Theo quy định của Luật doanh nghiệp năm 2020, Công ty hợp danh là doanh nghiệp. Trong đó phải có ít nhất 2 thành viên (gọi là thành viên hợp danh) là chủ sở hữu chung của công ty. Các thành viên hợp danh sẽ cùng nhau kinh doanh dưới một tên chung. Ngoài các thành viên hợp danh, công ty có thể có thêm thành viên góp vốn.Thành viên hợp danh phải là cá nhân, chịu trách nhiệm bằng toàn bộ tài sản của mình về các nghĩa vụ của công ty. Thành viên góp vốn chỉ chịu trách nhiệm về các khoản nợ của công ty trong phạm vi số vốn đã góp vào công ty.

Trong hệ thống các loại hình doanh nghiệp tại Việt Nam, công ty hợp danh là một mô hình đặc thù, kết hợp giữa yếu tố cá nhân hóa uy tín của các thành viên và tính tổ chức của một thực thể kinh doanh. Việc lựa chọn mô hình này đòi hỏi nhà đầu tư phải hiểu rõ bản chất về trách nhiệm tài sản cũng như cơ cấu quản trị để đưa ra quyết biến phù hợp với chiến lược kinh doanh.
Căn cứ theo quy định tại Luật Doanh nghiệp 2020, công ty hợp danh là một loại hình doanh nghiệp có tư cách pháp nhân. Đặc điểm cốt lõi của mô hình này nằm ở sự phân chia vai trò giữa các nhóm thành viên với chế độ trách nhiệm tài sản khác biệt:
Sự khác biệt về trách nhiệm giữa các loại hình thành viên là yếu tố then chốt khi thực hiện so sánh văn phòng luật sư và công ty luật hoặc các mô hình doanh nghiệp khác, nơi mà rủi ro tài sản được phân định rõ ràng hơn.
Mô hình công ty hợp danh sở hữu những lợi thế riêng biệt, đặc biệt phù hợp với các ngành nghề đòi hỏi trình độ chuyên môn cao và sự tin cậy tuyệt đối:
Bên cạnh những lợi thế về uy tín, mô hình này cũng tiềm ẩn những rủi ro pháp lý và hạn chế về mặt mở rộng quy mô mà nhà đầu tư cần cân nhắc kỹ:
Việc hiểu rõ các đặc tính này giúp chủ doanh nghiệp có chiến lược phân bổ vốn và quản trị rủi ro hiệu quả. Đối với những cá nhân muốn tìm hiểu sâu hơn về cách thức vận hành tài chính, việc nắm vững công thức định giá doanh nghiệp cũng là một kỹ năng cần thiết để đánh giá giá trị thực tế của các thành phần góp vốn trong công ty.