Quy định mã số mã vạch. Tìm hiểu về Quy định mã số mã vạch qua bài viết dưới đây. 1. Mã số hàng hoá là gì?

Trong hoạt động thương mại và quản trị chuỗi cung ứng, việc nhận diện nguồn gốc hàng hóa là yếu tố then chốt để đảm bảo tính minh bạch. Hệ thống mã số mã vạch đóng vai trò như một "chứng minh thư" của sản phẩm, giúp định danh chính xác xuất xứ, nhà sản xuất và thông tin lưu thông trên phạm vi toàn cầu.
Mã số hàng hóa (tiếng Anh là Article Number Code) là một dãy số nguyên duy nhất được gắn cho từng loại sản phẩm. Dãy số này đóng vai trò như một thẻ định danh, chứng minh nguồn gốc sản xuất và quá trình lưu thông của hàng hóa từ nhà sản xuất tại một quốc gia hoặc vùng lãnh thổ đến các thị trường trong nước và quốc tế.
Việc sử dụng mã số riêng biệt cho từng loại hàng hóa tương tự như cách phân chia mã vùng trong viễn thông, giúp việc nhận diện trở nên nhanh chóng, chính xác và tránh nhầm lẫn giữa các sản phẩm khác nhau. Điều này đặc biệt quan trọng đối với các doanh nghiệp đang thực hiện một số khái niệm về quản trị nội bộ doanh nghiệp nhằm kiểm soát hàng tồn kho và quy trình phân phối.
Hiện nay, trong giao dịch thương mại quốc tế, có hai hệ thống mã số hàng hóa cơ bản đang được áp dụng:
Mã số EAN-13 bao gồm 13 chữ số nguyên, được chia thành 4 nhóm chức năng cụ thể:
Để xác định số kiểm tra (C), quy trình thực hiện như sau: Cộng tổng giá trị các số ở vị trí lẻ (tính từ phải sang trái, không bao gồm số C), nhân tổng này với 3; sau đó cộng với tổng các số ở vị trí chẵn còn lại. Cuối cùng, lấy bội số của 10 gần nhất với kết quả vừa tính trừ đi giá trị đó để ra số kiểm tra.
Về bản chất, EAN-8 tương tự như EAN-13 nhưng rút gọn hơn với 8 chữ số, chia thành 3 nhóm:
Nếu mã số là tập hợp các con số thì mã vạch là hình ảnh trực quan của các con số đó. Mã vạch là tập hợp các ký hiệu gồm các vạch có độ đậm, nhạt, dài, ngắn khác nhau được sắp xếp theo một định dạng chuẩn nhất định.
Các thiết bị đọc quét (Scanner) sử dụng công nghệ Laser để nhận diện các ký hiệu này, sau đó chuyển hóa dữ liệu thành thông tin số và lưu trữ vào hệ thống máy chủ (Server). Một bộ mã số - mã vạch hoàn chỉnh sẽ bao gồm cả hình ảnh vạch và dãy số đi kèm.
Theo tiêu chuẩn kỹ thuật, mã vạch EAN-13 hoặc EAN-8 thường có độ cao dao động từ 21,64 mm đến 26,26 mm và độ dài từ 26,73 mm đến 37,29 mm. Tuy nhiên, tùy vào đặc thù sản phẩm (như thiết bị điện tử, điện thoại di động), cấu trúc mã vạch có thể được điều chỉnh linh hoạt nhưng vẫn phải đảm bảo khả năng đọc được bởi các máy quét tiêu chuẩn.
Việc đăng ký và sử dụng mã số mã vạch mang lại nhiều lợi ích chiến lược cho doanh nghiệp trong cả hoạt động nội bộ lẫn giao thương quốc tế:
Tại Việt Nam, Bộ Khoa học và Công nghệ là cơ quan quản lý nhà nước về hệ thống EAN-VN. Tổng cục Tiêu chuẩn Đo lường Chất lượng đóng vai trò là đại diện của EAN-VN và là thành viên chính thức của tổ chức EAN quốc tế. Các doanh nghiệp khi muốn sử dụng mã số mã vạch tại Việt Nam cần thực hiện thủ tục đăng ký theo quy định để được cấp mã số hợp pháp, đảm bảo sản phẩm có thể lưu thông rộng rãi.
Việc hiểu rõ các quy định về mã số mã vạch không chỉ giúp doanh nghiệp chuẩn hóa quy trình quản lý mà còn là bước đệm quan trọng khi thực hiện các thủ tục điều kiện và thủ tục kinh doanh tại nhiều lĩnh vực khác nhau. Đối với các đơn vị cần sự chuyên nghiệp trong quản lý dữ liệu, việc ứng dụng chữ ký số doanh nghiệp kết hợp với hệ thống mã vạch chuẩn hóa sẽ tạo nên một nền tảng quản trị hiện đại và minh bạch.