Xử phạt hành vi kinh doanh hàng giả: Được quy định trong Bộ luật hình sự năm 2015 sửa đổi bổ sung 2017 với mức phạt tù cao nhất là 15 năm
Hành vi sản xuất, buôn bán hàng giả là hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng, xâm phạm đến trật tự quản lý kinh tế của Nhà nước, quyền lợi của người tiêu dùng và sự cạnh tranh lành mạnh giữa các doanh nghiệp. Theo quy định tại Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017), tùy vào tính chất, mức độ và hậu quả gây ra, người thực hiện hành vi này có thể phải đối mặt với hình phạt tù lên đến 15 năm hoặc bị xử lý trách nhiệm hình sự đối với pháp nhân thương mại.
Tội sản xuất, buôn bán hàng giả được quy định cụ thể tại Điều 192 Bộ luật Hình sự năm 2015 (sửa đổi, bổ sung năm 2017). Các khung hình phạt được phân chia dựa trên giá trị hàng giả, lợi nhuận bất chính và mức độ thiệt hại về người hoặc tài sản như sau:
Người nào sản xuất, buôn bán hàng giả thuộc một trong các trường hợp quy định tại Khoản 1 Điều 192 sẽ bị phạt tiền từ 100.000.000 đồng đến 1.000.000.000 đồng hoặc bị phạt tù từ 01 năm đến 05 năm.
Áp dụng đối với các trường hợp có tính chất nghiêm trọng hơn, bao gồm:
Áp dụng đối với các trường hợp đặc biệt nghiêm trọng như:
Ngoài hình phạt chính, người phạm tội còn có thể bị áp dụng các hình phạt bổ sung như: phạt tiền từ 20.000.000 đồng đến 50.000.000 đồng, cấm đảm nhiệm chức vụ, cấm hành nghề hoặc tịch thu một phần/toàn bộ tài sản.
Bên cạnh trách nhiệm của cá nhân, pháp nhân thương mại tham gia vào hoạt động sản xuất, buôn bán hàng giả cũng phải chịu trách nhiệm hình sự với các mức phạt cụ thể:
Để xác định một hành vi có cấu thành tội sản xuất, buôn bán hàng giả hay không, cần xem xét các yếu tố sau:
Trong quá trình tìm hiểu về đầu tư và kinh doanh, các chủ thể cần đặc biệt lưu ý đến tính hợp pháp của nguồn gốc hàng hóa. Việc lưu thông hàng hóa không rõ nguồn gốc xuất xứ không chỉ vi phạm quy định về thương mại mà còn tiềm ẩn rủi ro bị xử phạt theo Nghị định số 124/2015/NĐ-CP về xử phạt vi phạm hành chính trong hoạt động thương mại.
Câu hỏi: Một cá nhân (A) thuê hai người khác (B và C) thực hiện việc trộn nguyên liệu không rõ nguồn gốc với các sản phẩm có thương hiệu nổi tiếng để đóng gói thành sản phẩm giả (ví dụ: mì chính, bột giặt). Nếu A là người thuê và B, C là người trực tiếp thực hiện theo yêu cầu, thì trách nhiệm pháp lý của các bên được xác định như thế nào?
Trả lời: Trong trường hợp này, việc xác định trách nhiệm phụ thuộc vào vai trình độ nhận thức và vai trò của từng đối tượng trong quá trình sản xuất. Nếu B và C thực hiện hành vi trộn nguyên liệu mà biết rõ mục đích là tạo ra hàng giả để lừa dối người tiêu dùng, thì cả A, B và C đều có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự với vai vụ đồng phạm.
Người thuê (A) đóng vai trò là người chủ mưu, cầm đầu; trong khi B và C là người thực hành. Nếu giá trị hàng giả hoặc lợi nhuận thu được đạt ngưỡng quy định tại Điều 192 Bộ luật Hình sự, tất cả các đối tượng tham gia vào chuỗi sản xuất này đều phải chịu trách nhiệm trước pháp luật về tội sản xuất, buôn bán hàng giả. Đối với các doanh nghiệp đang trong quá trình phát triển và cần quản trị rủi ro, việc kiểm soát năng lực tài chính của doanh nghiệp và tính tuân thủ pháp luật là yếu tố sống còn để tránh các rủi ro pháp lý liên quan đến hàng hóa không rõ nguồn gốc.