Hướng dẫn chi tiết nhất về điều kiện và thủ tục đầu tư vào Việt Nam theo quy định mới nhất hiện nay. Liên hệ ngay để được tư vấn

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng, hoạt động đầu tư nước ngoài đang diễn ra vô cùng sôi nổi. Đi kèm với đó, hệ thống pháp luật Việt Nam cũng dần hoàn thiện với các quy định chặt chẽ nhằm quản lý hiệu quả dòng vốn ngoại. Để giúp nhà đầu tư nắm rõ các yêu cầu về điều kiện và trình tự thực hiện, bài viết dưới đây sẽ phân tích dựa trên các quy định pháp luật hiện hành tại thời điểm năm 2020.
Một nhà đầu tư nước ngoài (quốc tịch Trung Quốc) có nhu cầu đầu tư vào Việt Nam theo hình thức thành lập doanh nghiệp để kinh doanh các mặt hàng thiết bị điện tử (loa, sạc...) và thực hiện hoạt động nhập khẩu hàng hóa từ nước ngoài. Nhà đầu tư dự kiến mức vốn là 100.000 USD (do cá nhân tự bỏ ra 100%).
Câu hỏi đặt ra là: Nhà đầu tư cần đáp ứng những điều kiện gì và phải thực hiện các thủ tục pháp lý nào để được phép kinh doanh hợp pháp tại Việt Nam?
Đối với trường hợp nhà đầu tư nước ngoài lần đầu tiên thực hiện dự án đầu tư vào Việt Nam dưới hình thức thành lập tổ chức kinh tế, quy trình pháp lý sẽ phụ thuộc vào nội dung dự án và quy mô vốn. Nhà đầu tư cần lưu ý các bước sau:
Tùy thuộc vào lĩnh vực và quy mô dự án, nhà đầu tư có thể phải thực hiện thủ tục xin chấp thuận chủ trương đầu tư từ các cơ quan có thẩm quyền như Quốc hội, Thủ tướng Chính phủ hoặc Ủy ban nhân dân cấp tỉnh theo quy định tại Điều 30, 31, 32 Luật Đầu tư 2020. Nếu dự án của nhà đầu tư không thuộc diện phải xin chấp thuận chủ trương theo các điều khoản nêu trên, nhà đầu tư có thể bỏ qua bước này để chuyển sang giai đoạn đăng ký dự án.
Căn cứ theo quy định tại Khoản 1 và Khoản 2 Điều 36 Luật Đầu tư 202 nghiệm, các trường hợp sau đây phải thực hiện thủ tục cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư:
Trong trường hợp dự án không thuộc diện phải xin chủ trương đầu tư, nhà đầu tư cần lưu ý về thời hạn cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo Điều 37 Luật Đầu tư 2020:
Về cơ quan có thẩm quyền, nếu dự án nằm trong khu công nghiệp, khu chế xuất, khu công nghệ cao hoặc khu kinh tế, nhà đầu tư sẽ thực hiện tại Ban quản lý các khu này. Nếu dự án nằm ngoài các khu trên, thủ tục sẽ được thực hiện tại Sở Kế hoạch và Đầu tư tỉnh/thành phố nơi đặt dự án. Việc xác định đúng điều kiện cấp giấy chứng nhận đầu tư là bước then chốt để đảm bảo tiến độ dự án.
Sau khi đã có Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư, nhà đầu tư tiến hành thực hiện thủ tục đăng ký doanh nghiệp theo quy định tại Nghị định số 01/2021/NĐ-CP về đăng ký doanh nghiệp. Tùy vào số lượng thành viên góp vốn, nhà đầu tư có thể lựa chọn các loại hình sau:
Vì nhà đầu tư có nhu cầu nhập khẩu hàng hóa (loa, sạc...) để kinh doanh, cần lưu ý rằng việc đầu tư gián tiếp nước ngoài vào Việt Nam hoặc đầu tư trực tiếp thông qua thành lập tổ chức kinh tế đều phải tuân thủ các quy định về điều kiện tiếp cận thị trường đối với nhà đầu tư nước ngoài. Ngoài ra, khi thực hiện hoạt động xuất nhập khẩu, doanh nghiệp cần chú trọng đến các chính sách thuế và kiểm tra chuyên ngành đối với thiết bị điện tử theo quy định của pháp luật Việt Nam.