Phân biệt giữa thương nhân, doanh nghiệp và chủ thể kinh doanh
Thương nhân là gì? Doanh nghiệp là gì? Chủ thể kinh doanh là gì? Phân biệt khái niệm và các vấn đề pháp lý giữa thương nhân, doanh nghiệp
Trong đời sống pháp lý và kinh tế, ba khái niệm thương nhân, doanh nghiệp và chủ thể kinh doanh thường bị dùng lẫn lộn. Việc phân biệt thương nhân và doanh nghiệp cùng với chủ thể kinh doanh giúp xác định đúng tư cách pháp lý, quyền và nghĩa vụ của mỗi đối tượng khi tham gia hoạt động thương mại. Bài viết phân tích các khái niệm này theo khung pháp luật có hiệu lực tại thời điểm bài viết (năm 2019).
Khái niệm thương nhân, doanh nghiệp và chủ thể kinh doanh
Theo khoản 1 Điều 6 Luật Thương mại 2005, thương nhân bao gồm tổ chức kinh tế được thành lập hợp pháp, cá nhân hoạt động thương mại một cách độc lập, thường xuyên và có đăng ký kinh doanh. Dấu hiệu cốt lõi của thương nhân là thực hiện hoạt động thương mại nhằm mục đích sinh lợi một cách thường xuyên và có đăng ký.
Theo khoản 7 Điều 4 Luật Doanh nghiệp 2014, doanh nghiệp là tổ chức có tên riêng, có tài sản, có trụ sở giao dịch, được đăng ký thành lập theo quy định của pháp luật nhằm mục đích kinh doanh. Các loại hình doanh nghiệp phổ biến gồm công ty trách nhiệm hữu hạn, công ty cổ phần, công ty hợp danh và doanh nghiệp tư nhân.
Chủ thể kinh doanh là khái niệm rộng nhất, dùng để chỉ mọi cá nhân, tổ chức thực hiện hoạt động kinh doanh, bao gồm doanh nghiệp, hộ kinh doanh, hợp tác xã và các tổ chức kinh tế khác. Đây là cách gọi chung cho những đối tượng tham gia thị trường với mục đích sinh lợi.
Phân biệt thương nhân và doanh nghiệp, chủ thể kinh doanh
Khi phân biệt thương nhân và doanh nghiệp cùng chủ thể kinh doanh, có thể nhìn nhận qua mối quan hệ bao hàm và các tiêu chí pháp lý cụ thể.
Điểm giống nhau
- Đều là đối tượng tham gia hoạt động kinh doanh, thương mại nhằm mục đích sinh lợi.
- Đều phải tuân thủ pháp luật về đăng ký, thuế và các nghĩa vụ tài chính với Nhà nước.
- Đều chịu sự điều chỉnh của pháp luật chuyên ngành tương ứng với lĩnh vực hoạt động.
Điểm khác nhau
- Phạm vi khái niệm: Chủ thể kinh doanh là khái niệm rộng nhất; thương nhân hẹp hơn (gắn với hoạt động thương mại có đăng ký); doanh nghiệp là một dạng cụ thể của thương nhân tổ chức.
- Cơ sở pháp lý: Thương nhân được quy định trong Luật Thương mại 2005; doanh nghiệp được điều chỉnh bởi Luật Doanh nghiệp 2014; chủ thể kinh doanh là cách gọi học thuật, không gắn với một đạo luật riêng.
- Hình thức tồn tại: Thương nhân có thể là cá nhân hoặc tổ chức; doanh nghiệp luôn là tổ chức có tư cách pháp lý rõ ràng; chủ thể kinh doanh bao gồm cả hộ kinh doanh, hợp tác xã không phải doanh nghiệp.
- Tư cách tham gia: Mọi doanh nghiệp đều là thương nhân, nhưng không phải thương nhân nào cũng là doanh nghiệp (ví dụ hộ kinh doanh cá thể có đăng ký vẫn là thương nhân nhưng không phải doanh nghiệp).
Ý nghĩa của việc phân biệt
Việc xác định đúng tư cách giúp mỗi đối tượng áp dụng đúng quy định pháp luật về thành lập, quyền và nghĩa vụ, chế độ thuế cũng như trách nhiệm pháp lý. Doanh nghiệp chịu sự điều chỉnh chặt chẽ hơn về quản trị, công bố thông tin và chế độ kế toán so với hộ kinh doanh. Hiểu rõ ranh giới giữa thương nhân, doanh nghiệp và chủ thể kinh doanh là nền tảng để cá nhân, tổ chức lựa chọn mô hình hoạt động phù hợp.




