phân biệt các sản phẩm, dịch vụ đó với các đối thủ cạnh tranh. LegalZone gửi đến Quý khách hàng những quy định liên quan đến thủ tục đăng ký thương hiệu

Thủ tục đăng ký thương hiệu là bước pháp lý quan trọng giúp doanh nghiệp xác lập quyền sở hữu đối với dấu hiệu nhận diện sản phẩm, dịch vụ của mình. Thương hiệu là hình tượng của doanh nghiệp, có thể được cấu thành bởi tên gọi, từ ngữ, hình vẽ hoặc sự kết hợp các yếu tố đó nhằm phân biệt sản phẩm, dịch vụ với các đối thủ cạnh tranh. Bài viết tổng hợp các quy định về thủ tục đăng ký thương hiệu theo pháp luật sở hữu trí tuệ tại thời điểm năm 2019.
Về cơ bản, thương hiệu, nhãn hiệu và logo đều chỉ dấu hiệu nhận biết của một công ty, một sản phẩm hay một dịch vụ. Tuy nhiên, chỉ có nhãn hiệu là thuật ngữ được đề cập và giải thích rõ ràng trong văn bản pháp luật, còn "thương hiệu" và "logo" là cách gọi thông dụng. Vì vậy, khi tiến hành đăng ký bảo hộ, doanh nghiệp thực chất đang đăng ký nhãn hiệu theo quy định của Luật Sở hữu trí tuệ 2005.
Nhãn hiệu có thể là chữ cái, từ ngữ, hình ảnh hoặc sự kết hợp các yếu tố này, thể hiện bằng một hoặc nhiều màu sắc, miễn là có khả năng phân biệt hàng hóa, dịch vụ của chủ sở hữu với chủ thể khác.
Để thực hiện thủ tục đăng ký thương hiệu, người nộp đơn cần chuẩn bị bộ hồ sơ gồm:
Quy trình đăng ký nhãn hiệu được thực hiện theo các bước quy định trong Luật Sở hữu trí tuệ 2005, gồm bốn bước cơ bản:
Theo trình tự thẩm định, thời gian xử lý đơn gồm các giai đoạn:
Như vậy, tính từ khi nộp đơn đến khi được cấp Giấy chứng nhận đăng ký nhãn hiệu thường mất khoảng 12 đến 18 tháng, với điều kiện nhãn hiệu đáp ứng các điều kiện bảo hộ và đơn không bị sửa đổi, bổ sung hay phản đối.
Mức phí, lệ phí đăng ký nhãn hiệu được xác định theo số nhóm sản phẩm, dịch vụ đăng ký. Đối với một nhóm sản phẩm, dịch vụ (tối đa 6 sản phẩm/dịch vụ trong một nhóm), người nộp đơn cần nộp các khoản cơ bản gồm:
Khi nhóm sản phẩm, dịch vụ có trên 6 sản phẩm/dịch vụ, người nộp đơn phải nộp thêm phí cho từng sản phẩm, dịch vụ từ thứ 7 trở đi.
Quyền đối với nhãn hiệu chỉ được xác lập trên cơ sở quyết định cấp văn bằng bảo hộ của Cục Sở hữu trí tuệ và được bảo hộ theo lãnh thổ quốc gia. Việc đăng ký tại Việt Nam không đương nhiên được bảo hộ trên toàn thế giới; doanh nghiệp muốn bảo hộ ở nước ngoài có thể nộp đơn trực tiếp tại từng quốc gia hoặc đăng ký quốc tế qua hệ thống Madrid. Để hạn chế bị từ chối, doanh nghiệp cần phân nhóm chính xác và tránh các dấu hiệu trùng, tương tự gây nhầm lẫn. Tham khảo thêm những lỗi sai thường mắc phải khi đăng ký bảo hộ nhãn hiệu và hướng dẫn soạn hồ sơ và mô tả nhãn hiệu.