dịch vụ và phân biệt các sản phẩm, dịch vụ đó với các đối thủ cạnh tranh... những quy định liên quan đến thủ tục Thủ tục đăng ký thương hiệu độc quyền...

Thương hiệu là hình tượng của doanh nghiệp, có thể được cấu thành bởi tên gọi, từ ngữ, hình vẽ, biểu tượng hoặc kết hợp các yếu tố đó nhằm xác định sản phẩm, dịch vụ và phân biệt với đối thủ cạnh tranh. Việc thực hiện thủ tục đăng ký thương hiệu độc quyền giúp doanh nghiệp xác lập quyền sở hữu công nghiệp và bảo vệ tài sản trí tuệ của mình. Bài viết tổng hợp quy định pháp luật về vấn đề này.
Về cơ bản, thương hiệu, nhãn hiệu hay logo đều chỉ dấu hiệu nhận biết của một công ty, một sản phẩm hoặc dịch vụ. Tuy nhiên, chỉ có nhãn hiệu là thuật ngữ được định nghĩa và bảo hộ rõ ràng trong Luật Sở hữu trí tuệ 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2009 và 2019). Trong khi đó, "thương hiệu" và "logo" là cách gọi phổ biến trong đời sống, không phải khái niệm pháp lý. Vì vậy, khi đăng ký bảo hộ, bản chất là đăng ký nhãn hiệu. Nhãn hiệu có thể là chữ, hình ảnh hoặc kết hợp cả hai.
Hồ sơ đăng ký nhãn hiệu (thương hiệu) nộp tại Cục Sở hữu trí tuệ thường bao gồm:
Bước 1 - Tra cứu trước khi đăng ký: Doanh nghiệp nên tra cứu khả năng đăng ký để đánh giá mức độ trùng/tương tự với nhãn hiệu đã có, từ đó điều chỉnh phù hợp. Tra cứu chính thức tại Cục Sở hữu trí tuệ cho kết quả toàn diện hơn nhưng chỉ mang tính tham khảo tại thời điểm tra cứu.
Bước 2 - Chuẩn bị hồ sơ: Soạn đầy đủ tài liệu theo quy định, phân nhóm hàng hóa/dịch vụ chính xác.
Bước 3 - Nộp đơn: Nộp hồ sơ tại Cục Sở hữu trí tuệ và theo dõi quá trình xử lý đơn.
Bước 4 - Cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu sau khi đơn được thẩm định đạt yêu cầu.
Theo quy trình thẩm định đơn nhãn hiệu, các mốc thời gian gồm:
Trên thực tế, tổng thời gian từ khi nộp đơn đến khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu thường kéo dài khoảng 12 - 18 tháng, với điều kiện nhãn hiệu đáp ứng tiêu chuẩn bảo hộ và đơn không bị sửa đổi, bổ sung hay phản đối.
Quyền đối với nhãn hiệu được xác lập trên cơ sở quyết định cấp Văn bằng bảo hộ của Cục Sở hữu trí tuệ hoặc công nhận đăng ký quốc tế. Phạm vi bảo hộ theo lãnh thổ quốc gia: nhãn hiệu đăng ký ở quốc gia nào thì được bảo hộ tại quốc gia đó. Doanh nghiệp có nhu cầu bảo hộ ở nước ngoài có thể đăng ký trực tiếp tại từng nước hoặc nộp đơn qua Hệ thống Madrid (Thỏa ước Madrid và Nghị định thư Madrid).
Doanh nghiệp nên xác định đúng nhóm sản phẩm, dịch vụ và mẫu nhãn hiệu trước khi nộp đơn để tránh bị từ chối về hình thức hoặc nội dung. Việc đăng ký sớm giúp xác lập quyền ưu tiên và hạn chế tranh chấp về sau.