Những vấn đề án phí tòa án được quy định cụ thể tại Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14 quy định về mức thu, miễn, giảm, thu, nộp, quản lý và sử dụng
Khi thực hiện thủ tục khởi kiện hoặc yêu cầu Tòa án giải quyết các vụ việc dân sự, bên cạnh việc chuẩn bị hồ sơ và xác định thẩm quyền của Tòa án, một vấn đề quan trọng mà người khởi kiện thường quan tâm là nghĩa vụ tài chính liên quan đến án phí và lệ phí. Việc nắm rõ các khoản chi phí này giúp cá nhân, tổ chức chủ động trong quá trình thực hiện quyền và lợi ích hợp pháp của mình.
Để hiểu đúng về nghĩa vụ tài chính tại Tòa án, trước hết cần phân biệt rõ hai khái niệm: án phí và lệ phí Tòa án. Các quy định này được thực hiện dựa trên Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14 Quy định về mức thu, miễn, giảm, thu, nộp, quản lý và sử dụng án phí và lệ phí tòa án.
Có thể hiểu một cách đơn giản: Án phí thường áp dụng cho các vụ án có phát sinh tranh chấp, trong khi lệ phí áp dụng cho việc giải quyết các yêu cầu về việc dân sự không có tranh chấp.
Căn cứ theo quy định tại Nghị quyết số 326/2016/UBTVQH14, mức thu lệ phí được áp dụng như sau:
STT Tên lệ phí Mức thu 1 Lệ phí yêu cầu công nhận và cho thi hành tại Việt Nam bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài; phán quyết của trọng tài nước ngoài 3.000.000 đồng 1a L lệ phí kháng cáo quyết định của Tòa án về việc công nhận/không công nhận bản án, quyết định của Tòa án nước ngoài hoặc phán quyết trọng tài nước ngoài 300.000 đồng 2 Lệ phí liên quan đến Trọng tài thương mại Việt Nam (yêu cầu chỉ định, thay đổi trọng tài viên) 300.000 đồng 2b Lệ phí yêu cầu Tòa án xem xét lại phán quyết của Hội đồng trọng tài về thẩm quyền hoặc đăng ký phán quyết 500.000 đồng 3 Lệ phí nộp đơn yêu cầu mở thủ tục phá sản 1.500.000 đồng 4 L lệ phí xét tính hợp pháp của cuộc đình công 1.500.000 đồng 5 Lệ phí bắt giữ tàu biển hoặc tàu bay 8.000.000 đồng 6 L lệ phí thực hiện ủy thác tư pháp (ra nước ngoài hoặc tại Việt Nam) 200.000 - 1.000.000 đồng 7 L lệ phí cấp bản sao giấy tờ, sao chụp tài liệu tại Tòa án 1.500 đồng/trang A4
Mức tạm ứng lệ phí sơ thẩm và phúc thẩm giải quyết việc dân sự được thực hiện bằng đúng mức lệ phí tương ứng. Quy định về án phí Án phí được phân chia theo tính chất của vụ án và cấp xét xử. Trong trường hợp có tranh chấp tài sản, người khởi kiện cần lưu ý các mức án phí dựa trên giá ngạch (giá trị tài sản tranh chấp). Án phí hình sự Án phí hình sự sơ thẩm: 200.000 đồng. Án phí hình sự phúc thẩm: 200.000 đồng. Án phí dân sự Đối với các vụ án không có giá ngạch (không xác định được giá trị tài sản tranh chấp), mức án phí sơ thẩm là 300.000 đồng đối với dân sự, hôn nhân gia đình, lao động và 3.000.000 đồng đối với kinh doanh, thương mại. Đối với các vụ án có giá ngạch, mức thu được tính theo tỷ lệ phần trăm dựa trên giá trị tài sản hoặc một mức cố định cộng với tỷ lệ phần trăm vượt quá. Ví dụ điển hình: Tranh chấp dân sự, hôn nhân gia đình: Nếu giá trị tranh chấp từ 6.000.000 đồng trở xuống là 300.000 đồng; nếu trên 4.000.000.000 đồng sẽ là 112.000.000 đồng cộng với 0,1% của phần giá trị vượt quá 4 tỷ đồng. Tranh chấp kinh doanh, thương mại: Nếu giá trị tranh chấp từ 60.000.000 đồng trở xuống là 3.000.000 đồng; nếu trên 4.000.000.000 đồng sẽ là 112.000.000 đồng cộng với 0,1% của phần giá trị vượt quá 4 tỷ đồng. Tranh chấp lao động: Nếu giá trị tranh chấp từ 6.000.000 đồng trở xuống là 300.000 đồng; nếu trên 2.000.000.000 đồng sẽ là 44.000.000 đồng cộng với 0,1% của phần giá trị vượt quá 2 tỷ đồng. Đối với án phí phúc thẩm, mức thu đối với tranh chấp dân sự, hôn nhân gia đình, lao động là 300.000 đồng; đối với tranh chấp kinh doanh, thương mại là 2.000.000 đồng. Án phí hành chính Mức án phí hành chính cho cả cấp sơ thẩm và phúc thẩm đều được quy định thống nhất là 300.000 đồng. Lưu ý về tạm ứng án phí Trước khi vụ án được đưa ra xét xử, người khởi kiện có nghĩa vụ nộp tiền tạm ứng án phí theo quyết định của Tòa án. Việc không thực hiện nghĩa vụ nộp tạm ứng án phí có thể dẫn đến việc đơn khởi kiện không được thụ lý. Trong các giao dịch dân sự phức tạp, nếu phát sinh tranh chấp về quyền sở hữu hoặc tài sản, người dân cũng cần lưu ý các vấn đề pháp lý liên quan như trường hợp đã trả tiền mua đất nhưng bị lật lọng vì không có văn bản mua bán để có phương án bảo vệ quyền lợi tốt nhất. Ngoài ra, khi thực hiện các thủ tục liên quan đến yếu tố nước ngoài hoặc đầu tư gián tiếp nước ngoài vào Việt Nam, việc xác định chính xác án phí và lệ phí là bước không thể thiếu trong quy trình tố tụng.