Luật tranh chấp đất đai
luật tranh chấp đất đai | Hướng dẫn trình tự, thủ tục giải quyết tranh chấp đất đai mới nhất 2019 | Dịch vụ tư vấn và hỗ trợ Legalzone
Tranh chấp đất đai là một trong những loại tranh chấp phổ biến và phức tạp nhất trong đời sống dân sự. Bài viết phân tích nguyên tắc và trình tự giải quyết tranh chấp đất đai theo quy định của Luật Đất đai năm 2013 — văn bản pháp luật về đất đai có hiệu lực tại thời điểm bài viết.
Bản chất của tranh chấp đất đai
Đối tượng của tranh chấp đất đai không phải là quyền sở hữu đất, bởi theo Điều 53 Hiến pháp 2013 và Điều 4 Luật Đất đai 2013, đất đai thuộc sở hữu toàn dân do Nhà nước đại diện chủ sở hữu và thống nhất quản lý. Vì vậy, tranh chấp đất đai thực chất là tranh chấp về quyền và nghĩa vụ của người sử dụng đất.
Các dạng tranh chấp đất đai phổ biến
- Tranh chấp về quyền sử dụng đất: các bên tranh chấp về việc ai có quyền sử dụng hợp pháp đối với một thửa đất, thường gặp là tranh chấp ranh giới, tranh chấp đòi lại đất.
- Tranh chấp về quyền, nghĩa vụ phát sinh trong quá trình sử dụng đất: phát sinh từ các giao dịch như hợp đồng chuyển nhượng, cho thuê quyền sử dụng đất, hoặc liên quan đến bồi thường, giải phóng mặt bằng, tái định cư.
- Tranh chấp về mục đích sử dụng đất: liên quan đến việc xác định mục đích sử dụng đất, thường do người sử dụng đất dùng sai mục đích so với khi được Nhà nước giao đất, cho thuê đất.
Nguyên tắc giải quyết tranh chấp đất đai
- Bảo đảm nguyên tắc đất đai thuộc sở hữu toàn dân, Nhà nước là đại diện chủ sở hữu.
- Bảo đảm lợi ích của người sử dụng đất, nhất là lợi ích kinh tế, khuyến khích tự hòa giải trong nội bộ nhân dân.
- Hướng tới ổn định kinh tế - xã hội, gắn với phát triển sản xuất, phù hợp với đặc điểm và quy hoạch của từng địa phương.
Trình tự, thủ tục giải quyết tranh chấp đất đai
Theo Luật Đất đai 2013, khi xảy ra tranh chấp đất đai, việc giải quyết được thực hiện qua các bước: hòa giải, thủ tục hành chính và thủ tục tố tụng.
Thủ tục hòa giải tranh chấp đất đai
Theo Điều 202 Luật Đất đai 2013, Nhà nước khuyến khích các bên tự hòa giải hoặc hòa giải ở cơ sở. Nếu không hòa giải được, các bên gửi đơn đến Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất tranh chấp để hòa giải. Chủ tịch UBND cấp xã có trách nhiệm tổ chức hòa giải, phối hợp với Ủy ban Mặt trận Tổ quốc Việt Nam cấp xã và các tổ chức thành viên. Thời hạn hòa giải không quá 45 ngày kể từ ngày nhận được đơn yêu cầu. Việc hòa giải phải được lập thành biên bản có chữ ký của các bên và xác nhận của UBND cấp xã.
Thủ tục hành chính
Theo khoản 2 Điều 203 Luật Đất đai 2013, tranh chấp đất đai đã hòa giải tại UBND cấp xã mà không thành, trong trường hợp đương sự không có Giấy chứng nhận hoặc không có một trong các loại giấy tờ quy định tại Điều 100 Luật Đất đai 2013, thì đương sự có thể nộp đơn yêu cầu giải quyết tranh chấp tại UBND cấp có thẩm quyền.
Thủ tục tố tụng tại Tòa án
Trường hợp tranh chấp đã hòa giải tại UBND cấp xã không thành mà đương sự có Giấy chứng nhận hoặc có một trong các loại giấy tờ quy định tại Điều 100 Luật Đất đai 2013, hoặc tranh chấp về tài sản gắn liền với đất; hoặc trường hợp không có giấy tờ nhưng đương sự lựa chọn khởi kiện, thì vụ việc do Tòa án nhân dân giải quyết theo quy định của pháp luật về tố tụng dân sự. Chi tiết về bước khởi kiện, tham khảo bài Thủ tục khởi kiện tranh chấp đất đai theo quy định pháp luật.
Các loại tranh chấp đất đai thường gặp khi tư vấn
- Tranh chấp về thừa kế đất đai, nhà ở, tài sản trên đất.
- Tranh chấp về hợp đồng chuyển nhượng, chuyển đổi, tặng cho, thế chấp quyền sử dụng đất và tài sản trên đất.
- Tranh chấp về mốc giới đất đai - nhà ở.
- Tranh chấp chia tài sản chung là đất đai - nhà ở.
- Tranh chấp về bồi thường, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất.
- Tranh chấp về việc góp vốn bằng quyền sử dụng đất.
Liên quan đến thu hồi đất, có thể tham khảo bài Các trường hợp bị thu hồi đất theo quy định pháp luật để hiểu rõ quyền lợi của người sử dụng đất.



