Tội phạm mạng có thể được định nghĩa là bất kỳ hoạt động tội phạm nào liên quan đến bất cứ thiết bị nối mạng nào (máy tính, điện thoại...
Trong kỷ nguyên số hóa, sự phát triển mạnh mẽ của công nghệ thông tin không chỉ mang lại những tiện ích vượt bậc mà còn kéo theo sự gia tăng phức tạp của các loại hình tội phạm mới. Tội phạm mạng (Cybercrime) đang trở thành một thách thức lớn đối với an ninh quốc gia và trật tự an toàn xã hội trên toàn thế chế.
Dưới góc độ kỹ thuật, tội phạm mạng có thể được hiểu là bất kỳ hoạt động vi phạm pháp luật nào liên quan đến các thiết bị kết nối mạng (như máy tính, điện thoại thông minh, thiết bị IoT...) hoặc trực tiếp nhắm vào hệ thống mạng. Trong kịch bản này, một thiết bị điện toán có thể đóng vai trò vừa là mục tiêu tấn công, vừa là công cụ để thực hiện hành vi phạm tội.
Dưới góc độ pháp lý tại Việt Nam (theo quy định của Bộ luật Hình sự thời điểm năm 2020), tội phạm mạng được xác định là các hành vi sử dụng không gian mạng, công nghệ thông tin hoặc phương tiện điện tử để thực hiện các hành vi vi phạm pháp luật đã được quy định trong Bộ luật Hình sự. Thông qua việc lợi dụng lỗ hổng bảo mật và mã độc (malware), đối tượng phạm tội có thể truy cập trái phép vào dữ liệu cá nhân nhạy cảm, bí mật thương mại của doanh nghiệp hoặc thông tin quan trọng của các cơ quan Nhà nước.
Các hành vi này có tính chất nguy hiểm cao, bao gồm tấn công mạng, gián điệp mạng, gây sự cố, xâm nhập trái phép, chiếm quyền điều chế hệ thống thông tin quan trọng về an ninh quốc gia. Tùy vào mức độ và tính chất, các hành vi này có thể cấu thành những tội danh nghiêm trọng liên quan đến xâm phạm trật tự quản lý kinh tế hoặc an ninh quốc gia. Đôi khi, việc thực hiện các hành vi này có thể nằm trong giai đoạn trách nhiệm hình sự khi chuẩn bị phạm tội nếu đã có các hành vi chuẩn bị công cụ, phương tiện để tấn công hệ thống.
Tội phạm mạng rất đa dạng về phương thức và mục đích. Mặc dù những đối tượng này thường là những người có kiến thức chuyên sâu về an ninh mạng nhưng lại sử dụng kỹ năng vào mục đích bất chính, chúng ta có thể phân loại thành các nhóm chính sau:
Đây là hành vi sử dụng thông tin cá nhân của người khác để thực hiện các giao dịch gian lận nhằm trục lợi tài chính. Tin tặc sẽ truy cập trái phép vào dữ liệu cá nhân như số CCCD, địa chỉ, số điện thoại, hoặc thông tin tài khoản ngân hàng. Sau khi thu thập, chúng thường rao bán dữ liệu này trên các nền tảng ẩn danh (dark web) để phục vụ cho các hoạt động lừa đảo khác.
Đây là hình thức tấn công trực tiếp vào lĩnh vực tài chính - ngân hàng. Kẻ gian thực hiện tấn công vào hệ thống của nhà bán lẻ, thiết bị đầu cuối POS hoặc các cổng thanh toán để đánh cắp thông tin thẻ (Visa, MasterCard...). Dữ liệu này sau đó được sử dụng để rút tiền trực tiếp từ tài khoản nạn nhân hoặc bán lại cho bên thứ ba.
Đây là một hình thức tội phạm mới phát sinh cùng với sự phát triển của thị trường tiền mã hóa. Kẻ tấn công sử dụng các đoạn mã JavaScript độc hại để xâm nhập vào trình duyệt của người dùng. Khi nạn nhân truy cập trang web chứa mã độc, phần cứng (CPU) của thiết bị sẽ bị chiếm dụng để thực hiện việc đào tiền điện tử mà chủ sở hữu không hề hay biết, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến hiệu suất và tuổi thọ thiết bị.
Đây là hình thức tấn công kết hợp giữa xâm nhập mạng và đe dọa nhằm mục đích đòi tiền chuộc. Các phương thức phổ biến bao gồm:
Đây là loại hình tội phạm đặc biệt nguy hiểm, thường nhắm vào các tổ chức chính phủ hoặc các đơn vị thuộc lĩnh vực quốc phòng. Mục tiêu của gián điệp mạng là chiếm quyền truy cập trái phép vào các dữ liệu bí mật mang tính chất an ninh quốc gia. Đối tượng có thể sử dụng nhiều thiết bị như webcam, máy ảnh hoặc các thiết bị IoT để thu thập thông tin tình báo.
Đây là hành vi quấy rối, giám sát trái phép hoạt động của một cá nhân hoặc tổ chức trên không gian mạng. Kẻ xấu có thể sử dụng các kỹ thuật phức tạp để theo dõi lịch trình, thói quen và các tương tác trực tuyến của nạn nhân, gây ra sự hoang mang và ảnh hưởng nghiêm trọng đến quyền riêng tư.
Tội phạm mạng không chỉ dừng lại ở việc xâm phạm tài sản mà còn có thể dẫn đến những hệ lụy về an ninh chính trị. Việc hiểu rõ các phương thức hoạt động của tội phạm là bước đầu tiên để mỗi cá nhân và tổ chức tự xây dựng hàng rào bảo mật. Bên cạnh đó, các cơ quan chức năng cần tăng cường giám sát để ngăn chặn các hành vi như quy định về che giấu tội phạm hoặc các hành vi tiếp tay cho tội phạm công nghệ cao. Trong một số trường hợp, việc phát hiện nhưng không có biện pháp ngăn chặn kịp thời có thể dẫn đến trách nhiệm pháp lý liên quan đến việc không tố giác tội phạm nếu hành vi đó thuộc danh mục các tội phạm nghiêm trọng được pháp luật quy định.