa án có thể tuyên bố một người đã chết trong các trường hợp cụ thể sau:
Đối với thời hạn 05 năm, cách tính tương tự như trường hợp mất tích: Tính từ ngày biết được tin tức cuối cùng hoặc tính theo tháng/năm tiếp theo nếu không xác định được ngày cụ thể.
Tùy vào từng hoàn cảnh, Tòa án sẽ xác định ngày chết của cá nhân trong bản án hoặc quyết định. Nếu bản án không nêu rõ ngày chết cụ thể, thì ngày chết được tính là ngày bản án hoặc quyết định của Tòa án có hiệu lực pháp luật.
Việc hiểu rõ các quy định này giúp các chủ thể bảo vệ quyền lợi về tài sản và nhân thân một cách chính xác. Trong các giao dịch dân sự phức tạp, đặc biệt là khi liên quan đến trách nhiệm và nghĩa vụ của chủ đầu tư hoặc các dự án lớn, việc xác định tình trạng pháp lý của các bên tham gia là cực kỳ quan trọng. Bên cạnh đó, khi xem xét các vấn đề về phân biệt đầu tư và đầu cơ trong tài sản thừa kế, việc nắm vững quy định về tuyên bố chết sẽ giúp quá trình phân chia di sản diễn ra đúng pháp luật. Nếu có các tranh chấp phát sinh liên quan đến quyền sở hữu tại các dự án các hình thức phát triển nhà ở xã hội và yêu cầu đối với các dự án, việc xác định tư cách chủ thể là bước tiên quyết để giải quyết vụ việc.