Đăng ký sở hữu trí tuệ quốc tế là một việc làm rất quan trọng và cần thiết của chủ sở hữu để bảo vệ được tài sản trí tuệ của mình, việc đăng ký sẽ giúp...

Đăng ký sở hữu trí tuệ quốc tế là việc làm quan trọng giúp chủ sở hữu bảo vệ tài sản trí tuệ của mình và mở rộng phạm vi độc quyền sử dụng sản phẩm đã đăng ký. Bài viết làm rõ khái niệm, các loại hình và thủ tục đăng ký theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Đăng ký sở hữu trí tuệ quốc tế là hình thức ghi nhận tài sản trí tuệ cùng chủ sở hữu, tác giả của tài sản đó trên hệ thống đăng bạ, được pháp luật ghi nhận và bảo hộ. Việc đăng ký không chỉ thúc đẩy hoạt động quảng bá thương hiệu, tạo niềm tin với đối tác mà còn giúp doanh nghiệp tự bảo vệ trước các hành vi sử dụng trái phép, bảo đảm cạnh tranh lành mạnh.
Trong nền kinh tế tri thức và hội nhập sâu rộng, đăng ký tài sản trí tuệ là căn cứ pháp lý quan trọng để cá nhân, doanh nghiệp phát triển và khai thác lợi ích hợp pháp của mình.
Theo Luật Sở hữu trí tuệ số 50/2005/QH11 (sửa đổi, bổ sung năm 2009), quyền sở hữu trí tuệ là quyền của tổ chức, cá nhân đối với tài sản trí tuệ, gồm quyền tác giả và quyền liên quan, quyền sở hữu công nghiệp và quyền đối với giống cây trồng. Tương ứng với mỗi loại tài sản là một loại hình đăng ký:
Bước 1 — Xác định đối tượng đăng ký. Việc phân loại đúng đối tượng giúp tối đa hóa quyền và phù hợp quy định pháp luật. Ví dụ, logo, thương hiệu thuộc đối tượng nhãn hiệu (sở hữu công nghiệp); một giải pháp kỹ thuật mới có thể thuộc đối tượng sáng chế.
Bước 2 — Xác định cơ quan tiến hành thủ tục:
Bước 3 — Chuẩn bị hồ sơ. Hồ sơ khác nhau theo từng đối tượng:
Bước 4 — Nộp và theo dõi hồ sơ. Sau khi nộp, hồ sơ trải qua các giai đoạn thẩm định với thời gian khác nhau tùy đối tượng (ví dụ nhãn hiệu thường khoảng 20–28 tháng, kiểu dáng công nghiệp khoảng 14–17 tháng). Trong quá trình thẩm định, cơ quan đăng ký có thể ra thông báo bổ sung, dự định từ chối; người nộp đơn cần theo dõi sát để xử lý kịp thời trước khi nhận quyết định cuối cùng.
Việt Nam là thành viên của Thỏa ước Madrid, nên tổ chức, cá nhân đã nộp đơn hoặc đã được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu tại Việt Nam có thể đăng ký nhãn hiệu quốc tế tương ứng theo Thỏa ước. Đơn được nộp cho Văn phòng quốc tế thông qua Cục Sở hữu trí tuệ; thủ tục xét nghiệm được tiến hành độc lập tại mỗi nước thành viên, việc từ chối ở một nước không ảnh hưởng đến hiệu lực bảo hộ ở các nước còn lại.