LegalZone giới thiệu mẫu "Hợp đồng nhượng quyền thương mại", một trong những mẫu mà Chúng tôi đã soạn thảo theo yêu cầu của khách hàng...

Hợp đồng nhượng quyền thương mại là văn bản ghi nhận thỏa thuận giữa bên nhượng quyền và bên nhận quyền, theo đó bên nhận quyền được phép kinh doanh hàng hóa, dịch vụ dưới nhãn hiệu, hệ thống và bí quyết của bên nhượng quyền. Bài viết giới thiệu cấu trúc và các điều khoản cơ bản của một mẫu hợp đồng nhượng quyền thương mại để bạn đọc tham khảo, áp dụng phù hợp với thực tế.
Căn cứ pháp lý: Luật Thương mại năm 2005 và Nghị định 35/2006/NĐ-CP quy định chi tiết Luật Thương mại về hoạt động nhượng quyền thương mại.
Trong điều khoản đầu tiên, hợp đồng xác định bên nhượng quyền cho phép bên nhận quyền mở cơ sở kinh doanh để cung cấp hàng hóa, dịch vụ theo hệ thống và thiết kế đã được xây dựng. Bên nhận quyền được phép sử dụng các đối tượng thuộc sở hữu của bên nhượng quyền, bao gồm:
Trong quá trình thực hiện, bên nhận quyền chịu sự kiểm soát của bên nhượng quyền để bảo đảm tính thống nhất của toàn hệ thống.
Hợp đồng cần xác định rõ phạm vi lãnh thổ áp dụng, hình thức nhượng quyền (độc quyền hoặc không độc quyền), số lượng cơ sở được mở và địa điểm cụ thể. Thông thường, bên nhận quyền chỉ được thay đổi địa điểm hoặc mở thêm cơ sở khi có sự đồng ý bằng văn bản của bên nhượng quyền. Bên nhượng quyền cũng có thể cam kết không mở cơ sở cùng thương hiệu trong một bán kính nhất định để bảo vệ quyền lợi bên nhận quyền.
Phí nhượng quyền thường gồm phí ban đầu (thanh toán một lần hoặc chia thành nhiều đợt) và phí định kỳ tính theo tỷ lệ phần trăm doanh thu của bên nhận quyền. Hợp đồng cần quy định rõ mức phí, thời điểm thanh toán, phương thức thanh toán (tiền mặt hoặc chuyển khoản) và nghĩa vụ báo cáo doanh thu định kỳ. Việc minh bạch số liệu, nhập liệu vào hệ thống quản lý bán hàng là cơ sở để tính phí và giám sát hoạt động.
Hợp đồng cần ghi rõ thời hạn hiệu lực và điều kiện gia hạn (thường qua phụ lục hợp đồng). Các bên nên thỏa thuận các trường hợp tạm ngừng và chấm dứt hợp đồng, chẳng hạn: vi phạm nghĩa vụ thanh toán, đơn phương chấm dứt khi một bên vi phạm nghĩa vụ (kèm thời hạn thông báo trước), hoặc khi cơ sở kinh doanh thua lỗ kéo dài. Khi chấm dứt, bên nhận quyền phải ngừng sử dụng các yếu tố nhận diện thương hiệu và xử lý tài sản theo thỏa thuận.
Về tranh chấp, các bên nên ưu tiên thương lượng, hòa giải; nếu không đạt kết quả, một trong các bên có quyền yêu cầu Tòa án có thẩm quyền giải quyết theo quy định pháp luật Việt Nam. Hợp đồng cũng nên có các điều khoản về phạt vi phạm, bồi thường thiệt hại (lưu ý mức phạt vi phạm theo Luật Thương mại không vượt quá 8% giá trị phần nghĩa vụ bị vi phạm) và sự kiện bất khả kháng.