Bí mật kinh doanh là một đối tượng quan trọng thuộc phạm vi bảo hộ của quyền sở hữu trí tuệ. Quyền sở hữu đối với bí mật kinh doanh được xác lập dựa trên việc chủ thể có được thông tin đó một cách hợp pháp và thực hiện đầy đủ các biện pháp cần thiết để duy trì tính bảo mật. Nhằm bảo vệ lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp, pháp luật đã quy định cụ thể các hành vi bị coi là xâm phạm bí mật kinh doanh. Bài viết dưới đây sẽ làm rõ các căn cứ pháp lý liên quan đến vấn đề này.
Các hành vi xâm phạm quyền đối với bí mật kinh doanh
Theo quy định tại Điều 127 Luật Sở hữu trí tuệ năm 2005, các hành vi sau đây được xác định là hành vi xâm phạm quyền đối với bí mật kinh doanh:
- Tiếp cận và thu thập trái phép: Thực hiện việc tiếp cận, thu thập thông tin thuộc bí mật kinh doanh bằng cách chống lại các biện pháp bảo mật của người kiểm soát hợp pháp (bao gồm chủ sở hữu, người được chuyển giao quyền sử dụng hoặc người quản lý bí mật kinh doanh).
- Bộc lộ và sử dụng trái phép: Hành vi bộc lộ hoặc sử dụng thông tin thuộc bí mật kinh doanh khi chưa được sự cho phép của chủ sở hữu.
- Vi phạm nghĩa vụ bảo mật: Vi phạm các thỏa thuận trong hợp đồng bảo mật; hoặc sử dụng các thủ đoạn như lừa gạt, xui khiến, mua chuộc, ép buộc, dụ dỗ và lợi dụng lòng tin của người có nghĩa vụ bảo mật để tiếp cận, thu thập hoặc làm lộ bí mật kinh doanh.
- Xâm phạm thông tin trong quá trình cấp phép: Tiếp cận, thu thập thông tin thuộc bí mật kinh doanh của người nộp đơn theo thủ tục xin cấp phép kinh doanh hoặc lưu hành sản phẩm bằng cách chống lại các biện pháp bảo mật của cơ quan có thẩm quyền.
- Sử dụng thông tin từ nguồn không hợp pháp: Sử dụng hoặc bộc lộ bí mật kinh doanh khi đã biết (hoặc có nghĩa vụ phải biết) rằng thông tin đó được thu được từ các hành vi xâm phạm nêu trên.
- Vi phạm nghĩa vụ theo luật định: Không thực hiện đầy đủ các nghĩa vụ bảo mật được quy định cụ thể tại Luật Sở hữu trí tuệ.
Trong quá trình tìm hiểu về đầu tư và kinh doanh, việc nắm vững các hành vi này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc thiết lập các rào cản pháp lý để bảo vệ tài sản trí tuệ của mình.
Căn cứ xác định hành vi xâm phạm
Để xác định một hành vi có cấu thành hành vi xâm phạm quyền sở hữu trí tuệ hay không, cần đối chiếu với các quy định tại Nghị định số 105/2006/NĐ-CP. Cụ thể, một hành vi bị xem xét sẽ được coi là hành vi xâm phạm khi hội đủ các yếu tố sau:
- Về đối tượng: Đối tượng đang bị xem xét phải thuộc phạm vi các đối tượng đang được bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ theo quy định pháp luật.
- Về yếu tố xâm phạm: Có sự hiện diện của "yếu tố xâm phạm" (là sản phẩm, quy trình hoặc một phần cấu thành) nằm trong đối tượng bị xem xét.
- Về chủ thể thực hiện: Người thực hiện hành vi không phải là chủ sở hữu quyền, cũng không phải là người được pháp luật hoặc cơ quan có thẩm quyền cho phép thực hiện các ngoại lệ theo quy định.
- Về phạm vi lãnh thổ: Hành vi xâm phạm xảy ra tại lãnh thổ Việt Nam. Đặc biệt, đối với các hành vi trên môi trường internet, nếu hành vi đó nhắm vào người tiêu dùng hoặc người dùng tin tại Việt Nam thì vẫn được coi là xảy ra tại Việt Nam.
Việc xác định chính xác các yếu tố này đóng vai trò then chốt khi doanh nghiệp cần thực hiện các biện pháp như khởi kiện dân sự hoặc yêu cầu xử lý hành chính theo quy định của Nghị định số 105/2006/NĐ-CP.
Quyền ngăn cấm người khác sử dụng bí mật kinh doanh
Mặc dù pháp luật bảo hộ nghiêm ngặt bí mật kinh doanh, tuy nhiên chủ sở hữu không có quyền ngăn cấm người khác thực hiện các hành vi mang tính chất hợp pháp sau đây:
- Sử dụng hoặc bộc lộ bí mật kinh doanh khi thu được thông tin đó một cách độc lập, không biết và không có nghĩa vụ phải biết rằng thông tin này được thu được từ hành vi bất hợp pháp của người khác.
- Bộc lộ các dữ liệu bí mật nhằm mục đích bảo vệ lợi ích công cộng.
- Sử dụng dữ liệu bí mật theo quy định về nghĩa vụ bảo mật dữ liệu thử nghiệm nhưng không nhằm mục đích thương mại.
- Tự mình tạo ra bí mật kinh doanh một cách độc lập, không sao chép từ chủ thể khác.
- Thực hiện việc phân tích, đánh giá sản phẩm được phân phối hợp pháp (reverse engineering) để tạo ra thông tin mới, với điều kiện người thực hiện không có thỏa thuận ngăn cấm với chủ sở hữu hoặc người bán hàng.
Đối với các doanh nghiệp đang trong chu kì phát triển của doanh nghiệp, việc xây dựng quy trình kiểm soát thông tin và quản lý nhân sự là cực kỳ quan trọng để tránh các rủi ro về thất thoát bí mật kinh doanh ra bên ngoài.