Legalzone xin gửi đến bạn đọc bài viết Xử lý thanh toán khi khách hàng chậm trả nợ

Trong hoạt động kinh doanh, việc khách hàng không thanh toán công nợ đúng hạn theo thỏa thuận trong hợp đồng là một rủi ro lớn, gây ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và sự ổn định tài chính của doanh nghiệp. Để quản lý hiệu quả các khoản nợ xấu, doanh nghiệp cần nắm vững các quy định pháp luật về chế tài thương mại cũng như xây dựng quy trình thu hồi nợ chuyên nghiệp.
Công nợ được hiểu là các khoản tiền phát sinh từ các giao dịch mua bán hàng hóa, cung ứng dịch vụ hoặc các quan hệ kinh tế khác giữa các chủ thể, mà số tiền còn lại chưa được thanh toán hết đến kỳ hạn tiếp theo.
Đây là các khoản tiền mà doanh nghiệp có quyền thu về từ khách hàng sau khi đã hoàn thành nghĩa vụ cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ. Công nợ này bao gồm: tiền bán sản phẩm, hàng hóa; phí cung ứng dịch vụ chưa được thanh toán; hoặc các khoản đầu tư tài chính khác. Khi doanh nghiệp đã xuất hóa đơn, chứng từ hợp lệ nhưng khách hàng chưa thực hiện nghĩa vụ thanh toán (hoặc mới thanh toán một phần), khoản này sẽ được ghi nhận là công nợ phải thu.
Đây là các nghĩa vụ tài chính mà doanh nghiệp có trách nhiệm thanh toán cho các bên thứ ba, bao gồm: tiền mua vật tư, nguyên vật liệu, công cụ dụng cụ từ nhà cung cấp; tiền hàng hóa, dịch vụ đã sử dụng nhưng chưa đến hạn thanh toán. Ngoài ra, trong quản trị nội bộ còn tồn tại các khoản nợ khác như: tạm ứng, tiền lương phải trả cho người lao động, các khoản thuế phải nộp cho Nhà nước hoặc các khoản thu hộ.
Để giảm thiểu rủi ro mất vốn, doanh nghiệp nên áp dụng quy trình thu hồi nợ theo các bước bài bản sau:
Khi khách hàng vi phạm nghĩa vụ thanh toán theo hợp đồng, căn cứ vào Luật Thương mại 2005, doanh nghiệp có quyền áp dụng các chế tài thương mại sau đây:
Căn cứ theo Điều 297 Luật Thương mại 2005, bên bị vi phạm nghĩa vụ thanh toán có quyền yêu cầu bên vi phạm phải thực hiện đúng nội dung đã cam kết. Cụ thể, doanh nghiệp có quyền yêu cầu khách hàng phải thanh toán đầy đủ số tiền nợ gốc và các khoản phát sinh theo đúng thời hạn ghi trong hợp đồng. Trong một số trường hợp, doanh nghiệp có thể thỏa thuận cho phép khách hàng gia hạn thêm một khoảng thời gian hợp lý để khắc phục vi phạm.
Việc áp dụng các chế tài này cần tuân thủ điều kiện chặt chẽ của pháp luật:
Ngoài ra, theo quy định tại Điều 306 Luật Thương mại 2005, doanh nghiệp có quyền yêu cầu trả tiền lãi trên số tiền chậm thanh toán. Mức lãi suất được tính dựa trên lãi suất nợ quá hạn trung bình trên thị trường tại thời điểm thanh toán, tương ứng với thời gian khách hàng chậm trả.
Doanh nghiệp có thể áp dụng chế tài hủy bỏ hợp đồng trong hai trường hợp:
Lưu ý, khi thực hiện hủy bỏ một phần đối với phần hàng hóa chưa thanh toán, các phần khác của hợp đồng không liên quan đến vi phạm vẫn giữ nguyên hiệu lực pháp lý.
Trong trường hợp các biện pháp thương mại nêu trên không đem lại kết quả, doanh nghiệp cần lưu ý về thời hiệu khởi kiện. Thời hiệu khởi kiện giải quyết tranh chấp thương mại là 02 năm kể từ ngày quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp bị xâm phạm.
Doanh nghiệp có thể lựa chọn một trong các phương thức sau để giải quyết tranh chấp:
Việc quản lý công nợ đòi hỏi sự kết hợp giữa kỹ năng nghiệp vụ và kiến thức pháp lý vững chắc. Việc nắm rõ các bước quy trình vận chuyển hàng hóa bằng container hoặc các phương thức logistics khác cũng là yếu tố quan trọng để đảm bảo tính hợp lệ của chứng từ, làm cơ sở pháp lý vững chắc khi phát sinh tranh chấp thanh toán.